Tay chơi Hoa Kỳ

246,437 tay chơi

Seung Wan Yoo

Seung Wan Yoo

Hoa KỳHoa Kỳ #20,449Thế giới #56,974

Seung Wan Yoo 是一位韩国裔美国职业扑克选手,以其在大型锦标赛中的稳健表现和策略性打法而闻名。他多次进入 WSOP 和 WPT 赛事奖励圈,在扑克界有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,986

James Silva

James Silva

Hoa KỳHoa Kỳ #20,450Thế giới #56,978

美国职业扑克选手,以线上扑克成就著称,翻牌后技术高超,风格激进。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,985

Michael Mather Sr

Michael Mather Sr

Hoa KỳHoa Kỳ #20,451Thế giới #56,983

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,980

Robert Herndon

Robert Herndon

Hoa KỳHoa Kỳ #20,452Thế giới #56,989

Robert Herndon是美国扑克玩家,以在线和现场赛事中的活跃表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,973

Edward Apodaca

Edward Apodaca

Hoa KỳHoa Kỳ #20,453Thế giới #56,991

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,969

William Mcauley

William Mcauley

Hoa KỳHoa Kỳ #20,454Thế giới #56,993

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,968

Sheila Raine

Sheila Raine

Hoa KỳHoa Kỳ #20,455Thế giới #56,994

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,966

Ira Berry

Ira Berry

Hoa KỳHoa Kỳ #20,456Thế giới #56,995

Ira Berry 是美国职业扑克选手,WSOP 金手链得主,以其在早期扑克锦标赛中的出色表现而闻名,并于 1980 年代入选扑克名人堂。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,966

Neval McMullen

Neval McMullen

Hoa KỳHoa Kỳ #20,457Thế giới #56,996

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,964

Giovanni Guzzo

Giovanni Guzzo

Hoa KỳHoa Kỳ #20,458Thế giới #56,998

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,963

Daniel Swanson

Daniel Swanson

Hoa KỳHoa Kỳ #20,459Thế giới #56,999

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,962

Bernard Liberati

Bernard Liberati

Hoa KỳHoa Kỳ #20,460Thế giới #57,000

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,962

Ian Jung

Ian Jung

Hoa KỳHoa Kỳ #20,461Thế giới #57,001

Ian Jung 是一名美国扑克选手,在扑克圈内有一定知名度,但具体战绩和公开资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,960

Ben Stern

Ben Stern

Hoa KỳHoa Kỳ #20,462Thế giới #57,002

Ben Stern 是一位来自美国的职业扑克选手,以其在德州扑克领域的稳健表现而闻名。他在多项重要赛事中取得过成绩,但具体数据未广泛公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,960

Gregory McClain

Gregory McClain

Hoa KỳHoa Kỳ #20,463Thế giới #57,004

Gregory McClain 是一位来自美国的职业扑克选手,以在线下锦标赛中的稳健表现而闻名。其生涯总奖金与具体夺冠记录在公开资料中未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,959

Tai Vo

Tai Vo

Hoa KỳHoa Kỳ #20,464Thế giới #57,013

Tai Vo 是一位越南裔美国职业扑克玩家,以在 WSOP 中的成功和激进打法著称。他曾在世界扑克系列赛中获得金手链,并多次进入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,949

Eric DeMatteis

Eric DeMatteis

Hoa KỳHoa Kỳ #20,465Thế giới #57,014

Eric DeMatteis 是一位来自美国的扑克玩家,以其在锦标赛中的持续表现而闻名。他多次进入大型赛事钱圈,展现了扎实的技术功底。关于其详细生涯数据,公开资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,949

Trever Phelps

Trever Phelps

Hoa KỳHoa Kỳ #20,466Thế giới #57,015

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,947

Thomas Luallen

Thomas Luallen

Hoa KỳHoa Kỳ #20,467Thế giới #57,020

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,938

Rex Worrell

Rex Worrell

Hoa KỳHoa Kỳ #20,468Thế giới #57,027

Rex Worrell 是美国扑克选手,以其在锦标赛中的表现而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,931

