Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Hoa Kỳ

28,487 tay chơi

Alex Santiago

Alex Santiago

Hoa KỳHoa Kỳ

Alex Santiago,美国扑克选手,世界排名第8998位,职业生涯总奖金约372,968美元。以稳健著称,多次在中小型赛事中闯入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 372,968

Thế giới #9,171Hoa Kỳ #3,217
Matthew Yankowski

Matthew Yankowski

Hoa KỳHoa Kỳ

Matthew Yankowski,美国扑克选手,世界排名第9172位,生涯总奖金超37万美元。他是一位在线与现场赛事兼顾的玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 372,963

Thế giới #9,172Hoa Kỳ #3,218
Kyrylo Kobzyev

Kyrylo Kobzyev

Hoa KỳHoa Kỳ

Kyrylo Kobzyev,美国扑克选手,世界排名#9174,总奖金$372,953。以线上赛事为主,多次在大型比赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 372,953

Thế giới #9,174Hoa Kỳ #3,219
Samuel Ganzfried

Samuel Ganzfried

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手与AI研究员,世界排名#9175,总奖金$372,934。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 372,934

Thế giới #9,175Hoa Kỳ #3,220
Louis Bonnecaze

Louis Bonnecaze

Hoa KỳHoa Kỳ

Louis Bonnecaze,美国扑克选手,世界排名第9178位,职业生涯总奖金约37万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 372,775

Thế giới #9,178Hoa Kỳ #3,221
Thida Lin

Thida Lin

Hoa KỳHoa Kỳ

Thida Lin,美国扑克选手,世界排名第9103位,职业生涯总奖金超36万美元。以其稳健风格在扑克界稳步前行。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 365,132

Thế giới #9,279Hoa Kỳ #3,222
Trey Bartlett

Trey Bartlett

Hoa KỳHoa Kỳ

Trey Bartlett,美国扑克选手,世界排名#9107,生涯总奖金约$365,018。以稳健扎实的风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 365,018

Thế giới #9,284Hoa Kỳ #3,223
Eric Drache

Eric Drache

Hoa KỳHoa Kỳ

Eric Drache 是美国职业扑克玩家,世界排名第9109位,生涯总奖金超过36.5万美元。他以在WSOP赛事中的卓越表现和扑克推广贡献而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 365,001

Thế giới #9,286Hoa Kỳ #3,224
Lisa Teebagy

Lisa Teebagy

Hoa KỳHoa Kỳ

Lisa Teebagy,美国女子扑克选手,以数学背景和冷静分析著称。2016年WSOP主赛事第63名,总奖金超36万美元,世界排名#9113。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 364,822

Thế giới #9,290Hoa Kỳ #3,225
Marvin Karlins

Marvin Karlins

Hoa KỳHoa Kỳ

Marvin Karlins,美国扑克选手,WSOP赛事常客,多次进入奖励圈,总奖金超36万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 364,567

Thế giới #9,296Hoa Kỳ #3,226
Steven Goldberg

Steven Goldberg

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#9120,职业生涯总奖金超过36万美元,以稳健的赛场表现和深厚的扑克理解著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 364,562

Thế giới #9,297Hoa Kỳ #3,227
Frank Cucchiara

Frank Cucchiara

Hoa KỳHoa Kỳ

Frank Cucchiara,美国扑克选手,世界排名#9299,职业赛事总奖金约$364,539。以其稳定的线下表现和扎实的技术功底受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 364,539

Thế giới #9,299Hoa Kỳ #3,228
Cangir Elcin

Cangir Elcin

Hoa KỳHoa Kỳ

Cangir Elcin,美国扑克选手,世界排名#9125,总奖金$364,369。以线上赛事为主,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 364,369

Thế giới #9,302Hoa Kỳ #3,229
Eyal Al-Revah

Eyal Al-Revah

Hoa KỳHoa Kỳ

Eyal Al-Revah,美国扑克选手,世界排名#9128,职业生涯总奖金超过36万美元。以线上赛事见长,多次闯入大型比赛决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 364,236

Thế giới #9,305Hoa Kỳ #3,230
Peter Clive

Peter Clive

Hoa KỳHoa Kỳ

Peter Clive,美国扑克选手,世界排名#9129,生涯总奖金超过36万美元,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 364,226

