Tay chơi Vương quốc Anh
3,697 tay chơi
Mohammed Shafiq
Vương quốc Anh
Mohammed Shafiq,英国扑克选手,世界排名#10630,总奖金超31万美元。以其稳健风格和在线赛事表现闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 317,261
Thế giới #10,847
Vương quốc Anh #529
David Ledden
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,多次打入WSOP和EPT赛事奖励圈,现场总奖金超30万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 314,956
Thế giới #10,945
Vương quốc Anh #530
Scott Shelley
Vương quốc Anh
Scott Shelley,英国职业扑克选手,世界排名约第10757位,职业生涯总奖金超过31万美元。多次在各类赛事中取得佳绩,以其稳健的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 314,074
Thế giới #10,974
Vương quốc Anh #531
Sean Randall
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第10992位,职业赛事总奖金逾31万美元。以稳健风格著称,常在中小型赛事中取得稳定成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 313,620
Thế giới #10,992
Vương quốc Anh #532
Philippa Flanders
Vương quốc Anh
英国女牌手,线上与现场均活跃,总奖金超31万美元,最佳成绩来自扑克之星赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 313,388
Thế giới #11,001
Vương quốc Anh #533
Spencer Lawrence
Vương quốc Anh
Spencer Lawrence,英国扑克选手,世界排名第11063位,职业生涯总奖金超过31万美元。曾在多项赛事中进入决赛桌,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 311,787
Thế giới #11,063
Vương quốc Anh #534
Jamie Burland
Vương quốc Anh
Jamie Burland,英国扑克选手,世界排名#10891,生涯总奖金约$310,345。以稳健风格著称,多次在赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 310,345
Thế giới #11,109
Vương quốc Anh #535
Dave Gregory
Vương quốc Anh
Dave Gregory,英国扑克选手,世界排名第10894位,职业生涯总奖金超过31万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 310,286
Thế giới #11,112
Vương quốc Anh #536
Colburn Tomlin
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#11116,生涯总奖金约31万美元。以线上赛事为主,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 310,178
Thế giới #11,116
Vương quốc Anh #537
Gajanthan Kamalanathan
Vương quốc Anh
Gajanthan Kamalanathan,英国职业扑克选手,世界排名约10903位,生涯总奖金超过31万美元。以线上锦标赛起家,后转战线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 310,153
Thế giới #11,121
Vương quốc Anh #538
Oliver Biles
Vương quốc Anh
Oliver Biles,英国扑克选手,世界排名#10939,现场比赛总奖金约$308,783,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 308,783
Thế giới #11,158
Vương quốc Anh #539
Benjamin Morrison
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名第10944位,职业生涯总奖金超30万美元,在多项赛事中取得过不俗成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 308,405
Thế giới #11,163
Vương quốc Anh #540
Mohamed Kerkeni
Vương quốc Anh
Mohamed Kerkeni,英国职业扑克选手,世界排名#10952,总奖金约$308,024。以稳健风格著称,多次在线上及现场赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 308,024
Thế giới #11,171
Vương quốc Anh #541
Neil Raine
Vương quốc Anh
Neil Raine,英国扑克选手,世界排名第10959位,职业生涯总奖金超过30万美元。以稳健风格著称,多次在赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 307,703
Thế giới #11,178
Vương quốc Anh #542
Darren Grosvenor
Vương quốc Anh
Darren Grosvenor,英国职业扑克选手,世界排名第10960位,职业生涯总奖金超过30万美元。以其稳健风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 307,679
Thế giới #11,179
Vương quốc Anh #543
Josei Kamei
Vương quốc Anh
Josei Kamei,英国扑克选手,世界排名#10970,职业生涯总奖金超30万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 307,162
Thế giới #11,189
Vương quốc Anh #544
Getnet Kassa
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第10972位,职业生涯总奖金超过30万美元。多次在WSOP等赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 307,104
Thế giới #11,191
Vương quốc Anh #545
Seb Crane
Vương quốc Anh
Seb Crane,英国职业扑克选手,世界排名#11227,职业生涯总奖金超过30万美元。以其稳健的风格和多次赛事佳绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 305,504
Thế giới #11,227
Vương quốc Anh #546
Mark Wagstaff
Vương quốc Anh
Mark Wagstaff,英国职业扑克选手,世界排名第11228位,职业生涯总奖金超过30万美元。以其稳健的打法和丰富的比赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 305,464
Thế giới #11,228
Vương quốc Anh #547
Jan Naderzadeh
Vương quốc Anh
Jan Naderzadeh,英国扑克选手,世界排名#11069,总奖金$303,702。以其稳健风格和在线赛事表现闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 303,702
Thế giới #11,288
Vương quốc Anh #548
Mudasser Hussain
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名约一万一千,总奖金约30万美元。主要成就包括WSOP赛事多次进入奖励圈,曾获第4名、第5名等佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 303,593
Thế giới #11,292
Vương quốc Anh #549
Adam Reynolds
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名#11089,职业生涯总奖金超过30万美元,以稳健牌风和长期盈利著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 303,213
Thế giới #11,309
Vương quốc Anh #550
Tommy Zhang
Vương quốc Anh
Tommy Zhang,英国华裔扑克选手,世界排名第11153位,职业生涯总奖金超过$300,000。擅长无限注德州扑克,多次在WSOP边赛中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 301,479
Thế giới #11,375
Vương quốc Anh #551
Gary Hillson Banks
Vương quốc Anh
Gary Hillson Banks是一位来自英国的职业扑克选手,目前世界排名第11164位,生涯总奖金超过30万美元。他以稳健的牌风和丰富的比赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 301,356
Thế giới #11,387
