Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Hoa Kỳ

28,547 tay chơi

Kindah Sakkal

Kindah Sakkal

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名第9385位,职业生涯总奖金超36万美元。以稳健风格和锦标赛表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 361,688

Thế giới #9,385Hoa Kỳ #3,265
Adam Greenlee

Adam Greenlee

Hoa KỳHoa Kỳ

Adam Greenlee,美国职业扑克选手,世界排名第9387位,职业生涯总奖金约36万美元。他多次在WSOP等大型赛事中进入钱圈,以稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 361,670

Thế giới #9,387Hoa Kỳ #3,266
Michael Rieck

Michael Rieck

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#9209,总奖金$361,640。曾在多项赛事中取得成绩,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 361,640

Thế giới #9,388Hoa Kỳ #3,267
Raymond Speck

Raymond Speck

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#9390,总奖金$361,585,以WSOP主赛事决赛桌经历闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 361,585

Thế giới #9,390Hoa Kỳ #3,268
Pengfei Wang

Pengfei Wang

Hoa KỳHoa Kỳ

Pengfei Wang,美国籍扑克选手,世界排名#9212,总奖金$361,517。活跃于线上与线下赛事,曾多次在WSOP等大型赛事中获得奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 361,517

Thế giới #9,391Hoa Kỳ #3,269
Srinivasa Godavarthy

Srinivasa Godavarthy

Hoa KỳHoa Kỳ

Srinivasa Godavarthy,美国扑克选手,世界排名第9213位,职业生涯总奖金超36万美元。以稳健打法著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 361,516

Thế giới #9,392Hoa Kỳ #3,270
Michael Gamerman

Michael Gamerman

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Gamerman,美国职业扑克选手,以WSOP主赛事惊人表现闻名,总奖金超36万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 361,488

Thế giới #9,394Hoa Kỳ #3,271
Radwan Khuri

Radwan Khuri

Hoa KỳHoa Kỳ

Radwan Khuri,美国扑克选手,世界排名#9217,职业生涯总奖金超过36万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 361,434

Thế giới #9,396Hoa Kỳ #3,272
Daniel Sewnig

Daniel Sewnig

Hoa KỳHoa Kỳ

Daniel Sewnig,美国扑克选手,世界排名第9218位,职业生涯总奖金约361,407美元。他以稳健的牌风和持续的锦标赛入场著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 361,407

Thế giới #9,397Hoa Kỳ #3,273
Marc Bradley Lome

Marc Bradley Lome

Hoa KỳHoa Kỳ

Marc Bradley Lome,美国扑克选手,世界排名#9220,生涯总奖金约36万美元。以稳健风格著称,线上与线下均有表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 361,265

Thế giới #9,399Hoa Kỳ #3,274
David Moskowitz

David Moskowitz

Hoa KỳHoa Kỳ

David Moskowitz,美国扑克选手,世界排名第9223位,总奖金超过36万美元。以其稳健的赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 361,169

Thế giới #9,402Hoa Kỳ #3,275
Sam Alsharairi

Sam Alsharairi

Hoa KỳHoa Kỳ

Sam Alsharairi,美国扑克选手,世界排名#9225,总奖金超36万美元,以WSOP赛事成绩知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 361,056

Thế giới #9,404Hoa Kỳ #3,276
Loyal Sprague

Loyal Sprague

Hoa KỳHoa Kỳ

Loyal Sprague,美国职业扑克选手,世界排名#9408,总奖金$360,854。以WSOP金手链得主和稳健打法闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 360,854

Thế giới #9,408Hoa Kỳ #3,277
Ron Segni

Ron Segni

Hoa KỳHoa Kỳ

Ron Segni,美国扑克选手,世界排名第9410位,总奖金约36万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 360,830

Thế giới #9,410Hoa Kỳ #3,278
Ryan Dodson

Ryan Dodson

Hoa KỳHoa Kỳ

Ryan Dodson,美国职业扑克选手,世界排名#9232,生涯总奖金逾36万美元。以稳健牌风著称,多次在WSOP赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 360,825

Thế giới #9,411Hoa Kỳ #3,279
Paul Kobel

Paul Kobel

Hoa KỳHoa Kỳ

Paul Kobel,美国业余扑克玩家,世界排名第9234位,总奖金超36万美元,以在线赛事成绩见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 360,742

