Tay chơi Hoa Kỳ

246,437 tay chơi

Samuel Sim

Samuel Sim

Hoa KỳHoa Kỳ #20,161Thế giới #56,098

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,000

Eddie Nieves

Eddie Nieves

Hoa KỳHoa Kỳ #20,162Thế giới #56,099

Eddie Nieves 是一位来自美国的职业扑克玩家,以其在大型锦标赛中的稳定表现而闻名。他多次打入世界扑克系列赛(WSOP)奖励圈,并在其他主流赛事中取得过优异成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,000

Nick Wright

Nick Wright

Hoa KỳHoa Kỳ #20,163Thế giới #56,100

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,000

Said Mossallam

Said Mossallam

Hoa KỳHoa Kỳ #20,164Thế giới #56,101

Said Mossallam是一名美国扑克选手,关于其具体职业生涯和成就的公开资料较少。他在扑克社区中保持相对低调,更多细节有待进一步披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,000

Debbie Gostowski

Debbie Gostowski

Hoa KỳHoa Kỳ #20,165Thế giới #56,103

Debbie Gostowski 是美国知名女性扑克选手,以在线高额现金游戏闻名,曾是 Full Tilt Poker 的代言人之一,被媒体称为“扑克皇后”。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,000

Evan Robert

Evan Robert

Hoa KỳHoa Kỳ #20,166Thế giới #56,104

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,000

Ethan Rudy

Ethan Rudy

Hoa KỳHoa Kỳ #20,167Thế giới #56,105

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,000

Amar Chokshi

Amar Chokshi

Hoa KỳHoa Kỳ #20,168Thế giới #56,106

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,000

Ron Hubble

Ron Hubble

Hoa KỳHoa Kỳ #20,169Thế giới #56,108

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,000

Betty Hiller

Betty Hiller

Hoa KỳHoa Kỳ #20,170Thế giới #56,109

Betty Hiller是一位来自美国的扑克选手。她在扑克比赛中有过参与,但公开可查的具体成绩与职业履历有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,000

Jimmy Leonis

Jimmy Leonis

Hoa KỳHoa Kỳ #20,171Thế giới #56,110

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,999

Eric Yu

Eric Yu

Hoa KỳHoa Kỳ #20,172Thế giới #56,112

Eric Yu 是一位来自美国的扑克选手,常活跃于线上与线下赛事,以稳健风格和扎实技术获得关注。其公开赛事记录较少,整体形象偏向低调。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,995

Bryan Arnold

Bryan Arnold

Hoa KỳHoa Kỳ #20,173Thế giới #56,115

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,993

Ari Abramowitz

Ari Abramowitz

Hoa KỳHoa Kỳ #20,174Thế giới #56,117

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,993

Christopher Albanese

Christopher Albanese

Hoa KỳHoa Kỳ #20,175Thế giới #56,118

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,992

Bian Franzo

Bian Franzo

Hoa KỳHoa Kỳ #20,176Thế giới #56,123

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,988

Levi Asher

Levi Asher

Hoa KỳHoa Kỳ #20,177Thế giới #56,125

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,985

Chris Nabors

Chris Nabors

Hoa KỳHoa Kỳ #20,178Thế giới #56,126

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,984

Brian Egger

Brian Egger

Hoa KỳHoa Kỳ #20,179Thế giới #56,127

Brian Egger 是一名来自美国的扑克玩家,以其稳健的牌风和比赛中的冷静表现而受到关注。他的公开战绩信息有限,但在扑克社区中拥有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,984

Norman Tang

Norman Tang

Hoa KỳHoa Kỳ #20,180Thế giới #56,128

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,983

Albert Choi

Albert Choi

Hoa KỳHoa Kỳ #20,181Thế giới #56,133

Albert Choi是一名美国扑克选手,主要活跃于线上和线下赛事。他的公开比赛记录相对有限,但作为美国扑克社区的一员,仍受到部分爱好者关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,980

