Tay chơi Hoa Kỳ
27,371 tay chơi
Mansour Alipour-fard
Hoa Kỳ
伊朗裔美国职业扑克选手,WSOP金手链得主,以稳健底池控制与精准读牌著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 476,235
Thế giới #7,081
Hoa Kỳ #2,497
Danny Geyser
Hoa Kỳ
Danny Geyser,美国扑克选手,世界排名#7084,总奖金$476,163。擅长锦标赛,曾多次获得WSOP奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 476,163
Thế giới #7,084
Hoa Kỳ #2,498
Jason Newburger
Hoa Kỳ
Jason Newburger,美国扑克选手,世界排名#6946,职业生涯总奖金约475,992美元。在多项赛事中取得过不俗成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 475,992
Thế giới #7,085
Hoa Kỳ #2,499
Chip Ervin
Hoa Kỳ
Chip Ervin,美国职业扑克选手,世界排名第6947位,生涯总奖金超47万美元。在多项赛事中取得过成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 475,863
Thế giới #7,086
Hoa Kỳ #2,500
Patrick Plott
Hoa Kỳ
Patrick Plott,美国职业扑克选手,世界排名第7089位,职业生涯总奖金475,782美元。以其稳健的表现多次进入赛事奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 475,782
Thế giới #7,089
Hoa Kỳ #2,501
Corey Emery
Hoa Kỳ
Corey Emery,美国扑克选手,世界排名#6953,总奖金$475,544。以WSOP系列赛成绩闻名,曾获WSOP在线赛事冠军。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 475,544
Thế giới #7,092
Hoa Kỳ #2,502
Ross Santos
Hoa Kỳ
Ross Santos,美国职业扑克选手,世界排名第6954位,职业生涯总奖金逾47万美元,以稳健风格在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 475,541
Thế giới #7,093
Hoa Kỳ #2,503
Rocky Enciso
Hoa Kỳ
Rocky Enciso,美国职业扑克选手,世界排名#7102,总奖金$475,162。以稳健风格和赛事经验著称,多次在WSOP等赛事中打入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 475,162
Thế giới #7,102
Hoa Kỳ #2,504
Jay Romano
Hoa Kỳ
Jay Romano,美国扑克选手,世界排名#6964,总奖金$475,073。职业生涯多次在锦标赛中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 475,073
Thế giới #7,103
Hoa Kỳ #2,505
Jason Loehrs
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#6968,累计奖金$474,800。以稳定的线下赛事表现著称,多次在WSOP等大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 474,800
Thế giới #7,107
Hoa Kỳ #2,506
Nicholas Chow
Hoa Kỳ
Nicholas Chow 是美国扑克选手,世界排名第6969位,职业生涯总奖金超过47万美元。他以稳健的风格和扎实的技术在扑克界崭露头角。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 474,795
Thế giới #7,108
Hoa Kỳ #2,507
Austin Scott
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#6978,总奖金$474,159。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 474,159
Thế giới #7,117
Hoa Kỳ #2,508
George Long
Hoa Kỳ
George Long,美国职业扑克选手,世界排名第7119位,职业生涯总奖金超过47万美元,在多项赛事中展现出稳健的牌技。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 474,048
Thế giới #7,119
Hoa Kỳ #2,509
Paul Dlugozima
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#7120,总奖金约$474,021,多次在赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 474,021
Thế giới #7,120
Hoa Kỳ #2,510
Aliaksandr Dzianisau
Hoa Kỳ
Aliaksandr Dzianisau,美国扑克选手,世界排名第7122位,总奖金$473,829,以其在锦标赛中的稳定表现和扎实的技术策略受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 473,829
Thế giới #7,122
Hoa Kỳ #2,511
Adrian Curry
Hoa Kỳ
Adrian Curry,美国扑克选手,以在线扑克和现场赛事成绩闻名,世界排名约#6984,总奖金超47万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 473,802
Thế giới #7,123
Hoa Kỳ #2,512
Puggy Pearson
Hoa Kỳ