Thế giới #9,413Hoa Kỳ #3,280
Erick But

Erick But

Hoa KỳHoa Kỳ

Erick But,美国职业扑克选手,世界排名#9421,总奖金$360,406。以稳健打法著称,多次在锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 360,406

Thế giới #9,421Hoa Kỳ #3,281
Arash Sarraf

Arash Sarraf

Hoa KỳHoa Kỳ

Arash Sarraf,美国职业扑克玩家,世界排名#9246,职业生涯总奖金$360,306。以其稳定的线上表现和低调的线下风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 360,306

Thế giới #9,425Hoa Kỳ #3,282
Ashley Frank

Ashley Frank

Hoa KỳHoa Kỳ

Ashley Frank,美国女性扑克选手,世界排名#9426,累计奖金超过36万美元。她以参加WSOP等重大赛事而知名,展现出扎实的扑克技巧。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 360,288

Thế giới #9,426Hoa Kỳ #3,283
Mikhail Sniatovskii

Mikhail Sniatovskii

Hoa KỳHoa Kỳ

Mikhail Sniatovskii,美国扑克选手,世界排名#9248,职业生涯总奖金约36万美元。他以稳健的风格和大赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 360,281

Thế giới #9,427Hoa Kỳ #3,284
Amir Kamari

Amir Kamari

Hoa KỳHoa Kỳ

Amir Kamari,美国扑克选手,世界排名#9253,职业生涯总奖金约$360,085。以其稳健风格和线上赛事经验著称,多次在中小型比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 360,085

Thế giới #9,432Hoa Kỳ #3,285
Maxim Urvantsev

Maxim Urvantsev

Hoa KỳHoa Kỳ

Maxim Urvantsev,美国职业扑克选手,世界排名#9258,总奖金$359,970。以其稳健牌风和线上赛事表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 359,970

Thế giới #9,438Hoa Kỳ #3,286
Honghao Shi

Honghao Shi

Hoa KỳHoa Kỳ

Honghao Shi,美籍华人扑克选手,世界排名#9260,总奖金$359,896。以稳健风格和线上赛事见长,多次在WSOP等大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 359,896

Thế giới #9,440Hoa Kỳ #3,287
Carlton Taylor

Carlton Taylor

Hoa KỳHoa Kỳ

Carlton Taylor,美国扑克选手,世界排名第9441位,累计奖金约359,892美元。他以稳健风格著称,曾多次打入WSOP赛事奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 359,892

Thế giới #9,441Hoa Kỳ #3,288
Henry Fischer

Henry Fischer

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#9266,总奖金约35.9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 359,478

Thế giới #9,447Hoa Kỳ #3,289
Gerard Rechnitzer

Gerard Rechnitzer

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#9269,总奖金$359,352。曾多次打入WSOP赛事钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 359,352

Thế giới #9,450Hoa Kỳ #3,290
Alan Kim

Alan Kim

Hoa KỳHoa Kỳ

Alan Kim,美国扑克选手,世界排名#9270,总奖金超35万美元。主要活跃于线上赛事,风格稳健,擅长深筹码策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 359,338

Thế giới #9,451Hoa Kỳ #3,291
Ivin Arquiza

Ivin Arquiza

Hoa KỳHoa Kỳ

Ivin Arquiza(美国)是一位低调的扑克选手,世界排名第9272位,线下锦标赛总奖金约35.9万美元。其生涯亮点有限,但曾多次在WSOP等赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 359,265

Thế giới #9,453Hoa Kỳ #3,292
Vitaly Kovyazin

Vitaly Kovyazin

Hoa KỳHoa Kỳ

Vitaly Kovyazin,美国扑克选手,世界排名#9455,总奖金$359,227。以稳健风格和大赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 359,227

Thế giới #9,455Hoa Kỳ #3,293
Elias Nassif

Elias Nassif

Hoa KỳHoa Kỳ

Elias Nassif,美国扑克选手,世界排名#9275,总奖金$359,224。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 359,224

Thế giới #9,456Hoa Kỳ #3,294
Tom Coan

Tom Coan

Hoa KỳHoa Kỳ

Tom Coan,美国扑克选手,世界排名#9276,总奖金$359,210。线上扑克出身,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 359,210

