Tay chơi Hoa Kỳ
26,712 tay chơi
Ted Driscoll
Hoa Kỳ
Ted Driscoll,美国职业扑克选手,世界排名第5718位,职业生涯总奖金约57万美元,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 569,729
Thế giới #5,829
Hoa Kỳ #2,017
Dror Michaelo
Hoa Kỳ
Dror Michaelo,美国扑克选手,世界排名第5722位,职业生涯总奖金569,453美元。以其稳健风格和赛事成绩在牌坛占有一席之地。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 569,453
Thế giới #5,833
Hoa Kỳ #2,018
Michael Tomeny
Hoa Kỳ
Michael Tomeny,美国扑克选手,世界排名#5723,总奖金约$569,386。在多项赛事中进入奖励圈,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 569,386
Thế giới #5,834
Hoa Kỳ #2,019
Xiong Thao
Hoa Kỳ
Xiong Thao,美籍华裔扑克选手,世界排名#5724,生涯总奖金约$569,373。以在WPT和WSOP赛事中的稳定表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 569,373
Thế giới #5,835
Hoa Kỳ #2,020
Jacob Seale
Hoa Kỳ
Jacob Seale,美国扑克选手,世界排名#5725,生涯总奖金$569,325。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 569,325
Thế giới #5,836
Hoa Kỳ #2,021
Rohit Kwatra
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名约#5727,职业生涯总奖金超过56万美元。曾在WSOP赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 569,227
Thế giới #5,838
Hoa Kỳ #2,022
Jason Nablo
Hoa Kỳ
Jason Nablo,美国扑克选手,世界排名第5728位,职业生涯总奖金约56.9万美元,以在线和现场锦标赛见长。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 569,119
Thế giới #5,839
Hoa Kỳ #2,023
Dmitrii Perfilev
Hoa Kỳ
Dmitrii Perfilev,美国扑克选手,世界排名#5730,总奖金$569,032。以稳健风格和扎实的锦标赛成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 569,032
Thế giới #5,841
Hoa Kỳ #2,024
Cheng Xiong
Hoa Kỳ
美籍华人扑克选手,世界排名#5842,总奖金$568,722。以稳健风格著称,多次在WSOP等大赛进入深圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 568,722
Thế giới #5,842
Hoa Kỳ #2,025
Glynn Beebe
Hoa Kỳ
Glynn Beebe,美国扑克选手,世界排名#5732,职业生涯总奖金$568,497。在多项赛事中取得成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 568,497
Thế giới #5,843
Hoa Kỳ #2,026
Maksim Rozenfeld
Hoa Kỳ
Maksim Rozenfeld,美国扑克选手,世界排名#5733,总奖金超56万美元。以稳定发挥和扎实基本功著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 568,378
Thế giới #5,844
Hoa Kỳ #2,027
Antonio Salorio
Hoa Kỳ
Antonio Salorio是美国扑克选手,世界排名#5734,总奖金$568,230。他曾在多项赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 568,230
Thế giới #5,845
Hoa Kỳ #2,028
Tom Hu
Hoa Kỳ
Tom Hu,美国扑克选手,世界排名#5846,总奖金$568,107,以稳定发挥和扎实的基本功在赛事中多次取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 568,107
Thế giới #5,846
Hoa Kỳ #2,029
Nicholas Lanzi
Hoa Kỳ
Nicholas Lanzi,美国职业扑克选手,世界排名#5848,总奖金$567,488。风格稳健,多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 567,488
Thế giới #5,848
Hoa Kỳ #2,030
Aaron Valencia
Hoa Kỳ
Aaron Valencia,美国职业扑克选手,世界排名#5738,生涯总奖金超56万美元。以线上赛事起家,多次在WSOP等大型赛事中进入钱圈,风格稳健,擅长深筹码博弈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 567,321
Thế giới #5,849
Hoa Kỳ #2,031
Steven Mccartney
Hoa Kỳ
美国扑克选手Steven Mccartney,世界排名#5850,总奖金$567,252,多次在WSOP等赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 567,252
Thế giới #5,850
