Tay chơi Hoa Kỳ
27,980 tay chơi
Jack Kashishian
Hoa Kỳ
Jack Kashishian,美国职业扑克选手,世界排名第8221位,职业生涯总奖金$412,332,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 412,332
Thế giới #8,221
Hoa Kỳ #2,881
Zhi Wu
Hoa Kỳ
Zhi Wu,美国华裔扑克选手,世界排名#8222,总奖金超过41万美元。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,打法稳健,注重读人。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 412,297
Thế giới #8,222
Hoa Kỳ #2,882
Alex Petrosian
Hoa Kỳ
Alex Petrosian,美国扑克选手,世界排名第8064,职业生涯总奖金超41万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 412,175
Thế giới #8,224
Hoa Kỳ #2,883
Brent Lee
Hoa Kỳ
Brent Lee,美国扑克选手,世界排名第8225位,生涯总奖金超过41万美元。以其稳健风格和线上赛事表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 412,125
Thế giới #8,225
Hoa Kỳ #2,884
Christopher Trang
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#8227,总奖金超41万美元。以线上及中小型现场赛事见长。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 412,109
Thế giới #8,227
Hoa Kỳ #2,885
Tyler Cormney
Hoa Kỳ
Tyler Cormney,美国扑克选手,世界排名#8069,总奖金约$412,071。以线上赛事为主,曾在多项锦标赛中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 412,071
Thế giới #8,229
Hoa Kỳ #2,886
Stephen Bokor
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第8232位,职业生涯总奖金超过41万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 412,027
Thế giới #8,232
Hoa Kỳ #2,887
Marie Gabert
Hoa Kỳ
Marie Gabert 是德国知名的扑克职业选手,以在线扑克赛场上的犀利表现和激进的打法风格著称。她是扑克之星(PokerStars)的代言人之一,在全球扑克圈拥有较高辨识度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 411,874
Thế giới #8,236
Hoa Kỳ #2,888
J.W. Carter
Hoa Kỳ
J.W. Carter,美国扑克选手,世界排名第8368位,总奖金约39.7万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 396,641
Thế giới #8,368
Hoa Kỳ #2,889
Thomas O'Neal
Hoa Kỳ
Thomas O'Neal,美国扑克选手,世界排名#8521,生涯总奖金$396,335。凭借稳健打法在多项赛事中取得成绩,是一位低调的实力派。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 396,335
Thế giới #8,375
Hoa Kỳ #2,890
Nath Pizzolatto
Hoa Kỳ
Nath Pizzolatto,美国扑克选手,世界排名#8378,职业生涯总奖金超40万美元。以其稳健的风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 401,545
Thế giới #8,378
Hoa Kỳ #2,891
George Karvounis
Hoa Kỳ
George Karvounis是美国职业扑克选手,世界排名约#8219,锦标赛总奖金超40万美元。他以在线扑克和多场锦标赛中的稳定表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 401,506
Thế giới #8,381
Hoa Kỳ #2,892
Craig Carrillo
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#8385,职业生涯总奖金超40万美元。以稳健的锦标赛风格著称,多次打入WSOP钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 401,437
Thế giới #8,385
Hoa Kỳ #2,893
Milad Jorshari
Hoa Kỳ
Milad Jorshari,美国扑克选手,世界排名第8386位,职业生涯总奖金超过40万美元。以其稳健的风格和多次线上赛事佳绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 401,427
Thế giới #8,386
Hoa Kỳ #2,894
Bau Le
Hoa Kỳ
Bau Le 是一位来自美国的职业扑克选手,世界排名第8226位,职业生涯总奖金超过40万美元。他在多项扑克赛事中展现出稳健的实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 401,412
Thế giới #8,388
Hoa Kỳ #2,895
Chad Viall
Hoa Kỳ
Chad Viall,美国职业扑克选手,世界排名#8389,职业生涯总奖金超40万美元。以稳健风格和多次WSOP钱圈成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 401,352
Thế giới #8,389
Hoa Kỳ #2,896
Jack Sumner
Hoa Kỳ
Jack Sumner 是一名来自美国的扑克选手,以其稳健的风格在牌桌上获得认可。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 401,281
Thế giới #8,391
Hoa Kỳ #2,897
Steve Burkholder
Hoa Kỳ
Steve Burkholder,美国扑克选手,WSOP金手链得主,生涯奖金超40万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 401,231
Thế giới #8,392
Hoa Kỳ #2,898
Altynai Fung
Hoa Kỳ
Altynai Fung,美国扑克选手,世界排名#8398,生涯总奖金超40万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 401,090
Thế giới #8,398
Hoa Kỳ #2,899
Ian Wiley
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第8237位,生涯总奖金超过40万美元。以稳健风格和赛事适应性著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 401,083
Thế giới #8,399
Hoa Kỳ #2,900
Todd Saffron
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,以线上高额桌闻名,世界排名约8401,职业生涯总奖金超过40万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 401,053
Thế giới #8,401
Hoa Kỳ #2,901
Robert Durant Jr
Hoa Kỳ
Robert Durant Jr,美国扑克选手,世界排名#8240,总奖金约40万美元。多次在大型赛事中取得成绩,以稳健打法闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 401,019
Thế giới #8,402
Hoa Kỳ #2,902
David Dalesandro
Hoa Kỳ
David Dalesandro,加拿大扑克选手,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,总奖金约40万美元。以扎实的基本功和稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 400,997
Thế giới #8,404
Hoa Kỳ #2,903
Hayden Hetland
Hoa Kỳ
Hayden Hetland,美国扑克选手,世界排名#8406,累计奖金超40万美元,以线上赛事见长。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 400,918
