Tay chơi Hoa Kỳ
29,423 tay chơi
Susan Faber
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#9321,总奖金$357,819。多次在WSOP等赛事中取得成绩,打法风格稳健,以耐心和阅读能力著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 357,819
Jeffrey Rothstein
Hoa Kỳ
Jeffrey Rothstein,美国扑克选手,世界排名#9324,总奖金$357,736。低调参赛,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 357,736
Ryan C Franklin
Hoa Kỳ
Ryan C Franklin,美国扑克选手,世界排名#9326,职业生涯总奖金超35万美元。多次在WSOP等赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 357,721
Glenn McCaffrey
Hoa Kỳ
Glenn McCaffrey,美国职业扑克选手,世界排名#9328,累计奖金超35万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 357,619
Greg Pappas
Hoa Kỳ
Greg Pappas,美国扑克选手,世界排名#9330,总奖金约$357,582。以WSOP主赛事佳绩闻名,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 357,582
Maxwell Lineberger
Hoa Kỳ
Maxwell Lineberger是美国职业扑克选手,世界排名#9333,生涯总奖金$357,510,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 357,510
Alfonso Timoteo
Hoa Kỳ
Alfonso Timoteo,美国德州扑克选手,世界排名#9336,生涯总奖金约35.7万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 357,449
Josh Lisberger
Hoa Kỳ
Josh Lisberger,美国扑克选手,世界排名#9519,总奖金$357,370。活跃于线上线下赛事,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 357,370
Andrei Mitsiuk
Hoa Kỳ
Andrei Mitsiuk,美国扑克选手,世界排名第9521位,职业生涯总奖金$357,350。以其在线上和现场赛事中的表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 357,350
Jim Coyle
Hoa Kỳ
Jim Coyle,美国扑克选手,世界排名第9340位,职业生涯总奖金超过35万美元。以稳健的风格在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 357,335
John Nowak
Hoa Kỳ
John Nowak 是美国职业扑克选手,世界排名第9341位,生涯总奖金超过35万美元。他以稳健的风格和对比赛的深入理解著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 357,264
Yakov Hirsch
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#9343,职业生涯总奖金$357,224。以线上赛事为主,多次在锦标赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 357,224
Paul Radford
Hoa Kỳ
Paul Radford,美国扑克选手,世界排名第9344位,职业生涯总奖金约357,183美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 357,183
Ken James
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#9345,总奖金约35.7万美元,以稳定表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 357,159
Clayton Newman
Hoa Kỳ
Clayton Newman,美国扑克选手,世界排名#9346,总奖金$357,079,多次在赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 357,079
Jeff Mervis
Hoa Kỳ
Jeff Mervis,美国职业扑克选手,世界排名#9352,职业生涯总奖金超过35万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 356,873
Phuong Thi Tran
Hoa Kỳ
Phuong Thi Tran,美国越南裔职业扑克选手,世界排名#9353,总奖金$356,850。以WSOP赛事多次闯入决赛桌闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 356,850
Jimmy Dambrosio
Hoa Kỳ
Jimmy Dambrosio是美国职业扑克选手,世界排名第9356位,职业生涯总奖金超过35万美元,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 356,680
Beau Wilshire
Hoa Kỳ
Beau Wilshire是美国职业扑克选手,世界排名#9363,总奖金$356,525,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 356,525
Joel Harwood
Hoa Kỳ
Joel Harwood,美国扑克选手,世界排名第9549位,职业总奖金约35.6万美元。活跃于线上及线下赛事,曾多次进入WSOP奖励圈,但具体成绩公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 356,477
Anh Lu
Hoa Kỳ
Anh Lu,美国扑克选手,世界排名#9366,职业生涯总奖金$356,368。以其在锦标赛中的稳健表现而知名,多次打入WSOP奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 356,368
Joshua VanDuyn
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#9367,总奖金$356,355,多次在WSOP等赛事中获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 356,355
Christopher Grove
Hoa Kỳ
Christopher Grove,美国职业扑克选手,世界排名#9371,职业生涯总奖金超过35万美元。他以稳健的打法和多次现场赛事成绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 356,217
Steve Dunning
Hoa Kỳ
Steve Dunning,美国扑克选手,世界排名#9561,总奖金超35万美元。多次在WSOP等赛事中闯入奖励圈,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 355,963
