Tay chơi Hoa Kỳ
26,972 tay chơi
James Calvo
Hoa Kỳ
James Calvo,美国扑克选手,世界排名第6284位,职业生涯总奖金逾53万美元。多次在WSOP等赛事中闯入奖励圈,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 532,030
Thế giới #6,284
Hoa Kỳ #2,209
Richard Monroe
Hoa Kỳ
Richard Monroe,美国扑克选手,世界排名约第6163位,职业生涯总奖金超53万美元。凭借稳健风格在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 532,004
Thế giới #6,285
Hoa Kỳ #2,210
James Schaaf
Hoa Kỳ
James Schaaf,美国扑克选手,世界排名6288,总奖金$531,851。曾在多项赛事获奖,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 531,851
Thế giới #6,288
Hoa Kỳ #2,211
Tony Grand
Hoa Kỳ
Tony Grand,美国扑克选手,世界排名第6172位,职业生涯总奖金超过53万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 531,660
Thế giới #6,295
Hoa Kỳ #2,212
Jessica Cai
Hoa Kỳ
Jessica Cai,美国华裔职业扑克选手,曾获WSOP金手链,以稳健风格著称,总奖金超53万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 531,523
Thế giới #6,298
Hoa Kỳ #2,213
Phillip Penn Sr.
Hoa Kỳ
Phillip Penn Sr.,美国扑克选手,世界排名#6176,生涯总奖金$531,499。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 531,499
Thế giới #6,299
Hoa Kỳ #2,214
Dennis Summers
Hoa Kỳ
Dennis Summers,美国职业扑克选手,世界排名#6177,职业生涯总奖金超53万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 531,488
Thế giới #6,300
Hoa Kỳ #2,215
Philip Neiman
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#6302,职业生涯总奖金超53万美元。以稳健的打法和扎实的锦标赛成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 531,402
Thế giới #6,302
Hoa Kỳ #2,216
Ryan Stoker
Hoa Kỳ
美国扑克选手Ryan Stoker,WSOP赛事多次打入钱圈,生涯总奖金超53万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 531,336
Thế giới #6,303
Hoa Kỳ #2,217
Wenhao Ying
Hoa Kỳ
Wenhao Ying,美籍华裔扑克选手,世界排名#6304,总奖金$531,265。以稳健风格和线上赛事表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 531,265
Thế giới #6,304
Hoa Kỳ #2,218
John Wilder
Hoa Kỳ
John Wilder是美国职业扑克选手,世界排名第6182位,职业生涯总奖金超过53万美元。他以稳健的风格和多次锦标赛奖励圈成绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 531,245
Thế giới #6,305
Hoa Kỳ #2,219
Stephanie Chung
Hoa Kỳ
Stephanie Chung,美国华裔扑克选手,世界排名#6307,总奖金逾53万美元。多次在WSOP赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 531,040
Thế giới #6,307
Hoa Kỳ #2,220
Zachery Schneider
Hoa Kỳ
Zachery Schneider是美国职业扑克选手,世界排名#6308,生涯总奖金超过53万美元。以稳健风格和线上赛事表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 531,023
Thế giới #6,308
Hoa Kỳ #2,221
Beau Winn
Hoa Kỳ
Beau Winn,美国职业扑克玩家,世界排名第6187位,职业生涯总奖金超过53万美元,以稳健打法在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 530,779
Thế giới #6,310
Hoa Kỳ #2,222
Lee Goldman
Hoa Kỳ
Lee Goldman,美国扑克选手,世界排名曾进入前10000,职业生涯总奖金超过50万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 530,721
Thế giới #6,311
Hoa Kỳ #2,223
Aaron Speer
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#6313,职业生涯总奖金超过50万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 530,554
Thế giới #6,313
Hoa Kỳ #2,224
Danny Noam
Hoa Kỳ
