Tay chơi Hoa Kỳ
26,855 tay chơi
Randy Lewis
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名约第6045位,职业生涯总奖金约55万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 550,000
Thế giới #6,045
Hoa Kỳ #2,113
Steve Kujubu
Hoa Kỳ
Steve Kujubu,美国扑克选手,世界排名#6047,总奖金约$549,940。以稳健风格著称,曾在多项赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 549,940
Thế giới #6,047
Hoa Kỳ #2,114
Adrian Garduno
Hoa Kỳ
Adrian Garduno,美国扑克选手,世界排名#5940,总奖金$549,310。风格稳健,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 549,310
Thế giới #6,056
Hoa Kỳ #2,115
Teresa Hemingway
Hoa Kỳ
特蕾莎·海明威,美国职业扑克选手,WSOP金手链得主,世界排名#5942,总奖金超54万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 549,075
Thế giới #6,058
Hoa Kỳ #2,116
John Kurfman
Hoa Kỳ
John Kurfman,美国扑克选手,世界排名#5945,总奖金$548,648。曾多次在赛事中取得佳绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 548,648
Thế giới #6,061
Hoa Kỳ #2,117
Robert Toft
Hoa Kỳ
Robert Toft 是一位来自美国的职业扑克选手,当前世界排名第5948位,生涯总奖金超过54万美元。他以稳健的打法和深厚的牌局阅读能力著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 548,548
Thế giới #6,064
Hoa Kỳ #2,118
Lance Howard
Hoa Kỳ
Lance Howard,美国职业扑克选手,世界排名约#5950,职业生涯总奖金超54万美元。多次在大型赛事中取得佳绩,以稳健牌风著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 548,480
Thế giới #6,066
Hoa Kỳ #2,119
Michael Arellano
Hoa Kỳ
Michael Arellano,美国职业扑克选手,世界排名#5953,总奖金约$548,275,以稳健风格和赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 548,275
Thế giới #6,069
Hoa Kỳ #2,120
Dennis Carlson
Hoa Kỳ
Dennis Carlson是一名美国职业扑克选手,世界排名#5957,职业生涯总奖金超过$547,000,以线上赛事成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 547,978
Thế giới #6,073
Hoa Kỳ #2,121
Miles Barnum
Hoa Kỳ
Miles Barnum,美国扑克选手,世界排名#6076,职业生涯总奖金超过54万美元。以线上和线下赛事中稳定表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 547,493
Thế giới #6,076
Hoa Kỳ #2,122
Philip Sparta Jr.
Hoa Kỳ
Philip Sparta Jr.,美国职业扑克选手,世界排名第5970位,总奖金约54.6万美元。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以其稳健的打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 546,491
Thế giới #6,086
Hoa Kỳ #2,123
Tom San
Hoa Kỳ
Tom San,美国职业扑克选手,世界排名#5971,职业生涯总奖金超过54万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 546,453
Thế giới #6,087
Hoa Kỳ #2,124
Timothy Flank
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第6090位,总奖金约54.6万美元。多次在WSOP等赛事中闯入决赛桌,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 546,372
Thế giới #6,090
Hoa Kỳ #2,125
Anthony Ibrahim
Hoa Kỳ
Anthony Ibrahim,美国职业扑克选手,世界排名#5975,总奖金超54万美元。以其稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 546,273
Thế giới #6,091
Hoa Kỳ #2,126
Shane Rose
Hoa Kỳ
Shane Rose,美国扑克选手,世界排名#5979,职业总收入超54万美元。以稳健风格著称,多次在线上及现场赛事中获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 545,810
Thế giới #6,095
Hoa Kỳ #2,127
Timothy Bishop
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第6107位,职业生涯总奖金超54万美元。多次在WSOP等赛事进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 544,677
Thế giới #6,107
Hoa Kỳ #2,128
