Tay chơi Hoa Kỳ

246,437 tay chơi

Ardie Ervin

Ardie Ervin

Hoa KỳHoa Kỳ #20,401Thế giới #56,713

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,379

Robert Chung-Shui

Robert Chung-Shui

Hoa KỳHoa Kỳ #20,402Thế giới #56,718

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,372

Georgene Farmer

Georgene Farmer

Hoa KỳHoa Kỳ #20,403Thế giới #56,722

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,365

Sarkis Basmajian

Sarkis Basmajian

Hoa KỳHoa Kỳ #20,404Thế giới #56,723

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,365

Brant Graves

Brant Graves

Hoa KỳHoa Kỳ #20,405Thế giới #56,727

Brant Graves 是美国职业扑克选手,以线上高额桌和短牌游戏闻名。他活跃于各大线上平台,并在电视扑克节目中有亮相。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,361

Bryan Obeso

Bryan Obeso

Hoa KỳHoa Kỳ #20,406Thế giới #56,728

Bryan Obeso 是一位来自美国的职业扑克选手,以其在线上和现场赛事中的表现而闻名。他的职业生涯亮点包括多次进入锦标赛决赛桌,展现了扎实的技术和稳定的发挥。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,356

Carmen Dimaria

Carmen Dimaria

Hoa KỳHoa Kỳ #20,407Thế giới #56,733

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,354

Gary Booth

Gary Booth

Hoa KỳHoa Kỳ #20,408Thế giới #56,747

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,339

Kevin Nomberto

Kevin Nomberto

Hoa KỳHoa Kỳ #20,409Thế giới #56,748

Kevin Nomberto 是一位来自美国的扑克选手,其公开职业生涯信息较为有限。关于他的具体成就和打法等细节,目前尚无广泛公开的资料可供参考。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,337

Russell Morse

Russell Morse

Hoa KỳHoa Kỳ #20,410Thế giới #56,754

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,332

Todd Doane

Todd Doane

Hoa KỳHoa Kỳ #20,411Thế giới #56,755

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,330

Nathan Woodside

Nathan Woodside

Hoa KỳHoa Kỳ #20,412Thế giới #56,757

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,326

Jennifer Hughes

Jennifer Hughes

Hoa KỳHoa Kỳ #20,413Thế giới #56,758

Jennifer Hughes 是一位美国扑克选手,活跃于各类扑克锦标赛。她的比赛记录显示多次进入决赛桌,展现了扎实的技术功底。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,326

Tyler Nelson

Tyler Nelson

Hoa KỳHoa Kỳ #20,414Thế giới #56,760

美国扑克选手Tyler Nelson,世界排名第36530位,职业生涯总奖金超过8.2万美元,在多项赛事中展现稳健实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,325

Timothy Pong

Timothy Pong

Hoa KỳHoa Kỳ #20,415Thế giới #56,763

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,324

Preston Green

Preston Green

Hoa KỳHoa Kỳ #20,416Thế giới #56,767

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,317

Matthew Hum

Matthew Hum

Hoa KỳHoa Kỳ #20,417Thế giới #56,768

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,316

Luke Goodwillie

Luke Goodwillie

Hoa KỳHoa Kỳ #20,418Thế giới #56,771

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,312

Francis Vrabel

Francis Vrabel

Hoa KỳHoa Kỳ #20,419Thế giới #56,775

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,306

Jason C Bullock

Jason C Bullock

Hoa KỳHoa Kỳ #20,420Thế giới #56,777

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,305

Oluwasegun Odumuyiwa

Oluwasegun Odumuyiwa

Hoa KỳHoa Kỳ #20,421Thế giới #56,781

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,301

Shawn Meyer

Shawn Meyer

Hoa KỳHoa Kỳ #20,422Thế giới #56,782

Shawn Meyer 是一位来自美国的扑克选手,其公开资料较少,在扑克圈内并非家喻户晓的人物。关于他的具体成绩和风格,目前缺乏广泛可查的信息。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,300

Kyle Pikorz

Kyle Pikorz

Hoa KỳHoa Kỳ #20,423Thế giới #56,783

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,297

Dana Deitz

Dana Deitz

Hoa KỳHoa Kỳ #20,424Thế giới #56,786

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,294

Russell Harp

Russell Harp

Hoa KỳHoa Kỳ #20,425Thế giới #56,789

Russell Harp 是一位来自美国的职业扑克选手,以其稳健的风格和扎实的基本功在牌桌上赢得尊重。尽管公开数据有限,但他多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,286

