Tay chơi Hoa Kỳ
28,263 tay chơi
Matthew Dodd
Hoa Kỳ
Matthew Dodd,美国扑克选手,世界排名第8693位,职业锦标赛总奖金超过38万美元。他以稳健的牌风和扎实的基础功底在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 383,426
Thế giới #8,856
Hoa Kỳ #3,073
Mihai Itoafa
Hoa Kỳ
Mihai Itoafa,美国扑克选手,世界排名#8697,职业生涯总奖金超过38万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 383,381
Thế giới #8,859
Hoa Kỳ #3,074
Steven Rash
Hoa Kỳ
Steven Rash,美国职业扑克选手,世界排名#8701,职业生涯总奖金超过38万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 383,224
Thế giới #8,863
Hoa Kỳ #3,075
Nathan Templeton
Hoa Kỳ
Nathan Templeton 是美国职业扑克选手,世界排名第8867位,总奖金超过38万美元。他以稳健的打法和深厚的比赛经验在扑克界占有一席之地。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 383,002
Thế giới #8,867
Hoa Kỳ #3,076
Anthony Ruttler
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#8706,累计奖金约38.3万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 383,000
Thế giới #8,868
Hoa Kỳ #3,077
Airy Phanhyaseng
Hoa Kỳ
Airy Phanhyaseng,美国扑克选手,世界排名#8707,职业生涯总奖金超38.2万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 382,977
Thế giới #8,869
Hoa Kỳ #3,078
Leo Whitt
Hoa Kỳ
Leo Whitt,美国扑克选手,世界排名#8709,职业生涯总奖金$382,874。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 382,874
Thế giới #8,871
Hoa Kỳ #3,079
Randall Skaggs
Hoa Kỳ
来自美国的扑克选手,世界排名#8710,职业生涯总奖金超过38万美元,多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 382,830
Thế giới #8,872
Hoa Kỳ #3,080
Adam Wessley
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#8712,职业生涯总奖金超过38万美元。以其稳健打法著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 382,770
Thế giới #8,874
Hoa Kỳ #3,081
Kirby Rogers
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#8713,总奖金超过38万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 382,756
Thế giới #8,875
Hoa Kỳ #3,082
Edward O'Connell
Hoa Kỳ
美国扑克选手,Edward O'Connell以其稳健的风格在多项赛事中积累奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 376,281
Thế giới #8,876
Hoa Kỳ #3,083
Justin Rollo
Hoa Kỳ
Justin Rollo,美国扑克选手,当前世界排名第8717位,职业总奖金超过38万美元。其职业生涯中多次在大型赛事中进入钱圈,以扎实的基本功和稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 382,627
Thế giới #8,879
Hoa Kỳ #3,084
Nancy Todd
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#8718,职业生涯总奖金超过38万美元。以稳健风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 382,621
Thế giới #8,880
Hoa Kỳ #3,085
Van Tuyet Nguyen
Hoa Kỳ
Van Tuyet Nguyen,美国女性扑克选手,WSOP赛事多次获奖,总奖金超38万美元,世界排名#8882。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 382,324
Thế giới #8,882
Hoa Kỳ #3,086
Ezra Abugazal
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第8885位,职业生涯总奖金逾38万美元。擅长多桌锦标赛,曾多次在WSOP等重大赛事中进入钱圈。以其稳健的打法和出色的读牌能力著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 382,187
Thế giới #8,885
Hoa Kỳ #3,087
Houston White
Hoa Kỳ
美国扑克选手Houston White,世界排名第8723位,职业生涯总奖金超过38万美元。虽非顶尖巨星,但以稳健打法在赛事中屡获佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 382,122
Thế giới #8,887
Hoa Kỳ #3,088
Michael Capener
Hoa Kỳ
Michael Capener,美国扑克选手,世界排名#8727,总奖金$381,836。他以稳健的风格和多次锦标赛成绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 381,836
Thế giới #8,891
Hoa Kỳ #3,089
James Wiese
Hoa Kỳ
James Wiese,美国扑克选手,世界排名第8728位,职业生涯总奖金约381,814美元。曾多次在赛事中进入奖励圈,但公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 381,814
Thế giới #8,892
Hoa Kỳ #3,090
Efthymia Litsou
Hoa Kỳ
Efthymia Litsou,希腊籍扑克选手,世界排名#8730,总奖金逾38万美元。以女子赛事成绩闻名,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 381,754
Thế giới #8,894
Hoa Kỳ #3,091
Carl Brewington
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#8732,总奖金$381,384。多次在WSOP赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 381,384
Thế giới #8,896
Hoa Kỳ #3,092
Andrew Touchette
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第8736位,总奖金超过38万美元。以稳健的现金游戏和锦标赛表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 381,324
Thế giới #8,901
Hoa Kỳ #3,093
Cliff Pappas
Hoa Kỳ
Cliff Pappas is an American poker player known for participating in high-stakes cash games and tournaments. His career highlights include deep runs in major eve
Tổng thưởng sự nghiệp $ 381,280
Thế giới #8,902
Hoa Kỳ #3,094
Allan Farber
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第8906位,生涯总奖金超过38万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 381,098
Thế giới #8,906
Hoa Kỳ #3,095
Adam Saven
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#8745,总奖金$380,825。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 380,825
