Tay chơi Hoa Kỳ

29,422 tay chơi

Joseph Ritzie

Joseph Ritzie

Hoa KỳHoa Kỳ

Joseph Ritzie,美国扑克选手,世界排名第9635位,职业生涯总奖金超过35万美元。以稳健打法著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 353,197

Thế giới #9,635Hoa Kỳ #3,361
Matt Heintschel

Matt Heintschel

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#9450,累计奖金$353,119。以线上常规桌和中小型现场赛事为主,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 353,119

Thế giới #9,637Hoa Kỳ #3,362
Ahmad Popal

Ahmad Popal

Hoa KỳHoa Kỳ

Ahmad Popal,美国扑克选手,世界排名#9451,职业生涯总奖金超过35万美元。以稳健牌风著称,多次在赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 353,104

Thế giới #9,638Hoa Kỳ #3,363
Kurt Haiss

Kurt Haiss

Hoa KỳHoa Kỳ

Kurt Haiss是美国职业扑克选手,世界排名约第9453位,职业生涯总奖金达353,059美元。他在多项赛事中取得过奖励,是一位低调且有经验的玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 353,059

Thế giới #9,640Hoa Kỳ #3,364
Corey Zarnoch

Corey Zarnoch

Hoa KỳHoa Kỳ

Corey Zarnoch,美国扑克选手,世界排名第9456位,职业生涯总奖金约35万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 352,957

Thế giới #9,643Hoa Kỳ #3,365
Nils Tolpingrud

Nils Tolpingrud

Hoa KỳHoa Kỳ

Nils Tolpingrud,美国扑克选手,世界排名#9644,职业生涯总奖金超过35万美元。以稳健风格著称,曾在WSOP系列赛中多次闯入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 352,909

Thế giới #9,644Hoa Kỳ #3,366
Thomas Beckstead

Thomas Beckstead

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#9459,总奖金$352,881。多次在赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 352,881

Thế giới #9,646Hoa Kỳ #3,367
Lovell Wilkerson

Lovell Wilkerson

Hoa KỳHoa Kỳ

Lovell Wilkerson,美国扑克选手,世界排名#9464,职业生涯总奖金$352,748。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 352,748

Thế giới #9,651Hoa Kỳ #3,368
Elvis Huynh

Elvis Huynh

Hoa KỳHoa Kỳ

Elvis Huynh 是一位来自美国的职业扑克选手,世界排名约第9653位,职业生涯总奖金超过35万美元。以稳健的打法和扎实的基本功著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 352,670

Thế giới #9,653Hoa Kỳ #3,369
Anthony Piacquadio

Anthony Piacquadio

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第9663位,职业生涯总奖金超过35万美元。多次在WSOP等赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 352,420

Thế giới #9,663Hoa Kỳ #3,370
Brett Kennedy

Brett Kennedy

Hoa KỳHoa Kỳ

Brett Kennedy,美国扑克选手,世界排名#9664,职业生涯总奖金超35万美元,曾在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 352,392

Thế giới #9,664Hoa Kỳ #3,371
Saro Getzoyan

Saro Getzoyan

Hoa KỳHoa Kỳ

Saro Getzoyan,美国扑克选手,世界排名#9477,生涯总奖金超35万美元。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以扎实的常规局功底著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 352,379

Thế giới #9,665Hoa Kỳ #3,372
Brian Mancilla

Brian Mancilla

Hoa KỳHoa Kỳ

Brian Mancilla是美国职业扑克选手,世界排名第9478位,职业生涯总奖金超过35万美元。他以稳健的牌风和多次WSOP赛事钱圈成绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 352,376

Thế giới #9,666Hoa Kỳ #3,373
Ronald Schiffman

Ronald Schiffman

Hoa KỳHoa Kỳ

Ronald Schiffman,美国职业扑克玩家,世界排名#9480,生涯总奖金$352,360。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过不错成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 352,360

Thế giới #9,668Hoa Kỳ #3,374
Josh Spiegleman

Josh Spiegleman

Hoa KỳHoa Kỳ

Josh Spiegleman,美国扑克选手,世界排名#9481,总奖金$352,342。活跃于现场锦标赛,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 352,342

