Tay chơi Hoa Kỳ
26,669 tay chơi
Charles Alex-Barton
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#5586,生涯总奖金超过58万美元。多次在WSOP等赛事中取得佳绩,以扎实的基础和稳健的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 581,368
Thế giới #5,696
Hoa Kỳ #1,969
Fady Khabbaz
Hoa Kỳ
Fady Khabbaz,美国职业扑克选手,世界排名#5588,锦标赛总奖金约58万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 581,297
Thế giới #5,698
Hoa Kỳ #1,970
Rich Fohrenbach
Hoa Kỳ
美国扑克选手Rich Fohrenbach,世界排名第5591位,累计奖金超过58万美元。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 580,829
Thế giới #5,701
Hoa Kỳ #1,971
Mark Kroon
Hoa Kỳ
Mark Kroon,美国职业扑克选手,世界排名第5703位,职业生涯总奖金超过58万美元。以其稳健的打法和丰富的赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 580,631
Thế giới #5,703
Hoa Kỳ #1,972
Arnaldo Gordon
Hoa Kỳ
美国扑克选手Arnaldo Gordon,世界排名#5595,总奖金$580,260,多次在锦标赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 580,260
Thế giới #5,705
Hoa Kỳ #1,973
George Thomas Huber
Hoa Kỳ
George Thomas Huber,美国扑克选手,世界排名#5710,生涯总奖金579,775美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 579,775
Thế giới #5,710
Hoa Kỳ #1,974
Thupten Thondup
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#5602,总奖金$579,467。以稳健打法著称,曾多次在WSOP赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 579,467
Thế giới #5,712
Hoa Kỳ #1,975
Larry Serebryany
Hoa Kỳ
Larry Serebryany,美国扑克选手,世界排名#5603,累积奖金超过57万美元。主要活跃于锦标赛,以扎实的基本功和耐心著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 579,411
Thế giới #5,713
Hoa Kỳ #1,976
Curtis Terry
Hoa Kỳ
Curtis Terry来自美国,是一名职业扑克选手,以稳健风格闻名,多次在锦标赛中取得成绩。他从低级别赛事逐步攀升,展现了扎实的基本功。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 579,249
Thế giới #5,715
Hoa Kỳ #1,977
Jeffrey Landherr
Hoa Kỳ
Jeffrey Landherr,美国职业扑克选手,世界排名#5607,总奖金约579,044美元,以2017年WSOP金手链赛事冠军闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 579,044
Thế giới #5,716
Hoa Kỳ #1,978
Michael Bohmerwald
Hoa Kỳ
Michael Bohmerwald,美国扑克选手,世界排名第5718位,职业生涯总奖金超过57万美元。活跃于多场赛事,以扎实功底和丰富经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 578,753
Thế giới #5,718
Hoa Kỳ #1,979
Michael Lydon
Hoa Kỳ
美国扑克选手Michael Lydon,世界排名第5610位,职业生涯总奖金超过57万美元,以其稳健打法和多次比赛佳绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 578,656
Thế giới #5,719
Hoa Kỳ #1,980
Aaron Schaff
Hoa Kỳ
Aaron Schaff,美国职业扑克选手,世界排名第5618位,生涯总奖金超过57万美元。在多项赛事中取得成绩,以其稳健的打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 577,581
Thế giới #5,727
Hoa Kỳ #1,981
Ray Rumler
Hoa Kỳ
Ray Rumler,美国职业扑克选手,世界排名#5733,总奖金$576,835。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 576,835
Thế giới #5,733
Hoa Kỳ #1,982
Bahador Ahmadi
Hoa Kỳ
Bahador Ahmadi,美国职业扑克选手,世界排名#5629,职业生涯总奖金超57万美元,凭借稳健风格在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 576,552
Thế giới #5,739
Hoa Kỳ #1,983
Scott Sanders
Hoa Kỳ
Scott Sanders,美国职业扑克选手,世界排名#5631,职业生涯总奖金超过57万美元。擅长多种扑克变种,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 576,530
