Tay chơi Hoa Kỳ
27,321 tay chơi
Jack McClelland
Hoa Kỳ
Jack McClelland,美国职业扑克选手,以其稳健打法和WSOP佳绩闻名。他于1942年出生,是扑克界资深人物,职业生涯累计奖金丰厚。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 483,198
Thế giới #6,974
Hoa Kỳ #2,449
Stephen Diamantas
Hoa Kỳ
Stephen Diamantas,美国扑克选手,世界排名#6836,职业生涯总奖金超48万美元。他以稳健的牌风和多次锦标赛奖金记录著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 483,186
Thế giới #6,975
Hoa Kỳ #2,450
Chiori Gannon
Hoa Kỳ
Chiori Gannon,美国扑克选手,世界排名#6977,总奖金超48万美元。以稳健打法著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 483,077
Thế giới #6,977
Hoa Kỳ #2,451
Rommel Liscano
Hoa Kỳ
Rommel Liscano,美国职业扑克选手,世界排名#6839,生涯总奖金超48万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 483,066
Thế giới #6,978
Hoa Kỳ #2,452
Alexandru Vasilescu
Hoa Kỳ
Alexandru Vasilescu,罗马尼亚裔美国扑克选手,当前世界排名第6841位,职业生涯总奖金$483,015。以其稳定的发挥和扎实的基本功著称,多次在WSOP等重大赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 483,015
Thế giới #6,980
Hoa Kỳ #2,453
Malik Zaman
Hoa Kỳ
Malik Zaman,美国扑克选手,世界排名第6842位,生涯总奖金约48万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中打入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 482,949
Thế giới #6,981
Hoa Kỳ #2,454
Sanjay Mayekar
Hoa Kỳ
Sanjay Mayekar,印度裔美国扑克选手,世界排名#6845,总奖金$482,794,以在WSOP赛事中的稳定表现而知名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 482,794
Thế giới #6,984
Hoa Kỳ #2,455
Eric Mizrachi
Hoa Kỳ
Eric Mizrachi,美国职业扑克选手,世界排名第6987位,职业生涯总奖金超过48万美元。作为Mizrachi家族的一员,他在多项赛事中展现出色实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 482,670
Thế giới #6,987
Hoa Kỳ #2,456
Adam Curchack
Hoa Kỳ
Adam Curchack,美国扑克选手,世界排名第6852位,职业生涯总奖金超48万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 482,189
Thế giới #6,992
Hoa Kỳ #2,457
Benjamin Sprengers
Hoa Kỳ
Benjamin Sprengers,比利时职业扑克选手,世界排名#6853,总奖金$482,075。以WSOP主赛事深筹码表现著称,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 482,075
Thế giới #6,993
Hoa Kỳ #2,458
Anthony Hill
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名约6995,职业生涯总奖金超48万美元,曾多次在赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 482,009
Thế giới #6,995
Hoa Kỳ #2,459
Corey Paggeot
Hoa Kỳ
Corey Paggeot,美国扑克选手,世界排名#6858,职业生涯总奖金$481,937。以稳健打法著称,多次在WSOP等赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 481,937
Thế giới #6,998
Hoa Kỳ #2,460
Alex Prendes Jr.
