Tay chơi Hoa Kỳ

246,437 tay chơi

Jason Leet

Jason Leet

Hoa KỳHoa Kỳ #20,209Thế giới #56,210

Jason Leet是一名来自美国的扑克玩家,其公开赛事记录较少,具体职业生涯细节未广泛披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,906

Adam Knepp

Adam Knepp

Hoa KỳHoa Kỳ #20,210Thế giới #56,212

Adam Knepp is an American poker player known for his deep runs in online and live tournaments, though specific career highlights remain limited in public record

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,904

Evgenia Shestakova

Evgenia Shestakova

Hoa KỳHoa Kỳ #20,211Thế giới #56,213

Evgenia Shestakova(昵称Evi)是一名俄罗斯裔美国职业扑克玩家,以底池限注奥马哈(PLO)游戏闻名。她曾在WSOP主赛事中打入后期阶段,是线上高额桌的常客,也是扑克界备受瞩目的女性玩家之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,902

Brandon Rivard

Brandon Rivard

Hoa KỳHoa Kỳ #20,212Thế giới #56,214

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,900

Weon Lee

Weon Lee

Hoa KỳHoa Kỳ #20,213Thế giới #56,215

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,899

Joshua Lien

Joshua Lien

Hoa KỳHoa Kỳ #20,214Thế giới #56,219

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,897

Matthews Schlicher

Matthews Schlicher

Hoa KỳHoa Kỳ #20,215Thế giới #56,223

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,896

Joel Gatlin

Joel Gatlin

Hoa KỳHoa Kỳ #20,216Thế giới #56,224

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,896

Zach Lawmaster

Zach Lawmaster

Hoa KỳHoa Kỳ #20,217Thế giới #56,237

Zach Lawmaster 是美国职业扑克选手,以线上激进的打法和策略内容创作闻名。他活跃于扑克社区,并担任教练,分享对游戏的深刻见解。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,887

Jeffrey Conroy

Jeffrey Conroy

Hoa KỳHoa Kỳ #20,218Thế giới #56,241

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,886

Steven Oliver

Steven Oliver

Hoa KỳHoa Kỳ #20,219Thế giới #56,242

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,884

Martin Raschkovan

Martin Raschkovan

Hoa KỳHoa Kỳ #20,220Thế giới #56,244

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,883

Randall Clements

Randall Clements

Hoa KỳHoa Kỳ #20,221Thế giới #56,245

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,882

Rosemarie Brennan

Rosemarie Brennan

Hoa KỳHoa Kỳ #20,222Thế giới #56,246

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,882

Kip Bochain

Kip Bochain

Hoa KỳHoa Kỳ #20,223Thế giới #56,250

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,874

Heather Turcotte

Heather Turcotte

Hoa KỳHoa Kỳ #20,224Thế giới #56,251

Heather Turcotte是一位来自美国的扑克玩家。关于她的生涯和成就,公开资料有限。她以其在牌桌上的参与而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,874

David Panzarella

David Panzarella

Hoa KỳHoa Kỳ #20,225Thế giới #56,253

David Panzarella 是美国职业扑克选手,以其在线上和线下赛事中的激进风格和稳定成绩而闻名。他曾赢得 WSOP 和 WPT 重要赛事冠军,并曾是 Full Tilt Poker 的团队代言人。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,871

Zaur Mamedov

Zaur Mamedov

Hoa KỳHoa Kỳ #20,226Thế giới #56,254

Zaur Mamedov 是一名来自美国的扑克玩家,目前公开资料有限,其具体成就和风格尚未广泛记载。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,871

Muthu Veerappan

Muthu Veerappan

Hoa KỳHoa Kỳ #20,227Thế giới #56,255

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,870

Paul Louis

Paul Louis

Hoa KỳHoa Kỳ #20,228Thế giới #56,262

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,862

Michael Haywood

Michael Haywood

Hoa KỳHoa Kỳ #20,229Thế giới #56,263

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,860

James Mallinak

James Mallinak

Hoa KỳHoa Kỳ #20,230Thế giới #56,265

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,858

Md Sayad Hossain

Md Sayad Hossain

Hoa KỳHoa Kỳ #20,231Thế giới #56,267

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,857

Ronnie Elliott

Ronnie Elliott

Hoa KỳHoa Kỳ #20,232Thế giới #56,270

Ronnie Elliott 是一位来自美国的扑克选手,以其在牌桌上的稳重风格和策略思考著称。尽管公开信息有限,他在扑克社区中仍有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,855