Laurence Cruz

Laurence Cruz

Hoa KỳHoa Kỳ #20,182Thế giới #56,137

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,975

Jay Whipple

Jay Whipple

Hoa KỳHoa Kỳ #20,183Thế giới #56,141

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,973

Laura Desantis

Laura Desantis

Hoa KỳHoa Kỳ #20,184Thế giới #56,143

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,971

Brandon Colburn

Brandon Colburn

Hoa KỳHoa Kỳ #20,185Thế giới #56,145

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,969

Luubao Nguyen

Luubao Nguyen

Hoa KỳHoa Kỳ #20,186Thế giới #56,151

Luubao Nguyen 是美国扑克界的一名职业选手,以其在牌桌上的稳定表现和独特的策略思维受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,966

Nikki Vongvone

Nikki Vongvone

Hoa KỳHoa Kỳ #20,187Thế giới #56,155

Nikki Vongvone 是美国扑克玩家,以其在牌桌上的活跃形象和线上扑克经历而知名。她在扑克界赢得了同行的尊重,但具体赛事成绩公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,963

Darrell Sisk

Darrell Sisk

Hoa KỳHoa Kỳ #20,188Thế giới #56,156

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,958

Kent Ervin

Kent Ervin

Hoa KỳHoa Kỳ #20,189Thế giới #56,157

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,958

Stephen Siska

Stephen Siska

Hoa KỳHoa Kỳ #20,190Thế giới #56,158

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,956

Gregory Peoples

Gregory Peoples

Hoa KỳHoa Kỳ #20,191Thế giới #56,159

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,955

Mark Warling

Mark Warling

Hoa KỳHoa Kỳ #20,192Thế giới #56,161

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,952

Adam Ouda

Adam Ouda

Hoa KỳHoa Kỳ #20,193Thế giới #56,163

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,951

Ronald Arceri

Ronald Arceri

Hoa KỳHoa Kỳ #20,194Thế giới #56,165

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,950

Radhames Vargas

Radhames Vargas

Hoa KỳHoa Kỳ #20,195Thế giới #56,167

Radhames Vargas 是一位来自美国的扑克选手,其公开赛事记录较为有限,在扑克圈内并非广泛知名的职业玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,949

Christy Whitehurst

Christy Whitehurst

Hoa KỳHoa Kỳ #20,196Thế giới #56,169

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,945

Diane Bryne

Diane Bryne

Hoa KỳHoa Kỳ #20,197Thế giới #56,173

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,943

Kelly Brown

Kelly Brown

Hoa KỳHoa Kỳ #20,198Thế giới #56,175

Kelly Brown 是一名来自美国的扑克选手,关于其职业生涯的公开信息极为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,941

Robert Covert

Robert Covert

Hoa KỳHoa Kỳ #20,199Thế giới #56,177

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,940

Robert Renner

Robert Renner

Hoa KỳHoa Kỳ #20,200Thế giới #56,179

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,939

Richard Farrar

Richard Farrar

Hoa KỳHoa Kỳ #20,201Thế giới #56,182

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,937

Mike Lynch

Mike Lynch

Hoa KỳHoa Kỳ #20,202Thế giới #56,183

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,936

Ray Parker

Ray Parker

Hoa KỳHoa Kỳ #20,203Thế giới #56,188

Ray Parker是一名来自美国的扑克选手,参与过多项扑克赛事,但公开资料对其具体成绩记载有限。他的扑克生涯体现了职业玩家的多样性。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,934

Dawn Thomas

Dawn Thomas

Hoa KỳHoa Kỳ #20,204Thế giới #56,195

Dawn Thomas 是一位来自美国的扑克选手,以其在扑克赛事中的稳定表现而受到关注。她的职业扑克生涯虽非顶尖,但体现了扑克运动的包容性。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,920

Oleg Potseluev

Oleg Potseluev

Hoa KỳHoa Kỳ #20,205Thế giới #56,205

Oleg Potseluev 是一位美国扑克选手,以其稳健的风格在线上和现场赛事中积累了一定声誉。尽管公开资料有限,他仍被视为中型赛事中的常客。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,911

Carl DelPrete

Carl DelPrete

Hoa KỳHoa Kỳ #20,206Thế giới #56,207

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,910

Sue Luckenbaugh

Sue Luckenbaugh

Hoa KỳHoa Kỳ #20,207Thế giới #56,208

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,909

Tom Tines

Tom Tines

Hoa KỳHoa Kỳ #20,208Thế giới #56,209

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,909

Tay chơi Hoa Kỳ · trang 421 | Cổng kiến thức Texas Hold'em