Tay chơi Hoa Kỳ
28,192 tay chơi
Prince Cassell
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第8556位,职业生涯总奖金超过38万美元。多次在大型赛事中取得成绩,以其稳健的打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 388,729
Thế giới #8,718
Hoa Kỳ #3,025
Jay Sharon
Hoa Kỳ
Jay Sharon,美国扑克选手,世界排名#8720,职业生涯总奖金$388,663。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 388,663
Thế giới #8,720
Hoa Kỳ #3,026
David Bashel
Hoa Kỳ
David Bashel,美国扑克选手,世界排名#8559,生涯总奖金约388,583美元。以稳健打法著称,在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 388,583
Thế giới #8,721
Hoa Kỳ #3,027
David Dao
Hoa Kỳ
David Dao,越南裔美国扑克选手,因2017年WSOP主赛事与Phil Hellmuth的冲突而名声大噪。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 388,347
Thế giới #8,726
Hoa Kỳ #3,028
Zyad Qasem
Hoa Kỳ
Zyad Qasem,美国职业扑克选手,世界排名#8565,总奖金$388,294。曾多次打入WSOP赛事奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 388,294
Thế giới #8,727
Hoa Kỳ #3,029
Jenny Kang
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第8566位,职业生涯总奖金超过38万美元。以其稳健的打法和出色的比赛表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 388,279
Thế giới #8,728
Hoa Kỳ #3,030
Scott Efron
Hoa Kỳ
Scott Efron,美国扑克选手,世界排名#8729,职业生涯总奖金超过38万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 388,265
Thế giới #8,729
Hoa Kỳ #3,031
Chad Mizner
Hoa Kỳ
美国扑克选手Chad Mizner,世界排名#8568,总奖金约38.8万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 388,247
Thế giới #8,730
Hoa Kỳ #3,032
Michael Zelman
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名约#8570,总奖金超38万美元。在多项赛事中有不错表现,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 388,182
Thế giới #8,732
Hoa Kỳ #3,033
Alen Patatanyan
Hoa Kỳ
Alen Patatanyan,美国职业扑克选手,世界排名#8738,职业生涯总奖金$387,765。以其稳健的打法和在多项赛事中的稳定表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 387,765
Thế giới #8,738
Hoa Kỳ #3,034
Christopher Kojack
Hoa Kỳ
Christopher Kojack,美国职业扑克选手,世界排名#8739,生涯总奖金$387,743。擅长多种扑克变体,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 387,743
Thế giới #8,739
Hoa Kỳ #3,035
John Yanni
Hoa Kỳ
John Yanni,美国扑克选手,世界排名第8578位,职业奖金累计约38.7万美元。其赛事表现与个人风格相关公开信息有限,值得关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 387,739
Thế giới #8,740
Hoa Kỳ #3,036
Jimmy Zeledon
Hoa Kỳ
美国扑克选手Jimmy Zeledon,世界排名#8582,总奖金$387,465,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 387,465
Thế giới #8,744
Hoa Kỳ #3,037
Kelli Shields
Hoa Kỳ
Kelli Shields,美国扑克女选手,世界排名#8585,职业生涯总奖金$387,362。以稳健牌风和独特赛场形象著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 387,362
Thế giới #8,747
Hoa Kỳ #3,038
Thomas Gleason
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#8586,总奖金$387,324。职业生涯多次进入赛事钱圈,风格以稳健著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 387,324
Thế giới #8,748
Hoa Kỳ #3,039
Kianoush Abolfathi
Hoa Kỳ
美籍伊朗裔扑克玩家,以稳健现金流管理著称,多次打入WSOP钱圈,总奖金超38万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 387,228
Thế giới #8,750
Hoa Kỳ #3,040
Paul Lentz
Hoa Kỳ
Paul Lentz,美国扑克选手,世界排名第8752位,职业生涯总奖金约387,189美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 387,189
Thế giới #8,752
Hoa Kỳ #3,041
Paul Jager
Hoa Kỳ
Paul Jager,美国扑克选手,世界排名#8756,职业生涯总奖金$386,720。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 386,720
Thế giới #8,756
Hoa Kỳ #3,042
Gary Pagel
Hoa Kỳ
Gary Pagel,美国职业扑克选手,世界排名#8595,职业生涯总奖金$386,697。以线上锦标赛为主,擅长有限注德州扑克。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 386,697
Thế giới #8,757
Hoa Kỳ #3,043
Brent Keller
Hoa Kỳ
Brent Keller,美国职业扑克选手,世界排名第8597位,职业生涯总奖金约386,665美元,以线上赛事和现场锦标赛中的稳定表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 386,665
Thế giới #8,759
Hoa Kỳ #3,044
Al Norman
Hoa Kỳ
Al Norman,美国扑克选手,世界排名#8763,职业生涯总奖金约386,560美元。以稳健风格著称,曾在线下赛事中取得多次不错成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 386,560
Thế giới #8,763
Hoa Kỳ #3,045
Matt Kursar
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#8764,总奖金$386,531,以线上和线下赛事成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 386,531
Thế giới #8,764
Hoa Kỳ #3,046
Joel Frank
Hoa Kỳ
Joel Frank,美国扑克选手,世界排名#8612,生涯总奖金超过38万美元。以稳健风格著称,在多场赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 386,253
Thế giới #8,774
Hoa Kỳ #3,047
Julian Sacks
Hoa Kỳ
Julian Sacks,美国扑克选手,当前世界排名#8775,职业生涯总奖金约$386,164。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 386,164
Thế giới #8,775
Hoa Kỳ #3,048
Evan Dollinger
Hoa Kỳ