Thế giới #5,741
Hoa Kỳ #1,984
Wilbern Hoffman Jr
Hoa Kỳ
Wilbern Hoffman Jr,美国扑克选手,世界排名第5636位,职业生涯总奖金超过57万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 576,007
Thế giới #5,746
Hoa Kỳ #1,985
Ron Fetsch
Hoa Kỳ
Ron Fetsch,美国职业扑克选手,世界排名#5748,总奖金$575,811。以2005年WSOP主赛事第九名闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 575,811
Thế giới #5,748
Hoa Kỳ #1,986
Harold Evans
Hoa Kỳ
Harold Evans 是一位来自美国的职业扑克选手,世界排名第5644位,职业生涯总奖金超过57万美元。他以稳健的牌风和多年的赛场经验在扑克界占有一席之地。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 575,217
Thế giới #5,755
Hoa Kỳ #1,987
Qing Lu
Hoa Kỳ
Qing Lu(陆青),美籍华裔扑克选手,世界排名第5757位,职业生涯总奖金约575,046美元。以稳健风格和赛事深入分析著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 575,046
Thế giới #5,757
Hoa Kỳ #1,988
Michele Iacovone
Hoa Kỳ
Michele Iacovone,美国扑克选手,世界排名#5647,职业生涯总奖金约$574,814。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 574,814
Thế giới #5,758
Hoa Kỳ #1,989
Arish Nat
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#5652,总奖金$574,639。多次在大型赛事中进入奖励圈,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 574,639
Thế giới #5,763
Hoa Kỳ #1,990
Anthony Scarborough
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#5653,累积奖金超57万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 574,616
Thế giới #5,764
Hoa Kỳ #1,991
Kyle Miaso
Hoa Kỳ
Kyle Miaso,美国职业扑克选手,世界排名#5654,生涯总奖金超57万美元。以稳健风格和线上赛事见长,多次在大型锦标赛中获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 574,611
Thế giới #5,765
Hoa Kỳ #1,992
Mike Cox
Hoa Kỳ
Mike Cox是美国职业扑克选手,世界排名#5769,总奖金$574,274。他以稳定的发挥和扎实的基本功著称,多次在大型锦标赛中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 574,274
Thế giới #5,769
Hoa Kỳ #1,993
David Robbins Jr
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#5667,职业生涯总奖金$573,651。活跃于线上线下赛事,但详细公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 573,651
Thế giới #5,778
Hoa Kỳ #1,994
Walid Maddah
Hoa Kỳ
Walid Maddah,美国职业扑克选手,世界排名第5669位,职业生涯总奖金超过$573,000。以稳健的风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 573,597
Thế giới #5,780
Hoa Kỳ #1,995
Tyler Barnes
Hoa Kỳ
美国扑克选手Tyler Barnes,世界排名#5781,职业生涯总奖金超过57万美元。以其稳健的打法和多次锦标赛奖励圈表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 573,489
Thế giới #5,781
Hoa Kỳ #1,996
David Kruger
Hoa Kỳ
David Kruger,美国扑克选手,世界排名第5671位,职业生涯总奖金超过57万美元。以其稳健的打法和丰富的锦标赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 573,470
Thế giới #5,782
Hoa Kỳ #1,997
Joshua Payne
Hoa Kỳ
Joshua Payne是美国扑克选手,世界排名#5673,总奖金$573,372。以线上赛事见长,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 573,372
Thế giới #5,784
Hoa Kỳ #1,998
Jill Bryant
Hoa Kỳ
Jill Bryant,美国女牌手,WSOP金手链得主。以稳健打法著称,多次打入WSOP赛事钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 573,367
Thế giới #5,785
Hoa Kỳ #1,999
Brandon Mueller
Hoa Kỳ
美国业余扑克选手,世界排名#5676,总奖金$573,257。以数学教师身份参赛,2018年WSOP主赛事闯入第18名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 573,257
