Tay chơi Hoa Kỳ
27,150 tay chơi
Luis Nargentino
Hoa Kỳ
美国扑克选手Luis Nargentino,世界排名第6613位,职业生涯总奖金约49.7万美元,主要活跃于现场赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 497,283
Thế giới #6,749
Hoa Kỳ #2,353
William Firebaugh
Hoa Kỳ
William Firebaugh,美国扑克选手,世界排名#6615,累积奖金近50万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 497,255
Thế giới #6,751
Hoa Kỳ #2,354
Bartley Dowling
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第6618位,职业生涯总奖金约49.7万美元。以其扎实的技术和稳健的风格著称,在多项赛事中取得过不错成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 497,037
Thế giới #6,754
Hoa Kỳ #2,355
Orlando Maldonado
Hoa Kỳ
Orlando Maldonado,美国扑克选手,世界排名第6619位,职业生涯总奖金约49.6万美元。他以稳健打法著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 496,614
Thế giới #6,755
Hoa Kỳ #2,356
James Czarnecki
Hoa Kỳ
James Czarnecki(美国),职业扑克选手,世界排名#6765,职业生涯总奖金超$496,000。以稳健风格和赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 496,023
Thế giới #6,765
Hoa Kỳ #2,357
Peter Kaemmerlen
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#6629,总奖金约$496,005。多次在WSOP等赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 496,005
Thế giới #6,766
Hoa Kỳ #2,358
Jeff Clayton
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,WSOP赛事多次进入奖励圈,以稳健风格著称,累计奖金近50万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 495,547
Thế giới #6,770
Hoa Kỳ #2,359
Hayden Glassman
Hoa Kỳ
Hayden Glassman,美国扑克选手,世界排名#6634,职业生涯总奖金超49万美元。擅长多项扑克赛事,多次在WSOP等大赛中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 495,396
Thế giới #6,771
Hoa Kỳ #2,360
Michael Noda
Hoa Kỳ
Michael Noda,美国扑克选手,世界排名第6772位,职业生涯总奖金约49.5万美元。以其稳健的打法和线上赛事经历闻名,曾在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 495,395
Thế giới #6,772
Hoa Kỳ #2,361
Joseph Altman
Hoa Kỳ
Joseph Altman,美国扑克选手,世界排名#6637,总奖金约$495,230。多次在锦标赛中取得成绩,以其稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 495,230
Thế giới #6,774
Hoa Kỳ #2,362
Nathan Zimnik
Hoa Kỳ
Nathan Zimnik,美国职业扑克选手,世界排名#6641,职业生涯总奖金约$495,050。以其稳健风格和线上赛事表现闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 495,050
Thế giới #6,778
Hoa Kỳ #2,363
Cameron MIxson
Hoa Kỳ
Cameron Mixson,美国扑克选手,世界排名#6779,职业生涯总奖金约$495,031。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 495,031
Thế giới #6,779
Hoa Kỳ #2,364
Corwin Cole
Hoa Kỳ
Corwin Cole是来自美国的职业扑克选手,世界排名#6643,生涯总奖金约$494,911。以稳健风格和线上赛事经验著称,多次在大型比赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 494,911
Thế giới #6,780
Hoa Kỳ #2,365
Lee Kort
Hoa Kỳ
Lee Kort,美国扑克选手,世界排名#6644,职业生涯总奖金约$494,797。他以稳健的线下赛事成绩著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 494,797
Thế giới #6,781
Hoa Kỳ #2,366
Bawoo Hyumshik Yun
Hoa Kỳ
Bawoo Hyumshik Yun,韩裔美国扑克选手,世界排名#6649,职业生涯总奖金超49万美元。以其稳健风格和线上转型闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 494,572
Thế giới #6,786
Hoa Kỳ #2,367
Robert Chorlian
Hoa Kỳ
Robert Chorlian,美国职业扑克选手,世界排名第6788位,职业生涯总奖金超过49万美元。以稳健的打法和扎实的赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 494,430