Danny Noam,美国扑克选手,世界排名#6192,总奖金$530,534。以线上高额桌和WSOP赛事中的表现闻名,风格激进。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 530,534
Thế giới #6,316
Hoa Kỳ #2,225
Richard Wyrick
Hoa Kỳ
Richard Wyrick 是一位美国职业扑克选手,以在锦标赛中的稳定表现积累超过53万美元奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 530,524
Thế giới #6,317
Hoa Kỳ #2,226
Vladimir Peck
Hoa Kỳ
Vladimir Peck,美国职业扑克选手,世界排名第6195位,职业生涯总奖金超过53万美元。以其稳健的风格和丰富的比赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 530,460
Thế giới #6,319
Hoa Kỳ #2,227
Ruth Hall
Hoa Kỳ
Ruth Hall,美国扑克选手,世界排名#6197,生涯总奖金逾53万美元。以其稳健风格在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 530,356
Thế giới #6,321
Hoa Kỳ #2,228
Shane Bissinger
Hoa Kỳ
Shane Bissinger,美国扑克选手,世界排名#6324,职业生涯总奖金超53万美元。曾多次在WSOP等大赛中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 530,042
Thế giới #6,324
Hoa Kỳ #2,229
Billy Cashwell
Hoa Kỳ
Billy Cashwell,美国扑克选手,世界排名第6201位,职业生涯总奖金超过53万美元,以线上赛事见长。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 530,018
Thế giới #6,327
Hoa Kỳ #2,230
Steve Michael Simmons
Hoa Kỳ
Steve Michael Simmons,美国扑克选手,世界排名#6203,职业生涯总奖金超过53万美元。以稳健的风格和多次锦标赛佳绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 530,010
Thế giới #6,328
Hoa Kỳ #2,231
Joseph Altomonte
Hoa Kỳ
Joseph Altomonte,美国职业扑克选手,世界排名第6205位,职业生涯总奖金约53万美元。他在多项赛事中展现稳定实力,以扎实的基本功和谨慎风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 529,940
Thế giới #6,330
Hoa Kỳ #2,232
Andrew Dennis
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#6422,累积奖金超50万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 518,164
Thế giới #6,422
Hoa Kỳ #2,233
Michael Skomac
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#6297,职业生涯总奖金$518,051。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 518,051
Thế giới #6,423
Hoa Kỳ #2,234
Quang Ngo
Hoa Kỳ
Quang Ngo,美籍越南裔扑克选手,世界排名#6298,总奖金$518,008。多次打入WSOP奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 518,008
Thế giới #6,424
Hoa Kỳ #2,235
Josh Beckenstein
Hoa Kỳ
Josh Beckenstein,美国扑克选手,世界排名第6301位,职业总奖金超过51万美元。以其稳健的打法和线上的优秀表现受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 517,862
Thế giới #6,427
Hoa Kỳ #2,236
Jiacong Zhang
Hoa Kỳ
Jiacong Zhang,美国华人扑克选手,世界排名#6305,职业生涯总奖金逾51万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 517,699
Thế giới #6,431
Hoa Kỳ #2,237
Travis Tachibana
Hoa Kỳ
Travis Tachibana,美国职业扑克选手,WSOP金手链得主,以其激进的打法和线上成就闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 517,688
Thế giới #6,432
Hoa Kỳ #2,238
Matt Lushin
Hoa Kỳ
Matt Lushin,美国职业扑克选手,世界排名#6311,总奖金$517,449。擅长多类型赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 517,449
Thế giới #6,437
Hoa Kỳ #2,239
Andrew Voor
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第6313位,职业生涯总奖金超过51万美元。在多项扑克赛事中取得过不错成绩,以其稳健的打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 517,443
Thế giới #6,439
Hoa Kỳ #2,240
Charbel Azzi
Hoa Kỳ
