Tay chơi Hoa Kỳ

29,372 tay chơi

Joseph Saltanovitz

Joseph Saltanovitz

Hoa KỳHoa Kỳ

Joseph Saltanovitz,美国职业扑克选手,世界排名第9573位,职业生涯总奖金$349,169。以稳健著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 349,169

Thế giới #9,764Hoa Kỳ #3,409
Harry Korotki

Harry Korotki

Hoa KỳHoa Kỳ

Harry Korotki,美国扑克选手,世界排名#9574,职业生涯总奖金约349,157美元,以线上锦标赛成绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 349,157

Thế giới #9,765Hoa Kỳ #3,410
Kevin Klunder

Kevin Klunder

Hoa KỳHoa Kỳ

Kevin Klunder,美国扑克选手,世界排名#9767,职业生涯总奖金$349,062。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 349,062

Thế giới #9,767Hoa Kỳ #3,411
Antony Vidmer

Antony Vidmer

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#9577,生涯总奖金约35万美元。多次打入WSOP赛事奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 349,055

Thế giới #9,768Hoa Kỳ #3,412
Joseph Petrolino

Joseph Petrolino

Hoa KỳHoa Kỳ

Joseph Petrolino,美国扑克选手,世界排名#9769,职业生涯总奖金超过34万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 349,050

Thế giới #9,769Hoa Kỳ #3,413
Dan Burke

Dan Burke

Hoa KỳHoa Kỳ

Dan Burke,美国职业扑克选手,世界排名#9580,总奖金$349,033。他以稳健风格和赛事经验著称,多次在WSOP等赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 349,033

Thế giới #9,771Hoa Kỳ #3,414
Mayen Grigorian

Mayen Grigorian

Hoa KỳHoa Kỳ

Mayen Grigorian,美国扑克选手,世界排名#9585,职业生涯总奖金超34万美金。擅长锦标赛,多次在WSOP等大型赛事中闯入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 348,972

Thế giới #9,776Hoa Kỳ #3,415
Mark  Weisser

Mark Weisser

Hoa KỳHoa Kỳ

Mark Weisser,美国职业扑克选手,全球排名#9586,总奖金$348,960。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 348,960

Thế giới #9,777Hoa Kỳ #3,416
Kevin Rines

Kevin Rines

Hoa KỳHoa Kỳ

Kevin Rines,美国扑克选手,世界排名#9588,生涯总奖金$348,885。多次在WSOP赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 348,885

Thế giới #9,779Hoa Kỳ #3,417
Mario Concepcion

Mario Concepcion

Hoa KỳHoa Kỳ

Mario Concepcion,美国职业扑克选手,世界排名#9589,总奖金$348,882。主要以混合游戏和有限注奥马哈赛事见长,曾在多项赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 348,882

Thế giới #9,780Hoa Kỳ #3,418
Anders Taylor

Anders Taylor

Hoa KỳHoa Kỳ

安德斯·泰勒,美国扑克选手,世界排名#9592,总奖金$348,706。活跃于线上与线下赛事,多次取得不错成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 348,706

Thế giới #9,783Hoa Kỳ #3,419
Ron Long

Ron Long

Hoa KỳHoa Kỳ

Ron Long,美国扑克选手,世界排名#9594,生涯总奖金超34万美元。以稳健打法著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 348,658

Thế giới #9,785Hoa Kỳ #3,420
Kevin Ordet

Kevin Ordet

Hoa KỳHoa Kỳ

Kevin Ordet是美国职业扑克选手,世界排名#9787,职业生涯总奖金约$348,630,以线上比赛为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 348,630

Thế giới #9,787Hoa Kỳ #3,421
Christoph Basile

Christoph Basile

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,以WSOP主赛事深度闯入闻名,世界排名#9598,职业生涯累积奖金超34万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 348,626

Thế giới #9,789Hoa Kỳ #3,422
Steven Jacobs

Steven Jacobs

Hoa KỳHoa Kỳ

Steven Jacobs,美国职业扑克选手,世界排名#9790,总奖金$348,593。多次在WSOP等赛事中获奖,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 348,593

Thế giới #9,790Hoa Kỳ #3,423
Christopher Hull

Christopher Hull

Hoa KỳHoa Kỳ

Christopher Hull 是一位美国职业扑克选手,世界排名第9601位,职业生涯总奖金超过34.8万美元。他以稳健的打法和在线比赛中的出色表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 348,544

