Tay chơi Hoa Kỳ
26,628 tay chơi
Keith Sexton
Hoa Kỳ
Keith Sexton,美国扑克选手,世界排名#5455,职业生涯总奖金超59万美元。以稳健风格著称,在多场赛事中闯入决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 594,646
Thế giới #5,560
Hoa Kỳ #1,921
Luis Calvo
Hoa Kỳ
Luis Calvo,美国扑克选手,世界排名#5563,生涯总奖金近60万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 594,173
Thế giới #5,563
Hoa Kỳ #1,922
Kazu Oshima
Hoa Kỳ
Kazu Oshima是一名美国职业扑克选手,世界排名#5462,总奖金约$593,789。他活跃于各大扑克赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 593,789
Thế giới #5,567
Hoa Kỳ #1,923
Jonathan Wang
Hoa Kỳ
Jonathan Wang,美国扑克选手,世界排名第5464位,职业生涯总奖金超过59万美元,以线上赛事见长,多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 593,659
Thế giới #5,569
Hoa Kỳ #1,924
Cylus Watson
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手Cylus Watson,以稳健风格和锦标赛成绩著称,总奖金近60万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 593,478
Thế giới #5,571
Hoa Kỳ #1,925
Christopher Greaves
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#5572,职业生涯总奖金超59万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 593,402
Thế giới #5,572
Hoa Kỳ #1,926
Scott Sisler
Hoa Kỳ
Scott Sisler,美国扑克玩家,世界排名#5468,总奖金$593,304。以线上赛事见长,多次获得小型比赛冠军。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 593,304
Thế giới #5,573
Hoa Kỳ #1,927
Steven Keith McKuin
Hoa Kỳ
Steven Keith McKuin,美国扑克选手,世界排名#5574,职业生涯总奖金约$593,299。以其稳健风格和线上赛事成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 593,299
Thế giới #5,574
Hoa Kỳ #1,928
Stephen Sola
Hoa Kỳ
Stephen Sola,美国扑克选手,世界排名第5471位,职业生涯总奖金$593,203。以其稳健的风格和赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 593,203
Thế giới #5,576
Hoa Kỳ #1,929
Jeremy Menard
Hoa Kỳ
Jeremy Menard,美国职业扑克选手,以稳健打法著称,WSOP多次进入决赛桌,生涯总奖金超59万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 593,141
Thế giới #5,577
Hoa Kỳ #1,930
Charles Campos
Hoa Kỳ
Charles Campos,美国扑克选手,世界排名第5474位,职业生涯总奖金约593,066美元。以其稳健风格和赛事经验在牌坛占有一席之地。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 593,066
Thế giới #5,579
Hoa Kỳ #1,931
Lowell Kim
Hoa Kỳ
Lowell Kim,美籍韩裔职业扑克选手,以WSOP金手链得主身份闻名,总奖金约$593,044,世界排名第5475位。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 593,044
Thế giới #5,580
Hoa Kỳ #1,932
Vincent Napolitano
Hoa Kỳ
Vincent Napolitano,美国扑克选手,世界排名第5476位,职业生涯总奖金超59万美元。以其稳健的打法和多次锦标赛奖励记录著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 592,722
Thế giới #5,581
Hoa Kỳ #1,933
Preston Lee
Hoa Kỳ
Preston Lee,美国扑克选手,世界排名#5483,生涯总奖金约$591,494。以其稳健的打法和赛事经验闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 591,494
Thế giới #5,589
Hoa Kỳ #1,934
Kamoru Yusuf
Hoa Kỳ
Kamoru Yusuf是一位美国职业扑克选手,世界排名第5590位,职业生涯总奖金超过59万美元。他擅长多种扑克变体,在锦标赛和现金游戏中均有不俗表现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 591,466
Thế giới #5,590
Hoa Kỳ #1,935
Joe Macchiaverna
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,以2019年WSOP主赛事第16名成绩闻名,总奖金超59万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 591,317
Thế giới #5,593
Hoa Kỳ #1,936
Bradley McFarland
Hoa Kỳ
Bradley McFarland,美国扑克选手,世界排名#5494,生涯总奖金逾59万美元,多次在WSOP等赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 590,488
Thế giới #5,601
Hoa Kỳ #1,937
Charlie Sewell
Hoa Kỳ
Charlie Sewell,美国扑克选手,世界排名#5602,职业生涯总奖金$590,342。多次在WSOP等赛事中取得成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 590,342
Thế giới #5,602
Hoa Kỳ #1,938
Derek Schroeder
Hoa Kỳ
Derek Schroeder,美国职业扑克选手,世界排名#5603,总奖金超59万美元,线上与现场赛事经验丰富。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 590,109
Thế giới #5,603
Hoa Kỳ #1,939
Zak Baron
Hoa Kỳ
Zak Baron,美国职业扑克选手,世界排名#5501,生涯总奖金逾58万美元。多次打入WSOP钱圈,以激进风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 589,728
Thế giới #5,608
Hoa Kỳ #1,940
Donald Crabtree
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#5512,总奖金$588,887,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 588,887
Thế giới #5,619
Hoa Kỳ #1,941
Guan Huang
Hoa Kỳ
Guan Huang,美国华裔扑克选手,世界排名第5625位,职业奖金累计约58.8万美元。以稳健打法和出色比赛阅读能力著称,在多场大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 588,258
Thế giới #5,625
Hoa Kỳ #1,942
Max Havlish
Hoa Kỳ
Max Havlish,美国职业扑克选手,世界排名#5520,总奖金$587,921。以稳定盈利和扎实基本功著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 587,921
Thế giới #5,627
Hoa Kỳ #1,943
John K. Robertson
Hoa Kỳ
John K. Robertson,美国扑克选手,世界排名#5521,职业生涯总奖金$587,863。以其稳健打法在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 587,863
