Tay chơi Hoa Kỳ

246,437 tay chơi

Brian Mccurdy

Brian Mccurdy

Hoa KỳHoa Kỳ #20,689Thế giới #57,556

Brian Mccurdy 是美国扑克选手,公开资料中关于其职业生涯和风格的信息极为有限。他在扑克界的知名度较低,主要参与线下赛事但未留下显著纪录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,371

Alan Kirkland

Alan Kirkland

Hoa KỳHoa Kỳ #20,690Thế giới #57,557

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,370

Paul Butski

Paul Butski

Hoa KỳHoa Kỳ #20,691Thế giới #57,558

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,370

Solipo Leatiota

Solipo Leatiota

Hoa KỳHoa Kỳ #20,692Thế giới #57,563

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,360

Ziad Yaghnam

Ziad Yaghnam

Hoa KỳHoa Kỳ #20,693Thế giới #57,566

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,358

Robby Devries

Robby Devries

Hoa KỳHoa Kỳ #20,694Thế giới #57,567

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,358

Maureen Blatter

Maureen Blatter

Hoa KỳHoa Kỳ #20,695Thế giới #57,570

Maureen Blatter 是美国扑克选手,公开信息极为有限。其职业生涯与成绩尚未被广泛记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,355

Ken Shaevel

Ken Shaevel

Hoa KỳHoa Kỳ #20,696Thế giới #57,573

Ken Shaevel 是一位来自美国的扑克选手,活跃于线下赛事。其公开战绩与个人风格信息较为有限,主要以休闲玩家身份参与比赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,345

James Romoser

James Romoser

Hoa KỳHoa Kỳ #20,697Thế giới #57,574

James Romoser 是一位来自美国的扑克选手。公开资料中关于他的职业生涯信息有限,更多细节尚未披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,344

Shane McCarrell

Shane McCarrell

Hoa KỳHoa Kỳ #20,698Thế giới #57,575

Shane McCarrell 是一位来自美国的扑克选手,主要以线上扑克赛事闻名。他的职业生涯中多次进入赛事钱圈,展现了一定的竞技水平。关于其线下比赛的具体成绩,公开资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,343

Jeffrey Armstrong

Jeffrey Armstrong

Hoa KỳHoa Kỳ #20,699Thế giới #57,577

Jeffrey Armstrong是一位来自美国的扑克选手,关于他的职业生涯和主要成就的公开信息较为有限。他在扑克界的知名度不高,但作为参赛者参与过一些赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,340

Krzysztof Perka

Krzysztof Perka

Hoa KỳHoa Kỳ #20,700Thế giới #57,578

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,340

George Colli

George Colli

Hoa KỳHoa Kỳ #20,701Thế giới #57,580

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,339

Gunther Rowohlt

Gunther Rowohlt

Hoa KỳHoa Kỳ #20,702Thế giới #57,584

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,334

Laszo Szirmay

Laszo Szirmay

Hoa KỳHoa Kỳ #20,703Thế giới #57,595

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,326

Rosemary Maxfield

Rosemary Maxfield

Hoa KỳHoa Kỳ #20,704Thế giới #57,596

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,325

Richard Ebaugh

Richard Ebaugh

Hoa KỳHoa Kỳ #20,705Thế giới #57,598

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,323

Patrick Joseph Amesur

Patrick Joseph Amesur

Hoa KỳHoa Kỳ #20,706Thế giới #57,601

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,318

George Frentz

George Frentz

Hoa KỳHoa Kỳ #20,707Thế giới #57,602

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,317

Azamat Isakov

Azamat Isakov

Hoa KỳHoa Kỳ #20,708Thế giới #57,604

Azamat Isakov 是一名俄罗斯裔美国职业扑克玩家,以线上高额桌和现场锦标赛中的激进风格著称。其公开比赛记录相对有限,但常在扑克社区讨论中被提及。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,315

