Tay chơi Hoa Kỳ
27,922 tay chơi
Alejandro Madrigal
Hoa Kỳ
Alejandro Madrigal,美国扑克选手,世界排名#8067,生涯总奖金超41万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 418,726
Thế giới #8,067
Hoa Kỳ #2,833
Joon Soo Lee
Hoa Kỳ
Joon Soo Lee,美国扑克选手,世界排名#7912,职业生涯总奖金$418,506。以其稳健的打法和多场赛事佳绩在扑克界知名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 418,506
Thế giới #8,069
Hoa Kỳ #2,834
Paul Petraglia
Hoa Kỳ
Paul Petraglia,美国职业扑克选手,世界排名第7913位,总奖金超过41万美元。尽管公开信息有限,但其稳定的比赛表现值得关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 418,457
Thế giới #8,070
Hoa Kỳ #2,835
Michael Youngman
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#7916,总奖金$418,271,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 418,271
Thế giới #8,073
Hoa Kỳ #2,836
Sayed-Mo Khan
Hoa Kỳ
Sayed-Mo Khan,美国扑克选手,世界排名#7919,总奖金超40万美元。以其稳健牌风在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 418,194
Thế giới #8,076
Hoa Kỳ #2,837
Chris Moen
Hoa Kỳ
Chris Moen,美国职业扑克选手,世界排名第7920位,职业生涯总奖金超过41万美元。他擅长线上锦标赛,并在大型赛事中多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 418,126
Thế giới #8,078
Hoa Kỳ #2,838
Benjamin Kaupp
Hoa Kỳ
Benjamin Kaupp,美国职业扑克选手,世界排名第8079位,职业生涯总奖金超过41万美元。以稳健打法著称,多次在WSOP赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 418,122
Thế giới #8,079
Hoa Kỳ #2,839
Phung Ngo
Hoa Kỳ
Phung Ngo,美籍越南裔扑克选手,世界排名#7926,总奖金$417,900,多次打入WSOP赛事奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 417,900
Thế giới #8,084
Hoa Kỳ #2,840
Tommy Townsend
Hoa Kỳ
Tommy Townsend,美国扑克选手,世界排名第7930位,职业生涯总奖金超过41万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 417,733
Thế giới #8,088
Hoa Kỳ #2,841
Ari Shin
Hoa Kỳ
Ari Shin是美国职业扑克选手,世界排名第8090位,职业生涯总奖金超过41万美元。他以线上高额桌和现场赛事中的稳健表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 417,664
Thế giới #8,090
Hoa Kỳ #2,842
Yordanos Mebrahtu
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#7934,总奖金超40万美元,多次在WSOP等赛事进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 417,603
Thế giới #8,092
Hoa Kỳ #2,843
Joseph Ghio
Hoa Kỳ
Joseph Ghio,美国扑克选手,世界排名第8096位,职业生涯总奖金超41万美元。以稳健风格著称,多次打入大型赛事奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 417,472
Thế giới #8,096
Hoa Kỳ #2,844
George Saca
Hoa Kỳ
George Saca,美国职业扑克选手,世界排名第7941位,职业生涯总奖金超过41万美元。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 417,307
Thế giới #8,099
Hoa Kỳ #2,845
Farhintaj Bonyadi
Hoa Kỳ
Farhintaj Bonyadi,美国职业扑克选手,世界排名第7943位,职业生涯总奖金超41万美元。以2019年WSOP主赛事第17名成绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 417,286
Thế giới #8,101
Hoa Kỳ #2,846
Andrew Boccia
Hoa Kỳ
Andrew Boccia,美国扑克选手,世界排名#8109,总奖金$416,972。在多项赛事中取得过成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 416,972
Thế giới #8,109
Hoa Kỳ #2,847
Shamica Lamar
Hoa Kỳ
Shamica Lamar,美国扑克选手,世界排名#7951,总奖金$416,937。多次打入WSOP钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 416,937
Thế giới #8,111
Hoa Kỳ #2,848
Michael Sneideman
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#7953,总奖金超41万美元,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 416,902
Thế giới #8,113
Hoa Kỳ #2,849
Javier Sarache
Hoa Kỳ
Javier Sarache,美国职业扑克选手,世界排名第7956位,职业生涯总奖金超过40万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 416,808
Thế giới #8,116
Hoa Kỳ #2,850
Evgeni Tourevski
Hoa Kỳ
Evgeni Tourevski,俄罗斯裔美国扑克选手,以稳健风格著称,多次在WSOP等大型赛事中取得成绩,总奖金超过41万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 416,705
Thế giới #8,118
Hoa Kỳ #2,851
Matt Boddorf
Hoa Kỳ
Matt Boddorf,美国职业扑克选手,WSOP金手链得主,世界排名第7959位,职业生涯总奖金超41万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 416,591
Thế giới #8,119
Hoa Kỳ #2,852
Michael Coombs
Hoa Kỳ
Michael Coombs 是一名美国职业扑克选手,以其稳健的风格和锦标赛成绩而闻名,世界排名第7960位,职业生涯总奖金超过41万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 416,566
Thế giới #8,120
Hoa Kỳ #2,853
J.W. Smith
Hoa Kỳ
J.W. Smith,美国扑克选手,世界排名#7962,总奖金$416,555。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 416,555
Thế giới #8,122
Hoa Kỳ #2,854
Abraham Gray
Hoa Kỳ
Abraham Gray,美国职业扑克选手,世界排名#7965,职业生涯总奖金$416,422。以其稳健打法和比赛节奏掌控而知名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 416,422
Thế giới #8,124
Hoa Kỳ #2,855
Sarkis Keshishian
Hoa Kỳ
Sarkis Keshishian,美国扑克选手,世界排名第7966位,职业生涯总奖金超41万美元。他在多项赛事中取得过成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 416,408
Thế giới #8,125
Hoa Kỳ #2,856
Jonathan Moschel
