Tay chơi Hoa Kỳ
28,326 tay chơi
Joe Baldwin
Hoa Kỳ
Joe Baldwin,美国职业扑克选手,世界排名#8978,总奖金$378,687。以线上赛事起步,多次在WSOP等大型赛事中取得名次,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 378,687
Thế giới #8,978
Hoa Kỳ #3,121
Marshall Tarzy
Hoa Kỳ
Marshall Tarzy,美国职业扑克选手,世界排名#8979,总奖金约37.8万美元。以其在大型赛事中的稳健表现和独特风格为圈内所知。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 378,678
Thế giới #8,979
Hoa Kỳ #3,122
Vincent Procopio
Hoa Kỳ
美国扑克选手Vincent Procopio,世界排名第8809位,职业生涯总奖金约37.8万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 378,672
Thế giới #8,980
Hoa Kỳ #3,123
Nicholas Manganaro
Hoa Kỳ
Nicholas Manganaro,美国扑克选手,世界排名#8981,职业生涯总奖金超过37万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 378,530
Thế giới #8,981
Hoa Kỳ #3,124
Edward Forlani
Hoa Kỳ
Edward Forlani,美国职业扑克选手,世界排名第8982位,职业生涯总奖金超过37万美元。以稳健风格著称,擅长锦标赛与现金游戏。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 378,528
Thế giới #8,982
Hoa Kỳ #3,125
Nicholas Wang
Hoa Kỳ
Nicholas Wang,美国扑克选手,世界排名约#8812,职业生涯总奖金$378,514。以稳健风格著称,多次在线上赛事取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 378,514
Thế giới #8,983
Hoa Kỳ #3,126
Douglas Ashmore
Hoa Kỳ
道格拉斯·阿什莫尔(Douglas Ashmore),美国扑克选手,世界排名#8815,职业生涯总奖金超37万美元,以稳定盈利和扎实基本功著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 378,406
Thế giới #8,986
Hoa Kỳ #3,127
Justin Thurlow
Hoa Kỳ
Justin Thurlow,美国职业扑克选手,世界排名#8817,职业生涯总奖金$378,344,以稳健风格闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 378,344
Thế giới #8,988
Hoa Kỳ #3,128
Lisa Pickell
Hoa Kỳ
Lisa Pickell,美国职业扑克选手,世界排名#8818,职业生涯总奖金超过37.8万美元。以其稳健的打法和在WSOP等赛事中的出色表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 378,306
Thế giới #8,990
Hoa Kỳ #3,129
Nathan Thrush
Hoa Kỳ
Nathan Thrush,美国扑克选手,世界排名#8991,总奖金约$378,295。公开资料有限,以下基于已知信息整理。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 378,295
Thế giới #8,991
Hoa Kỳ #3,130
Dustin Ethridge
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#8820,总奖金$378,293。多次在德州扑克赛事中取得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 378,293
Thế giới #8,992
Hoa Kỳ #3,131
Butchie Mitchell
Hoa Kỳ
Butchie Mitchell,美国扑克选手,世界排名约第9001位,累计奖金超37万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 378,017
Thế giới #9,001
Hoa Kỳ #3,132
Steve Bartlett
Hoa Kỳ
Steve Bartlett,美国扑克选手,世界排名第8830位,职业生涯总奖金约37.8万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 377,955
Thế giới #9,002
Hoa Kỳ #3,133
Bryan Colin
Hoa Kỳ
美国扑克选手Bryan Colin,世界排名#8833,职业生涯总奖金$377,815。多次在锦标赛中进入最终桌,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 377,815
Thế giới #9,005
Hoa Kỳ #3,134
Daryn Firicano
Hoa Kỳ
Daryn Firicano,美国职业扑克选手,世界排名第9007位,职业生涯总奖金超过37万美元。以线上和现场锦标赛成绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 377,763
Thế giới #9,007
Hoa Kỳ #3,135
Tyler Groth
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#8839,累计奖金$377,533,擅长锦标赛与现金游戏。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 377,533
Thế giới #9,011
Hoa Kỳ #3,136