Thế giới #9,792Hoa Kỳ #3,424
Sean Legendre

Sean Legendre

Hoa KỳHoa Kỳ

Sean Legendre,美国扑克选手,世界排名#9794,职业生涯总奖金$348,514。活跃于多项赛事,以扎实的技术和稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 348,514

Thế giới #9,794Hoa Kỳ #3,425
Mitchell Cogert

Mitchell Cogert

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手与策略作家,世界排名#9604,总奖金$348,491,以《锦标赛扑克101致胜招数》闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 348,491

Thế giới #9,795Hoa Kỳ #3,426
Armen Poghosyan

Armen Poghosyan

Hoa KỳHoa Kỳ

Armen Poghosyan是美国亚美尼亚裔职业扑克选手,以稳健风格著称,曾获WSOP边赛冠军,总奖金超30万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 348,478

Thế giới #9,797Hoa Kỳ #3,427
Bruce Snell

Bruce Snell

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#9799,总奖金$348,417,多次在WSOP等赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 348,417

Thế giới #9,799Hoa Kỳ #3,428
Johnny Ngo

Johnny Ngo

Hoa KỳHoa Kỳ

Johnny Ngo,美国职业扑克选手,世界排名#9611,职业生涯总奖金超34万美元。以其稳健的牌风和多次赛事奖励圈表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 348,355

Thế giới #9,803Hoa Kỳ #3,429
Kenneth Daciolas

Kenneth Daciolas

Hoa KỳHoa Kỳ

Kenneth Daciolas,美国扑克选手,世界排名#9805,总奖金约$348,230。以稳健风格著称,多次在小型赛事中崭露头角。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 348,230

Thế giới #9,805Hoa Kỳ #3,430
Christian Taylor

Christian Taylor

Hoa KỳHoa Kỳ

Christian Taylor,美国扑克选手,世界排名#9808,职业生涯总奖金$348,171。在多项赛事中展现稳健牌风,深受同行认可。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 348,171

Thế giới #9,808Hoa Kỳ #3,431
Matthew Widdoes

Matthew Widdoes

Hoa KỳHoa Kỳ

Matthew Widdoes,美国扑克选手,世界排名第9617位,职业生涯总奖金约34.8万美元。在WSOP等赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 348,123

Thế giới #9,809Hoa Kỳ #3,432
Volodymyr Kondratenko

Volodymyr Kondratenko

Hoa KỳHoa Kỳ

Volodymyr Kondratenko,美国扑克选手,世界排名#9623,职业生涯总奖金超过34万美元。他以稳健的打法和深筹赛中的出色表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 347,915

Thế giới #9,815Hoa Kỳ #3,433
Mack Ham

Mack Ham

Hoa KỳHoa Kỳ

Mack Ham,美国扑克选手,世界排名#9625,总奖金$347,895。在多项赛事中取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 347,895

Thế giới #9,817Hoa Kỳ #3,434
William Muniz

William Muniz

Hoa KỳHoa Kỳ

William Muniz(美国)是一名职业扑克选手,世界排名#9626,总奖金$347,843。他以稳健打法和在线赛事成绩著称,多次在大型锦标赛中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 347,843

Thế giới #9,818Hoa Kỳ #3,435
Leonardo Palermo

Leonardo Palermo

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名#9630,总奖金约$347,697。以其稳健打法和锦标赛经验闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 347,697

Thế giới #9,822Hoa Kỳ #3,436
Yury Parad

Yury Parad

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第9631位,职业生涯总奖金约34.8万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 347,662

Thế giới #9,823Hoa Kỳ #3,437
Elias Asi

Elias Asi

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#9632,总奖金$347,653,生涯多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 347,653

Thế giới #9,824Hoa Kỳ #3,438
Hal Kirkpatrick

Hal Kirkpatrick

Hoa KỳHoa Kỳ

Hal Kirkpatrick,美国扑克选手,世界排名第9633位,职业生涯总奖金超过34万美元。以其稳健的打法和深厚的赛事经验闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 347,616

Thế giới #9,825Hoa Kỳ #3,439
Sean Cha

Sean Cha

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#9635,职业生涯总奖金$347,550。多次在WSOP赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 347,550