Hoa Kỳ #2,032
Daniel Dipasquale
Hoa Kỳ
Daniel Dipasquale,美国扑克选手,世界排名#5740,总奖金约$567,250。在多项赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 567,250
Thế giới #5,851
Hoa Kỳ #2,033
Aden Salazar
Hoa Kỳ
Aden Salazar,美国职业扑克选手,世界排名#5741,累计奖金超过56万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 567,248
Thế giới #5,852
Hoa Kỳ #2,034
Dan Hindin
Hoa Kỳ
Dan Hindin,美国职业扑克选手,以稳健的牌风和出色的锦标赛表现闻名,世界排名第5853位,职业生涯总奖金超过56万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 567,125
Thế giới #5,853
Hoa Kỳ #2,035
Jacob Perry
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第5743位,累计赛事奖金约56.7万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 567,057
Thế giới #5,854
Hoa Kỳ #2,036
Paul Bianchi
Hoa Kỳ
美国扑克选手Paul Bianchi,世界排名#5745,总奖金$566,738,以线上和现场比赛见长。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 566,738
Thế giới #5,856
Hoa Kỳ #2,037
Matt Culberson
Hoa Kỳ
Matt Culberson,美国扑克选手,世界排名#5746,总奖金$566,627。其职业生涯数据反映出扎实的扑克功底和稳定的赛事表现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 566,627
Thế giới #5,857
Hoa Kỳ #2,038
Cindy Spier
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第5747位,职业生涯总奖金超过56.6万美元。多次闯入WSOP赛事奖励圈,最佳成绩为主赛事第90名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 566,544
Thế giới #5,858
Hoa Kỳ #2,039
Ray Medlin
Hoa Kỳ
Ray Medlin,美国扑克选手,世界排名#5748,职业生涯总奖金超过56万美元。以其稳健的风格在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 566,531
Thế giới #5,859
Hoa Kỳ #2,040
Eugene Kotlyarevskiy
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#5749,总奖金$566,371。多次在赛事中取得名次,以稳定打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 566,371
Thế giới #5,860
Hoa Kỳ #2,041
Louis Asmo
Hoa Kỳ
Louis Asmo,美国扑克选手,世界排名#5750,职业生涯总奖金超过56万美元。以其稳健的打法和多次锦标赛佳绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 566,364
Thế giới #5,861
Hoa Kỳ #2,042
Chris Odle
Hoa Kỳ
Chris Odle,美国扑克选手,世界排名第5752位,职业生涯总奖金超过56万美元。以稳健风格和多次赛事奖励圈成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 566,297
Thế giới #5,863
Hoa Kỳ #2,043
Steve Crockett
Hoa Kỳ
Steve Crockett,美国职业扑克选手,世界排名第5753位,职业生涯总奖金约56.6万美元。以其稳健风格和赛事表现而知名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 566,255
Thế giới #5,864
Hoa Kỳ #2,044
Chase Davis
Hoa Kỳ
Chase Davis,美国扑克选手,世界排名第5754位,职业生涯总奖金超过56万美元。以稳健的风格和多次赛事奖励圈成绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 566,210
Thế giới #5,865
Hoa Kỳ #2,045
John Depersio
Hoa Kỳ
John Depersio,美国职业扑克选手,世界排名第5755位,职业生涯总奖金超过56万美元。以其在WSOP等赛事中的稳定发挥而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 566,209
Thế giới #5,866
Hoa Kỳ #2,046
John Simon
Hoa Kỳ
John Simon,美国扑克选手,世界排名第5870位,职业生涯累计奖金约56.5万美元。擅长多种扑克玩法,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 565,918
Thế giới #5,870
Hoa Kỳ #2,047
George Hortelano
Hoa Kỳ
George Hortelano,美国职业扑克选手,世界排名第5761位,职业生涯总奖金超过56万美元。他以稳健的牌风和耐心著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 565,711
