Tay chơi Hoa Kỳ
28,192 tay chơi
Shadrach Tercy
Hoa Kỳ
Shadrach Tercy,美国扑克选手,世界排名第8440位,累计奖金约39.4万美元。他以稳健打法和多次锦标赛奖金记录闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 393,549
Thế giới #8,604
Hoa Kỳ #2,977
Justin Swilling
Hoa Kỳ
Justin Swilling,美国职业扑克选手,世界排名#8442,总奖金$393,542。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 393,542
Thế giới #8,606
Hoa Kỳ #2,978
James Henson
Hoa Kỳ
James Henson,美国扑克选手,世界排名第8443位,生涯总奖金约$393,493。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 393,493
Thế giới #8,607
Hoa Kỳ #2,979
Steven Sim
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#8609,总奖金$393,426。多次在大型赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 393,426
Thế giới #8,609
Hoa Kỳ #2,980
Weiwen Liang
Hoa Kỳ
Weiwen Liang,美国华裔扑克选手,世界排名第8613位,职业生涯总奖金超39万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 393,192
Thế giới #8,613
Hoa Kỳ #2,981
Alec Gould
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#8450,总奖金$393,012。以线上赛事见长,多次在大型锦标赛中取得好成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 393,012
Thế giới #8,614
Hoa Kỳ #2,982
Khamar Xaythavone
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第8451位,生涯总奖金约39.3万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 392,975
Thế giới #8,615
Hoa Kỳ #2,983
Greg Fondacaro
Hoa Kỳ
Greg Fondacaro,美国扑克选手,以稳健风格著称,多次打入WSOP赛事奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 392,849
Thế giới #8,618
Hoa Kỳ #2,984
Sameer Al-Dbhany
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第8619位,生涯总奖金超过39万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 392,788
Thế giới #8,619
Hoa Kỳ #2,985
Michael Frazin
Hoa Kỳ
Michael Frazin是美国职业扑克选手,以WSOP主赛事佳绩闻名,总奖金超39万美元,世界排名#8456。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 392,774
Thế giới #8,621
Hoa Kỳ #2,986
Tyreem Williams
Hoa Kỳ
Tyreem Williams,美国扑克选手,线上锦标赛多次进入钱圈,总奖金约39万美元。以稳健风格著称,曾在多场大型赛事中取得不错成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 392,511
Thế giới #8,626
Hoa Kỳ #2,987
Brian Ballentine
Hoa Kỳ
美国扑克选手Brian Ballentine,世界排名第8463位,职业生涯总奖金超过39万美元,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 392,409
Thế giới #8,627
Hoa Kỳ #2,988
Max Kingstone
Hoa Kỳ
Max Kingstone是美国扑克选手,世界排名第8465位,职业生涯总奖金约39.2万美元。他在各类赛事中积累经验,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 392,374
Thế giới #8,629
Hoa Kỳ #2,989
Tom Savitsky
Hoa Kỳ
Tom Savitsky,美国职业扑克选手,世界排名#8633,生涯总奖金超39万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 392,188
Thế giới #8,633
Hoa Kỳ #2,990
Adam Kipnis
Hoa Kỳ
Adam Kipnis是美国职业扑克选手,以稳健风格著称,曾多次打入WSOP决赛桌,总奖金超39万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 392,181
Thế giới #8,634
Hoa Kỳ #2,991
Christopher O'Rourke
Hoa Kỳ
克里斯托弗·奥罗克(Christopher O'Rourke)是美国职业扑克选手,世界排名第8472位,职业生涯总奖金约39.2万美元。以扎实的基本功和稳健的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 392,065
Thế giới #8,636
Hoa Kỳ #2,992
Aaron Klausman
