Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Hoa Kỳ

27,597 tay chơi

Brett Bassock

Brett Bassock

Hoa KỳHoa Kỳ

Brett Bassock,美国扑克选手,世界排名#7285,生涯总奖金超45万美元。以在线与现场赛事兼顾闻名,曾打入多项大赛奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 451,318

Thế giới #7,426

Hoa Kỳ #2,593

Harley Hall

Harley Hall

Hoa KỳHoa Kỳ

Harley Hall,美国扑克选手,世界排名第7287位,职业总奖金超45万美元。以其稳健牌风在线下赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 451,274

Thế giới #7,428

Hoa Kỳ #2,594

Jamie Shaevel

Jamie Shaevel

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#7288,累计奖金超45万美元。在WSOP等赛事中多次进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 451,177

Thế giới #7,429

Hoa Kỳ #2,595

Anthony Argila

Anthony Argila

Hoa KỳHoa Kỳ

Anthony Argila 是美国职业扑克选手,以线上和现场赛事中的稳健表现著称,总奖金超过45万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 451,128

Thế giới #7,430

Hoa Kỳ #2,596

Nikola Mircetic

Nikola Mircetic

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#7293,职业生涯总奖金超过45万美元。以稳健风格和扎实基本功著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 450,818

Thế giới #7,434

Hoa Kỳ #2,597

Raymond Ezzie

Raymond Ezzie

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,以WSOP主赛事第十名成绩闻名,职业生涯总奖金超过45万美元,是一位稳健的锦标赛玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 450,758

Thế giới #7,435

Hoa Kỳ #2,598

Steven Saklad

Steven Saklad

Hoa KỳHoa Kỳ

Steven Saklad是美国职业扑克选手,世界排名#7295,现场锦标赛总奖金超45万美元。他以稳健的风格在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 450,741

Thế giới #7,436

Hoa Kỳ #2,599

Collin Grubaugh

Collin Grubaugh

Hoa KỳHoa Kỳ

Collin Grubaugh,美国扑克选手,世界排名#7296,生涯总奖金超45万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 450,728

Thế giới #7,437

Hoa Kỳ #2,600

Pawel Andrzejewski

Pawel Andrzejewski

Hoa KỳHoa Kỳ

Pawel Andrzejewski,美国扑克选手,世界排名约#7300,总奖金$450,565,以线上和线下赛事中的稳定表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 450,565

Thế giới #7,441

Hoa Kỳ #2,601

Mario Fauceglia

Mario Fauceglia

Hoa KỳHoa Kỳ

Mario Fauceglia是美国职业扑克选手,世界排名#7302,生涯总奖金超过45万美元,以稳健风格和现场赛事表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 450,313

Thế giới #7,444

Hoa Kỳ #2,602

Brent Ballentine

Brent Ballentine

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#7450,总奖金约$449,852。常在低级别赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 449,852

Thế giới #7,450

Hoa Kỳ #2,603

Jared Reinstein

Jared Reinstein

Hoa KỳHoa Kỳ

Jared Reinstein,美国职业扑克玩家,以稳健风格在多项赛事中取得佳绩,累计奖金超44万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 449,821

Thế giới #7,451

Hoa Kỳ #2,604

Mike Nargi

Mike Nargi

Hoa KỳHoa Kỳ

Mike Nargi,美国职业扑克选手,世界排名第7452位,生涯总奖金达449,766美元。他以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 449,766

Thế giới #7,452

Hoa Kỳ #2,605

Garland Walters

Garland Walters

Hoa KỳHoa Kỳ

Garland Walters,美国扑克选手,世界排名约#7455,职业生涯总奖金超44万美元。虽非顶尖巨星,但凭借稳定发挥在赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 449,615

Thế giới #7,455

Hoa Kỳ #2,606

Pablo Crump Brooks

Pablo Crump Brooks

Hoa KỳHoa Kỳ

Pablo Crump Brooks,美国扑克选手,世界排名第7318位,职业生涯总奖金约449,459美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 449,459

Thế giới #7,460

Hoa Kỳ #2,607

Jeffrey Dobrin

Jeffrey Dobrin

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeffrey Dobrin,美国扑克选手,世界排名第7322位,职业生涯总奖金约44.9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 448,955

Thế giới #7,464

Hoa Kỳ #2,608

Steve Trizis

Steve Trizis

Hoa KỳHoa Kỳ

Steve Trizis,美国职业扑克选手,世界排名#7466,生涯总奖金超过44万美元,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 448,785

