Tay chơi Hoa Kỳ

246,437 tay chơi

Nathan Rhoades

Nathan Rhoades

Hoa KỳHoa Kỳ #20,353Thế giới #56,591

Nathan Rhoades 是一位来自美国的职业扑克选手,在扑克界具有一定的知名度,尤其以线上赛事见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,511

Gene Hochman

Gene Hochman

Hoa KỳHoa Kỳ #20,354Thế giới #56,598

Gene Hochman 是一位来自美国的扑克选手,其公开扑克生涯记录较为有限,具体成绩和背景资料未广泛披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,506

Quy Luu

Quy Luu

Hoa KỳHoa Kỳ #20,355Thế giới #56,601

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,505

Dokyun Kim

Dokyun Kim

Hoa KỳHoa Kỳ #20,356Thế giới #56,603

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,503

Mikhail Voloshen

Mikhail Voloshen

Hoa KỳHoa Kỳ #20,357Thế giới #56,604

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,502

John Reiburt

John Reiburt

Hoa KỳHoa Kỳ #20,358Thế giới #56,607

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,500

Sean Skogen

Sean Skogen

Hoa KỳHoa Kỳ #20,359Thế giới #56,609

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,497

Cayla Smith

Cayla Smith

Hoa KỳHoa Kỳ #20,360Thế giới #56,610

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,494

Marlon Hammond

Marlon Hammond

Hoa KỳHoa Kỳ #20,361Thế giới #56,614

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,490

David Gallimore

David Gallimore

Hoa KỳHoa Kỳ #20,362Thế giới #56,617

David Gallimore 是一位来自美国的扑克选手,以其稳健的牌风在业内获得一定认可。目前公开资料对其生涯细节记录较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,489

Ruben Delgado

Ruben Delgado

Hoa KỳHoa Kỳ #20,363Thế giới #56,619

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,487

Jonathan Byrne

Jonathan Byrne

Hoa KỳHoa Kỳ #20,364Thế giới #56,622

Jonathan Byrne 是一位美国职业扑克选手,以在线高额桌扑克和混合游戏技巧著称。他常在大型线上赛事中取得佳绩,并深受扑克社区关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,480

Alan Tessler

Alan Tessler

Hoa KỳHoa Kỳ #20,365Thế giới #56,623

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,480

Richard Chance

Richard Chance

Hoa KỳHoa Kỳ #20,366Thế giới #56,625

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,476

Xinyu Zhao

Xinyu Zhao

Hoa KỳHoa Kỳ #20,367Thế giới #56,626

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,476

Ladd Gibke

Ladd Gibke

Hoa KỳHoa Kỳ #20,368Thế giới #56,627

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,475

Billy Mann

Billy Mann

Hoa KỳHoa Kỳ #20,369Thế giới #56,629

Billy Mann 是一位美国职业扑克选手,以在 World Poker Tour(WPT)上的成功而闻名。他以激进的打法和在关键时刻的大胆决策著称,是扑克界的老将。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,474

Yda McCaskey

Yda McCaskey

Hoa KỳHoa Kỳ #20,370Thế giới #56,630

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,474

Michael Steele

Michael Steele

Hoa KỳHoa Kỳ #20,371Thế giới #56,632

Michael Steele 是一位美国扑克玩家,活跃于多项赛事,以其稳健风格著称。公开资料显示其在德州扑克领域有一定影响力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,470

Craig Leto

Craig Leto

Hoa KỳHoa Kỳ #20,372Thế giới #56,633

美国扑克选手,活跃于线上扑克赛场,以底池限注奥马哈见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,469

Christopher Mullooly

Christopher Mullooly

Hoa KỳHoa Kỳ #20,373Thế giới #56,635

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,467

Martin Sweeney

Martin Sweeney

Hoa KỳHoa Kỳ #20,374Thế giới #56,636

Martin Sweeney 是一位来自美国的扑克玩家,其扑克生涯公开信息较少,以稳健的打法和低调的个人风格在部分扑克社区中被提及。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,467

Jean Marc Lacroix Jr

Jean Marc Lacroix Jr

Hoa KỳHoa Kỳ #20,375Thế giới #56,641

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,464

Sloan Farrell

Sloan Farrell

Hoa KỳHoa Kỳ #20,376Thế giới #56,647

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,452

Nam Lu

Nam Lu

Hoa KỳHoa Kỳ #20,377Thế giới #56,649

Nam Lu 是一名来自美国的扑克选手,活跃于扑克圈。其具体职业生涯信息在公开资料中较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,448