Thế giới #9,306Hoa Kỳ #3,231
Beverley Kruskol

Beverley Kruskol

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克女将,有“扑克女族长”之称,以2008年WSOP主赛事第42名闻名,总奖金约36.4万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 364,132

Thế giới #9,309Hoa Kỳ #3,232
Carl DiVeglia III

Carl DiVeglia III

Hoa KỳHoa Kỳ

Carl DiVeglia III,美国职业扑克选手,世界排名第9133位,职业生涯总奖金约36万美元。以线上高额桌和现场赛事稳健表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 363,990

Thế giới #9,311Hoa Kỳ #3,233
Panagiotis Nifakos

Panagiotis Nifakos

Hoa KỳHoa Kỳ

Panagiotis Nifakos,美国扑克选手,世界排名第9312位,职业生涯总奖金约36.4万美元,曾在WSOP等赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 363,954

Thế giới #9,312Hoa Kỳ #3,234
Bruce Eric Antman

Bruce Eric Antman

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第9136位,职业生涯总奖金约36万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 363,772

Thế giới #9,314Hoa Kỳ #3,235
Barbara Visher

Barbara Visher

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#9138,职业奖金超36万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 363,734

Thế giới #9,316Hoa Kỳ #3,236
Mark Ellerbe

Mark Ellerbe

Hoa KỳHoa Kỳ

Mark Ellerbe,美国职业扑克选手,世界排名#9139,职业生涯总奖金超过36万美元。以其稳健的风格和多次锦标赛深入赛程而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 363,702

Thế giới #9,317Hoa Kỳ #3,237
Ricky Green

Ricky Green

Hoa KỳHoa Kỳ

Ricky Green,美国扑克选手,世界排名#9320,职业生涯总奖金超过36万美元。他以稳健的风格和多次大赛奖励圈表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 363,531

Thế giới #9,320Hoa Kỳ #3,238
Tony Gordy

Tony Gordy

Hoa KỳHoa Kỳ

Tony Gordy,美国扑克选手,世界排名#9323,总奖金$363,465。多次在WSOP等赛事中取得成绩,以扎实的基本功和稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 363,465

Thế giới #9,323Hoa Kỳ #3,239
Todd Sladek

Todd Sladek

Hoa KỳHoa Kỳ

Todd Sladek,美国职业扑克选手,世界排名#9326,职业生涯总奖金超过36万美元。曾在多场锦标赛中取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 363,410

Thế giới #9,326Hoa Kỳ #3,240
Samuel Murphy

Samuel Murphy

Hoa KỳHoa Kỳ

Samuel Murphy,美国扑克选手,世界排名第9154位,职业生涯总奖金超过36万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 363,297

Thế giới #9,332Hoa Kỳ #3,241
Noah Curhan

Noah Curhan

Hoa KỳHoa Kỳ

Noah Curhan,美国职业扑克选手,世界排名#9156,总奖金超过36万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 363,278

Thế giới #9,334Hoa Kỳ #3,242
Alex Borteh

Alex Borteh

Hoa KỳHoa Kỳ

Alex Borteh,美国职业扑克选手,以WSOP金手链得主身份闻名,线下锦标赛总奖金超36万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 363,259

Thế giới #9,336Hoa Kỳ #3,243
Rhett Van Leeuwen

Rhett Van Leeuwen

Hoa KỳHoa Kỳ

Rhett Van Leeuwen,美国扑克选手,世界排名#9164,职业生涯总奖金约$363,043。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 363,043

Thế giới #9,342Hoa Kỳ #3,244
Salim Batshon

Salim Batshon

Hoa KỳHoa Kỳ

Salim Batshon是美国扑克选手,世界排名#9167,生涯总奖金$362,937。以稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 362,937

Thế giới #9,345Hoa Kỳ #3,245
Luis Zedan

Luis Zedan

Hoa KỳHoa Kỳ

Luis Zedan,美国扑克选手,世界排名#9168,职业总奖金逾36万美元。以稳健牌风著称,在多场赛事中表现亮眼。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 362,904

Thế giới #9,346Hoa Kỳ #3,246
Kia Raisdana

Kia Raisdana

Hoa KỳHoa Kỳ

Kia Raisdana,美国扑克选手,世界排名第9170位,职业生涯总奖金超36万美元。以稳健打法著称,多次在锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 362,730