Thế giới #9,827Hoa Kỳ #3,440
Jordan Scott

Jordan Scott

Hoa KỳHoa Kỳ

Jordan Scott,美国扑克选手,世界排名#9640,职业生涯总奖金约$347,160。以其稳健打法在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 347,160

Thế giới #9,832Hoa Kỳ #3,441
Bob Ciaffone

Bob Ciaffone

Hoa KỳHoa Kỳ

Bob Ciaffone是美国扑克选手与理论家,以扑克策略著作闻名,职业生涯总奖金超过34万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 347,106

Thế giới #9,834Hoa Kỳ #3,442
Michael Glasser

Michael Glasser

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,总奖金约34.7万美元,世界排名#9644,以线下赛事表现为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 347,080

Thế giới #9,836Hoa Kỳ #3,443
Michael Tufaro

Michael Tufaro

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Tufaro,美国扑克选手,世界排名第9645位,职业生涯总奖金超过34万美元。他以稳健打法和多次赛事奖励圈闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 347,057

Thế giới #9,837Hoa Kỳ #3,444
John Lytle

John Lytle

Hoa KỳHoa Kỳ

John Lytle,美国扑克选手,世界排名#9648,职业生涯总奖金约$346,968。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 346,968

Thế giới #9,840Hoa Kỳ #3,445
Jay Glazer

Jay Glazer

Hoa KỳHoa Kỳ

Jay Glazer,美国扑克选手,同时是知名体育记者。他以业余身份参加扑克赛事,总奖金超34万美元,世界排名约9649。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 346,858

Thế giới #9,841Hoa Kỳ #3,446
Tim Begley

Tim Begley

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,以锦标赛成绩为主,多次进入WSOP和WPT奖励圈,总奖金超34万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 346,637

Thế giới #9,847Hoa Kỳ #3,447
Carlton Tartar

Carlton Tartar

Hoa KỳHoa Kỳ

Carlton Tartar,美国扑克选手,世界排名#9853,总奖金$346,403,以稳健牌风著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 346,403

Thế giới #9,853Hoa Kỳ #3,448
Christopher Chatman

Christopher Chatman

Hoa KỳHoa Kỳ

Christopher Chatman,美国职业扑克选手,世界排名#9664,生涯总奖金约$346,350。以稳定表现和扎实技术著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 346,350

Thế giới #9,856Hoa Kỳ #3,449
John Compton

John Compton

Hoa KỳHoa Kỳ

John Compton是一名来自美国的职业扑克选手,世界排名第9860位,职业生涯总奖金约为346,256美元。他以稳健的风格和多次锦标赛奖励圈成绩而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 346,256

Thế giới #9,860Hoa Kỳ #3,450
Matthew Moskalski

Matthew Moskalski

Hoa KỳHoa Kỳ

Matthew Moskalski,美国扑克选手,以线上和现场比赛成绩著称,总奖金约$346,183,世界排名第9861位。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 346,183

Thế giới #9,861Hoa Kỳ #3,451
James Pilpa

James Pilpa

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第9672位,职业生涯总奖金超过34万美元。风格稳健,在中小级别赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 346,074

Thế giới #9,864Hoa Kỳ #3,452
Jonathan Zarin

Jonathan Zarin

Hoa KỳHoa Kỳ

Jonathan Zarin,美国扑克选手,世界排名#9673,总奖金超34万美元。以其稳健打法在小型赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 346,073

Thế giới #9,865Hoa Kỳ #3,453
Eric Sutton

Eric Sutton

Hoa KỳHoa Kỳ

Eric Sutton,美国扑克选手,世界排名第9674位,职业生涯总奖金$346,034。以稳定的线下赛事表现著称,曾多次进入锦标赛奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 346,034

Thế giới #9,866Hoa Kỳ #3,454
Xin Li Ye

Xin Li Ye

Hoa KỳHoa Kỳ

美籍华人扑克选手,以稳健策略和长期盈利著称,世界排名#9678,总奖金超34万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 345,887

Thế giới #9,870Hoa Kỳ #3,455
Nikolaos Platis

Nikolaos Platis

Hoa KỳHoa Kỳ

Nikolaos Platis,美国扑克选手,当前世界排名#9872,职业生涯总奖金$345,737。以其稳健风格在赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 345,737

Thế giới #9,872Hoa Kỳ #3,456
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 72 | Cổng kiến thức Texas Hold'em