Stuart Pfeifer
Hoa Kỳ
Stuart Pfeifer来自美国,是一名职业扑克选手,目前世界排名第9012位,职业生涯总奖金超过37万美元。他以稳健的竞技风格著称,专注于现场扑克赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 377,529
Thế giới #9,012
Hoa Kỳ #3,137
Richard Troendly
Hoa Kỳ
Richard Troendly 是美国职业扑克选手,以稳健风格著称,曾多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,职业生涯总奖金超过37万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 377,517
Thế giới #9,013
Hoa Kỳ #3,138
Reynel Hernandez
Hoa Kỳ
Reynel Hernandez,美国职业扑克选手,以稳健风格著称,世界排名约第9014位,累计奖金超过三十万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 377,463
Thế giới #9,014
Hoa Kỳ #3,139
Robert Wisiak
Hoa Kỳ
Robert Wisiak,美国扑克选手,世界排名#8847,总奖金$377,349。多次在锦标赛中取得佳绩,风格稳健,注重策略。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 377,349
Thế giới #9,019
Hoa Kỳ #3,140
Jim Geary
Hoa Kỳ
Jim Geary,美国扑克选手,世界排名#9023,总奖金$377,193,以线上高额桌和锦标赛成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 377,193
Thế giới #9,023
Hoa Kỳ #3,141
Kijoon Park
Hoa Kỳ
Kijoon Park,美国韩裔扑克选手,世界排名#8854,职业生涯总奖金超过37万美元。以稳健风格和线上经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 377,153
Thế giới #9,026
Hoa Kỳ #3,142
Prince of Docness
Hoa Kỳ
Prince of Docness,美国扑克选手,世界排名第8856位,职业生涯总奖金$377,058。以线上赛事见长,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 377,058
Thế giới #9,028
Hoa Kỳ #3,143
Armando Figueroa
Hoa Kỳ
Armando Figueroa是美国职业扑克选手,世界排名9030位,职业生涯总奖金超过37万美元。他以稳健的牌风和扎实的基本功在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 376,975
Thế giới #9,030
Hoa Kỳ #3,144
Ahmed Amin
Hoa Kỳ
Ahmed Amin,美国扑克选手,世界排名第8859位,职业生涯总奖金约37.7万美元。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 376,934
Thế giới #9,031
Hoa Kỳ #3,145
Santana Norohna
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第8861位,职业生涯总奖金约37.7万美元。以稳健风格著称,线上赛事经验丰富。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 376,899
Thế giới #9,033
Hoa Kỳ #3,146
Jason Beasley
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第8866位,职业生涯总奖金约376,734美元。以其稳健牌风在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 376,734
Thế giới #9,038
Hoa Kỳ #3,147
Wayne Chang
Hoa Kỳ
Wayne Chang,美国职业扑克选手,世界排名第8867位,生涯总奖金约37.7万美元。以线上和线下赛事均衡参与著称,尚未有重大赛事冠军记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 376,696
Thế giới #9,039
Hoa Kỳ #3,148
Andy Stracuzzi
Hoa Kỳ
Andy Stracuzzi,美国扑克选手,世界排名#9043,职业生涯总奖金超37万美元。多次在大型赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 376,495
Thế giới #9,043
Hoa Kỳ #3,149
Tracy Scala
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,以在线和现场赛事见长,多次在WSOP和WPT等系列赛中进入奖励圈,总奖金积累超37万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 376,491
Thế giới #9,044
Hoa Kỳ #3,150
Riley Stahley
Hoa Kỳ
Riley Stahley,美国扑克选手,世界排名#8874,生涯总奖金约37.6万美元。以其稳健的打法和线上赛事成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 376,371
Thế giới #9,046
Hoa Kỳ #3,151
Michael Goldfarb
Hoa Kỳ
Michael Goldfarb,美国职业扑克选手,世界排名第8875位,职业生涯总奖金超过37万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 376,323