Thế giới #5,628
Hoa Kỳ #1,944
Jason Strochak
Hoa Kỳ
Jason Strochak,美国扑克选手,世界排名#5522,职业生涯总奖金超过58万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 587,839
Thế giới #5,629
Hoa Kỳ #1,945
Keith Gipson
Hoa Kỳ
Keith Gipson 是一名美国职业扑克选手,世界排名第5527位,职业生涯总奖金超过58万美元。他以稳健的打法和丰富的锦标赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 587,286
Thế giới #5,635
Hoa Kỳ #1,946
Marcus Stein
Hoa Kỳ
美国职业德州扑克选手,世界排名#5531,职业生涯总奖金超过$586,000。曾多次在大型赛事中进入奖励圈,以扎实的基本功和稳健的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 586,591
Thế giới #5,640
Hoa Kỳ #1,947
Matthew Mendez
Hoa Kỳ
Matthew Mendez,美国扑克选手,世界排名#5541,累计奖金$585,970。以稳健风格著称,擅长锦标赛与现金局。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 585,970
Thế giới #5,650
Hoa Kỳ #1,948
Chris Savage
Hoa Kỳ
Chris Savage,美国职业扑克选手,世界排名#5542,总奖金约58.6万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 585,897
Thế giới #5,651
Hoa Kỳ #1,949
Johnnie Craig
Hoa Kỳ
Johnnie Craig,美国职业扑克选手,生于1989年,来自马里兰州。2015年WSOP获得金手链,总奖金超58万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 585,823
Thế giới #5,652
Hoa Kỳ #1,950
Rambo Halpern
Hoa Kỳ
Rambo Halpern,美国扑克选手,世界排名#5654,总奖金$585,682。以其激进的打法和多次比赛佳绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 585,682
Thế giới #5,654
Hoa Kỳ #1,951
Joe Schulman
Hoa Kỳ
Joe Schulman,美国扑克选手,世界排名#5546,职业生涯总奖金约$585,490。以稳健风格著称,常在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 585,490
Thế giới #5,656
Hoa Kỳ #1,952
Jordan Kaplan
Hoa Kỳ
Jordan Kaplan 是美国职业扑克玩家,世界排名#5551,生涯总奖金超过58万美元。他擅长锦标赛并多次进入决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 584,505
Thế giới #5,661
Hoa Kỳ #1,953
Joshua Ray
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#5664,职业生涯总奖金超过58万美元,以扎实的锦标赛功底和稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 584,285
Thế giới #5,664
Hoa Kỳ #1,954
Scott Byron
Hoa Kỳ
Scott Byron,美国扑克选手,世界排名#5556,累计奖金$584,003。多次在锦标赛中取得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 584,003
Thế giới #5,666
Hoa Kỳ #1,955
Gary Lent
Hoa Kỳ
Gary Lent,美国扑克选手,世界排名#5667,生涯总奖金超58万美元。以稳定发挥和扎实基本功著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 583,998
Thế giới #5,667
Hoa Kỳ #1,956
Jarod Ludemann
Hoa Kỳ
Jarod Ludemann,美国职业扑克选手,世界排名第5671位,生涯总奖金超过58万美元。以其稳健的打法和扎实的基本功在赛事中屡获佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 583,526
Thế giới #5,671
Hoa Kỳ #1,957
Paul Rowe
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#5563,总奖金$583,318,以线上和现场赛事均衡表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 583,318
Thế giới #5,673
Hoa Kỳ #1,958
Tom Macey
Hoa Kỳ
Tom Macey,美国扑克选手,世界排名约5566,职业生涯总奖金超58万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 583,145
Thế giới #5,676
Hoa Kỳ #1,959
Gregory Shuda
Hoa Kỳ
Gregory Shuda,美国扑克选手,世界排名#5567,职业生涯总奖金超过58万美元。以线上赛事起家,曾打入WSOP主赛事后期。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 583,120
Thế giới #5,677
Hoa Kỳ #1,960
Evan Benton
Hoa Kỳ
Evan Benton,美国扑克选手,世界排名#5569,职业生涯总奖金超58万美元。以稳健风格著称,多次在赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 583,045
Thế giới #5,679
Hoa Kỳ #1,961
Harvey Jackson
Hoa Kỳ
Harvey Jackson,美国扑克选手,世界排名#5570,总奖金$582,977。以其稳健风格和多次赛事佳绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 582,977
Thế giới #5,680
Hoa Kỳ #1,962
Mike Postle
Hoa Kỳ
美国扑克选手,因在直播中表现异常而被指控作弊,世界排名#5682,总奖金$582,741。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 582,741
Thế giới #5,682
Hoa Kỳ #1,963
Karina Jett
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,以WSOP赛事成绩著称,曾多次获得奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 582,356
Thế giới #5,686
Hoa Kỳ #1,964
Aaron Flores
Hoa Kỳ
Aaron Flores,美国职业扑克选手,世界排名#5579,总奖金$582,148。以线上和现场赛事均衡参与著称,多次在锦标赛中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 582,148
Thế giới #5,689
Hoa Kỳ #1,965
Rickey Evans
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#5582,总奖金$581,797。擅长锦标赛,活跃于美国现场赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 581,797
Thế giới #5,692
Hoa Kỳ #1,966
Robert Van Syckle
Hoa Kỳ
Robert Van Syckle,美国扑克选手,世界排名第5583位,总奖金约58万美元。多次在WSOP等赛事中闯入奖励圈,擅长混合游戏。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 581,691
Thế giới #5,693
Hoa Kỳ #1,967
Norm Ketchum Jr.
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,以稳健风格在中小型赛事中积累奖金,WSOP多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 581,581
Thế giới #5,695
Hoa Kỳ #1,968