Thế giới #6,788
Hoa Kỳ #2,368
Louis Barlow
Hoa Kỳ
Louis Barlow,美国扑克选手,世界排名#6652,生涯总奖金超49万美元。以稳健打法著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 494,395
Thế giới #6,789
Hoa Kỳ #2,369
David Seidman
Hoa Kỳ
David Seidman,美国扑克选手,世界排名第6791位,职业生涯总奖金约494,300美元。以其稳健风格闻名,多次在线上及线下赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 494,300
Thế giới #6,791
Hoa Kỳ #2,370
Heroico Aguiluz
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#6793,累计奖金$494,244。曾在WSOP等赛事多次进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 494,244
Thế giới #6,793
Hoa Kỳ #2,371
Christopher Herrin
Hoa Kỳ
Christopher Herrin,美国扑克选手,2011年WSOP主赛事第十名,2015年赢得WSOP金手链,总奖金近50万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 494,241
Thế giới #6,794
Hoa Kỳ #2,372
Robert Betts
Hoa Kỳ
Robert Betts,美国扑克选手,世界排名第6659位,职业生涯总奖金约$494,104。他活跃于多项赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 494,104
Thế giới #6,796
Hoa Kỳ #2,373
John Cressend
Hoa Kỳ
John Cressend,美国职业扑克玩家,世界排名第6660位,职业生涯总奖金约49.4万美元。多次在WSOP赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 494,043
Thế giới #6,797
Hoa Kỳ #2,374
George Janssen
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第6799位,总奖金约49.4万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 493,981
Thế giới #6,799
Hoa Kỳ #2,375
Rob Perelman
Hoa Kỳ
Rob Perelman,美国扑克选手,世界排名第6665位,职业生涯总奖金约493,525美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 493,525
Thế giới #6,802
Hoa Kỳ #2,376
Ali Shahni
Hoa Kỳ
Ali Shahni,美国德州扑克选手,世界排名#6803,职业生涯总奖金$493,509。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 493,509
Thế giới #6,803
Hoa Kỳ #2,377
Toby Price
Hoa Kỳ
Toby Price,美国扑克选手,世界排名约#6805,职业生涯总奖金近50万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 493,448
Thế giới #6,805
Hoa Kỳ #2,378
Gueorgui Gantchev
Hoa Kỳ
Gueorgui Gantchev,美国扑克选手,世界排名第6669位,职业生涯总奖金约493,368美元。以稳健风格著称,多次在锦标赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 493,368
Thế giới #6,806
Hoa Kỳ #2,379
Jacqueline Burkhart
Hoa Kỳ
Jacqueline Burkhart是美国职业扑克选手,以WSOP系列赛和电视高额桌节目中的表现闻名。世界排名#6670,职业生涯总奖金约$493,355。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 493,355
Thế giới #6,807
Hoa Kỳ #2,380
Susie Isaacs
Hoa Kỳ
扑克界传奇女性,WSOP历史上首位女性赛事总监,以其对扑克运动的贡献和推动女性参与而闻名。她不仅是一名成功的选手,更是扑克行业的重要管理者与倡导者。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 493,217
Thế giới #6,812
Hoa Kỳ #2,381
Edward Hansen
Hoa Kỳ
Edward Hansen,美国职业扑克选手,世界排名第6813位,职业生涯总奖金约$492,850。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 492,850
Thế giới #6,813
Hoa Kỳ #2,382
Jacob Dahl
Hoa Kỳ
Jacob Dahl,美国职业扑克选手,世界排名第6678位,职业生涯总奖金$492,726。以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 492,726
Thế giới #6,815
Hoa Kỳ #2,383
Jerry Humphry
Hoa Kỳ
Jerry Humphry是美国扑克选手,以线上赛事闻名,世界排名#6821,职业生涯总奖金约$492,018。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 492,018
