Tay chơi Hoa Kỳ

246,437 tay chơi

Arsenio DeGuzman

Arsenio DeGuzman

Hoa KỳHoa Kỳ #20,641Thế giới #57,433

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,511

Rodney Crum

Rodney Crum

Hoa KỳHoa Kỳ #20,642Thế giới #57,434

Rodney Crum 是一位来自美国的扑克玩家,其职业生涯信息在公开领域中较为有限。他曾在部分赛事中现身,但具体战绩与细节未广泛记载。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,506

Antonio Ortega

Antonio Ortega

Hoa KỳHoa Kỳ #20,643Thế giới #57,436

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,505

Bryan Cabalo

Bryan Cabalo

Hoa KỳHoa Kỳ #20,644Thế giới #57,437

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,504

Babak Behgam

Babak Behgam

Hoa KỳHoa Kỳ #20,645Thế giới #57,438

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,503

Kinnon Smallbone

Kinnon Smallbone

Hoa KỳHoa Kỳ #20,646Thế giới #57,439

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,503

Edie Norman

Edie Norman

Hoa KỳHoa Kỳ #20,647Thế giới #57,440

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,502

Marie Hoang

Marie Hoang

Hoa KỳHoa Kỳ #20,648Thế giới #57,442

Marie Hoang 是一位来自美国的职业扑克选手,以其在大型赛事中的稳健表现而闻名,被誉为扑克界最具影响力的女性玩家之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,501

Gerard Felix

Gerard Felix

Hoa KỳHoa Kỳ #20,649Thế giới #57,443

Gerard Felix is an American poker player recognized for consistent performances in live tournaments. He has recorded cashes in WSOP events and is regarded as a