William Sheffey

William Sheffey

Hoa KỳHoa Kỳ #20,378Thế giới #56,650

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,445

Jeffrey Joe

Jeffrey Joe

Hoa KỳHoa Kỳ #20,379Thế giới #56,655

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,440

Chris Bush

Chris Bush

Hoa KỳHoa Kỳ #20,380Thế giới #56,658

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,438

Travis Tate

Travis Tate

Hoa KỳHoa Kỳ #20,381Thế giới #56,659

Travis Tate 是一位来自美国的职业扑克玩家,以在线扑克和现场赛事中的稳定表现而闻名。他多次在 WSOP 等大型赛事中进入奖励圈,但具体战绩在公开资料中记载有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,437

Grady Yeager

Grady Yeager

Hoa KỳHoa Kỳ #20,382Thế giới #56,660

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,434

Peter D Gray Jr

Peter D Gray Jr

Hoa KỳHoa Kỳ #20,383Thế giới #56,664

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,430

Peter Fianu

Peter Fianu

Hoa KỳHoa Kỳ #20,384Thế giới #56,665

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,430

Tony Passacatando

Tony Passacatando

Hoa KỳHoa Kỳ #20,385Thế giới #56,666

Tony Passacatando 是一名来自美国的扑克玩家,活跃于扑克锦标赛领域,但其公开比赛记录相对有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,428

Christopher Ripley

Christopher Ripley

Hoa KỳHoa Kỳ #20,386Thế giới #56,669

Christopher Ripley 是一位来自美国的扑克选手,活跃于现场锦标赛。其公开战绩较为有限,但在圈内以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,425

Matt Greenwald

Matt Greenwald

Hoa KỳHoa Kỳ #20,387Thế giới #56,671

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,423

Darrin Yoder

Darrin Yoder

Hoa KỳHoa Kỳ #20,388Thế giới #56,676

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,416

Ingar Robles

Ingar Robles

Hoa KỳHoa Kỳ #20,389Thế giới #56,678

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,415

William Loonstyn

William Loonstyn

Hoa KỳHoa Kỳ #20,390Thế giới #56,679

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,414

T J Shepherd

T J Shepherd

Hoa KỳHoa Kỳ #20,391Thế giới #56,680

T J Shepherd 是美国职业扑克选手,以在线和现场赛事中的稳定表现著称。他多次在 WSOP 等大型赛事中进入钱圈,赢得过多个小型赛事冠军,但具体数据公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,413

David Burleson

David Burleson

Hoa KỳHoa Kỳ #20,392Thế giới #56,683

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,411

Jahzeel Esquivel

Jahzeel Esquivel

Hoa KỳHoa Kỳ #20,393Thế giới #56,690

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,403

Thi Ky Truong

Thi Ky Truong

Hoa KỳHoa Kỳ #20,394Thế giới #56,693

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,398

Daniel Savas

Daniel Savas

Hoa KỳHoa Kỳ #20,395Thế giới #56,696

Daniel Savas 是一位来自美国的职业扑克选手,以扎实的技术和稳定的现场表现著称,常在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,394

Jeff Vaniman

Jeff Vaniman

Hoa KỳHoa Kỳ #20,396Thế giới #56,704

Jeff Vaniman 是一位来自美国的扑克选手,以其在线上和线下锦标赛中的稳健表现而闻名。尽管公开数据有限,他在扑克社区中以扎实的技术和低调的风格受到认可。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,390

Roger Goldesberry

Roger Goldesberry

Hoa KỳHoa Kỳ #20,397Thế giới #56,708

Roger Goldesberry 是一名来自美国的扑克玩家,以其稳健的风格在牌坛留下印记。公开资料未详其具体成就,但其参与扑克赛事的历史为其赢得了同行尊重。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,386

Alexander Wadley

Alexander Wadley

Hoa KỳHoa Kỳ #20,398Thế giới #56,709

Alexander Wadley 是美国职业扑克选手,以其线上和现场锦标赛的稳定表现而知名。他曾在部分大型赛事中取得佳绩,但公开详细的冠军记录有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,385

Kevin Clyde

Kevin Clyde

Hoa KỳHoa Kỳ #20,399Thế giới #56,711

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,384

Tracey Guice

Tracey Guice

Hoa KỳHoa Kỳ #20,400Thế giới #56,712

Tracey Guice 是一位来自美国的业余扑克玩家,以多次参加世界扑克系列赛(WSOP)主赛事而闻名,是扑克界颇具辨识度的女性面孔之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,381

Tay chơi Hoa Kỳ · trang 425 | Cổng kiến thức Texas Hold'em