Thế giới #6,821
Hoa Kỳ #2,384
Stuart Breakstone
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#6684,职业生涯总奖金约$491,993。以其稳健的策略和扎实的基本功在赛事中多次取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 491,993
Thế giới #6,822
Hoa Kỳ #2,385
Jim Ward
Hoa Kỳ
Jim Ward,美国扑克选手,世界排名#6686,锦标赛总奖金$491,835,以其稳健风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 491,835
Thế giới #6,824
Hoa Kỳ #2,386
Evan Bethyo
Hoa Kỳ
Evan Bethyo,美国职业扑克选手,世界排名第6688位,职业生涯总奖金超过49万美元。他以稳健的牌风和扎实的基本功著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 491,761
Thế giới #6,826
Hoa Kỳ #2,387
Henry Mlekoday
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#6689,总奖金$491,647。以稳健风格著称,多次在WSOP等大型赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 491,647
Thế giới #6,827
Hoa Kỳ #2,388
Lance Oliver
Hoa Kỳ
Lance Oliver,美国扑克选手,世界排名第6696位,职业生涯总奖金$491,482。以稳健打法著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 491,482
Thế giới #6,834
Hoa Kỳ #2,389
Jessejay Jaurigue
Hoa Kỳ
Jessejay Jaurigue,美国职业扑克选手,世界排名第6697位,职业生涯总奖金超过49万美元。擅长多桌锦标赛,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 491,424
Thế giới #6,836
Hoa Kỳ #2,390
Emil Mactal
Hoa Kỳ
Emil Mactal,美国扑克选手,世界排名#6699,职业生涯总奖金约$491,289。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 491,289
Thế giới #6,838
Hoa Kỳ #2,391
Gary Lambert
Hoa Kỳ
Gary Lambert,美国职业扑克选手,世界排名#6703,职业生涯总奖金超过49万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 491,094
Thế giới #6,842
Hoa Kỳ #2,392
Daniel Yu
Hoa Kỳ
Daniel Yu,美国职业扑克选手,世界排名#6705,生涯总奖金$490,939。以稳定发挥和扎实基本功著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 490,939
Thế giới #6,844
Hoa Kỳ #2,393
Dody Roach
Hoa Kỳ
Dody Roach,美国扑克选手,世界排名第6709位,职业生涯总奖金$490,649。他以稳健的风格和多次赛事佳绩著称,具体成绩公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 490,649
Thế giới #6,848
Hoa Kỳ #2,394
Erich Karle
Hoa Kỳ
Erich Karle,美国职业扑克选手,世界排名#6712,生涯总奖金$490,551。以稳健风格著称,多次在WSOP赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 490,551
Thế giới #6,851
Hoa Kỳ #2,395
Dustin Skarra
Hoa Kỳ
Dustin Skarra,美国扑克选手,世界排名#6716,总奖金$490,146。多次参加WSOP等赛事,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 490,146
Thế giới #6,855
Hoa Kỳ #2,396
Michael Savakinas
Hoa Kỳ
美国扑克选手Michael Savakinas,世界排名第6717位,职业生涯总奖金约49万美元。以稳健风格著称,曾多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 490,067
Thế giới #6,856
Hoa Kỳ #2,397
Bryan Skreens
Hoa Kỳ
美国职业扑克玩家,世界排名#6719,总奖金约$489,926,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 489,926
Thế giới #6,858
Hoa Kỳ #2,398
Drew Gonzalez
Hoa Kỳ
Drew Gonzalez 是美国职业德州扑克选手,世界排名约6725位,职业生涯总奖金超48万美元。他以其稳健的打法和在中小型赛事中的稳定表现闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 489,734
Thế giới #6,864
Hoa Kỳ #2,399
Barry Schwartz
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第6726位,生涯总奖金约48.97万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 489,697
Thế giới #6,865
Hoa Kỳ #2,400