Tay chơi Hoa Kỳ
27,525 tay chơi
Benjamin Luber
Hoa Kỳ
Benjamin Luber,美国扑克选手,世界排名#7051,职业生涯总奖金约$469,682。作为线上与线下赛事参与者,他以稳健的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 469,682
Thế giới #7,190
Hoa Kỳ #2,545
Sam Arzoin
Hoa Kỳ
Sam Arzoin,美国扑克选手,当前世界排名第7053位,职业生涯总奖金约46.9万美元。以其线上和线下比赛中的稳健表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 469,656
Thế giới #7,192
Hoa Kỳ #2,546
David Hubbard
Hoa Kỳ
David Hubbard,美国职业扑克选手,世界排名#7055,生涯总奖金469,596美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,是一位稳健的现金游戏玩家。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 469,596
Thế giới #7,194
Hoa Kỳ #2,547
Robert Panitch
Hoa Kỳ
美国扑克选手Robert Panitch,世界排名#7061,生涯总奖金超46万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 469,362
Thế giới #7,200
Hoa Kỳ #2,548
Robert Champion
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#7062,总奖金469,311美元。多次在WSOP赛事中闯入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 469,311
Thế giới #7,201
Hoa Kỳ #2,549
Billy Thomas
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,以德州扑克赛事见长,总奖金约46.9万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 468,973
Thế giới #7,202
Hoa Kỳ #2,550
Travis Fujisaka
Hoa Kỳ
Travis Fujisaka是美国职业扑克选手,以线上锦标赛成绩闻名,多次打入WSOP决赛桌,总奖金超过46万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 468,794
Thế giới #7,205
Hoa Kỳ #2,551
Naseem Salem
Hoa Kỳ
Naseem Salem(美国),世界排名#7068,总奖金$468,774,是一位低调但经验丰富的扑克选手,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 468,774
Thế giới #7,207
Hoa Kỳ #2,552
Mehdi Saleh
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第7070位,生涯总奖金超46.8万美元。多次在大型赛事中进入奖励圈,以其稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 468,618
Thế giới #7,209
Hoa Kỳ #2,553
Andrew Miramontes
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#7073,总奖金$468,482,以稳健风格和线上赛事成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 468,482
Thế giới #7,212
Hoa Kỳ #2,554
Shouyi Gao
Hoa Kỳ
Shouyi Gao(高守一),美籍华裔职业扑克选手,WSOP金手链得主,生涯总奖金超46万美元,擅长混合游戏与无限注德州扑克。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 468,384
Thế giới #7,214
Hoa Kỳ #2,555
Corey Brass
Hoa Kỳ
Corey Brass是一名美国职业扑克选手,世界排名第7076位,职业生涯总奖金超过46万美元。他以稳健的打法和丰富的赛事经验在扑克界立足。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 468,289
Thế giới #7,215
Hoa Kỳ #2,556
Blaise Ingoglia
Hoa Kỳ
Blaise Ingoglia,美国律师兼扑克玩家,世界排名#7217,职业生涯总奖金$468,282。以稳健风格和多线作战著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 468,282
Thế giới #7,217
Hoa Kỳ #2,557
Ricky Guan
Hoa Kỳ
美籍华裔扑克选手,世界排名#7079,职业生涯总奖金$468,272。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以其稳健的打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 468,272
Thế giới #7,218
Hoa Kỳ #2,558
Paul Freedman
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#7081,总奖金$468,220。多次打入WSOP赛事奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 468,220
Thế giới #7,220
Hoa Kỳ #2,559
Shawn Pilot
Hoa Kỳ