Jaime Kaplan
Hoa Kỳ
美国扑克选手Jaime Kaplan,总奖金超54万美元,世界排名约6000位,职业生涯多次打入赛事奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 544,485
Thế giới #6,109
Hoa Kỳ #2,129
Mohamed Serry
Hoa Kỳ
Mohamed Serry,埃及裔美国职业扑克选手,以在线和现场锦标赛成绩闻名。世界排名#6113,总奖金超54万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 544,179
Thế giới #6,113
Hoa Kỳ #2,130
John Malczan
Hoa Kỳ
John Malczan,美国扑克选手,世界排名#6003,职业生涯总奖金超过54万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 543,482
Thế giới #6,119
Hoa Kỳ #2,131
Ryan Depaulo
Hoa Kỳ
Ryan Depaulo,美国扑克玩家,以幽默的扑克视频博客和Twitch直播闻名,总奖金约$543,159。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 543,159
Thế giới #6,123
Hoa Kỳ #2,132
Jason Maeroff
Hoa Kỳ
Jason Maeroff,美国职业扑克选手,世界排名第6124位,总奖金超过54万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP和WPT赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 543,142
Thế giới #6,124
Hoa Kỳ #2,133
Brooks Floyd
Hoa Kỳ
Brooks Floyd,美国职业扑克选手,世界排名约6009位,生涯总奖金超54万美元。曾在WSOP等赛事中取得成绩,以其稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 542,991
Thế giới #6,125
Hoa Kỳ #2,134
Gintautas Putinas
Hoa Kỳ
Gintautas Putinas,美国扑克选手,世界排名#6010,总奖金$542,967。曾多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 542,967
Thế giới #6,126
Hoa Kỳ #2,135
Gjergj Sinishtaj
Hoa Kỳ
Gjergj Sinishtaj,美国扑克选手,世界排名#6011,生涯总奖金超过54万美元。活跃于锦标赛和现金局,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 542,947
Thế giới #6,127
Hoa Kỳ #2,136
Anthony Kastelic
Hoa Kỳ
美国扑克选手Anthony Kastelic,世界排名第6128位,职业生涯总奖金超过54万美元。多次在锦标赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 542,936
Thế giới #6,128
Hoa Kỳ #2,137
Mayank Madan
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,印度裔,世界排名第6134位,职业生涯总奖金超过54万美元。以稳健风格和WSOP赛事多次奖励圈著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 542,488
Thế giới #6,134
Hoa Kỳ #2,138
Bashar Satoot
Hoa Kỳ
Bashar Satoot,美国扑克选手,世界排名#6020,总奖金$542,242。以稳健打法著称,多次在WSOP等赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 542,242
Thế giới #6,136
Hoa Kỳ #2,139
Yuanzhi Cao
Hoa Kỳ
Yuanzhi Cao,美籍华裔扑克选手,世界排名#6021,总奖金超50万美元。以线上和线下赛事中的稳定表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 542,113
Thế giới #6,137
Hoa Kỳ #2,140
Justin Belforti
Hoa Kỳ
Justin Belforti,美国职业扑克选手,擅长高额现金游戏与锦标赛,WSOP主赛事曾获佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 541,826
Thế giới #6,140
Hoa Kỳ #2,141
Dylan Thomassie
Hoa Kỳ
Dylan Thomassie是美国职业扑克选手,世界排名第6141位,职业生涯总奖金超过54万美元。他主要活跃于现场锦标赛,曾获得WSOP等赛事奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 541,752
Thế giới #6,141
Hoa Kỳ #2,142
Nika Futterman
Hoa Kỳ
Nika Futterman,美国扑克选手,世界排名第6026位,职业现场赛事总奖金约54万美元。以娱乐玩家身份参与多项赛事,兼具演艺背景。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 541,743
Thế giới #6,142
Hoa Kỳ #2,143
John Gulino
Hoa Kỳ
John Gulino,美国扑克选手,世界排名第6028位,职业生涯总奖金超过54万美元。以稳健牌风著称,多次在大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 541,678
Thế giới #6,144
Hoa Kỳ #2,144
Michael Phizicky
Hoa Kỳ