Thế giới #9,348Hoa Kỳ #3,247
Richard Bruning

Richard Bruning

Hoa KỳHoa Kỳ

Richard Bruning,美国职业扑克选手,世界排名第9172位,职业生涯总奖金超过36万美元。以其稳健打法和锦标赛经验闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 362,672

Thế giới #9,350Hoa Kỳ #3,248
Ziya Rahim

Ziya Rahim

Hoa KỳHoa Kỳ

Ziya Rahim,美国扑克选手,世界排名#9175,总奖金$362,504,活跃于锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 362,504

Thế giới #9,354Hoa Kỳ #3,249
Seon Kim

Seon Kim

Hoa KỳHoa Kỳ

Seon Kim,美国扑克选手,世界排名#9178,职业比赛总奖金超过36万美元。以其稳健风格和多次锦标赛成绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 362,466

Thế giới #9,357Hoa Kỳ #3,250
Michal Nahum

Michal Nahum

Hoa KỳHoa Kỳ

Michal Nahum 是美国职业扑克选手,当前世界排名第9359位,职业生涯总奖金约36万美元,主要活跃于WSOP等线下大型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 362,399

Thế giới #9,359Hoa Kỳ #3,251
David Valdez

David Valdez

Hoa KỳHoa Kỳ

David Valdez,美国扑克选手,世界排名#9360,总奖金$362,384。曾多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 362,384

Thế giới #9,360Hoa Kỳ #3,252
Cameron Blazevich

Cameron Blazevich

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#9183,总奖金$362,301。以在线和现场赛事中的稳健表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 362,301

Thế giới #9,363Hoa Kỳ #3,253
Nicholas Julia

Nicholas Julia

Hoa KỳHoa Kỳ

Nicholas Julia,美国扑克选手,世界排名第9184位,职业生涯总奖金超过36万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 362,252

Thế giới #9,364Hoa Kỳ #3,254
Renata Colache

Renata Colache

Hoa KỳHoa Kỳ

Renata Colache,美国女子扑克选手,世界排名#9185,职业生涯总奖金超过36万美元,以其稳健风格和线下赛事表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 362,232

Thế giới #9,365Hoa Kỳ #3,255
David Kilcoyne Jr.

David Kilcoyne Jr.

Hoa KỳHoa Kỳ

David Kilcoyne Jr. 是美国职业扑克选手,世界排名第9368位,职业生涯总奖金超过36万美元。他以稳健的线下锦标赛表现著称,多次在北美赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 362,156

Thế giới #9,368Hoa Kỳ #3,256
Larry Klur

Larry Klur

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#9371,总奖金$362,084。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 362,084

Thế giới #9,371Hoa Kỳ #3,257
Samuel Rosen

Samuel Rosen

Hoa KỳHoa Kỳ

Samuel Rosen,美国扑克选手,世界排名第9193位,职业总收入约36.2万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 362,046

Thế giới #9,373Hoa Kỳ #3,258
David Somers

David Somers

Hoa KỳHoa Kỳ

David Somers,美国扑克选手,世界排名#9195,生涯总奖金$361,974。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 361,974

Thế giới #9,375Hoa Kỳ #3,259
Ryan Hiller

Ryan Hiller

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#9197,总奖金$361,933,主要参加现场锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 361,933

Thế giới #9,377Hoa Kỳ #3,260
David Belaich

David Belaich

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名第9198位,职业生涯总奖金超过36万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中有过出色表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 361,932

Thế giới #9,378Hoa Kỳ #3,261
Matthew LaGarde

Matthew LaGarde

Hoa KỳHoa Kỳ

Matthew LaGarde,美国职业扑克选手,以线下赛事成绩著称,WSOP和WPT多次进入奖励圈,总奖金超36万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 361,905

Thế giới #9,379Hoa Kỳ #3,262
Arlie Brandvold

Arlie Brandvold

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#9381,职业生涯总奖金$361,809。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 361,809

Thế giới #9,381Hoa Kỳ #3,263
Pat Callihan

Pat Callihan

Hoa KỳHoa Kỳ

Pat Callihan,美国职业扑克选手,世界排名第9382位,职业生涯总奖金约36.2万美元。他以稳健的锦标赛表现和线上线下的双重战绩闻名,曾在WSOP等赛事中多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 361,776

Thế giới #9,382Hoa Kỳ #3,264
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 68 | Cổng kiến thức Texas Hold'em