Puggy Pearson 是扑克界的传奇人物,以其独特的打法和幽默个性闻名。他是世界扑克系列赛(WSOP)早期的重要选手,对扑克策略发展有深远影响。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 473,680
Thế giới #7,125
Hoa Kỳ #2,513
Terry Presley
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#6987,总奖金$473,643。多次在WSOP和WPT赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 473,643
Thế giới #7,126
Hoa Kỳ #2,514
Darrel Dier
Hoa Kỳ
Darrel Dier,美国扑克选手,世界排名#6992,职业生涯总奖金超过47万美元。以稳健牌风和深厚锦标赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 473,282
Thế giới #7,132
Hoa Kỳ #2,515
Robert Borick
Hoa Kỳ
Robert Borick是一位来自美国的扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现而闻名。他在扑克界有着一定的知名度,但公开资料相对有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 473,136
Thế giới #7,134
Hoa Kỳ #2,516
Johnathan Westra
Hoa Kỳ
Johnathan Westra,美国扑克选手,世界排名#7135,职业生涯总奖金约47万美元。线上与线下赛事均有参与,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 473,008
Thế giới #7,135
Hoa Kỳ #2,517
Abdul Al-Magableh
Hoa Kỳ
美国扑克选手Abdul Al-Magableh以其在线高额桌和现场赛事的稳定表现著称。他世界排名约第7136位,职业生涯总奖金累计超过$472,968。多次在WSOP等赛事中取得优异成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 472,968
Thế giới #7,136
Hoa Kỳ #2,518
Matthew Colvin
Hoa Kỳ
Matthew Colvin,美国扑克选手,世界排名约6997位,职业生涯总奖金约47万美元。他以稳健的线下赛事表现著称,曾多次在区域性比赛中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 472,956
Thế giới #7,137
Hoa Kỳ #2,519
Scott Dorin
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,总奖金超47万美元,世界排名约6998位。在多项赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 472,951
Thế giới #7,138
Hoa Kỳ #2,520
Ralph Pecorale
Hoa Kỳ
Ralph Pecorale,美国扑克选手,世界排名第7001位,职业生涯总奖金约47万美元。以稳健打法著称,多次在WSOP等赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 472,569
Thế giới #7,141
Hoa Kỳ #2,521
Semsettin Ilyas
Hoa Kỳ
美国扑克选手Semsettin Ilyas,世界排名第7142位,职业生涯总奖金超过47万美元。他以稳健的打法和多场WSOP赛事钱圈闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 472,512
Thế giới #7,142
Hoa Kỳ #2,522
Scott Drobes
Hoa Kỳ
Scott Drobes,美国扑克选手,世界排名第7005位,职业生涯总奖金约47万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 472,373
Thế giới #7,145
Hoa Kỳ #2,523
William Mietz
Hoa Kỳ
William Mietz,美国扑克选手,世界排名约#7006,职业生涯总奖金超47万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中有亮眼表现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 472,330
Thế giới #7,146
Hoa Kỳ #2,524
Colbey Madewell
Hoa Kỳ
Colbey Madewell,美国职业扑克选手,线上与线下锦标赛均有建树,总奖金超47万美元,世界排名约7012位。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 472,063
Thế giới #7,152
Hoa Kỳ #2,525
Mike Kachan
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#7013,总奖金超过47万美元,在多项线下赛事中表现稳定。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 472,055
Thế giới #7,153
Hoa Kỳ #2,526
Renato Spahiu
Hoa Kỳ
Renato Spahiu,美国职业扑克选手,世界排名#7014,职业生涯总奖金超过47万美元。以稳健打法著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 471,971
Thế giới #7,154
Hoa Kỳ #2,527
Leon Morford
Hoa Kỳ
Leon Morford,美国职业扑克选手,世界排名#7015,职业生涯总奖金超过$471,000。以稳健风格和深厚锦标赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 471,951