Thế giới #7,466

Hoa Kỳ #2,609

Lior Orel

Lior Orel

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,主攻德州扑克现金局与锦标赛,曾多次进入WSOP奖励圈,凭借稳定发挥积累近45万美元奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 448,765

Thế giới #7,467

Hoa Kỳ #2,610

Peter Braglia

Peter Braglia

Hoa KỳHoa Kỳ

Peter Braglia,美国职业扑克选手,世界排名第7329位,生涯总奖金超44万美元,以线上和现场赛事稳健表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 448,588

Thế giới #7,471

Hoa Kỳ #2,611

Anthony Merlo

Anthony Merlo

Hoa KỳHoa Kỳ

Anthony Merlo是一位来自美国的职业扑克选手,世界排名#7337,职业生涯总奖金超过44万美元。他以稳健的风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 448,240

Thế giới #7,480

Hoa Kỳ #2,612

Anne Bui

Anne Bui

Hoa KỳHoa Kỳ

Anne Bui,美国扑克女选手,世界排名第7348位,职业总奖金超44万美元。以稳健风格和出色读牌能力著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 447,364

Thế giới #7,491

Hoa Kỳ #2,613

Binh Ta

Binh Ta

Hoa KỳHoa Kỳ

Binh Ta,美国扑克选手,世界排名第7492位,职业生涯总奖金超44万美元,活跃于多项锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 447,339

Thế giới #7,492

Hoa Kỳ #2,614

Freddie Ellis

Freddie Ellis

Hoa KỳHoa Kỳ

Freddie Ellis,美国职业扑克选手,世界排名约第7356位,职业生涯总奖金超过44万美元。以其稳健的风格和长期盈利能力著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 446,878

Thế giới #7,499

Hoa Kỳ #2,615

Derek Buonano

Derek Buonano

Hoa KỳHoa Kỳ

Derek Buonano,美国扑克选手,世界排名约#7500,职业生涯总奖金约$446,877。公开信息有限,暂无更多详细资料。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 446,877

Thế giới #7,500

Hoa Kỳ #2,616

Andrew Rudnik

Andrew Rudnik

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第7358位,职业生涯总奖金达446,814美元,多次在WSOP等赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 446,814

Thế giới #7,501

Hoa Kỳ #2,617

Ajay Gnanasambanthan

Ajay Gnanasambanthan

Hoa KỳHoa Kỳ

Ajay Gnanasambanthan是一名来自美国的职业扑克选手,以线上赛事为主战场,职业生涯总奖金超过44万美元。他以稳健的打法和持续的盈利表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 446,393

Thế giới #7,509

Hoa Kỳ #2,618

Rami Jradeh

Rami Jradeh

Hoa KỳHoa Kỳ

Rami Jradeh,美国扑克选手,以线下锦标赛成绩为主,WSOP多次闯入奖励圈,累积奖金超44万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 446,369

Thế giới #7,510

Hoa Kỳ #2,619

James Matz

James Matz

Hoa KỳHoa Kỳ

James Matz,美国扑克选手,世界排名第7369位,职业生涯总奖金超过44万美元。多次在WSOP边赛中进入奖励圈,以稳健的打法和扎实的基本功著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 446,191

Thế giới #7,512

Hoa Kỳ #2,620

Kelly Samson

Kelly Samson

Hoa KỳHoa Kỳ

Kelly Samson,美国扑克选手,现世界排名第7371位,职业生涯总奖金超过44万美元。以其稳健风格和 tournament 表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 446,141

Thế giới #7,514

Hoa Kỳ #2,621

Tai Cao

Tai Cao

Hoa KỳHoa Kỳ

Tai Cao,美国职业扑克选手,世界排名第7372位,职业生涯总奖金超44万美元。擅长德州扑克,曾获WSOP赛事佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 446,131

Thế giới #7,515

Hoa Kỳ #2,622

Jason Bral

Jason Bral

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#7376,总奖金$446,006。以稳健打法著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 446,006

Thế giới #7,519

Hoa Kỳ #2,623

Lynn Samples

Lynn Samples

Hoa KỳHoa Kỳ

Lynn Samples,美国扑克选手,世界排名#7379,职业生涯总奖金超44万美元。以其稳健风格和赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 445,915

Thế giới #7,522

Hoa Kỳ #2,624

Karlo Gharabegian

Karlo Gharabegian

Hoa KỳHoa Kỳ

Karlo Gharabegian,美国扑克选手,世界排名#7380,生涯总奖金超44万美元,凭借稳定发挥在多项赛事中崭露头角。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 445,871