Michael Phizicky,美国扑克选手,世界排名#6030,总奖金超过54万美元。多次在WSOP等赛事中打入奖励圈,以扎实的基本功和稳健策略著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 541,552
Thế giới #6,147
Hoa Kỳ #2,145
Mike Ruter
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#6034,职业生涯总奖金超过54万美元。以扎实的基本功和稳健的牌风著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 540,914
Thế giới #6,151
Hoa Kỳ #2,146
Kaleb Harwell
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#6035,总奖金超过54万美元。多次在WSOP等赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 540,843
Thế giới #6,152
Hoa Kỳ #2,147
Artak Babayan
Hoa Kỳ
Artak Babayan,美国职业扑克选手,世界排名#6037,总奖金约$540,727。以扎实的基本功和稳健风格闻名,曾多次在大型赛事中取得现金奖励。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 540,727
Thế giới #6,154
Hoa Kỳ #2,148
Melanie Pittard
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#6155,职业生涯总奖金超50万美元,主要活跃于WSOP赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 540,698
Thế giới #6,155
Hoa Kỳ #2,149
David Farber
Hoa Kỳ
美国扑克选手David Farber,世界排名第6156位,职业生涯总奖金超过54万美元,以稳健风格和多次WSOP赛事奖金记录闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 540,497
Thế giới #6,156
Hoa Kỳ #2,150
Chester Burnett
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第6040位,职业生涯总奖金超过54万美元,以其稳健的牌风在中小型赛事中多次取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 540,486
Thế giới #6,157
Hoa Kỳ #2,151
George Rakitzis
Hoa Kỳ
George Rakitzis(美国,世界排名#6042,总奖金$540,378),希腊裔美国扑克选手,以WSOP主赛事深筹码成绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 540,378
Thế giới #6,159
Hoa Kỳ #2,152
Alex Papachatzakis
Hoa Kỳ
Alex Papachatzakis,美国扑克选手,世界排名#6162,总奖金$540,277。以稳健的牌风著称,多次在WSOP等赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 540,277
Thế giới #6,162
Hoa Kỳ #2,153
Kasey Mills
Hoa Kỳ
Kasey Mills,美国扑克选手,世界排名第6166位,职业生涯总奖金超过54万美元。以扎实的基本功和稳定的发挥著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 540,100
Thế giới #6,166
Hoa Kỳ #2,154
Brian Joseph Gorman
Hoa Kỳ
Brian Joseph Gorman,美国扑克选手,世界排名#6051,职业生涯总奖金超过50万美元。他在多项赛事中取得过成绩,但具体细节公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 539,759
Thế giới #6,168
Hoa Kỳ #2,155
Michael Keohan
Hoa Kỳ
Michael Keohan,美国扑克选手,世界排名第6170位,总奖金约53.96万美元。以稳健风格著称,多次在锦标赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 539,628
Thế giới #6,170
Hoa Kỳ #2,156
Gavin Munroe
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第6056位,生涯总奖金超过53万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 539,544
Thế giới #6,173
Hoa Kỳ #2,157
Sang Liu
Hoa Kỳ
Sang Liu,美国华裔扑克选手,世界排名第6061位,职业生涯总奖金约53.9万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 539,353
Thế giới #6,178
Hoa Kỳ #2,158
Tommy Fischer
Hoa Kỳ
Tommy Fischer,美国扑克选手,世界排名#6063,总奖金$539,165。以稳健风格著称,多次进入WSOP奖励圈,成绩扎实。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 539,165
Thế giới #6,180
Hoa Kỳ #2,159
Rafe Furst
Hoa Kỳ
Rafe Furst,美国扑克选手,以WSOP金手链得主和扑克教练闻名,总奖金超50万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 539,039
Thế giới #6,184
Hoa Kỳ #2,160