Daniel Bunce

Daniel Bunce

Hoa KỳHoa Kỳ #20,709Thế giới #57,606

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,314

Thomas Corrigan

Thomas Corrigan

Hoa KỳHoa Kỳ #20,710Thế giới #57,610

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,312

Richard Barcena

Richard Barcena

Hoa KỳHoa Kỳ #20,711Thế giới #57,613

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,310

Andrew Hallenbeck

Andrew Hallenbeck

Hoa KỳHoa Kỳ #20,712Thế giới #57,614

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,310

Jason Carrafiello

Jason Carrafiello

Hoa KỳHoa Kỳ #20,713Thế giới #57,615

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,308

Gregg Bloom

Gregg Bloom

Hoa KỳHoa Kỳ #20,714Thế giới #57,618

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,303

Christopher Frady

Christopher Frady

Hoa KỳHoa Kỳ #20,715Thế giới #57,619

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,303

Marshall Cooper

Marshall Cooper

Hoa KỳHoa Kỳ #20,716Thế giới #57,620

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,303

Anthony Palmer

Anthony Palmer

Hoa KỳHoa Kỳ #20,717Thế giới #57,624

Anthony Palmer 是一位来自美国的扑克选手,以在线上和现场赛事中的稳定表现而闻名。他的职业生涯多次进入赛事决赛桌,展现出扎实的技术功底。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,299

Emil Zalud

Emil Zalud

Hoa KỳHoa Kỳ #20,718Thế giới #57,629

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,288

Martin Canavan

Martin Canavan

Hoa KỳHoa Kỳ #20,719Thế giới #57,637

Martin Canavan 是一位美国扑克选手,活跃于现场锦标赛,以其稳健的打法和低调的风格受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,280

Sean Hamrick

Sean Hamrick

Hoa KỳHoa Kỳ #20,720Thế giới #57,640

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,275

Casey Lang Chiasson

Casey Lang Chiasson

Hoa KỳHoa Kỳ #20,721Thế giới #57,643

Casey Lang Chiasson 是一名来自美国的扑克玩家,以其在牌桌上的坚韧风格而闻名。尽管公开资料有限,他在扑克社区中留下了一定印象。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,272

David Rohm

David Rohm

Hoa KỳHoa Kỳ #20,722Thế giới #57,645

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,270

Spike Gallas

Spike Gallas

Hoa KỳHoa Kỳ #20,723Thế giới #57,646

Spike Gallas 是一位来自美国的职业扑克玩家,以在高额现金桌和锦标赛中的出色表现而闻名。他也是扑克媒体内容和评论的活跃贡献者。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,269

Milan Davidovic

Milan Davidovic

Hoa KỳHoa Kỳ #20,724Thế giới #57,652

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,261

Frank DiRe

Frank DiRe

Hoa KỳHoa Kỳ #20,725Thế giới #57,655

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,259

Jordan Diamond

Jordan Diamond

Hoa KỳHoa Kỳ #20,726Thế giới #57,656

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,258

Amanda Baker

Amanda Baker

Hoa KỳHoa Kỳ #20,727Thế giới #57,662

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,252

Jin OGrady

Jin OGrady

Hoa KỳHoa Kỳ #20,728Thế giới #57,668

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,249

Bernard McNeils

Bernard McNeils

Hoa KỳHoa Kỳ #20,729Thế giới #57,671

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,246

William Krooss-Tadas

William Krooss-Tadas

Hoa KỳHoa Kỳ #20,730Thế giới #57,672

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,245

Francois Bertrand

Francois Bertrand

Hoa KỳHoa Kỳ #20,731Thế giới #57,673

Francois Bertrand 是一位来自美国的扑克选手,在扑克圈内有一定知名度。关于其具体成就与生涯细节,公开资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,244

Mike Hanson

Mike Hanson

Hoa KỳHoa Kỳ #20,732Thế giới #57,674

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,244

Martin Kher

Martin Kher

Hoa KỳHoa Kỳ #20,733Thế giới #57,678

Martin Kher 是一位美国职业扑克选手,以稳健的打法和在多项赛事中的出色表现而闻名。他的职业生涯中多次进入决赛桌,展现了扎实的技术和丰富的经验。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,238

Valendion Bencivenni

Valendion Bencivenni

Hoa KỳHoa Kỳ #20,734Thế giới #57,679

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,237

Craig Seltzer

Craig Seltzer

Hoa KỳHoa Kỳ #20,735Thế giới #57,681

Craig Seltzer 是一位来自美国的职业扑克玩家,以在多项大型赛事中的稳定表现而受到关注。其具体职业生涯数据与主要冠军头衔在公开资料中未详细记载。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,230

Troy Johnson

Troy Johnson

Hoa KỳHoa Kỳ #20,736Thế giới #57,686

Troy Johnson is an American professional poker player known for consistent deep runs in online and live tournaments. His career includes multiple cashes in majo

Tổng thưởng sự nghiệp $ 48,224