Thế giới #7,155
Hoa Kỳ #2,528
Raymond Millard
Hoa Kỳ
Raymond Millard是美国德州扑克选手,世界排名#7016,职业总收入约47万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中获得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 471,889
Thế giới #7,156
Hoa Kỳ #2,529
Wesley Chong
Hoa Kỳ
Wesley Chong,美国扑克选手,世界排名#7158,总奖金$471,819。以稳健风格著称,多次在锦标赛中取得优异成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 471,819
Thế giới #7,158
Hoa Kỳ #2,530
Mark Wiser
Hoa Kỳ
美国扑克选手Mark Wiser,世界排名#7021,生涯总奖金$471,669。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 471,669
Thế giới #7,161
Hoa Kỳ #2,531
Timothy Gilliam
Hoa Kỳ
Timothy Gilliam,美国扑克选手,世界排名第7022位,职业生涯总奖金超过47万美元。他以稳健的牌风和扎实的基本功在各类赛事中屡获佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 471,656
Thế giới #7,162
Hoa Kỳ #2,532
Wasim Assaf
Hoa Kỳ
Wasim Assaf,美国扑克选手,世界排名#7025,总奖金约47万美元。虽非顶级明星,但在多项赛事中有所斩获,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 471,549
Thế giới #7,165
Hoa Kỳ #2,533
Tony Lazar
Hoa Kỳ
Tony Lazar,美国职业扑克选手,世界排名第7027位,职业生涯总奖金471,340美元。他以稳健的紧凶风格著称,在WSOP等赛事中多次打入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 471,340
Thế giới #7,167
Hoa Kỳ #2,534
Art Demmerley
Hoa Kỳ
Art Demmerley,美国职业扑克选手,世界排名第7030位,职业生涯总奖金超过47万美元。曾多次进入WSOP赛事奖励圈,以其稳健的打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 471,229
Thế giới #7,170
Hoa Kỳ #2,535
Jason Welch
Hoa Kỳ
Jason Welch,美国职业扑克选手,世界排名第7031位,职业生涯总奖金超过47万美元。以其稳健打法著称,在多项赛事中取得过不错成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 471,108
Thế giới #7,171
Hoa Kỳ #2,536
Craig Hartman
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#7038,总奖金约47万美元,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 470,799
Thế giới #7,177
Hoa Kỳ #2,537
Stephen Su
Hoa Kỳ
Stephen Su,美国职业扑克选手,世界排名#7180,职业生涯总奖金约47万美元。活跃于线上与线下赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 470,476
Thế giới #7,180
Hoa Kỳ #2,538
Matt Guan
Hoa Kỳ
Matt Guan,美国扑克选手,世界排名第7042位,职业生涯总奖金约47万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 470,315
Thế giới #7,181
Hoa Kỳ #2,539
Jeff Halcomb
Hoa Kỳ
Jeff Halcomb,美国职业扑克选手,世界排名#7043,总奖金$470,242。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 470,242
Thế giới #7,182
Hoa Kỳ #2,540
Ramaswamy Pyloore
Hoa Kỳ
Ramaswamy Pyloore,美国职业扑克选手,世界排名约#7044,职业生涯总奖金超过47万美元。以稳健的深筹码策略和多条金手链赛事表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 470,216
Thế giới #7,183
Hoa Kỳ #2,541
Tim Bullard
Hoa Kỳ
Tim Bullard,美国扑克选手,世界排名约7000位,职业生涯总奖金超47万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中晋级奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 470,148
Thế giới #7,184
Hoa Kỳ #2,542
Michael Forca
Hoa Kỳ
Michael Forca,美国职业扑克选手,世界排名#7048,生涯总奖金超46万美元。以稳健风格著称,多次在线上赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 469,810
Thế giới #7,187
Hoa Kỳ #2,543
Casey Diener
Hoa Kỳ
Casey Diener,美国扑克选手,世界排名#7050,总奖金约$469,710。多次在赛事中取得佳绩,以扎实的基本功和稳健策略著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 469,710
Thế giới #7,189
Hoa Kỳ #2,544