Vương quốc Anh #552
Daniel Bedson
Vương quốc Anh
Daniel Bedson,英国扑克选手,世界排名#11181,总奖金$300,849。以其稳定的发挥和独特的策略在扑克界占有一席之地。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 300,849
Thế giới #11,404
Vương quốc Anh #553
Montgomery McQuade
Vương quốc Anh
英国扑克选手Montgomery McQuade,世界排名第11437位,职业生涯总奖金约30万美元。虽然参赛记录不多,但奖金积累显示出一定的竞争力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 300,000
Thế giới #11,437
Vương quốc Anh #554
Majid Iqbal
Vương quốc Anh
Majid Iqbal,英国职业扑克选手,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,累计奖金近30万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 299,747
Thế giới #11,453
Vương quốc Anh #555
Maxim Fana
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名约第11261位,职业生涯总奖金近30万美元。以稳健牌风著称,多次在中小型赛事中获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 298,804
Thế giới #11,485
Vương quốc Anh #556
Phil Rigby
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#11343,职业生涯总奖金$296,604,以稳健牌风著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 296,604
Thế giới #11,569
Vương quốc Anh #557
Sami Yusuf
Vương quốc Anh
英国扑克选手Sami Yusuf,世界排名第11381位,职业生涯总奖金超过29.5万美元。以其稳健打法和持续学习在多项赛事中崭露头角。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 295,711
Thế giới #11,608
Vương quốc Anh #558
Benjamin Sweetman
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#11402,生涯总奖金约$295,002。多次在各类赛事中进入奖励圈,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 295,002
Thế giới #11,629
Vương quốc Anh #559
Barry Grime
Vương quốc Anh
Barry Grime,英国扑克选手,世界排名#11443,职业生涯总奖金约29.4万美元。多次在赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 294,236
Thế giới #11,671
Vương quốc Anh #560
Seun Oluwole
Vương quốc Anh
Seun Oluwole,英国职业扑克选手,世界排名#11450,现场赛事总奖金约$293,969。以稳健风格著称,多次在地区性赛事中崭露头角。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 293,969
Thế giới #11,678
Vương quốc Anh #561
Cameron Williamson
Vương quốc Anh
Cameron Williamson,英国职业扑克选手,世界排名#11452,职业生涯总奖金约$293,932。虽非顶尖,但以其稳健风格在多项赛事中有所斩获。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 293,932
Thế giới #11,680
Vương quốc Anh #562
Tom Sambrook
Vương quốc Anh
Tom Sambrook,英国扑克选手,世界排名#11683,总奖金$293,852。多次在赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 293,852
Thế giới #11,683
Vương quốc Anh #563
Bruce Corman
Vương quốc Anh
Bruce Corman 是一位来自英国的职业扑克选手,凭借在多场大型赛事中的稳定表现积累了近30万美元的奖金,以其激进的打法和幽默的个性在扑克圈小有名气。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 293,745
Thế giới #11,687
Vương quốc Anh #564
Harprit Singh Gurnam
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#11461,生涯总奖金$293,650,多次在赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 293,650
Thế giới #11,690
Vương quốc Anh #565
Paul Grummitt
Vương quốc Anh
Paul Grummitt是一名英国职业扑克选手,以稳健的竞技风格著称,在多项国际赛事中取得过名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 293,414
Thế giới #11,696
Vương quốc Anh #566
Jeffrey Rogers
Vương quốc Anh
Jeffrey Rogers,英国扑克选手,世界排名第11624位,职业总奖金约$289,032。以其稳健牌风和高昂参赛热情著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 289,032
Thế giới #11,858
Vương quốc Anh #567
George Achillea
Vương quốc Anh
George Achillea,英国扑克选手,世界排名#11645,职业生涯总奖金$288,658。以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 288,658
Thế giới #11,879
Vương quốc Anh #568
Pablo Fernandez Campo
Vương quốc Anh
西班牙扑克选手,世界排名#11656,职业生涯总奖金约$288,497。在多场赛事中有过出色表现,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 288,497
Thế giới #11,890
Vương quốc Anh #569
Leslie Packer
Vương quốc Anh
Leslie Packer 是来自英国的职业扑克选手,世界排名约第11900位,职业生涯总奖金超过28万美元。以其稳健的风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 288,276
Thế giới #11,900
Vương quốc Anh #570
Peter Akery
Vương quốc Anh
英国扑克选手,曾多次在大型赛事中取得成绩,总奖金约28.8万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 287,909
Thế giới #11,917
Vương quốc Anh #571
Jason Barton
Vương quốc Anh
Jason Barton,英国扑克选手,世界排名第11693位,职业生涯总奖金约28.7万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 287,680
Thế giới #11,927
Vương quốc Anh #572
Freddie Bogie
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名#11698,总奖金约$287,592。多次在大型锦标赛中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 287,592
Thế giới #11,932
Vương quốc Anh #573
Christopher Maguire
Vương quốc Anh
克里斯托弗·马圭尔,英国职业扑克选手,世界排名第11747位,职业生涯总奖金超过28万美元。以稳健牌风和扎实基本功著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 286,443
Thế giới #11,981
Vương quốc Anh #574
George Demetriou
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第11984位,职业生涯总奖金超过28万美元。他以稳健的线上比赛风格著称,曾多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 286,401
Thế giới #11,984
Vương quốc Anh #575
Alan Stearn
Vương quốc Anh
Alan Stearn,英国扑克选手,世界排名第11790位,职业生涯总奖金约28.5万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 285,562
Thế giới #12,027
Vương quốc Anh #576