Hoa Kỳ
Alex Prendes Jr.,美国扑克选手,世界排名第6859位,职业生涯总奖金超过48万美元。以稳健的牌风和丰富的锦标赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 481,933
Thế giới #6,999
Hoa Kỳ #2,461
David Lambard
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#6861,职业生涯总奖金$481,864。多次在WSOP赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 481,864
Thế giới #7,001
Hoa Kỳ #2,462
Beth Shak
Hoa Kỳ
美国业余扑克选手,因在WSOP主赛事闯入决赛桌而闻名,总奖金约48万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 481,809
Thế giới #7,004
Hoa Kỳ #2,463
San Kim
Hoa Kỳ
San Kim,美国扑克选手,世界排名#6865,总奖金$481,768,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 481,768
Thế giới #7,005
Hoa Kỳ #2,464
Ralph Robinson
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#6871,总奖金$481,344。多次在WSOP赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 481,344
Thế giới #7,011
Hoa Kỳ #2,465
Lucio Procopio
Hoa Kỳ
美国扑克选手Lucio Procopio,世界排名#6873,总奖金$481,284。以其稳健风格和多次比赛佳绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 481,284
Thế giới #7,013
Hoa Kỳ #2,466
Jerri Thomas
Hoa Kỳ
Jerri Thomas,美国扑克女选手,世界排名#7018,总奖金$480,926。以稳健风格著称,曾多次入围大赛决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 480,926
Thế giới #7,018
Hoa Kỳ #2,467
Amato Galasso
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#6882,锦标赛总奖金约48万美元。曾在多项赛事中进入决赛桌,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 480,794
Thế giới #7,022
Hoa Kỳ #2,468
Sheldon Gross
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第6884位,总奖金约480,694美元,以稳定发挥和扎实基本功见长。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 480,694
Thế giới #7,024
Hoa Kỳ #2,469
David Zarrin
Hoa Kỳ
David Zarrin,美国扑克选手,世界排名#7026,总奖金$480,508。在多项赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 480,508
Thế giới #7,026
Hoa Kỳ #2,470
Jack Corrigan
Hoa Kỳ
Jack Corrigan,美国扑克选手,世界排名第7030位,职业锦标赛累计奖金超48万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 480,273
Thế giới #7,030
Hoa Kỳ #2,471
Peter Froehlich
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#7031,总奖金约$480,124。以WSOP赛事多次进入决赛桌闻名,打法稳健,注重数学与心理博弈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 480,124
Thế giới #7,031
Hoa Kỳ #2,472
Tony Bracy
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#7033,总奖金$480,003,以WSOP赛事中的稳定表现闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 480,003
Thế giới #7,033
Hoa Kỳ #2,473
William Luciano
Hoa Kỳ
William Luciano,美国职业扑克选手,世界排名第7035位,职业生涯总奖金约47.9万美元。以稳健风格和多次WSOP奖金圈成绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 479,746
Thế giới #7,035
Hoa Kỳ #2,474
Adam Ney
Hoa Kỳ
Adam Ney,美国扑克选手,世界排名#7038,总奖金$479,637。多次在大型赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 479,637
Thế giới #7,038
Hoa Kỳ #2,475
Marvin Donaldson
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名约#6900,职业生涯总奖金近48万美元,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 479,466
Thế giới #7,040
Hoa Kỳ #2,476
V.S. Senthil Kumar
Hoa Kỳ
V.S. Senthil Kumar,美国扑克选手,世界排名第7043位,职业生涯总奖金超过47万美元。他在多项赛事中取得过成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 479,238
Thế giới #7,043
Hoa Kỳ #2,477
Ryan Andrada
Hoa Kỳ
Ryan Andrada 是美国职业扑克选手,世界排名第6906位,职业生涯总奖金超过47万美元。他以稳健的风格和扎实的技术在多项锦标赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 479,150
Thế giới #7,045
Hoa Kỳ #2,478
Dara Taherpour