Thế giới #9,047
Hoa Kỳ #3,152
Edward O'Connell
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手Edward O'Connell,世界排名#9048,职业生涯总奖金$376,281。以其稳健的打法和多次赛事奖金记录闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 376,281
Thế giới #9,048
Hoa Kỳ #3,153
Mark Kehrees
Hoa Kỳ
Mark Kehrees,美国扑克选手,世界排名#9050,职业生涯总奖金超37万美元。以线上赛事为主,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 376,249
Thế giới #9,050
Hoa Kỳ #3,154
Noomis Jones
Hoa Kỳ
Noomis Jones,美国扑克选手,世界排名第9053位,职业奖金累计超过37万美元。以扎实的基本功和细腻的牌桌解读著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 376,127
Thế giới #9,053
Hoa Kỳ #3,155
Tara Snow
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#9054,总奖金$375,971。以稳健风格著称,擅长锦标赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 375,971
Thế giới #9,054
Hoa Kỳ #3,156
Edwin Pairavi
Hoa Kỳ
Edwin Pairavi,美国职业扑克选手,世界排名#8884,职业生涯总奖金超过37.5万美元。多次在WSOP赛事中进入钱圈,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 375,949
Thế giới #9,056
Hoa Kỳ #3,157
Tanner Bibat
Hoa Kỳ
Tanner Bibat是美国职业扑克选手,世界排名#9059,职业生涯总奖金超过37万美元。他以稳健的风格在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 375,804
Thế giới #9,059
Hoa Kỳ #3,158
Jeffrey Esterling
Hoa Kỳ
Jeffrey Esterling,美国扑克选手,世界排名#8888,总奖金$375,799。多次打入WSOP钱圈,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 375,799
Thế giới #9,060
Hoa Kỳ #3,159
Harold Klein
Hoa Kỳ
Harold Klein,美国职业扑克选手,世界排名#9061,职业生涯总奖金超37万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 375,745
Thế giới #9,061
Hoa Kỳ #3,160
Cosima Greco
Hoa Kỳ
Cosima Greco,美国职业扑克选手,世界排名#8890,职业生涯总奖金超过37万美元。以稳健风格和赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 375,739
Thế giới #9,062
Hoa Kỳ #3,161
Raz Mael
Hoa Kỳ
Raz Mael,美国扑克选手,世界排名第9063位,职业生涯总奖金超过37万美元。以其稳健的打法著称,多次在线上赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 375,738
Thế giới #9,063
Hoa Kỳ #3,162
Scott Mahin
Hoa Kỳ
Scott Mahin,美国扑克选手,世界排名#9064,总奖金逾$375,000。多次在WSOP等赛事中获奖,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 375,723
Thế giới #9,064
Hoa Kỳ #3,163
Eric Dean Lisle
Hoa Kỳ
Eric Dean Lisle,美国扑克选手,世界排名第8893位,职业生涯总奖金超37万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 375,711
Thế giới #9,065
Hoa Kỳ #3,164
Cuong Huynh
Hoa Kỳ
Cuong Huynh,美国职业扑克选手,世界排名#8894,总奖金$375,684。多次闯入大型赛事奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 375,684
Thế giới #9,066
Hoa Kỳ #3,165
Michael Helander
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#8895,总奖金$375,663。多次在WSOP等赛事中取得成绩,以扎实的基本功和稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 375,663
Thế giới #9,067
Hoa Kỳ #3,166
Yashar Darian
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第8898位,累计奖金超37万美元。在线上和线下赛事中均有斩获,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 375,574
Thế giới #9,070
Hoa Kỳ #3,167
Jason Ramos
Hoa Kỳ
Jason Ramos,美国职业扑克选手,当前世界排名约第8900位,职业生涯总奖金超过37.5万美元。他以稳健的现金流游戏和锦标赛技巧闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 375,502
Thế giới #9,072
Hoa Kỳ #3,168