Tay chơi Hoa Kỳ
28,042 tay chơi
Conrad Monica
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#8306,职业生涯总奖金约39.8万美元。以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 398,904
Thế giới #8,469
Hoa Kỳ #2,929
Christopher O'Rourke
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#8472,职业生涯总奖金约39.2万美元。暂无重大赛事冠军记录,主要活跃于线上赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 392,065
Thế giới #8,472
Hoa Kỳ #2,930
Nick Getzen
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#8309,职业生涯总奖金约$398,754。多次在区域性赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 398,754
Thế giới #8,472
Hoa Kỳ #2,931
Kathy Keller-Kohlberg
Hoa Kỳ
美国扑克选手Kathy Keller-Kohlberg,世界排名#8310,职业生涯总奖金近40万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 398,745
Thế giới #8,473
Hoa Kỳ #2,932
Felipe Quijano
Hoa Kỳ
Felipe Quijano,智利裔美国扑克玩家,世界排名#8311,职业累积奖金约39.8万美元。擅长深筹码策略,常在WSOP赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 398,731
Thế giới #8,474
Hoa Kỳ #2,933
Joseph Gotlieb
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第8314位,生涯总奖金约39.8万美元。多次进入WSOP钱圈,擅长混合游戏。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 398,567
Thế giới #8,477
Hoa Kỳ #2,934
Tim Anders
Hoa Kỳ
Tim Anders,美国职业扑克选手,世界排名第8316位,职业生涯总奖金约398,544美元。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 398,544
Thế giới #8,479
Hoa Kỳ #2,935
Timothy Mulroy
Hoa Kỳ
Timothy Mulroy,美国职业扑克选手,多次打入WSOP钱圈,线上与线下赛事均有佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 398,213
Thế giới #8,486
Hoa Kỳ #2,936
Isaac Galazan
Hoa Kỳ
Isaac Galazan,美国扑克选手,世界排名#8324,职业生涯总奖金约$398,209,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 398,209
Thế giới #8,487
Hoa Kỳ #2,937
Neville Darrell
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#8326,职业生涯总奖金约$398,166。虽非顶尖巨星,但凭借多次线下赛事收入积累了一定声誉。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 398,166
Thế giới #8,489
Hoa Kỳ #2,938
Jason Obinger
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#8490,生涯总奖金约$398,165,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 398,165
Thế giới #8,490
Hoa Kỳ #2,939
Emmanuel Ignacio
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#8331,生涯总奖金$398,109。以稳健风格著称,多次在WSOP赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 398,109
Thế giới #8,494
Hoa Kỳ #2,940
Eric Rappaport
Hoa Kỳ
Eric Rappaport,美国扑克选手,世界排名第8495位,职业生涯总奖金超过39万美元。他在多项赛事中取得过不错成绩,以严谨的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 398,084
Thế giới #8,495
Hoa Kỳ #2,941
Brendon O'Neal
Hoa Kỳ
Brendon O'Neal,美国扑克选手,世界排名第8643位,职业生涯总奖金约39万美元。曾在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 391,336
Thế giới #8,496
Hoa Kỳ #2,942
Joe Lim
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#8334,职业生涯总奖金近40万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 398,008
Thế giới #8,497
Hoa Kỳ #2,943
Darrell Hopkins
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第8335位,职业生涯总奖金约39.8万美元。以稳健牌风著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 397,933
Thế giới #8,498
Hoa Kỳ #2,944
Kevin Farry
Hoa Kỳ
Kevin Farry,美国扑克选手,世界排名#8339,总奖金$397,590。以其稳健风格和赛事经验闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 397,590
Thế giới #8,502
Hoa Kỳ #2,945
Michael Thach
Hoa Kỳ
美籍越南裔扑克选手,世界排名第8345位,职业生涯总奖金约39.7万美元。以WSOP赛事中的出色表现闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 397,514
Thế giới #8,507
Hoa Kỳ #2,946
Paul Sheng
Hoa Kỳ
Paul Sheng 是一位美籍华裔职业扑克选手,以在线上高额现金桌的稳定表现而闻名。其扑克生涯以盈利能力和策略深度著称,但公开赛事成绩较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 397,473
Thế giới #8,508
Hoa Kỳ #2,947
Lauren Bunch
Hoa Kỳ
Lauren Bunch,美国职业扑克选手,世界排名#8348,总奖金$397,404。以稳健风格著称,多次在WSOP赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 397,404
Thế giới #8,510
Hoa Kỳ #2,948
Jeffrey Chen
Hoa Kỳ
Jeffrey Chen,美国职业扑克选手,世界排名#8349,职业生涯总奖金$397,370。曾多次在WSOP等大型赛事中进入奖励圈,以稳健的打法风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 397,370
Thế giới #8,511
Hoa Kỳ #2,949
Ted Ely
Hoa Kỳ
Ted Ely 是一名美国职业扑克选手,世界排名第8514位,职业生涯总奖金约397,335美元,以线上和现场赛事中的稳健表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 397,335
Thế giới #8,514
Hoa Kỳ #2,950
Michael Shklover
Hoa Kỳ
Michael Shklover,美国职业扑克选手,WSOP多次钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 397,317
Thế giới #8,516
Hoa Kỳ #2,951
Zhargal Tsydypov
Hoa Kỳ
Zhargal Tsydypov,美国扑克选手,世界排名第8362位,职业生涯总奖金约39.7万美元。以线上赛事见长,曾在WSOP系列赛中多次打入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 396,978
