Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Hoa Kỳ

26,934 tay chơi

Stuart Hosen

Stuart Hosen

Hoa KỳHoa Kỳ

Stuart Hosen,美国扑克选手,全球排名第6069位,职业生涯总奖金超过53万美元。以其稳健的牌风和扎实的基本功在中小级别赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 538,675

Thế giới #6,186

Hoa Kỳ #2,161

Jorden Helstern

Jorden Helstern

Hoa KỳHoa Kỳ

Jorden Helstern 是美国职业扑克选手,世界排名#6070,生涯总奖金超50万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 538,671

Thế giới #6,187

Hoa Kỳ #2,162

Farhan Madhani

Farhan Madhani

Hoa KỳHoa Kỳ

Farhan Madhani,美国扑克选手,世界排名约6071,生涯总奖金超53万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 538,648

Thế giới #6,188

Hoa Kỳ #2,163

Steve Rosen

Steve Rosen

Hoa KỳHoa Kỳ

Steve Rosen,美国职业扑克选手,世界排名#6073,生涯总奖金超53万美元。以稳健风格和深厚锦标赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 538,633

Thế giới #6,190

Hoa Kỳ #2,164

Steve Garfinkle

Steve Garfinkle

Hoa KỳHoa Kỳ

Steve Garfinkle,美国扑克选手,世界排名#6192,总奖金超53万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 538,315

Thế giới #6,192

Hoa Kỳ #2,165

Jonathan Park

Jonathan Park

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#6079,总奖金$537,966。活跃于多项赛事,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 537,966

Thế giới #6,196

Hoa Kỳ #2,166

Romik Vartzar

Romik Vartzar

Hoa KỳHoa Kỳ

Romik Vartzar,美国扑克选手,世界排名第6081位,职业生涯总奖金超53万美元。以稳健打法和线上赛事见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 537,779

Thế giới #6,198

Hoa Kỳ #2,167

Sherwin Agard

Sherwin Agard

Hoa KỳHoa Kỳ

Sherwin Agard,美国扑克选手,世界排名#6082,职业生涯总奖金超53万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 537,765

Thế giới #6,199

Hoa Kỳ #2,168

Nemer Haddad

Nemer Haddad

Hoa KỳHoa Kỳ

Nemer Haddad,美国扑克选手,世界排名#6201,生涯总奖金超53万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 537,571

Thế giới #6,201

Hoa Kỳ #2,169

George Lusby

George Lusby

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第6086位,职业生涯总奖金超过53万美元。多次在扑克赛事中取得佳绩,是一位经验丰富的玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 537,548

Thế giới #6,203

Hoa Kỳ #2,170

Neal Wang

Neal Wang

Hoa KỳHoa Kỳ

Neal Wang,美国扑克职业选手,世界排名第6090位,职业生涯总奖金逾53.7万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 537,200

Thế giới #6,207

Hoa Kỳ #2,171

Robert Zarzycki

Robert Zarzycki

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第6096位,职业生涯总奖金约53.7万美元。在多个线上及现场赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 537,099

Thế giới #6,213

Hoa Kỳ #2,172

Maxwell Troy

Maxwell Troy

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名第6098位,累计奖金超53万美元。以其稳健风格和持续稳定的线下赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 537,037

Thế giới #6,215

Hoa Kỳ #2,173

Mykel Comroe

Mykel Comroe

Hoa KỳHoa Kỳ

Mykel Comroe,美国职业扑克选手,以激进的现金游戏风格闻名,曾多次进入WSOP钱圈,总奖金超53万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 537,024

Thế giới #6,217

Hoa Kỳ #2,174

Jonathan Bloyen

Jonathan Bloyen

Hoa KỳHoa Kỳ

Jonathan Bloyen,美国职业扑克选手,世界排名#6101,生涯总奖金超过53万美元。以其稳健风格和在线赛事表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 537,013

Thế giới #6,218

Hoa Kỳ #2,175

Chris Sandrock

Chris Sandrock

Hoa KỳHoa Kỳ

Chris Sandrock,美国扑克选手,世界排名#6104,生涯总奖金超53万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 536,814