Thế giới #8,911
Hoa Kỳ #3,096
Mack Khan
Hoa Kỳ
Mack Khan,美国职业扑克选手,世界排名#8746,职业生涯总奖金$380,814。以其稳健的打法和赛事中的多次出色表现受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 380,814
Thế giới #8,912
Hoa Kỳ #3,097
Dewey Archer
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#8747,总奖金$380,798。多次在锦标赛中取得佳绩,以其稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 380,798
Thế giới #8,913
Hoa Kỳ #3,098
Luis Pires
Hoa Kỳ
Luis Pires是一位来自美国的扑克选手,目前世界排名第8748位,生涯总奖金超过38万美元。他多次在地区性赛事中取得佳绩,以扎实的基本功和稳健的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 380,789
Thế giới #8,914
Hoa Kỳ #3,099
Cong Do
Hoa Kỳ
Cong Do,美国扑克选手,祖籍越南,以WSOP主赛事深筹码表现闻名,擅长锦标赛策略。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 380,660
Thế giới #8,917
Hoa Kỳ #3,100
Richard Block
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#8921,累计奖金$380,585,以WSOP赛事中的稳健表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 380,585
Thế giới #8,921
Hoa Kỳ #3,101
Steven Ayoub
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#8922,总奖金$380,513,以稳健风格和大赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 380,513
Thế giới #8,922
Hoa Kỳ #3,102
Matthew Perez
Hoa Kỳ
Matthew Perez,美国扑克选手,世界排名#8923,职业生涯总奖金$380,430。以稳健风格著称,多次在线上锦标赛取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 380,430
Thế giới #8,923
Hoa Kỳ #3,103
Bruce Peery
Hoa Kỳ
Bruce Peery,美国职业扑克选手,世界排名第8926位,累计奖金超38万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 380,378
Thế giới #8,926
Hoa Kỳ #3,104
Kenny Robbins
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#8760,生涯总奖金$380,335。多次在WSOP赛事中进入钱圈,擅长多种扑克变体。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 380,335
Thế giới #8,927
Hoa Kỳ #3,105
Jim Lotfi
Hoa Kỳ
Jim Lotfi,美国扑克选手,世界排名第8928位,职业生涯总奖金超过38万美元。他以稳健的风格和扎实的基本功在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 380,325
Thế giới #8,928
Hoa Kỳ #3,106
Thung Huynh
Hoa Kỳ
Thung Huynh,美国扑克选手,世界排名第8929位,职业生涯总奖金超过38万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 380,321
Thế giới #8,929
Hoa Kỳ #3,107
Simon Philip
Hoa Kỳ
美国扑克选手Simon Philip,世界排名#8765,职业生涯总奖金约380,193美元。以稳健风格著称,活跃于多项赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 380,193
Thế giới #8,932
Hoa Kỳ #3,108
Mandic Zarko
Hoa Kỳ
Mandic Zarko,塞尔维亚裔美国职业扑克选手,世界排名#8934,职业生涯总奖金超过38万美元,主要活跃于WSOP赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 380,161
Thế giới #8,934
Hoa Kỳ #3,109
Edward Konarske
Hoa Kỳ
Edward Konarske 是美国职业扑克选手,世界排名#8768,职业生涯总奖金超过37万美元。他以稳健的风格在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 379,970
Thế giới #8,936
Hoa Kỳ #3,110
Jerry Ard
Hoa Kỳ
Jerry Ard,美国扑克选手,世界排名#8773,生涯总奖金$379,811,在多项赛事中展现稳健实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 379,811
Thế giới #8,942
Hoa Kỳ #3,111
Carlos Caldas
Hoa Kỳ
Carlos Caldas,美国德州扑克选手,世界排名#8774,职业生涯总奖金约$379,794。多次在大型赛事中取得佳绩,以扎实的基本功和稳健的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 379,794
Thế giới #8,943
Hoa Kỳ #3,112
Josh Pender
Hoa Kỳ
美国扑克选手Josh Pender,世界排名#8945,职业生涯总奖金达$379,760。以稳健风格和多次WSOP钱圈成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 379,760
Thế giới #8,945
Hoa Kỳ #3,113
Sam Weiss
Hoa Kỳ
美国扑克选手Sam Weiss,凭借稳健发挥积累近38万美元奖金,世界排名#8779。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 379,717
Thế giới #8,948
Hoa Kỳ #3,114
John-Christian Templeton
Hoa Kỳ
John-Christian Templeton,美国扑克选手,世界排名第8784位,职业生涯总奖金约37.9万美元。以稳健打法著称,多次在WSOP等大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 379,553
Thế giới #8,955
Hoa Kỳ #3,115
Larry Wells
Hoa Kỳ
Larry Wells,美国扑克选手,世界排名#8787,总奖金$379,495。以其稳健打法和多次WSOP奖金记录闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 379,495
Thế giới #8,958
Hoa Kỳ #3,116
Muhammed Fathipour
Hoa Kỳ
美国扑克选手,以稳健打法和扎实的锦标赛成绩著称,多次在WSOP等大赛中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 379,463
Thế giới #8,959
Hoa Kỳ #3,117
Paul Wolfe
Hoa Kỳ
Paul Wolfe,美国扑克选手,世界排名第8797位,职业生涯总奖金约37.9万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 378,957
Thế giới #8,968
Hoa Kỳ #3,118
Scott Heiser
Hoa Kỳ
Scott Heiser,美国职业扑克选手,世界排名#8971,生涯总奖金$378,895。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中闯入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 378,895
Thế giới #8,971
Hoa Kỳ #3,119
Bradley Myers
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第8803位,职业生涯总奖金约37.8万美元。曾多次在WSOP等赛事中打入钱圈,但具体成绩公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 378,785
Thế giới #8,974
Hoa Kỳ #3,120