David Goodis

David Goodis

Hoa KỳHoa Kỳ #20,233Thế giới #56,272

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,853

Michael Barbarita

Michael Barbarita

Hoa KỳHoa Kỳ #20,234Thế giới #56,275

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,850

Michael Aukerman

Michael Aukerman

Hoa KỳHoa Kỳ #20,235Thế giới #56,276

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,850

Dave Mataya

Dave Mataya

Hoa KỳHoa Kỳ #20,236Thế giới #56,277

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,849

Satyen Patel

Satyen Patel

Hoa KỳHoa Kỳ #20,237Thế giới #56,279

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,848

Ellis Anderson

Ellis Anderson

Hoa KỳHoa Kỳ #20,238Thế giới #56,283

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,846

Luis Velador Jr

Luis Velador Jr

Hoa KỳHoa Kỳ #20,239Thế giới #56,288

Luis Velador Jr 是美国职业扑克选手,以混合游戏专长闻名,曾在WSOP赛事中夺冠。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,840

Eric Zietz

Eric Zietz

Hoa KỳHoa Kỳ #20,240Thế giới #56,291

Eric Zietz 是一位来自美国的扑克选手,活跃于现场锦标赛,以稳健的风格著称。公开资料显示他曾在多项赛事中取得佳绩,但具体数据未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,838

Bledar Karafili

Bledar Karafili

Hoa KỳHoa Kỳ #20,241Thế giới #56,293

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,834

Byron Lowe

Byron Lowe

Hoa KỳHoa Kỳ #20,242Thế giới #56,296

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,831

Tim Mcguigan

Tim Mcguigan

Hoa KỳHoa Kỳ #20,243Thế giới #56,297

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,830

Lonnie Caldwell

Lonnie Caldwell

Hoa KỳHoa Kỳ #20,244Thế giới #56,299

Lonnie Caldwell 是一位美国扑克选手,其职业生涯的公开信息极为有限。他可能参与过现场或线上比赛,但具体战绩不详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,826

Mickey Kwan

Mickey Kwan

Hoa KỳHoa Kỳ #20,245Thế giới #56,302

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,825

Jonathan Serrano

Jonathan Serrano

Hoa KỳHoa Kỳ #20,246Thế giới #56,303

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,824

David Seres

David Seres

Hoa KỳHoa Kỳ #20,247Thế giới #56,305

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,823

Joseph Grebanier

Joseph Grebanier

Hoa KỳHoa Kỳ #20,248Thế giới #56,306

Joseph Grebanier 是一位来自美国的扑克玩家,以其在德州扑克赛事中的表现而闻名。公开资料显示他曾在多项比赛中取得一定成绩,但具体细节未广泛公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,823

Joseph Andino

Joseph Andino

Hoa KỳHoa Kỳ #20,249Thế giới #56,307

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,822

Robert Kearse

Robert Kearse

Hoa KỳHoa Kỳ #20,250Thế giới #56,309

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,821

Daniel Janela

Daniel Janela

Hoa KỳHoa Kỳ #20,251Thế giới #56,310

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,820

Landon Long

Landon Long

Hoa KỳHoa Kỳ #20,252Thế giới #56,317

Landon Long 是一位美国扑克选手,活跃于锦标赛现场,以其稳健的风格在牌坛积累了一定知名度。公开资料显示他参与过多项大型赛事,但具体战绩未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,813

Joseph Mattucci

Joseph Mattucci

Hoa KỳHoa Kỳ #20,253Thế giới #56,318

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,812

John Hammersmith

John Hammersmith

Hoa KỳHoa Kỳ #20,254Thế giới #56,319

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,811

Eric Kofer

Eric Kofer

Hoa KỳHoa Kỳ #20,255Thế giới #56,320

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,809

Matthew Hils

Matthew Hils

Hoa KỳHoa Kỳ #20,256Thế giới #56,321

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,809

Tay chơi Hoa Kỳ · trang 422 | Cổng kiến thức Texas Hold'em