Thế giới #6,221

Hoa Kỳ #2,176

Philip Saracino

Philip Saracino

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名第6106位,职业生涯总奖金超过53万美元。以其稳健的打法和锦标赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 536,457

Thế giới #6,225

Hoa Kỳ #2,177

Jonathan Dokler

Jonathan Dokler

Hoa KỳHoa Kỳ

Jonathan Dokler,美国职业扑克选手,以线上高额桌闻名,总奖金超50万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 536,391

Thế giới #6,226

Hoa Kỳ #2,178

Gionni Demers

Gionni Demers

Hoa KỳHoa Kỳ

Gionni Demers,美国扑克选手,世界排名第6228位,总奖金超过53万美元。多次在大型赛事中获得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 536,091

Thế giới #6,228

Hoa Kỳ #2,179

Steven Firestone

Steven Firestone

Hoa KỳHoa Kỳ

Steven Firestone,美国扑克选手,世界排名#6110,累计奖金约53.6万美元。风格稳健,多次在WSOP等赛事进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 535,964

Thế giới #6,229

Hoa Kỳ #2,180

Adam Dunkle

Adam Dunkle

Hoa KỳHoa Kỳ

Adam Dunkle,美国职业扑克选手,世界排名#6111,总奖金超53万美元,以线上扑克起步,后转向现场赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 535,845

Thế giới #6,230

Hoa Kỳ #2,181

Mark Jun

Mark Jun

Hoa KỳHoa Kỳ

Mark Jun,美国职业扑克选手,世界排名#6233,职业生涯总奖金超过53万美元,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 535,682

Thế giới #6,233

Hoa Kỳ #2,182

Tyler Montoya

Tyler Montoya

Hoa KỳHoa Kỳ

Tyler Montoya,美国扑克选手,世界排名#6115,职业生涯总奖金超53万美元。以其稳健风格和多次锦标赛佳绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 535,565

Thế giới #6,234

Hoa Kỳ #2,183

Charles Adkins

Charles Adkins

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Charles Adkins,世界排名#6120,总奖金超53万美元。多次在赛事中取得佳绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 535,160

Thế giới #6,239

Hoa Kỳ #2,184

Marc Sacheli

Marc Sacheli

Hoa KỳHoa Kỳ

Marc Sacheli,美国扑克选手,世界排名#6240,总奖金约53.5万美元。多次在锦标赛中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 535,156

Thế giới #6,240

Hoa Kỳ #2,185

Zachary Peay

Zachary Peay

Hoa KỳHoa Kỳ

Zachary Peay,美国职业扑克玩家,世界排名#6122,总奖金超53万美元。以WSOP主赛事深筹码表现著称,多次进入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 535,152

Thế giới #6,241

Hoa Kỳ #2,186

Brian Breck

Brian Breck

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克玩家,世界排名#6124,职业生涯总奖金超53万美元。以稳健风格和长期赛事参与著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 535,112

Thế giới #6,243

Hoa Kỳ #2,187

Josh Field

Josh Field

Hoa KỳHoa Kỳ

Josh Field,美国职业扑克选手,世界排名#6244,职业生涯总奖金超过53万美元。以稳健的打法和出色的读牌能力著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 535,109

Thế giới #6,244

Hoa Kỳ #2,188

Bobby Hoff

Bobby Hoff

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,以现金游戏闻名,曾获WSOP金手链,总奖金$534,639,世界排名#6127。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 534,639

Thế giới #6,246

Hoa Kỳ #2,189

Joshua Gibson

Joshua Gibson

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名第6128位,职业生涯总奖金超过53万美元。以稳健风格和多次锦标赛奖励圈著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 534,593

Thế giới #6,248

Hoa Kỳ #2,190

Shawn Glines

Shawn Glines

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#6252,总奖金超过53万美元。以稳健的锦标赛策略著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 534,457

Thế giới #6,252

Hoa Kỳ #2,191

Jiaqi Xu

Jiaqi Xu

Hoa KỳHoa Kỳ

Jiaqi Xu,美国华裔扑克选手,世界排名第6254位,总奖金超过53万美元。以稳健打法著称,在多场赛事中展现出色判断力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 534,297