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名约#7971,职业生涯总奖金超41万美元,在线上与线下锦标赛中活跃。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 416,254
Thế giới #8,130
Hoa Kỳ #2,857
Rigo Vangarelli
Hoa Kỳ
Rigo Vangarelli,美国职业扑克选手,世界排名#7981,生涯总奖金超41万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以其稳健打法闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 415,994
Thế giới #8,140
Hoa Kỳ #2,858
Brian Winter
Hoa Kỳ
Brian Winter,美国职业扑克选手,世界排名#7986,总奖金超过41万美元。在多项赛事中展现稳定实力,以扎实的基本功和耐心著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 415,647
Thế giới #8,146
Hoa Kỳ #2,859
Johnathan Dempsey
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#7987,累计奖金$415,595,多次在WSOP赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 415,595
Thế giới #8,147
Hoa Kỳ #2,860
Massimo Dirienzo
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名约7990,总奖金超40万美元。多次在锦标赛中取得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 415,396
Thế giới #8,150
Hoa Kỳ #2,861
Charley Du
Hoa Kỳ
美国扑克选手Charley Du,世界排名第8153位,职业生涯总奖金超过41万美元。他以稳健的风格在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 415,258
Thế giới #8,153
Hoa Kỳ #2,862
Lula Taylor
Hoa Kỳ
Lula Taylor,美国扑克选手,世界排名第7994位,职业生涯总奖金超过41.5万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 415,229
Thế giới #8,154
Hoa Kỳ #2,863
Joshua Mountain
Hoa Kỳ
美国扑克选手Joshua Mountain,世界排名#8158,总奖金$414,996。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 414,996
Thế giới #8,158
Hoa Kỳ #2,864
Sean Swingruber
Hoa Kỳ
Sean Swingruber,美国职业扑克选手,世界排名约第8004位,职业生涯总奖金超41万美元。以其稳健的牌风和丰富的比赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 414,822
Thế giới #8,164
Hoa Kỳ #2,865
Bahman Jahanguiri
Hoa Kỳ
美籍伊朗裔扑克选手,擅长底池限注奥马哈,多次在WSOP边赛事中进入奖励圈,职业总奖金超过41万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 414,777
Thế giới #8,166
Hoa Kỳ #2,866
Venerando Villarino
Hoa Kỳ
Venerando Villarino,美国职业扑克选手,世界排名第8009位,职业生涯总奖金超过41万美元。以稳健风格著称,在多场大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 414,628
Thế giới #8,169
Hoa Kỳ #2,867
Javier Figueroa
Hoa Kỳ
Javier Figueroa,美国职业扑克选手,世界排名第8016位,职业生涯总奖金超过41万美元。虽未取得重大赛事冠军,但凭借稳定表现多次晋级WSOP奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 414,168
Thế giới #8,176
Hoa Kỳ #2,868
Guillermo Hamilton
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#8177,职业生涯总奖金超41万美元。以稳健打法著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 414,115
Thế giới #8,177
Hoa Kỳ #2,869
Benjamin Marsh
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#8023,总奖金$413,922。多次参与WSOP等赛事,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 413,922
Thế giới #8,183
Hoa Kỳ #2,870
William Burdick
Hoa Kỳ
William Burdick,美国扑克选手,世界排名约8026,生涯总奖金约$413,880,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 413,880
Thế giới #8,186
Hoa Kỳ #2,871
Dhaval Joshi
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#8187,累积奖金超过41万美元,多次在大型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 413,771
Thế giới #8,187
Hoa Kỳ #2,872
Harrison Dobin
Hoa Kỳ
Harrison Dobin,美国职业扑克选手,世界排名#8195,职业生涯总奖金超过41万美元。以其稳健的打法和赛场表现受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 413,527
Thế giới #8,195
Hoa Kỳ #2,873
James Cappucci
Hoa Kỳ
James Cappucci,美国扑克选手,世界排名约8040位,职业生涯总奖金超过41万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 413,300
Thế giới #8,200
Hoa Kỳ #2,874
Teddy Conner
Hoa Kỳ
Teddy Conner,美国扑克选手,世界排名#8204,职业生涯总奖金超过41万美元。以其稳健的风格和多次线上锦标赛佳绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 413,097
Thế giới #8,204
Hoa Kỳ #2,875
Faysal Scott Smile
Hoa Kỳ
Faysal Scott Smile,美国扑克选手,世界排名#8205,累计奖金超41万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 413,037
Thế giới #8,205
Hoa Kỳ #2,876
Dave Ouellette
Hoa Kỳ
Dave Ouellette,美国职业扑克选手,世界排名#8047,职业生涯总奖金超过41万美元。多次在WSOP等大型赛事中取得成绩,以稳定的打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 412,931
Thế giới #8,207
Hoa Kỳ #2,877
Garry Simms
Hoa Kỳ
Garry Simms,美国扑克选手,世界排名#8049,职业生涯总奖金超40万美元。他以扎实的基本功和稳定的牌风著称,在多项赛事中取得过不错成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 412,792
Thế giới #8,209
Hoa Kỳ #2,878
Steve Zoine
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#8210,总奖金逾40万美元。以WSOP赛事多次钱圈著称,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 412,782
Thế giới #8,210
Hoa Kỳ #2,879
Benjamin Moschel
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#8051,总奖金$412,707,曾多次在WSOP等赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 412,707
Thế giới #8,211
Hoa Kỳ #2,880