Thế giới #9,669Hoa Kỳ #3,375
Scott Fitzhugh

Scott Fitzhugh

Hoa KỳHoa Kỳ

Scott Fitzhugh,美国职业扑克选手,世界排名#9482,生涯总奖金超过35万美元。以稳健风格著称,多次在锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 352,229

Thế giới #9,671Hoa Kỳ #3,376
Bryden Baxter

Bryden Baxter

Hoa KỳHoa Kỳ

Bryden Baxter,美国扑克选手,世界排名#9485,生涯总奖金超35万美元,以线上和线下赛事中稳定的表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 351,998

Thế giới #9,674Hoa Kỳ #3,377
Caitlin Comeskey

Caitlin Comeskey

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,以WSOP金手链得主身份闻名,世界排名#9488,职业生涯总奖金超35万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 351,749

Thế giới #9,677Hoa Kỳ #3,378
Robert Dreyfuss

Robert Dreyfuss

Hoa KỳHoa Kỳ

Robert Dreyfuss,美国扑克玩家,世界排名#9489,生涯总奖金$351,724,以其稳健风格和线下锦标赛成绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 351,724

Thế giới #9,678Hoa Kỳ #3,379
Travis Lauson

Travis Lauson

Hoa KỳHoa Kỳ

Travis Lauson,美国扑克选手,世界排名#9496,总奖金超过35万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 351,586

Thế giới #9,685Hoa Kỳ #3,380
Johnny Howard

Johnny Howard

Hoa KỳHoa Kỳ

Johnny Howard,美国职业扑克选手,以多次打入WSOP奖励圈而闻名,总奖金约35万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 351,422

Thế giới #9,687Hoa Kỳ #3,381
Dakotah O'Dell

Dakotah O'Dell

Hoa KỳHoa Kỳ

Dakotah O'Dell,美国扑克选手,世界排名约#9500,生涯总奖金$351,346。多次在WSOP等赛事进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 351,346

Thế giới #9,689Hoa Kỳ #3,382
Oliver Gayko

Oliver Gayko

Hoa KỳHoa Kỳ

Oliver Gayko,美国职业扑克选手,世界排名第9502位,职业生涯总奖金约35万美元。以其稳健的打法和出色的锦标赛表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 351,222

Thế giới #9,690Hoa Kỳ #3,383
Baptiste Chavaillaz

Baptiste Chavaillaz

Hoa KỳHoa Kỳ

Baptiste Chavaillaz 是一名来自美国的职业扑克选手,以其在线上线下锦标赛中的稳定表现而受到关注。他擅长多桌锦标赛,风格激进且富有策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 351,138

Thế giới #9,693Hoa Kỳ #3,384
Frederic Roetker

Frederic Roetker

Hoa KỳHoa Kỳ

Frederic Roetker,美国扑克选手,世界排名#9694,总奖金超35万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 351,127

Thế giới #9,694Hoa Kỳ #3,385
Korey Payne

Korey Payne

Hoa KỳHoa Kỳ

Korey Payne,美国职业扑克选手,WSOP金手链得主。总奖金约$351,086,世界排名第9509位。擅长混合游戏,打法激进。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 351,086

Thế giới #9,697Hoa Kỳ #3,386
Arturo Morales

Arturo Morales

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第9511位,生涯总奖金超35万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 351,046

Thế giới #9,699Hoa Kỳ #3,387
Wesley Cutshall

Wesley Cutshall

Hoa KỳHoa Kỳ

Wesley Cutshall,美国职业扑克选手,世界排名第9701位,职业生涯总奖金约$351,002。以稳健打法著称,多次在锦标赛中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 351,002

Thế giới #9,701Hoa Kỳ #3,388
Navin Mohan

Navin Mohan

Hoa KỳHoa Kỳ

Navin Mohan,美国扑克选手,世界排名#9706,职业生涯总奖金累计约35万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 350,892

Thế giới #9,706Hoa Kỳ #3,389
David Zemel

David Zemel

Hoa KỳHoa Kỳ

David Zemel,美国扑克选手,世界排名第9520位,职业生涯总奖金超过35万美元。他曾在WSOP等赛事中取得过成绩,以其稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 350,854

