Tay chơi Hoa Kỳ
27,222 tay chơi
Ibrahim Naim
Hoa Kỳ
Ibrahim Naim 是美国扑克选手,世界排名第6728位,职业总奖金超过48万美元。以其稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 489,635
Thế giới #6,867
Hoa Kỳ #2,401
Billy Ward
Hoa Kỳ
Billy Ward,美国扑克选手,世界排名#6729,职业总奖金$489,593。以稳健打法著称,曾多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 489,593
Thế giới #6,868
Hoa Kỳ #2,402
Johnny Hale
Hoa Kỳ
Johnny Hale,美国扑克选手,世界排名#6731,职业生涯总奖金约$489,531。以其稳健打法和锦标赛表现闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 489,531
Thế giới #6,870
Hoa Kỳ #2,403
Marsel Backa
Hoa Kỳ
Marsel Backa,美国扑克选手,世界排名第6732位,生涯总奖金约489,423美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 489,423
Thế giới #6,871
Hoa Kỳ #2,404
Ketan Pandya
Hoa Kỳ
Ketan Pandya,美国职业扑克选手,世界排名#6734,生涯总奖金近50万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 489,274
Thế giới #6,873
Hoa Kỳ #2,405
Oliwer Sankiewicz
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,以稳健牌风和多条赛事冠军头衔著称,线上与线下赛事均有佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 489,187
Thế giới #6,875
Hoa Kỳ #2,406
Camille Brown
Hoa Kỳ
美国女子扑克选手,世界排名第6878位,职业生涯总奖金约49万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 489,023
Thế giới #6,878
Hoa Kỳ #2,407
Joseph Orsino
Hoa Kỳ
Joseph Orsino,美国扑克选手,世界排名#6740,累积奖金超过48万美元。他以稳健风格在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 488,992
Thế giới #6,879
Hoa Kỳ #2,408
Dan Hicks
Hoa Kỳ
Dan Hicks,美国职业扑克选手,世界排名#6742,生涯总奖金$488,967。以稳健风格著称,多次在WSOP赛事中闯入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 488,967
Thế giới #6,881
Hoa Kỳ #2,409
Mans Montgomery
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手Mans Montgomery,世界排名第6743位,生涯总奖金约48.8万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 488,878
Thế giới #6,882
Hoa Kỳ #2,410
Joseph Cappuccio
Hoa Kỳ
Joseph Cappuccio,美国扑克选手,世界排名#6747,总奖金$488,536。在多项赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 488,536
Thế giới #6,885
Hoa Kỳ #2,411
Ikechukwu Nlemchi
Hoa Kỳ
Ikechukwu Nlemchi,尼日利亚裔美国扑克选手,世界排名#6748,总奖金$488,424。以线上比赛闻名,曾闯入WSOP主赛事钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 488,424
Thế giới #6,886
Hoa Kỳ #2,412
Farzin Akhtar
Hoa Kỳ
Farzin Akhtar是美国职业扑克选手,世界排名第6888位,总奖金超过48万美元。以稳健打法著称,曾在多项赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 488,365
Thế giới #6,888
Hoa Kỳ #2,413
Maxx Holland
Hoa Kỳ
Maxx Holland,美国扑克选手,世界排名#6890,总奖金$488,286。擅长锦标赛,多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 488,286
Thế giới #6,890
Hoa Kỳ #2,414
Srivinay Irrinki
Hoa Kỳ
Srivinay Irrinki,美国扑克选手,世界排名#6892,职业生涯累积奖金$488,186。以其在线上锦标赛中的稳定表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 488,186
Thế giới #6,892
Hoa Kỳ #2,415
Ray Attiyah
Hoa Kỳ
Ray Attiyah,美国职业扑克选手,世界排名#6894,生涯总奖金$488,067。以稳健风格和赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 488,067
Thế giới #6,894
Hoa Kỳ #2,416
Jacob Naquin
Hoa Kỳ
Jacob Naquin 是美国扑克选手,世界排名#6760,职业生涯总奖金超48万美元。以其稳定发挥和线上赛事经验闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 487,880
Thế giới #6,898
Hoa Kỳ #2,417
Jacob Thibodeau
Hoa Kỳ
Jacob Thibodeau,美国职业扑克选手,世界排名第6763位,生涯总奖金约48.7万美元,以线上赛事见长。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 487,664
Thế giới #6,901
Hoa Kỳ #2,418
Mstr Lynch
Hoa Kỳ
Mstr Lynch,美国扑克选手,世界排名#6764,总奖金$487,547。以稳健风格著称,生涯多次打入大型赛事奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 487,547
Thế giới #6,902
Hoa Kỳ #2,419
V.S. Senthil Kumar
Hoa Kỳ
V.S. Senthil Kumar是一名美国扑克选手,世界排名约7029,职业生涯总奖金接近48万美元。他以稳健的风格在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 479,238
Thế giới #6,903
Hoa Kỳ #2,420
Stephen Decker
Hoa Kỳ
Stephen Decker,美国职业扑克选手,世界排名第6770位,职业生涯总奖金约48.7万美元。他以扎实的技术和稳定的发挥在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 487,198
Thế giới #6,908
Hoa Kỳ #2,421
Jeremy Felicetti
Hoa Kỳ
Jeremy Felicetti,美国职业扑克选手,世界排名#6909,职业生涯总奖金超过48万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 487,126
Thế giới #6,909
Hoa Kỳ #2,422
Steven Belland
Hoa Kỳ
Steven Belland,美国职业扑克选手,世界排名第6773位,生涯总奖金逾48万美元,曾获WSOP赛事冠军。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 486,985
Thế giới #6,911
Hoa Kỳ #2,423
Hoah Binh Dang Do
Hoa Kỳ
Hoah Binh Dang Do 是美国扑克玩家,以线上赛事表现和独特打法受到关注,公开生涯数据尚未完整披露。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 486,763
Thế giới #6,915