Thế giới #8,406
Hoa Kỳ #2,904
Charles Pacheco
Hoa Kỳ
Charles Pacheco,美国扑克选手,世界排名#8408,总奖金逾40万美元。以其稳健牌风和多次大赛奖励圈经历闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 400,753
Thế giới #8,408
Hoa Kỳ #2,905
Ryan Roeder
Hoa Kỳ
Ryan Roeder,美国扑克选手,世界排名#8409,职业生涯总奖金超过40万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 400,712
Thế giới #8,409
Hoa Kỳ #2,906
Bradley Rhodes
Hoa Kỳ
Bradley Rhodes,美国扑克选手,世界排名第8249位,职业生涯总奖金约40万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 400,581
Thế giới #8,412
Hoa Kỳ #2,907
Michael Scott Stanko
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#8254,生涯总奖金超40万美元。主攻线上赛事,多次进入WSOP线上赛奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 400,541
Thế giới #8,416
Hoa Kỳ #2,908
Kai Landry
Hoa Kỳ
Kai Landry,美国职业扑克选手,世界排名#8418,职业生涯总奖金超过40万美元。以其稳健的打法和深厚的比赛经验在赛事中屡获佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 400,532
Thế giới #8,418
Hoa Kỳ #2,909
Rory Linton
Hoa Kỳ
Rory Linton,美国扑克选手,世界排名#8419,职业生涯总奖金超40万美元。以其稳健风格和多次锦标赛成绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 400,511
Thế giới #8,419
Hoa Kỳ #2,910
Brendan Baksh
Hoa Kỳ
美国扑克选手Brendan Baksh,世界排名#8258,生涯总奖金超40万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 400,501
Thế giới #8,420
Hoa Kỳ #2,911
Peter Bigelow
Hoa Kỳ
Peter Bigelow,美国扑克选手,世界排名#8259,总奖金$400,420。以稳健风格著称,多次在小型赛事中盈利。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 400,420
Thế giới #8,421
Hoa Kỳ #2,912
Alex Ferrari
Hoa Kỳ
Alex Ferrari,美国职业扑克选手,世界排名第8260位,职业生涯总奖金超过40万美元。以其稳健的打法和持续的盈利能力在扑克界占有一席之地。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 400,319
Thế giới #8,422
Hoa Kỳ #2,913
Iman Alsaden
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#8265,总奖金$400,085,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 400,085
Thế giới #8,427
Hoa Kỳ #2,914
Greg Rosen
Hoa Kỳ
Greg Rosen,美国职业扑克选手,世界排名第8270位,生涯总奖金约40万美元。以稳健风格著称,曾在WSOP主赛事获得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 399,963
Thế giới #8,432
Hoa Kỳ #2,915
Alida Veliu
Hoa Kỳ
Alida Veliu是美国职业扑克选手,世界排名#8439,职业生涯总奖金约$399,799。她以在WSOP等赛事中的稳定表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 399,799
Thế giới #8,439
Hoa Kỳ #2,916
Brandon Navarrete
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名约第8279位,总奖金约40万美元。多次在锦标赛中兑现,但公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 399,730
Thế giới #8,442
Hoa Kỳ #2,917
Matthew Ploof
Hoa Kỳ
Matthew Ploof,美国扑克选手,世界排名第8443位,职业生涯总奖金约$399,728。他在现场和线上赛事中多次进入决赛桌,以其稳健的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 399,728
Thế giới #8,443
Hoa Kỳ #2,918
Bill Seymour
Hoa Kỳ
Bill Seymour,美国职业扑克选手,世界排名#8281,累计奖金近40万美元。他以稳健的牌风和赛事经验著称,多次在WSOP等大赛中获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 399,686
Thế giới #8,444
Hoa Kỳ #2,919
Alexander Rindone
Hoa Kỳ
Alexander Rindone,美国扑克选手,世界排名第8286位,职业生涯总奖金约40万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 399,499
Thế giới #8,449
Hoa Kỳ #2,920
Charles Kassin
Hoa Kỳ
Charles Kassin,美国扑克选手,世界排名#8287,职业生涯总奖金$399,489。以其稳定的线上表现和赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 399,489
Thế giới #8,450
Hoa Kỳ #2,921
Harlan Karnofsky
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#8291,总奖金约$399,317。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 399,317
Thế giới #8,454
Hoa Kỳ #2,922
Dragana Mackelprang
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#8293,总奖金约$399,271。多次在大型赛事中取得优异成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 399,271
Thế giới #8,456
Hoa Kỳ #2,923
Eric Hicks
Hoa Kỳ
Eric Hicks是一位美国职业扑克选手,世界排名第8462位,职业生涯总奖金超过39.9万美元。他以稳健的风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 399,047
Thế giới #8,462
Hoa Kỳ #2,924
Herbert Tapscott
Hoa Kỳ
Herbert Tapscott,美国职业扑克选手,世界排名第8302位,职业生涯总奖金约$398,953。其牌风稳健,常在低买入赛事中展现深厚功力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 398,953
Thế giới #8,465
Hoa Kỳ #2,925
Henry So
Hoa Kỳ
Henry So,美国扑克选手,世界排名#8303,职业生涯总奖金近40万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 398,943
Thế giới #8,466
Hoa Kỳ #2,926
Garrett Garvin
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第8304位,职业生涯总奖金约39.9万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 398,926
Thế giới #8,467
Hoa Kỳ #2,927
Justin Monk
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#8468,总奖金$398,915。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 398,915
Thế giới #8,468
Hoa Kỳ #2,928