Thế giới #9,708Hoa Kỳ #3,390
Bradley Snider

Bradley Snider

Hoa KỳHoa Kỳ

Bradley Snider,美国职业扑克选手,世界排名#9521,职业生涯总奖金超过35万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 350,788

Thế giới #9,709Hoa Kỳ #3,391
Gene Resnick

Gene Resnick

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#9711,生涯总奖金35万美元。因多次在WSOP赛事中进入奖励圈而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 350,724

Thế giới #9,711Hoa Kỳ #3,392
Timothy Garles

Timothy Garles

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,线上赛事常客,累计奖金超35万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入深圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 350,658

Thế giới #9,713Hoa Kỳ #3,393
Jeff Spruitenburg

Jeff Spruitenburg

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#9529,总奖金$350,604。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 350,604

Thế giới #9,718Hoa Kỳ #3,394
Austin Wentling

Austin Wentling

Hoa KỳHoa Kỳ

Austin Wentling,美国扑克选手,世界排名#9537,总奖金$350,289。以线上赛事见长,多次在地区赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 350,289

Thế giới #9,726Hoa Kỳ #3,395
Matthew Kleckner

Matthew Kleckner

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名第9538位,累计奖金约35万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中展现扎实功底。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 350,288

Thế giới #9,727Hoa Kỳ #3,396
Konstantin Petrushev

Konstantin Petrushev

Hoa KỳHoa Kỳ

Konstantin Petrushev,美国扑克选手,世界排名#9543,职业生涯总奖金超过35万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 350,257

Thế giới #9,732Hoa Kỳ #3,397
Tony Nasr

Tony Nasr

Hoa KỳHoa Kỳ

Tony Nasr,美国德州扑克选手,世界排名第9547位,生涯总奖金约35万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 350,114

Thế giới #9,736Hoa Kỳ #3,398
Perry Ernest

Perry Ernest

Hoa KỳHoa Kỳ

Perry Ernest是美国扑克选手,世界排名第9549位,职业生涯总奖金超过35万美元,以稳健的风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 350,041

Thế giới #9,738Hoa Kỳ #3,399
Donald Landwirth

Donald Landwirth

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名约#9550,职业生涯总奖金达35万美元。多次在锦标赛中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 350,000

Thế giới #9,739Hoa Kỳ #3,400
Matthew Carmody

Matthew Carmody

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第9551位,职业生涯总奖金超过34万美元,主要活跃于线下锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 349,956

Thế giới #9,740Hoa Kỳ #3,401
Justin Grider

Justin Grider

Hoa KỳHoa Kỳ

Justin Grider,美国职业扑克选手,世界排名#9553,职业生涯总奖金超过34万美元。以稳健风格著称,常在各类锦标赛中取得不错成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 349,913

Thế giới #9,742Hoa Kỳ #3,402
George Rodis

George Rodis

Hoa KỳHoa Kỳ

George Rodis,美国扑克选手,世界排名#9748,职业生涯总奖金约$349,745。以其稳健风格和在线赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 349,745

Thế giới #9,748Hoa Kỳ #3,403
Brendon Kaufman

Brendon Kaufman

Hoa KỳHoa Kỳ

Brendon Kaufman,美国扑克选手,世界排名#9567,职业生涯总奖金超过34.9万美元。以稳健风格著称,多次在区域性赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 349,503

Thế giới #9,756Hoa Kỳ #3,404
Andrew Bonu

Andrew Bonu

Hoa KỳHoa Kỳ

Andrew Bonu,美国扑克选手,世界排名#9758,职业生涯总奖金$349,437。以稳健打法著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 349,437

Thế giới #9,758Hoa Kỳ #3,405
Valentin Lita

Valentin Lita

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#9569,职业生涯总奖金$349,362,以稳健风格和赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 349,362

Thế giới #9,759Hoa Kỳ #3,406
Joel Kliping

Joel Kliping

Hoa KỳHoa Kỳ

Joel Kliping,美国扑克选手,世界排名第9760位,职业生涯总奖金超过34.9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 349,321

Thế giới #9,760Hoa Kỳ #3,407
Kimya Williams

Kimya Williams

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#9572,总奖金$349,223。多次在WSOP等赛事中取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 349,223

Thế giới #9,763Hoa Kỳ #3,408