Hoa Kỳ
Dara Taherpour,美国扑克选手,世界排名#7046,职业生涯总奖金$479,064。以稳健打法著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 479,064
Thế giới #7,046
Hoa Kỳ #2,479
Arthur Azen
Hoa Kỳ
Arthur Azen,美国职业扑克选手,世界排名第6910位,总奖金$478,866。以其稳健打法和多次WSOP奖励圈经历著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 478,866
Thế giới #7,049
Hoa Kỳ #2,480
Brian Wardrup
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#6911,总奖金约47.9万美元,以稳健风格和多次锦标赛奖励圈闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 478,779
Thế giới #7,050
Hoa Kỳ #2,481
Alexander Wilkinson
Hoa Kỳ
Alexander Wilkinson,美国扑克选手,世界排名#6912,生涯总奖金约$478,662。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 478,662
Thế giới #7,051
Hoa Kỳ #2,482
Brett Jungblut
Hoa Kỳ
Brett Jungblut 是美国职业扑克选手,以在混合游戏和锦标赛中的稳定发挥著称。他曾在世界扑克系列赛(WSOP)和世界扑克巡回赛(WPT)中取得顶尖成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 478,570
Thế giới #7,052
Hoa Kỳ #2,483
Todd Tucker
Hoa Kỳ
Todd Tucker,美国扑克选手,世界排名#6915,职业生涯总奖金约$478,469。以其稳健风格和赛事多次闯进奖励圈而知名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 478,469
Thế giới #7,054
Hoa Kỳ #2,484
Stewart Yancik
Hoa Kỳ
Stewart Yancik,美国扑克选手,世界排名#6916,总奖金$478,283。以稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩,但公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 478,283
Thế giới #7,055
Hoa Kỳ #2,485
Kimberly Stone
Hoa Kỳ
Kimberly Stone,美国扑克女将,世界排名#6919,累计奖金超47万美元,WSOP多次闯入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 478,166
Thế giới #7,058
Hoa Kỳ #2,486
Mike Majerus
Hoa Kỳ
美国扑克选手Mike Majerus,世界排名#6920,职业生涯总奖金$478,042。以其稳健风格和多次线上/线下赛事成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 478,042
Thế giới #7,059
Hoa Kỳ #2,487
Adam Krach
Hoa Kỳ
Adam Krach,美国职业扑克选手,世界排名第7061位,职业生涯总奖金约477,976美元。以稳健风格和赛事策略著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 477,976
Thế giới #7,061
Hoa Kỳ #2,488
Kyle Birdwell
Hoa Kỳ
Kyle Birdwell,美国职业扑克选手,世界排名#6923,总奖金$477,933。曾多次在WSOP和WPT赛事中取得成绩,以其稳健的技术风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 477,933
Thế giới #7,062
Hoa Kỳ #2,489
Norman McKeldin
Hoa Kỳ
Norman McKeldin,美国职业扑克选手,世界排名第6924位,生涯总奖金约47.8万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 477,848
Thế giới #7,063
Hoa Kỳ #2,490
Rusty Bagaygay
Hoa Kỳ
Rusty Bagaygay,美国德州扑克选手,世界排名约#6925,职业生涯总奖金$477,690,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 477,690
Thế giới #7,064
Hoa Kỳ #2,491
Mackenzie Kraemer
Hoa Kỳ
美国扑克选手,以线上和现场锦标赛见长,多次进入WSOP奖励圈,总奖金近50万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 477,074
Thế giới #7,069
Hoa Kỳ #2,492
Andrew Crookston
Hoa Kỳ
Andrew Crookston,美国扑克选手,世界排名曾位列#6935,生涯总奖金约$476,473。以其稳健打法和赛事经验在圈内积累名声。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 476,473
Thế giới #7,074
Hoa Kỳ #2,493
Michael Haag
Hoa Kỳ
迈克尔·哈格(Michael Haag),美国扑克选手,世界排名第6937位,职业生涯总奖金超47万美元。以其稳健的风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 476,344
Thế giới #7,076
Hoa Kỳ #2,494
Derrick Yamada
Hoa Kỳ
Derrick Yamada,美国扑克选手,世界排名第6940位,职业生涯总奖金超过47万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 476,292
Thế giới #7,079
Hoa Kỳ #2,495
Jefferson Morrill
Hoa Kỳ
Jefferson Morrill是美国扑克选手,世界排名#6941,生涯总奖金超47万美元。他在多项赛事中展现稳定实力,以扎实的基本功和冷静的策略著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 476,250
Thế giới #7,080
Hoa Kỳ #2,496