Evan Dollinger,美国职业扑克玩家,世界排名#8781,职业生涯总奖金超38万美元。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以扎实的基本功和稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 386,068
Thế giới #8,781
Hoa Kỳ #3,049
Orville Arthurs
Hoa Kỳ
Orville Arthurs,美国扑克选手,世界排名第8623位,总奖金38.5万美元。多次在WSOP等赛事中取得成绩,风格稳健务实。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 385,976
Thế giới #8,785
Hoa Kỳ #3,050
Richard Vielhak
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#8625,总奖金$385,849。以其稳健风格和线上赛事表现闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 385,849
Thế giới #8,787
Hoa Kỳ #3,051
Scott Palmer
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第8626位,累计奖金超38万美元,以WSOP赛事稳定表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 385,808
Thế giới #8,788
Hoa Kỳ #3,052
Eric Bonin
Hoa Kỳ
Eric Bonin,美国扑克选手,世界排名#8630,职业生涯总奖金$385,626。以稳健风格著称,多次在赛事中取得好成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 385,626
Thế giới #8,792
Hoa Kỳ #3,053
Glenn Fishbein
Hoa Kỳ
Glenn Fishbein是美国扑克选手,世界排名#8635,总奖金$385,291。常在WSOP等赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 385,291
Thế giới #8,797
Hoa Kỳ #3,054
Judge Leo Boothe
Hoa Kỳ
美国扑克选手,以现场锦标赛成绩闻名。世界排名第8798位,生涯总奖金约$385,280。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 385,280
Thế giới #8,798
Hoa Kỳ #3,055
Ariel Rosello
Hoa Kỳ
Ariel Rosello,美国扑克选手,世界排名#8800,总奖金$385,214,以稳健风格在赛事中取得多次优异成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 385,214
Thế giới #8,800
Hoa Kỳ #3,056
Carlos Zambrano
Hoa Kỳ
Carlos Zambrano,美国扑克选手,世界排名#8640,职业生涯总奖金约$385,111。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 385,111
Thế giới #8,802
Hoa Kỳ #3,057
Jeff Tims
Hoa Kỳ
Jeff Tims是一名来自美国的职业扑克选手,世界排名第8805位,职业生涯累计奖金超38万美元。他以稳健牌风著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 385,028
Thế giới #8,805
Hoa Kỳ #3,058
Julio Fernandez
Hoa Kỳ
美国扑克选手Julio Fernandez,世界排名第8650位,职业生涯总奖金约38万美元。以稳健的现金游戏风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 384,842
Thế giới #8,812
Hoa Kỳ #3,059
Todd Melander
Hoa Kỳ
Todd Melander,美国扑克选手,世界排名#8653,职业生涯总奖金超过38万美元。以其在大型赛事中的稳定表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 384,707
Thế giới #8,815
Hoa Kỳ #3,060
Roy Dudley
Hoa Kỳ
美国扑克选手Roy Dudley,世界排名第8817位,职业生涯总奖金超过38万美元。多次在WSOP等赛事中取得奖金,以稳健著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 384,691
Thế giới #8,817
Hoa Kỳ #3,061
Christopher J. Weber
Hoa Kỳ
美国扑克选手Christopher J. Weber,位列世界排名#8656,职业生涯总奖金$384,686,以稳健的锦标赛表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 384,686
Thế giới #8,818
Hoa Kỳ #3,062
Ronnie Tate
Hoa Kỳ
Ronnie Tate,美国扑克选手,世界排名第8660位,生涯总奖金超过38万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 384,475
Thế giới #8,822
Hoa Kỳ #3,063
Wilbur Futhey
Hoa Kỳ
Wilbur Futhey,美国扑克选手,世界排名#8664,总奖金超38万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 384,286
Thế giới #8,826
Hoa Kỳ #3,064
Yiming Cao
Hoa Kỳ
Yiming Cao,美国华裔扑克选手,世界排名#8665,累计奖金超38万美元。多次在WSOP等赛事中获得名次,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 384,245
Thế giới #8,827
Hoa Kỳ #3,065
Salvatore Busacca
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#8831,生涯总奖金超38万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 384,158
Thế giới #8,831
Hoa Kỳ #3,066
Chris Damick
Hoa Kỳ
Chris Damick,美国扑克选手,世界排名第8675位,职业生涯总奖金约38.4万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 383,969
Thế giới #8,837
Hoa Kỳ #3,067
Mark Burford
Hoa Kỳ
Mark Burford,美国扑克选手,世界排名第8679位,职业生涯总奖金超38万美元。以其稳健打法和赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 383,853
Thế giới #8,842
Hoa Kỳ #3,068
Lawrence Lazar
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#8680,生涯总奖金$383,814。以线下赛事和现金局著称,风格稳健,擅长深筹码策略。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 383,814
Thế giới #8,843
Hoa Kỳ #3,069
Mark Stephen Edwards
Hoa Kỳ
Mark Stephen Edwards,美国职业扑克选手,世界排名第8844位,职业生涯总奖金约$383,783。以稳健的现金局和锦标赛表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 383,783
Thế giới #8,844
Hoa Kỳ #3,070
Jordan Schneible
Hoa Kỳ
美国扑克选手Jordan Schneible,世界排名#8686,职业生涯总奖金约$383,535,以其稳健打法和多次锦标赛表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 383,535
Thế giới #8,849
Hoa Kỳ #3,071
Hal Gene Fowler
Hoa Kỳ
Hal Gene Fowler,美国扑克选手,世界排名第8853位,职业生涯总奖金383,500美元。他以稳健打法著称,多次在大型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 383,500
Thế giới #8,853
Hoa Kỳ #3,072