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,500

Russell Salazar

Russell Salazar

Hoa KỳHoa Kỳ #20,650Thế giới #57,444

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,496

Edwin Leong

Edwin Leong

Hoa KỳHoa Kỳ #20,651Thế giới #57,445

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,495

Peter Wu

Peter Wu

Hoa KỳHoa Kỳ #20,652Thế giới #57,447

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,493

Denis Mendoza

Denis Mendoza

Hoa KỳHoa Kỳ #20,653Thế giới #57,448

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,491

Bruce Chahal

Bruce Chahal

Hoa KỳHoa Kỳ #20,654Thế giới #57,456

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,476

Gregory Fair

Gregory Fair

Hoa KỳHoa Kỳ #20,655Thế giới #57,460

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,472

Marco Casotti

Marco Casotti

Hoa KỳHoa Kỳ #20,656Thế giới #57,462

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,465

Sahil Rao Malempati

Sahil Rao Malempati

Hoa KỳHoa Kỳ #20,657Thế giới #57,463

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,465

Jose Ardila

Jose Ardila

Hoa KỳHoa Kỳ #20,658Thế giới #57,466

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,460

Lisa Seamans

Lisa Seamans

Hoa KỳHoa Kỳ #20,659Thế giới #57,469

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,458

Ronald Sorci

Ronald Sorci

Hoa KỳHoa Kỳ #20,660Thế giới #57,470

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,457

Robert Bratton

Robert Bratton

Hoa KỳHoa Kỳ #20,661Thế giới #57,474

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,453

Josh Fauver

Josh Fauver

Hoa KỳHoa Kỳ #20,662Thế giới #57,476

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,450

Manny St Regis

Manny St Regis

Hoa KỳHoa Kỳ #20,663Thế giới #57,477

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,450

Moses Silverman

Moses Silverman

Hoa KỳHoa Kỳ #20,664Thế giới #57,478

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,450

Daniel Chung

Daniel Chung

Hoa KỳHoa Kỳ #20,665Thế giới #57,483

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,445

Eric Scribner

Eric Scribner

Hoa KỳHoa Kỳ #20,666Thế giới #57,486

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,437

Lukson Matthew

Lukson Matthew

Hoa KỳHoa Kỳ #20,667Thế giới #57,488

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,435

Christian Fyke

Christian Fyke

Hoa KỳHoa Kỳ #20,668Thế giới #57,489

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,435

John Coppla

John Coppla

Hoa KỳHoa Kỳ #20,669Thế giới #57,496

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,425

Jeremy Geist

Jeremy Geist

Hoa KỳHoa Kỳ #20,670Thế giới #57,497

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,423

Juan Quiroz Castillo

Juan Quiroz Castillo

Hoa KỳHoa Kỳ #20,671Thế giới #57,499

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,421

Vladimir Munoz

Vladimir Munoz

Hoa KỳHoa Kỳ #20,672Thế giới #57,501

Vladimir Munoz 是美国职业扑克选手,以其激进的打法和冷静的桌上表现而闻名。他在线上和现场赛事中均有出色发挥,多次进入大型赛事决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,419

Eldon Beasley

Eldon Beasley

Hoa KỳHoa Kỳ #20,673Thế giới #57,502

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,418

Cornelius Williams

Cornelius Williams

Hoa KỳHoa Kỳ #20,674Thế giới #57,506

Cornelius Williams 是一位来自美国的扑克选手,公开资料显示他活跃于扑克赛事,但具体背景和成就未广泛记载。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,415

Tim Amoroso

Tim Amoroso

Hoa KỳHoa Kỳ #20,675Thế giới #57,510

Tim Amoroso 是一名来自美国的扑克选手,以其在锦标赛中的稳健表现而闻名。他在多项赛事中进入奖励圈,展现了扎实的技术功底。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,412

Michael Shane Campbell

Michael Shane Campbell

Hoa KỳHoa Kỳ #20,676Thế giới #57,516

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,403

Alexander Do

Alexander Do

Hoa KỳHoa Kỳ #20,677Thế giới #57,521

Alexander Do 是一位来自美国的扑克选手,以其在线上和现场赛事中的表现受到关注。他展现出扎实的技术和冷静的比赛风格,在多个赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,401

David Swatscheno

David Swatscheno

Hoa KỳHoa Kỳ #20,678Thế giới #57,524

David Swatscheno 是一位来自美国的扑克玩家,以其在锦标赛中的稳定表现而受到关注。他的职业生涯亮点包括在WSOP等系列赛中多次打入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,400

Istvan Rozsa

Istvan Rozsa

Hoa KỳHoa Kỳ #20,679Thế giới #57,525

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,400

Gharios Jad

Gharios Jad

Hoa KỳHoa Kỳ #20,680Thế giới #57,530

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,395

Dawn Sanders

Dawn Sanders

Hoa KỳHoa Kỳ #20,681Thế giới #57,531

Dawn Sanders 是一位来自美国的扑克选手,以在大型赛事中的表现而受到关注,但公开资料中缺乏详细的职业生涯记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,395

Rodney Knight

Rodney Knight

Hoa KỳHoa Kỳ #20,682Thế giới #57,533

Rodney Knight是一名美国扑克选手,以其在扑克赛事中的参与而为人所知,但公开资料对其生涯细节记录有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,392

Kenneth Hernandez

Kenneth Hernandez

Hoa KỳHoa Kỳ #20,683Thế giới #57,534

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,389

James Scoppa

James Scoppa

Hoa KỳHoa Kỳ #20,684Thế giới #57,536

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,383

Houston Baker

Houston Baker

Hoa KỳHoa Kỳ #20,685Thế giới #57,537

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,383

Christopher Siriano

Christopher Siriano

Hoa KỳHoa Kỳ #20,686Thế giới #57,541

Christopher Siriano 是一名来自美国的职业扑克选手,以其在线上和线下赛事中的稳定表现而闻名。他多次在大型比赛中进入决赛桌,展现了扎实的技术和冷静的心态。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,380

Gary Deutschman

Gary Deutschman

Hoa KỳHoa Kỳ #20,687Thế giới #57,542

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,380

Shantanu Garg

Shantanu Garg

Hoa KỳHoa Kỳ #20,688Thế giới #57,548

Shantanu Garg 是一位印度裔美国职业扑克选手,以在线上和线下锦标赛中的稳健表现而知名。他的公开资料有限,但他在扑克社区中被认为是技术型玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,376