Thế giới #8,524
Hoa Kỳ #2,952
J.W. Carter
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第8530位,职业生涯总奖金$396,641。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 396,641
Thế giới #8,530
Hoa Kỳ #2,953
Brian Roff
Hoa Kỳ
Brian Roff,美国职业扑克选手,世界排名#8534,职业生涯总奖金$396,377。曾在WSOP比赛中闯入决赛桌,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 396,377
Thế giới #8,534
Hoa Kỳ #2,954
Vladimir Alexandrov
Hoa Kỳ
Vladimir Alexandrov,美国扑克选手,世界排名#8373,总奖金约$396,375。以线上和线下赛事中的稳健表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 396,375
Thế giới #8,535
Hoa Kỳ #2,955
Nils Bardsley
Hoa Kỳ
Nils Bardsley,美国职业扑克选手,以深筹锦标赛策略著称,WSOP多次打入奖励圈,总奖金近40万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 396,298
Thế giới #8,541
Hoa Kỳ #2,956
Alexander Petrucelli
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第8384位,职业生涯总奖金约39.6万美元,活跃于锦标赛现场。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 396,009
Thế giới #8,547
Hoa Kỳ #2,957
Neal Harding
Hoa Kỳ
Neal Harding,美国职业扑克选手,世界排名第8391位,职业生涯总奖金约$395,656。以稳健风格和技术著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 395,656
Thế giới #8,554
Hoa Kỳ #2,958
Dustin Goff
Hoa Kỳ
Dustin Goff,美国扑克选手,世界排名#8562,生涯总奖金$395,338。多次在WSOP等赛事中取得佳绩,以其稳健的打法和扎实的基本功著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 395,338
Thế giới #8,562
Hoa Kỳ #2,959
Phillip Pope
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名约8400,总奖金$395,277。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 395,277
Thế giới #8,563
Hoa Kỳ #2,960
Derrick Huang
Hoa Kỳ
美国华裔扑克选手,世界排名#8567,生涯总奖金近40万美元,曾多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 395,158
Thế giới #8,567
Hoa Kỳ #2,961
Daniel Healey
Hoa Kỳ
美国扑克选手Daniel Healey,世界排名约8406,累计奖金近40万美元。以其稳健风格和线上赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 395,118
Thế giới #8,569
Hoa Kỳ #2,962
Giuseppe Ruvolo
Hoa Kỳ
Giuseppe Ruvolo,美国扑克选手,世界排名约第8407位,累计赛事奖金约39.5万美元。以其稳健打法著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 395,100
Thế giới #8,570
Hoa Kỳ #2,963
Jeffrey Sowell
Hoa Kỳ
Jeffrey Sowell,美国职业扑克选手,世界排名#8411,总奖金约$394,969,多次在WSOP赛事中打入钱圈,以其稳健风格闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 394,969
Thế giới #8,575
Hoa Kỳ #2,964
Dana Ott
Hoa Kỳ
Dana Ott,美国女性扑克选手,2010年WSOP女子赛冠军,总奖金约39万美元。以稳健风格著称,多次闯入WSOP钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 394,866
Thế giới #8,579
Hoa Kỳ #2,965
Sao Khiev
Hoa Kỳ
Sao Khiev,美国职业扑克选手,柬埔寨裔,以WSOP主赛事第八名成绩闻名,总奖金约$394,810。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 394,810
Thế giới #8,581
Hoa Kỳ #2,966
Edward Pham
Hoa Kỳ
美国扑克选手Edward Pham,以线上赛事见长,多次打入WCOOP等大型比赛奖励圈,累计奖金近40万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 394,411
Thế giới #8,586
Hoa Kỳ #2,967
Dan Beecher
Hoa Kỳ
Dan Beecher,美国扑克选手,世界排名#8424,总奖金$394,363。以其稳健打法和标志性帽子著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 394,363
Thế giới #8,588
Hoa Kỳ #2,968
Gary Horn Jr.
Hoa Kỳ
Gary Horn Jr. 是美国职业扑克选手,世界排名#8426,总奖金约$394,206。他以稳健的赛事表现和扎实的基本功在扑克圈积累声誉,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 394,206
Thế giới #8,591
Hoa Kỳ #2,969
Lyle Diamond
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第8429位,职业生涯总奖金超过39万美元。以稳健牌风和深厚读牌能力著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 394,062
Thế giới #8,593
Hoa Kỳ #2,970
Desmond Portano
Hoa Kỳ
Desmond Portano,美国扑克选手,世界排名第8595位,职业生涯总奖金约39万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 393,851
Thế giới #8,595
Hoa Kỳ #2,971
Ashley Sleeth
Hoa Kỳ
Ashley Sleeth 是美国扑克玩家,以在 WSOP 等赛事中的稳定表现而知名。她常在社交媒体分享扑克生活,拥有一定粉丝基础。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 393,849
Thế giới #8,596
Hoa Kỳ #2,972
Connor Stuewe
Hoa Kỳ
Connor Stuewe,美国扑克选手,世界排名#8434,总奖金约$393,766。他以线上和线下赛事中的稳定表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 393,766
Thế giới #8,598
Hoa Kỳ #2,973
Kammar Andries
Hoa Kỳ
Kammar Andries,美国职业扑克选手,世界排名#8437,职业生涯总奖金超过39万美元,在多场赛事中展现稳健牌风。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 393,620
Thế giới #8,601
Hoa Kỳ #2,974
Christopher Trombley
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名较为靠前,职业生涯累计奖金约数十万美元,多次在WSOP等大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 393,577
Thế giới #8,602
Hoa Kỳ #2,975
Gary Berland
Hoa Kỳ
Gary Berland 是美国职业扑克玩家,1970-80年代活跃于WSOP赛场,以激进打法和敏锐读牌著称,被认为是早期扑克天才之一。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 393,551
Thế giới #8,603
Hoa Kỳ #2,976