Lamar Hampton
Hoa Kỳ
Lamar Hampton,美国扑克选手,世界排名#9379,总奖金$355,786。以其稳健风格著称,多次在赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 355,786
David Halpern
Hoa Kỳ
David Halpern,美国扑克选手,世界排名#9380,总奖金约35万美元。多次打入WSOP钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 355,775
Derek Stark
Hoa Kỳ
Derek Stark,美国职业扑克选手,世界排名第9383位,职业生涯总奖金超过35万美元。以稳健风格著称,曾在WSOP等赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 355,677
Logan Hoover
Hoa Kỳ
Logan Hoover,美国扑克选手,世界排名第9569位,职业生涯总奖金$355,663,以其稳健的打法在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 355,663
Thong Ho
Hoa Kỳ
美国扑克选手Thong Ho,世界排名9389,总奖金超过35万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 355,491
Kashka Corpening
Hoa Kỳ
Kashka Corpening,美国扑克选手,世界排名#9391,职业生涯总奖金$355,389。以稳健牌风和多次WSOP奖金圈表现闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 355,389
Amir Turkzadeh
Hoa Kỳ
Amir Turkzadeh,美国扑克选手,世界排名#9392,生涯奖金$355,319,多次在线上赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 355,319
Niv Decalo
Hoa Kỳ
Niv Decalo,美国扑克选手,世界排名#9396,累积奖金超35万美元。凭借稳健风格在多项赛事中取得佳绩,尤其擅长锦标赛后期阶段。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 355,203
Mark Castaldo
Hoa Kỳ
Mark Castaldo,美国职业扑克选手,世界排名#9398,总奖金$355,115。以其稳健打法和线上赛事表现闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 355,115
Joseph Marchal
Hoa Kỳ
美国扑克选手Joseph Marchal,世界排名#9587,总奖金$355,036。多次锦标赛经历,稳健风格,注重资金管理。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 355,036
Robert Pisano
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名约9589位,生涯总奖金超35万美元,在多场赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 354,976
Mir Gaskari
Hoa Kỳ
Mir Gaskari,美国扑克选手,世界排名#9409,总奖金$354,588,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 354,588
Ronald Campillo
Hoa Kỳ
Ronald Campillo,美国扑克选手,多次在现场锦标赛中取得佳绩,累计奖金达数十万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 354,407
Arthur Tanimoto
Hoa Kỳ
美国扑克选手Arthur Tanimoto,世界排名#9416,总奖金$354,404,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 354,404
Bobby Byram
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第9418位,职业生涯总奖金约35万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 354,353
Steve McNally
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第9419位,职业生涯总奖金超过35万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中闯入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 354,338
Charles Tonne
Hoa Kỳ
Charles Tonne,美国扑克选手,世界排名第9423位,累计奖金约35.4万美元,曾多次在WSOP等赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 354,149
Rachel Kranz
Hoa Kỳ
Rachel Kranz,美国扑克选手,世界排名#9611,总奖金$354,114。擅长锦标赛,多次打入WSOP奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 354,114
Evan Mathis
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#9617,总奖金$353,880。多次在赛事中取得佳绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 353,880
Jennifer Abad
Hoa Kỳ
Jennifer Abad,美国职业扑克选手,世界排名#9431,生涯总奖金超过35万美元。以稳健风格著称,多次进入赛事奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 353,854
David Kenniston
Hoa Kỳ
David Kenniston,美国职业扑克选手,世界排名#9621,总奖金$353,814。以其沉稳的牌风和扎实的技术在赛事中多次获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 353,814
Sasha Guerin
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#9622,总奖金$353,692,曾多次在WSOP等赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 353,692
Terik Brown
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第9438位,总奖金超35万美元。多次在WSOP等赛事中打入奖励圈,以扎实的基本功和稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 353,612
Erasmus Morfe
Hoa Kỳ
Erasmus Morfe,美国扑克选手,世界排名约#9440,职业生涯总奖金$353,490,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 353,490