Thế giới #5,872
Hoa Kỳ #2,048
Henrik Antanesian
Hoa Kỳ
Henrik Antanesian,美国职业扑克选手,世界排名第5874位,生涯总奖金$565,554。凭借稳健风格在多项赛事中取得成绩,曾多次闯入WSOP奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 565,554
Thế giới #5,874
Hoa Kỳ #2,049
Habib Khanis
Hoa Kỳ
Habib Khanis,美国扑克选手,世界排名第5763位,职业生涯总奖金约56.5万美元。他以稳健的风格和大赛表现闻名,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 565,554
Thế giới #5,875
Hoa Kỳ #2,050
Nicholas Sliwinski
Hoa Kỳ
Nicholas Sliwinski,美国扑克选手,世界排名#5765,总奖金$565,534。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 565,534
Thế giới #5,876
Hoa Kỳ #2,051
Greg Koutelidakis
Hoa Kỳ
Greg Koutelidakis,美国扑克选手,世界排名第5768位,职业生涯总奖金超过56万美元,以扎实的基本功和稳健的比赛风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 565,159
Thế giới #5,879
Hoa Kỳ #2,052
Scott Dulaney
Hoa Kỳ
Scott Dulaney,美国职业扑克选手,世界排名#5771,总奖金$564,880。多次在WSOP赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 564,880
Thế giới #5,882
Hoa Kỳ #2,053
Walter Smiley
Hoa Kỳ
Walter Smiley 是一位来自美国的扑克选手,世界排名靠前,职业生涯奖金超过50万美元,以稳健风格和多次锦标赛佳绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 564,652
Thế giới #5,885
Hoa Kỳ #2,054
Kevin Berthelsen
Hoa Kỳ
Kevin Berthelsen,美国职业扑克选手,世界排名#5776,生涯总奖金$564,550。以其稳健风格和长期表现赢得关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 564,550
Thế giới #5,887
Hoa Kỳ #2,055
Sang Pham
Hoa Kỳ
Sang Pham,美国越南裔扑克选手,以在WSOP赛事中的稳定表现著称,职业生涯总奖金超56万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 564,477
Thế giới #5,888
Hoa Kỳ #2,056
Forrest Raleigh
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#5778,总奖金$564,442。以线上和现场赛事经验著称,尤其在WSOP中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 564,442
Thế giới #5,889
Hoa Kỳ #2,057
Harvey Vandeven
Hoa Kỳ
美国扑克选手Harvey Vandeven,世界排名#5780,总奖金$564,258,在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 564,258
Thế giới #5,891
Hoa Kỳ #2,058
Sung Keem
Hoa Kỳ
美籍韩裔扑克选手,以WSOP主赛事决赛桌闻名,奖金超过56万美元,擅长深筹码策略。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 564,162
Thế giới #5,892
Hoa Kỳ #2,059
LD Gray
Hoa Kỳ
LD Gray,美国扑克选手,世界排名第5785位,职业生涯总奖金超过56万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 563,543
Thế giới #5,896
Hoa Kỳ #2,060
Joe McGowan
Hoa Kỳ
Joe McGowan,美国扑克选手,世界排名#5788,职业累积奖金超56万美元,多次在大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 563,204
Thế giới #5,900
Hoa Kỳ #2,061
Robert Roseman
Hoa Kỳ
Robert Roseman,美国扑克选手,世界排名#5901,职业奖金超56万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 563,152
Thế giới #5,901
Hoa Kỳ #2,062
Randolph Lanosga
Hoa Kỳ
Randolph Lanosga,美国职业扑克选手,世界排名#5902,总奖金超56万美元。多次打入WSOP赛事奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 563,094
Thế giới #5,902
Hoa Kỳ #2,063
Andrew Donabedian
Hoa Kỳ
Andrew Donabedian,美国职业扑克选手,世界排名第5798位,职业生涯总奖金超过56万美元。多次在WSOP和WPT赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 562,604
Thế giới #5,910
Hoa Kỳ #2,064