Thế giới #7,523

Hoa Kỳ #2,625

Louis Lee

Louis Lee

Hoa KỳHoa Kỳ

Louis Lee,美国扑克选手,世界排名#7527,总奖金$445,793。以其稳健风格和多次比赛佳绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 445,793

Thế giới #7,527

Hoa Kỳ #2,626

Karthik Ramakrishnan

Karthik Ramakrishnan

Hoa KỳHoa Kỳ

Karthik Ramakrishnan,美国扑克选手,印度裔,世界排名#7384,职业生涯总奖金超44万美元。线上赛事成绩突出,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 445,763

Thế giới #7,528

Hoa Kỳ #2,627

Justin Kruger

Justin Kruger

Hoa KỳHoa Kỳ

Justin Kruger 是美国职业扑克选手,以其稳健的风格和扎实的赛事表现获得认可,总奖金超过44万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 445,704

Thế giới #7,529

Hoa Kỳ #2,628

Qun Dang

Qun Dang

Hoa KỳHoa Kỳ

Qun Dang,美国华裔扑克选手,世界排名#7530,总奖金$445,572。多次在WSOP等赛事进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 445,572

Thế giới #7,530

Hoa Kỳ #2,629

Will Joyner

Will Joyner

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Will Joyner,世界排名第7393位,职业生涯总奖金超过44万美元。他以线上锦标赛为主,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 445,158

Thế giới #7,537

Hoa Kỳ #2,630

Rodney Colson

Rodney Colson

Hoa KỳHoa Kỳ

Rodney Colson,美国扑克选手,世界排名#7394,总奖金$445,154,活跃于多项赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 445,154

Thế giới #7,538

Hoa Kỳ #2,631

Hani Mio

Hani Mio

Hoa KỳHoa Kỳ

Hani Mio,美国扑克选手,世界排名#7539,总奖金超44万美元。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 445,041

Thế giới #7,539

Hoa Kỳ #2,632

Erik Nomberg

Erik Nomberg

Hoa KỳHoa Kỳ

Erik Nomberg,美国扑克选手,世界排名第7403位,职业生涯总奖金超44万美元。凭借稳健风格在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 444,316

Thế giới #7,547

Hoa Kỳ #2,633

Rob Grossglauser

Rob Grossglauser

Hoa KỳHoa Kỳ

Rob Grossglauser,美国扑克玩家,世界排名#7548,总奖金$444,297。以线上赛事见长,多次在WSOP等大赛中进入奖励圈,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 444,297

Thế giới #7,548

Hoa Kỳ #2,634

Matt Vance

Matt Vance

Hoa KỳHoa Kỳ

Matt Vance,美国扑克选手,世界排名第7405位,职业生涯总奖金超过44万美元。以其稳健的打法和线上赛事经验闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 444,230

Thế giới #7,549

Hoa Kỳ #2,635

Russ Floyd

Russ Floyd

Hoa KỳHoa Kỳ

Russ Floyd,美国职业扑克选手,世界排名第7406位,职业生涯总奖金超过44万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 444,216

Thế giới #7,550

Hoa Kỳ #2,636

Amir Ghazvinian

Amir Ghazvinian

Hoa KỳHoa Kỳ

Amir Ghazvinian,美国扑克选手,世界排名#7407,总奖金$444,178。因在WSOP等赛事中的稳定表现而知名,风格偏紧凶。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 444,178

Thế giới #7,551

Hoa Kỳ #2,637

Omar Mehmood

Omar Mehmood

Hoa KỳHoa Kỳ

Omar Mehmood,美国扑克选手,世界排名#7408,总奖金$444,108。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 444,108

Thế giới #7,552

Hoa Kỳ #2,638

Jaymie Virtusio

Jaymie Virtusio

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,现居拉斯维加斯,总奖金超过44万美元。以稳健的锦标赛风格和敏锐的读牌能力著称,在WSOP等赛事中多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 443,759

Thế giới #7,556

Hoa Kỳ #2,639

Sung Pil Kim

Sung Pil Kim

Hoa KỳHoa Kỳ

Sung Pil Kim,美国扑克选手,世界排名第7417位,职业生涯总奖金超过44万美元。以稳健风格著称,常在中小级别赛事中取得稳定成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 443,645

Thế giới #7,561

Hoa Kỳ #2,640

Tay chơi Hoa Kỳ · trang 55 | Cổng kiến thức Texas Hold'em