Steven D'Argenio

Steven D'Argenio

Hoa KỳHoa Kỳ #20,426Thế giới #56,906

Tổng thưởng sự nghiệp $ 47,740

Michael Masone

Michael Masone

Hoa KỳHoa Kỳ #20,427Thế giới #56,907

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,042

Joseph Ingargiola

Joseph Ingargiola

Hoa KỳHoa Kỳ #20,428Thế giới #56,908

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,042

Fabrice Lapeyre

Fabrice Lapeyre

Hoa KỳHoa Kỳ #20,429Thế giới #56,910

Fabrice Lapeyre是一名美国扑克玩家,其公开比赛记录和生涯细节较为有限。他在扑克领域并非家喻户晓的名字,但作为参赛者出现在一些赛事中。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,040

Sina Hajibikloo

Sina Hajibikloo

Hoa KỳHoa Kỳ #20,430Thế giới #56,918

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,028

Cemil Uk

Cemil Uk

Hoa KỳHoa Kỳ #20,431Thế giới #56,923

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,024

Bruce Schlichting

Bruce Schlichting

Hoa KỳHoa Kỳ #20,432Thế giới #56,924

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,021

Darren Gallion

Darren Gallion

Hoa KỳHoa Kỳ #20,433Thế giới #56,925

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,020

Paul Krok

Paul Krok

Hoa KỳHoa Kỳ #20,434Thế giới #56,926

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,019

Kelly Cortum

Kelly Cortum

Hoa KỳHoa Kỳ #20,435Thế giới #56,931

Kelly Cortum是一位来自美国的职业扑克玩家,以在线赛事成绩著称。她多次在知名扑克赛事中进入决赛桌,展现了扎实的牌技与稳定的发挥。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,012

Michael Chittick

Michael Chittick

Hoa KỳHoa Kỳ #20,436Thế giới #56,932

Michael Chittick是一名来自美国的扑克选手,在扑克界有一定知名度,但其公开详细的职业生涯资料较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,012

Tyler Olson

Tyler Olson

Hoa KỳHoa Kỳ #20,437Thế giới #56,935

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,011

Eric Plunkett

Eric Plunkett

Hoa KỳHoa Kỳ #20,438Thế giới #56,940

Eric Plunkett 是一名美国扑克选手,以在线扑克和现场锦标赛的活跃表现闻名。他的具体战绩和奖金数据在公开资料中记录有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,009

Matthew Nugent

Matthew Nugent

Hoa KỳHoa Kỳ #20,439Thế giới #56,941

Matthew Nugent 是美国职业扑克选手,以线上扑克成就闻名,多次在大型线上锦标赛中取得优异成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,009

Zachary Johns

Zachary Johns

Hoa KỳHoa Kỳ #20,440Thế giới #56,943

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,008

Marie-Lizette Acoba

Marie-Lizette Acoba

Hoa KỳHoa Kỳ #20,441Thế giới #56,944

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,006

Henry Lopez

Henry Lopez

Hoa KỳHoa Kỳ #20,442Thế giới #56,953

Henry Lopez 是一位来自美国的扑克玩家,以其在锦标赛中的稳定表现而受到关注。尽管公开信息有限,他仍被视为扑克社区中值得关注的人物。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,000

Seyed Mortazavi

Seyed Mortazavi

Hoa KỳHoa Kỳ #20,443Thế giới #56,954

Seyed Mortazavi 是一位来自美国的扑克选手,以在多项扑克赛事中的稳定表现而受到关注。他善于利用位置优势,风格偏向稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,000

Kristi Garcia

Kristi Garcia

Hoa KỳHoa Kỳ #20,444Thế giới #56,961

Kristi Garcia 是一位来自美国的扑克选手,以其在牌桌上的专注表现而受到关注,但公开资料对其职业生涯记录较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,993

Tyler Hyde

Tyler Hyde

Hoa KỳHoa Kỳ #20,445Thế giới #56,963

Tyler Hyde是一名来自美国的职业扑克选手,以其稳健的打法和在大型赛事中的表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,991

Robert Gil

Robert Gil

Hoa KỳHoa Kỳ #20,446Thế giới #56,966

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,990

Steve Kaiser

Steve Kaiser

Hoa KỳHoa Kỳ #20,447Thế giới #56,970

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,989

Ken Bishop

Ken Bishop

Hoa KỳHoa Kỳ #20,448Thế giới #56,972

Ken Bishop是一名来自美国的扑克玩家,其职业生涯的具体信息在公开资料中较为有限。他可能参与过一些现场赛事,但未在主流扑克新闻中留下显著记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,987