Salam Sarah

Salam Sarah

Hoa KỳHoa Kỳ #20,469Thế giới #57,028

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,930

Jhonathan Meneses

Jhonathan Meneses

Hoa KỳHoa Kỳ #20,470Thế giới #57,030

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,929

Dale Hautala

Dale Hautala

Hoa KỳHoa Kỳ #20,471Thế giới #57,032

Dale Hautala 是一位来自美国的扑克玩家,其公开赛事记录较少,主要以线上或低级别锦标赛参与为人所知。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,928

Scott Rouk

Scott Rouk

Hoa KỳHoa Kỳ #20,472Thế giới #57,033

Scott Rouk 是一位来自美国的职业扑克选手,以多次进入 WSOP 和 WPT 赛事奖金圈而闻名。他的打法风格在公开资料中未有详细描述,但凭借稳定的表现赢得了业内关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,928

Durwood Flournoy

Durwood Flournoy

Hoa KỳHoa Kỳ #20,473Thế giới #57,037

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,924

Ronald Murray

Ronald Murray

Hoa KỳHoa Kỳ #20,474Thế giới #57,038

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,923

John Crisostomo

John Crisostomo

Hoa KỳHoa Kỳ #20,475Thế giới #57,040

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,923

Jesse Freeman

Jesse Freeman

Hoa KỳHoa Kỳ #20,476Thế giới #57,041

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,922

Benny Dumas

Benny Dumas

Hoa KỳHoa Kỳ #20,477Thế giới #57,045

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,915

Steve Choi

Steve Choi

Hoa KỳHoa Kỳ #20,478Thế giới #57,047

Steve Choi 是一位美籍韩裔职业扑克选手,以高额线上和现场赛事闻名。他凭借激进的打法和稳定的盈利在扑克圈建立了声誉,是线上高额桌的常客。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,914

Moran David

Moran David

Hoa KỳHoa Kỳ #20,479Thế giới #57,050

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,912

Daniel Zhu

Daniel Zhu

Hoa KỳHoa Kỳ #20,480Thế giới #57,051

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,910

Jennifer Malensek

Jennifer Malensek

Hoa KỳHoa Kỳ #20,481Thế giới #57,052

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,908

Douglas Foster

Douglas Foster

Hoa KỳHoa Kỳ #20,482Thế giới #57,054

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,907

Kyle Carino

Kyle Carino

Hoa KỳHoa Kỳ #20,483Thế giới #57,057

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,904

Raymond Papperman

Raymond Papperman

Hoa KỳHoa Kỳ #20,484Thế giới #57,058

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,902

Jose De Los Reyes

Jose De Los Reyes

Hoa KỳHoa Kỳ #20,485Thế giới #57,059

Jose De Los Reyes 是一位美国扑克选手,其公开职业生涯细节较为有限。他可能参与过多项赛事,但具体成绩未广泛记载。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,901

Greg Seiden

Greg Seiden

Hoa KỳHoa Kỳ #20,486Thế giới #57,060

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,900

Charles Thayer

Charles Thayer

Hoa KỳHoa Kỳ #20,487Thế giới #57,065

Charles Thayer 是一名来自美国的扑克选手,其在扑克圈内有一定认知度,但公开可查的竞技记录较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,896

Bret Clayton

Bret Clayton

Hoa KỳHoa Kỳ #20,488Thế giới #57,067

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,893

Gail Levine

Gail Levine

Hoa KỳHoa Kỳ #20,489Thế giới #57,070

Gail Levine 是美国扑克界的一位女性选手,以其在锦标赛中的参与而为人所知。尽管公开资料有限,她曾在一些赛事中取得过不错的成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,891

Anand Kuchipudi

Anand Kuchipudi

Hoa KỳHoa Kỳ #20,490Thế giới #57,076

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,881

Jay W Guild

Jay W Guild

Hoa KỳHoa Kỳ #20,491Thế giới #57,080

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,874

Matthew Reimers

Matthew Reimers

Hoa KỳHoa Kỳ #20,492Thế giới #57,083

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,868

Casey Kay

Casey Kay

Hoa KỳHoa Kỳ #20,493Thế giới #57,087

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,863

Christopher Cawlfield

Christopher Cawlfield

Hoa KỳHoa Kỳ #20,494Thế giới #57,089

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,862

Edgardo Rosaario

Edgardo Rosaario

Hoa KỳHoa Kỳ #20,495Thế giới #57,090

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,862

Jeremy Holmes

Jeremy Holmes

Hoa KỳHoa Kỳ #20,496Thế giới #57,092

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,860