Charbel Azzi,美国职业扑克选手,世界排名约第6440位,职业生涯总奖金超过50万美元。以稳健风格和扎实基本功著称,多次在大型赛事中闯入决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 517,402
Thế giới #6,440
Hoa Kỳ #2,241
Michael Kemeter
Hoa Kỳ
Michael Kemeter,奥地利籍职业扑克选手,世界排名#6441,职业生涯总奖金超$517,000。多次在WSOP、EPT等重大赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 517,069
Thế giới #6,441
Hoa Kỳ #2,242
Trevor Deeter
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#6318,总奖金$516,717。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 516,717
Thế giới #6,444
Hoa Kỳ #2,243
Jason Block
Hoa Kỳ
Jason Block,美国扑克选手,世界排名#6320,生涯总奖金超50万美元。以稳健牌风著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 516,604
Thế giới #6,446
Hoa Kỳ #2,244
Nader Wahdan
Hoa Kỳ
Nader Wahdan,美国扑克玩家,世界排名#6448,生涯总奖金超$516,000,在多项赛事中展现实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 516,546
Thế giới #6,448
Hoa Kỳ #2,245
Paul Magriel
Hoa Kỳ
Paul Magriel是美国职业扑克选手,以西洋双陆棋世界冠军身份闻名,后转型扑克并取得不俗成绩,总奖金超50万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 516,484
Thế giới #6,449
Hoa Kỳ #2,246
Corey Dodd
Hoa Kỳ
Corey Dodd,美国扑克选手,世界排名第6325位,职业总奖金超过50万美元。以其稳健风格和赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 516,090
Thế giới #6,451
Hoa Kỳ #2,247
Drew Dodge
Hoa Kỳ
Drew Dodge,美国职业扑克选手,世界排名第6328位,职业生涯总奖金超过51万美元。他以稳健的牌风和多次赛事奖励圈而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 515,888
Thế giới #6,454
Hoa Kỳ #2,248
Jeffrey Littlefield
Hoa Kỳ
Jeffrey Littlefield,美国扑克选手,世界排名#6329,累积奖金超50万美元。活跃于线上与线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 515,847
Thế giới #6,455
Hoa Kỳ #2,249
Garrett Jones
Hoa Kỳ
Garrett Jones,美国扑克选手,世界排名约#6330,总奖金超51万美元。以稳健风格和长期盈利著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 515,785
Thế giới #6,456
Hoa Kỳ #2,250
Stan Fulton
Hoa Kỳ
Stan Fulton,美国职业扑克选手,世界排名#6457,生涯总奖金$515,711。以稳健打法著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 515,711
Thế giới #6,457
Hoa Kỳ #2,251
Wayne Boich
Hoa Kỳ
Wayne Boich 是一位来自美国的扑克选手,世界排名约6300位,累积奖金超过50万美元。他在多项赛事中展现稳定实力,以现金游戏和锦标赛兼具的玩法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 515,435
Thế giới #6,462
Hoa Kỳ #2,252
Mickey Seagle
Hoa Kỳ
Mickey Seagle,美国职业扑克选手,世界排名#6340,总奖金$515,089。多次在WSOP和WPT赛事中取得奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 515,089
Thế giới #6,466
Hoa Kỳ #2,253
Pearce Arnold
Hoa Kỳ
Pearce Arnold,美国扑克选手,世界排名第6467位,职业生涯总奖金超过51万美元。以其稳健的打法和多次在大型赛事中晋级奖励圈而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 515,046
Thế giới #6,467
Hoa Kỳ #2,254
Noel Eicher
Hoa Kỳ
Noel Eicher,美国职业德州扑克选手,世界排名第6468位,总奖金约515,045美元。以其稳健的打法和赛事经验闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 515,045
Thế giới #6,468
Hoa Kỳ #2,255
Raymond Ho
Hoa Kỳ
美国扑克选手Raymond Ho,世界排名第6347位,职业生涯总奖金超过51万美元。他以稳健的风格著称,在多项赛事中取得过优异成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 514,643
Thế giới #6,473
Hoa Kỳ #2,256