Hoa Kỳ
Aaron Klausman,美国职业扑克选手,世界排名第8474位,职业生涯总奖金达392,018美元。以稳健打法和多次线上赛事佳绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 392,018
Thế giới #8,637
Hoa Kỳ #2,993
Firas Sadou
Hoa Kỳ
Firas Sadou 是美国职业扑克选手,以其在大型赛事中的稳定表现而闻名,总奖金近40万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 391,965
Thế giới #8,639
Hoa Kỳ #2,994
Thomas Hare
Hoa Kỳ
Thomas Hare,美国职业扑克选手,世界排名第8480位,生涯总奖金约39万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 391,853
Thế giới #8,643
Hoa Kỳ #2,995
Richard Davis II
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#8482,职业生涯总奖金超过39万美元。以稳健牌风和赛事后期表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 391,829
Thế giới #8,645
Hoa Kỳ #2,996
Jonah Lopas
Hoa Kỳ
Jonah Lopas,美国扑克选手,世界排名第8646位,职业生涯总奖金超过39万美元。以其稳健风格和线上赛事成绩为人所知。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 391,817
Thế giới #8,646
Hoa Kỳ #2,997
Nader Arfai
Hoa Kỳ
Nader Arfai,美国扑克选手,世界排名#8491,总奖金$391,558,在多项赛事中崭露头角。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 391,558
Thế giới #8,654
Hoa Kỳ #2,998
Taylor Larkin
Hoa Kỳ
Taylor Larkin,美国职业扑克选手,世界排名#8658,累积奖金超39万美元。以其稳健打法在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 391,359
Thế giới #8,658
Hoa Kỳ #2,999
Brendon O'Neal
Hoa Kỳ
Brendon O'Neal,美国扑克选手,世界排名#8496,总奖金$391,336。以其在锦标赛中的稳定表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 391,336
Thế giới #8,659
Hoa Kỳ #3,000
Grigoriy Shvarts
Hoa Kỳ
Grigoriy Shvarts,美国扑克选手,世界排名约#8500,生涯总奖金超39万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 391,119
Thế giới #8,662
Hoa Kỳ #3,001
Jay McVeigh
Hoa Kỳ
Jay McVeigh,美国扑克选手,世界排名#8503,总奖金$390,851。以其稳健的风格在赛事中多次获得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 390,851
Thế giới #8,665
Hoa Kỳ #3,002
Wilson Tolon
Hoa Kỳ
Wilson Tolon,美国扑克选手,世界排名第8504位,职业生涯总奖金约39万美元。以其稳健的打法和丰富的锦标赛经验在扑克界占有一席之地。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 390,778
Thế giới #8,666
Hoa Kỳ #3,003
Trevor Lewis
Hoa Kỳ
Trevor Lewis,美国扑克选手,世界排名第8506位,职业生涯总奖金超过39万美元。以其稳健的打法和丰富的比赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 390,635
Thế giới #8,668
Hoa Kỳ #3,004
Joe Patrick
Hoa Kỳ
Joe Patrick,美国扑克选手,世界排名第8507位,职业生涯总奖金超过39万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 390,593
Thế giới #8,669
Hoa Kỳ #3,005
Dana Bader Muse
Hoa Kỳ
Dana Bader Muse,美国女牌手,以扎实技术与坚韧风格闻名,WSOP多次进入奖励圈,总奖金近39万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 390,490
Thế giới #8,671
Hoa Kỳ #3,006
Julie Nhien Thi Dang
Hoa Kỳ
Julie Nhien Thi Dang,美籍越南裔职业扑克选手,世界排名约第8513位,职业生涯总奖金超过39万美元。她以在大型赛事中的稳定表现闻名,尤其在WSOP赛事中多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 390,324
Thế giới #8,675
Hoa Kỳ #3,007
Steve Nooralian
Hoa Kỳ
Steve Nooralian,美国扑克选手,世界排名第8679位,职业生涯总奖金超过39万美元。多次在WSOP等赛事中打进奖励圈,擅长深筹码策略。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 390,226
Thế giới #8,679
Hoa Kỳ #3,008
Ross Mallor
Hoa Kỳ