Thế giới #9,457Hoa Kỳ #3,295
Gennady Shimelfarb

Gennady Shimelfarb

Hoa KỳHoa Kỳ

Gennady Shimelfarb,美国扑克选手,世界排名#9459,职业生涯总奖金超过35万美元,以稳健的现金流赛表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 359,128

Thế giới #9,459Hoa Kỳ #3,296
Denny Axel

Denny Axel

Hoa KỳHoa Kỳ

Denny Axel,美国扑克选手,世界排名#9281,职业生涯总奖金约$359,004。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 359,004

Thế giới #9,462Hoa Kỳ #3,297
Andrew Denick

Andrew Denick

Hoa KỳHoa Kỳ

Andrew Denick,美国扑克选手,世界排名第9283位,职业生涯总奖金约35.9万美元。以线上MTT和现场赛事稳定表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 358,989

Thế giới #9,464Hoa Kỳ #3,298
Mark Johnson Jr

Mark Johnson Jr

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名约第9289位,生涯总奖金$358,859。以稳健风格著称,多次在WSOP赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 358,859

Thế giới #9,470Hoa Kỳ #3,299
Massoud Nikjouian

Massoud Nikjouian

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#9475,总奖金$358,781。虽非顶尖,但在多项赛事中展现稳定实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 358,781

Thế giới #9,475Hoa Kỳ #3,300
Tyson Marks

Tyson Marks

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名约#9478,现场锦标赛总奖金超35万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 358,682

Thế giới #9,478Hoa Kỳ #3,301
Vanessa Truong

Vanessa Truong

Hoa KỳHoa Kỳ

Vanessa Truong,美国扑克选手,世界排名#9480,职业生涯总奖金约$358,635。以稳健风格和线上赛事著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 358,635

Thế giới #9,480Hoa Kỳ #3,302
Kwynn Richards

Kwynn Richards

Hoa KỳHoa Kỳ

Kwynn Richards,美国扑克选手,世界排名第9481位,总奖金358,514美元。其在多项赛事中有所斩获,但详细公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 358,514

Thế giới #9,481Hoa Kỳ #3,303
Ron Pease

Ron Pease

Hoa KỳHoa Kỳ

Ron Pease,美国扑克选手,世界排名#9301,累计奖金$358,494。以稳健风格闻名,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 358,494

Thế giới #9,483Hoa Kỳ #3,304
Jeffrey Stellwagon

Jeffrey Stellwagon

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeffrey Stellwagon,美国扑克选手,世界排名#9304,职业生涯总奖金逾35万美元。以稳健打法和深厚赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 358,449

Thế giới #9,486Hoa Kỳ #3,305
Mike Wheeler

Mike Wheeler

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第9489位,职业总奖金超过35万美元。多次在WSOP赛事中打进奖励圈,具备稳健的竞技风格。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 358,396

Thế giới #9,489Hoa Kỳ #3,306
Frank Hernandez

Frank Hernandez

Hoa KỳHoa Kỳ

Frank Hernandez,美国扑克选手,世界排名第9308位,生涯总奖金约35.8万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中有所斩获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 358,375

Thế giới #9,490Hoa Kỳ #3,307
Jack Zwerner

Jack Zwerner

Hoa KỳHoa Kỳ

Jack Zwerner,美国扑克选手,世界排名#9312,累计奖金$358,251。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 358,251

Thế giới #9,494Hoa Kỳ #3,308
Ari Katz

Ari Katz

Hoa KỳHoa Kỳ

Ari Katz,美国扑克选手,世界排名#9495,总奖金$358,130。多次在锦标赛中获得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 358,130

Thế giới #9,495Hoa Kỳ #3,309
Joseph Scott Bolnick

Joseph Scott Bolnick

Hoa KỳHoa Kỳ

Joseph Scott Bolnick,美国扑克选手,世界排名#9315,总奖金$357,991。多次在WSOP等赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 357,991

Thế giới #9,497Hoa Kỳ #3,310
Quy Dao

Quy Dao

Hoa KỳHoa Kỳ

Quy Dao是一名来自美国的职业扑克选手,世界排名第9317位,职业生涯总奖金超过35万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 357,965

Thế giới #9,499Hoa Kỳ #3,311
Dakotah O'Dell

Dakotah O'Dell

Hoa KỳHoa Kỳ

Dakotah O'Dell,美国扑克选手,世界排名约#9500,总奖金超35万美元。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 351,346

Thế giới #9,500Hoa Kỳ #3,312