Shawn Pilot,美国扑克选手,世界排名#7089,总奖金$467,774,曾多次在各类赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 467,774
Thế giới #7,228
Hoa Kỳ #2,560
Aaron Cummings
Hoa Kỳ
Aaron Cummings,美国扑克选手,世界排名#7090,职业生涯总奖金$467,767。以其稳健的打法和多场锦标赛钱圈成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 467,767
Thế giới #7,229
Hoa Kỳ #2,561
Gary Dale Haglund
Hoa Kỳ
Gary Dale Haglund(美国)是一名职业扑克选手,世界排名#7091,职业生涯总奖金$467,756。他以多次WSOP赛事钱圈成绩而闻名,比赛风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 467,756
Thế giới #7,230
Hoa Kỳ #2,562
Ting Ho
Hoa Kỳ
Ting Ho,美国扑克选手,世界排名第7235位,职业生涯总奖金超过46万美元。以稳健风格在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 467,348
Thế giới #7,235
Hoa Kỳ #2,563
Adam Dahlin
Hoa Kỳ
Adam Dahlin,美国职业扑克选手,世界排名#7236,职业生涯总奖金约46.7万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 467,339
Thế giới #7,236
Hoa Kỳ #2,564
Jeff Frerichs
Hoa Kỳ
Jeff Frerichs,美国职业扑克选手,世界排名#7098,2006年WSOP金手链得主,职业生涯总奖金超46万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 467,293
Thế giới #7,237
Hoa Kỳ #2,565
Sai Mudduluru
Hoa Kỳ
Sai Mudduluru,美国扑克选手,世界排名第7101位,职业锦标赛总奖金超46万美元。以稳健风格和深度比赛策略著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 467,272
Thế giới #7,240
Hoa Kỳ #2,566
Tiffany Michelle
Hoa Kỳ
Tiffany Michelle(蒂芙尼·米歇尔)是美国职业扑克选手,以2008年WSOP主赛事第17名和电视节目亮相闻名。她凭借激进风格和媒体曝光成为扑克圈知名人物。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 467,210
Thế giới #7,242
Hoa Kỳ #2,567
Cedrric Trevino
Hoa Kỳ
美国德克萨斯州职业扑克选手,以线上赛事闻名,生涯总奖金超过46万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 467,157
Thế giới #7,243
Hoa Kỳ #2,568
Brian Patrick
Hoa Kỳ
Brian Patrick 是一位美国职业扑克选手,以稳健的锦标赛表现和扎实的基本功著称。他多次在世界扑克系列赛中进入奖励圈,并在其他主流赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 467,050
Thế giới #7,246
Hoa Kỳ #2,569
Jerry Zehr
Hoa Kỳ
Jerry Zehr,美国扑克选手,当前世界排名约#7110,职业生涯总奖金超过46万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 466,985
Thế giới #7,249
Hoa Kỳ #2,570
William O'Neil
Hoa Kỳ
William O'Neil,美国扑克选手,世界排名第7380位,职业生涯总奖金约45.3万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 453,072
Thế giới #7,254
Hoa Kỳ #2,571
John Henson
Hoa Kỳ
John Henson,美国扑克选手,世界排名#7116,总奖金$466,797。以其稳健的风格和多次比赛成绩知名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 466,797
Thế giới #7,255
Hoa Kỳ #2,572
Harold Kizzare
Hoa Kỳ
Harold Kizzare,美国职业扑克选手,世界排名第7117位,职业生涯总奖金超过46万美元。他在多项WSOP赛事中取得过奖金,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 466,770
Thế giới #7,256
Hoa Kỳ #2,573
Osman Kibar
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第7118位,职业生涯总奖金超过46万美元。以稳健风格著称,常在大型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 466,755
Thế giới #7,257
Hoa Kỳ #2,574
William Criego
Hoa Kỳ
William Criego,美国扑克选手,世界排名#7241,总奖金$453,632。以其稳健牌风在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 453,632
Thế giới #7,381
Hoa Kỳ #2,575
Brevin Andreadis
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#7382,生涯总奖金超45万美元。活跃于多项赛事,以稳健牌风著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 453,589