Ross Mallor,美国扑克选手,世界排名第8518位,职业生涯总奖金约39万美元。以其稳健的打法和多次锦标赛奖励圈记录著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 390,161
Thế giới #8,680
Hoa Kỳ #3,009
Jonathan Lawson
Hoa Kỳ
Jonathan Lawson是美国职业扑克选手,世界排名第8682位,职业生涯总奖金超过39万美元。他以稳健的牌风和锦标赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 390,074
Thế giới #8,682
Hoa Kỳ #3,010
Ryan McAllister
Hoa Kỳ
Ryan McAllister,美国扑克选手,世界排名#8524,职业生涯总奖金约38.9万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 389,770
Thế giới #8,686
Hoa Kỳ #3,011
Michael Lavoie
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#8526,赛事生涯总奖金达$389,641,以线上赛事见长。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 389,641
Thế giới #8,688
Hoa Kỳ #3,012
Luis Sanchez
Hoa Kỳ
Luis Sanchez,美国职业扑克选手,世界排名#8689,总奖金$389,625。以稳健风格著称,多次在大型赛事中闯入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 389,625
Thế giới #8,689
Hoa Kỳ #3,013
Kevin Jonna
Hoa Kỳ
Kevin Jonna是一位美国职业扑克选手,以稳健的比赛风格著称,在多项赛事中取得过不错成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 389,575
Thế giới #8,691
Hoa Kỳ #3,014
Aaron Lasater
Hoa Kỳ
Aaron Lasater,美国扑克选手,世界排名第8532位,职业生涯总奖金近39万美元。以其稳健的打法和扎实的锦标赛成绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 389,480
Thế giới #8,694
Hoa Kỳ #3,015
Duane Blanchard
Hoa Kỳ
Duane Blanchard,美国扑克选手,世界排名#8695,生涯总奖金约$389,455。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 389,455
Thế giới #8,695
Hoa Kỳ #3,016
Larry St Jean
Hoa Kỳ
Larry St Jean,美国扑克选手,世界排名#8534,总奖金$389,444。虽非顶尖,但凭借稳定表现收获可观奖金,是一位值得关注的实战型玩家。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 389,444
Thế giới #8,696
Hoa Kỳ #3,017
Baruch Forst
Hoa Kỳ
Baruch Forst,美国扑克选手,世界排名第8536位,职业生涯总奖金约389,372美元。以其稳健打法和锦标赛成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 389,372
Thế giới #8,698
Hoa Kỳ #3,018
Chris Birchby
Hoa Kỳ
Chris Birchby,美国职业扑克选手,世界排名#8542,生涯总奖金约$389,000。多次在WSOP等赛事进入钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 389,268
Thế giới #8,704
Hoa Kỳ #3,019
Amelio Amato
Hoa Kỳ
Amelio Amato是一名来自美国的职业扑克选手,以稳健风格和现金游戏见长,世界排名约第8705位,职业生涯累计总奖金超过$389,213。他在线上线下均有丰富经验,多次在大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 389,213
Thế giới #8,705
Hoa Kỳ #3,020
Brandon Moran
Hoa Kỳ
Brandon Moran,美国扑克选手,世界排名第8706位,职业生涯总奖金约$389,191,以线上与线下锦标赛成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 389,191
Thế giới #8,706
Hoa Kỳ #3,021
Michael Mestey
Hoa Kỳ
Michael Mestey,美国扑克选手,世界排名#8550,生涯总奖金$388,873。以稳健风格著称,多次在线上赛事取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 388,873
Thế giới #8,712
Hoa Kỳ #3,022
Michael Kuney
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#8553,总奖金超38万美元。以稳健风格和赛事经验见长。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 388,810
Thế giới #8,715
Hoa Kỳ #3,023
Exequiel 'Zeke' Ramirez
Hoa Kỳ
Exequiel 'Zeke' Ramirez,美国职业扑克选手,世界排名#8717,总奖金$388,759。以稳健打法和在线多桌锦标赛著称,多次打入WSOP及WPT钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 388,759
Thế giới #8,717
Hoa Kỳ #3,024