Thế giới #5,787
Hoa Kỳ #2,000
Lawrence Chow
Hoa Kỳ
Lawrence Chow,美国华裔扑克选手,世界排名#5686,生涯总奖金超过57万美元。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 572,770
Thế giới #5,797
Hoa Kỳ #2,001
Justin Donato
Hoa Kỳ
Justin Donato,美国职业扑克选手,世界排名第5687位,职业生涯总奖金超过57万美元。在多项赛事中取得佳绩,以扎实的基本功和稳健的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 572,626
Thế giới #5,798
Hoa Kỳ #2,002
David Yonnotti
Hoa Kỳ
David Yonnotti,美国扑克选手,世界排名约#5689,职业生涯总奖金超过57万美元。以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 572,492
Thế giới #5,800
Hoa Kỳ #2,003
Eric Crain
Hoa Kỳ
Eric Crain,美国职业扑克选手,世界排名第5690位,累积奖金超五十万美元。以其在大型赛事中的稳健表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 572,395
Thế giới #5,801
Hoa Kỳ #2,004
Alfredo Pacheco
Hoa Kỳ
美国德州扑克选手,世界排名#5693,生涯总奖金$572,244,多次在WSOP等赛事中获得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 572,244
Thế giới #5,804
Hoa Kỳ #2,005
Federico Ottenio
Hoa Kỳ
Federico Ottenio,美国职业扑克选手,世界排名第5694位,生涯总奖金超57万美元,主要活跃于现场锦标赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 572,208
Thế giới #5,805
Hoa Kỳ #2,006
Al Korson
Hoa Kỳ
Al Korson,美国扑克选手,世界排名#5695,职业生涯总奖金超过57万美元。他以稳健的牌风和丰富的锦标赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 572,119
Thế giới #5,806
Hoa Kỳ #2,007
Kelley Slay
Hoa Kỳ
Kelley Slay,美国扑克选手,世界排名#5699,总奖金超过57万美元。多次在WSOP等大型赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 571,616
Thế giới #5,810
Hoa Kỳ #2,008
Randolph Spain
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,以锦标赛战绩闻名,总奖金超57万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 571,311
Thế giới #5,812
Hoa Kỳ #2,009
Nicholas Raio
Hoa Kỳ
Nicholas Raio,美国职业扑克选手,世界排名#5815,总奖金超过57万美元。以扎实的基本功和稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 570,926
Thế giới #5,815
Hoa Kỳ #2,010
Daniel Suied
Hoa Kỳ
Daniel Suied,美国职业扑克选手,世界排名#5817,总奖金超57万美元。以稳健著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 570,811
Thế giới #5,817
Hoa Kỳ #2,011
Kurt Lichtman
Hoa Kỳ
Kurt Lichtman,美国职业扑克玩家,世界排名#5820,生涯总奖金超过57万美元。以稳健风格著称,多次在锦标赛中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 570,587
Thế giới #5,820
Hoa Kỳ #2,012
Cody Shedd
Hoa Kỳ
美国职业扑克玩家,世界排名第5710位,职业生涯总奖金超过57万美元。以稳健的线上扑克风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 570,475
Thế giới #5,821
Hoa Kỳ #2,013
Brian Tate
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#5711,总奖金超57万美元。多次在WSOP赛事中进入奖励圈,曾获WSOP赛事亚军,以严谨扎实的牌风著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 570,464
Thế giới #5,822
Hoa Kỳ #2,014
Bruce Buffer
Hoa Kỳ
Bruce Buffer,美国扑克选手,因UFC擂台主持人身份闻名。扑克生涯累计奖金超56万美元,曾多次打入WSOP奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 569,927
Thế giới #5,826
Hoa Kỳ #2,015
Jason Zarlenga
Hoa Kỳ
Jason Zarlenga,美国职业扑克选手,世界排名第5827位,职业生涯总奖金超过56万美元。以稳健的风格著称,多次在WSOP赛事中获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 569,864
Thế giới #5,827
Hoa Kỳ #2,016