Thế giới #7,382
Hoa Kỳ #2,576
Joshua Marvin
Hoa Kỳ
Joshua Marvin,美国扑克选手,世界排名第7385位,职业生涯总奖金约45万美元。以稳健风格著称,在多场赛事中取得优异成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 453,533
Thế giới #7,385
Hoa Kỳ #2,577
William Spadea
Hoa Kỳ
William Spadea,美国扑克选手,世界排名#7387,职业生涯总奖金超过45万美元。以稳健风格著称,在线下赛事中多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 453,464
Thế giới #7,387
Hoa Kỳ #2,578
Corey Cheresnick
Hoa Kỳ
Corey Cheresnick,美国扑克选手,世界排名第7249位,职业生涯总奖金超过45万美元,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 453,398
Thế giới #7,389
Hoa Kỳ #2,579
Vince Salvatore
Hoa Kỳ
Vince Salvatore 是美国扑克选手,世界排名#7391,职业生涯总奖金约$453,177。他以稳健的扑克风格和多次锦标赛奖金记录著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 453,177
Thế giới #7,391
Hoa Kỳ #2,580
Benjamin Reinhart
Hoa Kỳ
Benjamin Reinhart(美国),世界排名#7396,总奖金$452,912。主要活跃于线上赛事,多次打入大型比赛奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 452,912
Thế giới #7,396
Hoa Kỳ #2,581
Michael Blanovsky
Hoa Kỳ
Michael Blanovsky 是美国职业扑克选手,世界排名约#7260,职业生涯总奖金超过45万美元,以WSOP赛事中的稳定表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 452,836
Thế giới #7,400
Hoa Kỳ #2,582
Michael Vanderwoude
Hoa Kỳ
Michael Vanderwoude,美国职业扑克选手,世界排名#7261,职业生涯总奖金超45万美元。以稳健风格和扎实技术著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 452,832
Thế giới #7,401
Hoa Kỳ #2,583
Cameron Rezaie
Hoa Kỳ
Cameron Rezaie,美国扑克选手,世界排名第7262位,职业总奖金超过45万美元。多次在大型赛事中进入奖励圈,以其稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 452,769
Thế giới #7,402
Hoa Kỳ #2,584
Nicholas Danias
Hoa Kỳ
Nicholas Danias,美国扑克选手,世界排名#7263,生涯总奖金约$452,761,以稳健风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 452,761
Thế giới #7,403
Hoa Kỳ #2,585
Kyle Kloeckner
Hoa Kỳ
Kyle Kloeckner,美国职业扑克选手,世界排名#7264,总奖金$452,753。以线上和线下赛事中的稳定表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 452,753
Thế giới #7,404
Hoa Kỳ #2,586
Jason Pardy
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第7267位,职业生涯总奖金超过45万美元。以稳健的现金游戏和锦标赛表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 452,476
Thế giới #7,407
Hoa Kỳ #2,587
Brandon Sowers
Hoa Kỳ
Brandon Sowers,美国职业扑克选手,世界排名第7270位,职业生涯总奖金约45万美元。他以其稳健的牌风和扎实的基本功在赛事中多次取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 452,275
Thế giới #7,410
Hoa Kỳ #2,588
Brandon Fish
Hoa Kỳ
Brandon Fish,美国扑克选手,世界排名第7275位,职业总奖金约45万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 451,996
Thế giới #7,416
Hoa Kỳ #2,589
Eric Schneider
Hoa Kỳ
Eric Schneider,美国扑克选手,世界排名#7278,职业生涯总奖金超过45万美元。擅长多种扑克形式,在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 451,812
Thế giới #7,419
Hoa Kỳ #2,590
Kenneth Rosen
Hoa Kỳ
Kenneth Rosen,美国扑克选手,世界排名#7280,职业生涯总奖金$451,553。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 451,553
Thế giới #7,421
Hoa Kỳ #2,591
Jonathan Kantor
Hoa Kỳ
Jonathan Kantor,美国扑克选手,世界排名第7281位,总奖金约45万美元。以其稳健的风格和多次现场赛事奖励圈成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 451,527
Thế giới #7,422
Hoa Kỳ #2,592