Thế giới #6,254

Hoa Kỳ #2,192

Bobby Firestone

Bobby Firestone

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#6255,职业生涯总奖金超53万美元。以稳健和思维深度著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 534,296

Thế giới #6,255

Hoa Kỳ #2,193

Yasin Ahmady

Yasin Ahmady

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#6137,总奖金超53万美元。早年接触扑克,多次在线上及现场赛事取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 534,276

Thế giới #6,257

Hoa Kỳ #2,194

Zachary Humphrey

Zachary Humphrey

Hoa KỳHoa Kỳ

Zachary Humphrey,美国扑克选手,世界排名#6138,生涯总奖金超53万美元。在多项赛事中取得佳绩,以策略与耐心著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 534,261

Thế giới #6,258

Hoa Kỳ #2,195

Ernest Bennett

Ernest Bennett

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名第6141位,线下锦标赛总奖金超过50万美元。以稳定盈利和扎实的基本功著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 533,887

Thế giới #6,261

Hoa Kỳ #2,196

Vincent Masino

Vincent Masino

Hoa KỳHoa Kỳ

Vincent Masino,美国职业扑克选手,全球排名#6142,总奖金超53万美元。以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 533,774

Thế giới #6,262

Hoa Kỳ #2,197

May Siu

May Siu

Hoa KỳHoa Kỳ

May Siu,美国女子职业扑克选手,世界排名第6263位,生涯总奖金超过53万美元,以WSOP主赛事深筹码成绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 533,769

Thế giới #6,263

Hoa Kỳ #2,198

Paul McKinney

Paul McKinney

Hoa KỳHoa Kỳ

Paul McKinney,美国扑克选手,世界排名第6144位,职业生涯总奖金超过53万美元,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 533,660

Thế giới #6,264

Hoa Kỳ #2,199

Everton Taylor

Everton Taylor

Hoa KỳHoa Kỳ

Everton Taylor,美国职业扑克选手,世界排名#6145,总奖金$533,621。多次在WSOP赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 533,621

Thế giới #6,265

Hoa Kỳ #2,200

Duane Gerleman

Duane Gerleman

Hoa KỳHoa Kỳ

Duane Gerleman,美国扑克选手,世界排名#6147,生涯总奖金$533,388。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 533,388

Thế giới #6,267

Hoa Kỳ #2,201

Dimitrii Valouev

Dimitrii Valouev

Hoa KỳHoa Kỳ

Dimitrii Valouev,美国扑克选手,世界排名#6148,总奖金超53万美元。活跃于现场锦标赛,多次在WSOP等大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 533,376

Thế giới #6,268

Hoa Kỳ #2,202

Trevor Savage

Trevor Savage

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#6151,总奖金$533,098,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 533,098

Thế giới #6,272

Hoa Kỳ #2,203

Tiffany Wong

Tiffany Wong

Hoa KỳHoa Kỳ

美籍华裔扑克选手,世界排名#6273,总奖金$532,945,凭借稳健风格在锦标赛中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 532,945

Thế giới #6,273

Hoa Kỳ #2,204

Arash Asadabadi

Arash Asadabadi

Hoa KỳHoa Kỳ

伊朗裔美国扑克选手,以线上锦标赛闻名,世界排名#6275,总奖金$532,779。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 532,779

Thế giới #6,275

Hoa Kỳ #2,205

Jared Okun

Jared Okun

Hoa KỳHoa Kỳ

Jared Okun,美国职业扑克选手,锦标赛奖金超53万美元,WSOP多次闯入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 532,468

Thế giới #6,278

Hoa Kỳ #2,206

Victor Kruglov

Victor Kruglov

Hoa KỳHoa Kỳ

Victor Kruglov,美国职业扑克选手,世界排名#6282,职业生涯总奖金超过$532,127。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 532,127

Thế giới #6,282

Hoa Kỳ #2,207

Nathan Tuthill

Nathan Tuthill

Hoa KỳHoa Kỳ

Nathan Tuthill,美国扑克选手,世界排名#6161,生涯总奖金超53万美元。以其稳健风格和多次赛事佳绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 532,098

Thế giới #6,283

Hoa Kỳ #2,208

Tay chơi Hoa Kỳ · trang 46 | Cổng kiến thức Texas Hold'em