Hoa Kỳ #2,424
Vincent Ciarrocchi
Hoa Kỳ
Vincent Ciarrocchi,美国扑克选手,世界排名第6779,总奖金约48.7万美元。以线上赛事闻名,多次在WSOP等大赛中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 486,710
Thế giới #6,917
Hoa Kỳ #2,425
John Hulett
Hoa Kỳ
John Hulett,美国扑克选手,位居世界排名#6922,职业生涯总奖金$486,374。以稳健风格著称,多次在线上线下赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 486,374
Thế giới #6,922
Hoa Kỳ #2,426
Joe Parrish
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#6785,职业生涯总奖金超过48万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 486,349
Thế giới #6,923
Hoa Kỳ #2,427
Darren Martin
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第6786位,职业生涯总奖金超过48万美元。以稳健打法著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 486,309
Thế giới #6,924
Hoa Kỳ #2,428
Michael Loncar
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#6788,总奖金$486,152。曾多次在WSOP等赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 486,152
Thế giới #6,926
Hoa Kỳ #2,429
Austin Reilly
Hoa Kỳ
Austin Reilly,美国扑克选手,世界排名#6790,职业生涯总奖金近50万美元。以其稳健的风格在赛事中多次取得佳绩,深受扑克爱好者关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 485,998
Thế giới #6,928
Hoa Kỳ #2,430
Nancy Matson
Hoa Kỳ
Nancy Matson,美国女性扑克选手,擅长有限注德州扑克,WSOP多次进入钱圈,总奖金超48万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 485,949
Thế giới #6,929
Hoa Kỳ #2,431
Marcia Kuntz
Hoa Kỳ
美国业余女牌手,WSOP金手链得主,以奥马哈高手著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 485,858
Thế giới #6,930
Hoa Kỳ #2,432
Behzad Javadzadeh
Hoa Kỳ
Behzad Javadzadeh,美国扑克选手,世界排名第6794位,职业生涯总奖金超过48万美元。以线上扑克起步,后转入线下赛事,在多项比赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 485,753
Thế giới #6,932
Hoa Kỳ #2,433
Wadih Kaawar
Hoa Kỳ
Wadih Kaawar,美国职业扑克选手,世界排名#6796,生涯总奖金$485,568。多次在WSOP等赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 485,568
Thế giới #6,934
Hoa Kỳ #2,434
Aldring Gomez Torres
Hoa Kỳ
Aldring Gomez Torres,美国扑克选手,世界排名#6799,生涯总奖金超48万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 485,329
Thế giới #6,937
Hoa Kỳ #2,435
Vijay Ramani
Hoa Kỳ
Vijay Ramani,美国扑克选手,世界排名约6940,锦标赛总奖金超48万美元。以线上和现场比赛中的稳健风格著称,多次进入赛事奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 484,946
Thế giới #6,940
Hoa Kỳ #2,436
Marco Palacios
Hoa Kỳ
Marco Palacios,美国扑克选手,世界排名#6806,累计奖金超48万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 484,742
Thế giới #6,944
Hoa Kỳ #2,437
Albert Paik
Hoa Kỳ
美籍韩裔扑克选手,以2018年WSOP主赛事第11名佳绩闻名,总奖金超48万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 484,559
Thế giới #6,946
Hoa Kỳ #2,438
Travis Greenawalt
Hoa Kỳ
Travis Greenawalt,美国扑克选手,世界排名#6809,生涯总奖金约$484,490。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 484,490
Thế giới #6,947
Hoa Kỳ #2,439
Henry Meacham
Hoa Kỳ
Henry Meacham,美国扑克选手,世界排名约第6953位,生涯总奖金超48万美元。线上与线下赛事均有成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 484,302
Thế giới #6,953
Hoa Kỳ #2,440
Richard Malone Jr
Hoa Kỳ
Richard Malone Jr,美国扑克选手,世界排名#6816,总奖金$484,296。他征战扑克赛场多年,多次在锦标赛中取得佳绩,以其稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 484,296
Thế giới #6,954
Hoa Kỳ #2,441
Alex Jim
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#6817,职业生涯总奖金$484,170。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 484,170
Thế giới #6,955
Hoa Kỳ #2,442
Cuong Van Nguyen
Hoa Kỳ
美籍越南裔扑克选手,以现场锦标赛成绩为主,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 483,969
Thế giới #6,958
Hoa Kỳ #2,443
Henry Zou
Hoa Kỳ
Henry Zou,美国华裔扑克选手,世界排名第6961位,职业生涯总奖金超48万美元。他以稳健的打法和出色的锦标赛策略著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 483,807
Thế giới #6,961
Hoa Kỳ #2,444
Sachin Bhargava
Hoa Kỳ
Sachin Bhargava,美国职业扑克选手,世界排名#6824,职业生涯总奖金超48万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 483,706
Thế giới #6,962
Hoa Kỳ #2,445
Roman Abinsay
Hoa Kỳ
Roman Abinsay,美国扑克选手,世界排名#6827,总奖金$483,446,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 483,446
Thế giới #6,965
Hoa Kỳ #2,446
Kristopher Bradshaw
Hoa Kỳ
Kristopher Bradshaw,美国职业扑克选手,世界排名#6828,总奖金$483,423。他在多项赛事中取得过不错成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 483,423
Thế giới #6,966
Hoa Kỳ #2,447
Shane Melert
Hoa Kỳ
Shane Melert是美国职业扑克选手,世界排名#6832,总奖金$483,345,以线上锦标赛为主战场。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 483,345
Thế giới #6,970
Hoa Kỳ #2,448