Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Vương quốc Anh

3,559 tay chơi

Rory Mathews

Rory Mathews

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国籍扑克选手,世界排名第9540位,职业奖金累计约35万美元。以稳健打法著称,在多项国际赛事中留下足迹。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 350,274

Thế giới #9,729

Vương quốc Anh #481

Victor Paraschiv

Victor Paraschiv

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Victor Paraschiv,英国扑克选手,世界排名#9730,职业生涯总奖金超35万美元。他以稳健的牌风和扎实的基本功著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 350,268

Thế giới #9,730

Vương quốc Anh #482

Willie Haughey

Willie Haughey

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Willie Haughey,英国扑克选手,世界排名#9737,职业生涯总奖金$350,098。在多项赛事中取得成绩,以其稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 350,098

Thế giới #9,737

Vương quốc Anh #483

Sarah Bradley

Sarah Bradley

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手Sarah Bradley,世界排名第9566位,生涯总奖金超34万美元。以稳健风格著称,多次在赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 349,528

Thế giới #9,755

Vương quốc Anh #484

Jessica Pilkington

Jessica Pilkington

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国女子职业扑克选手,多次在WSOP等赛事中获得奖金,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 349,021

Thế giới #9,773

Vương quốc Anh #485

Daniel Harwood

Daniel Harwood

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Daniel Harwood是来自英国的职业扑克选手,世界排名#9597,职业生涯总奖金超过34.8万美元。他以稳健的牌风和扎实的基本功在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 348,628

Thế giới #9,788

Vương quốc Anh #486

Robert Garfield

Robert Garfield

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第9600位,职业奖金超34万美元。以业余身份在多项赛事中取得佳绩,同时是知名卡牌游戏《万智牌》的创始人。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 348,563

Thế giới #9,791

Vương quốc Anh #487

Craig Sweden

Craig Sweden

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名#9844,总奖金达34.6万美元,以稳健的锦标赛策略闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 346,720

Thế giới #9,844

Vương quốc Anh #488

Fari Bademansour

Fari Bademansour

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Fari Bademansour,英国扑克选手,世界排名第9743位,职业生涯总奖金约344,100美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 344,100

Thế giới #9,936

Vương quốc Anh #489

Robert Baguley

Robert Baguley

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,因2016年WSOP主赛事深层次闯入而闻名,累计奖金超34万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 343,365

Thế giới #9,960

Vương quốc Anh #490

Mark Banin

Mark Banin

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Mark Banin,英国扑克选手,世界排名#9769,职业生涯总奖金约$343,272。虽非顶尖明星,但在多项赛事中展现稳定实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 343,272

Thế giới #9,963

Vương quốc Anh #491

Darren Judges

Darren Judges

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Darren Judges是来自英国的职业扑克选手,世界排名第9781位,职业生涯总奖金超过34万美元。他以稳健的打法和丰富的锦标赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 342,919

Thế giới #9,975

Vương quốc Anh #492

Richard Horton

Richard Horton

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Richard Horton,英国职业扑克选手,世界排名#9786,累计奖金$342,850。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 342,850

Thế giới #9,980

Vương quốc Anh #493

Steve Holden

Steve Holden

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,总奖金超34万美元,世界排名第9813位,以稳健风格和长期参与多项赛事著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 342,030

Thế giới #10,007

Vương quốc Anh #494

Kevin O'Connell

Kevin O'Connell

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Kevin O'Connell,英国扑克选手,世界排名约#10040,职业生涯总奖金超过33万美元。活跃于国际赛事,曾多次打入WSOP和EPT奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 334,652

Thế giới #10,040

Vương quốc Anh #495

Kevin Frame

Kevin Frame

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Kevin Frame,英国职业扑克选手,世界排名第9877位,生涯总奖金超过34万美元。以稳健风格和赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 340,069

Thế giới #10,073

Vương quốc Anh #496

Luke Porter

Luke Porter

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Luke Porter,英国扑克选手,世界排名#9961,总奖金$337,147。曾参加多项国际扑克赛事,以沉稳风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 337,147

Thế giới #10,159

Vương quốc Anh #497

Daniel AR Clark

Daniel AR Clark

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Daniel AR Clark,英国扑克选手,世界排名#10167,职业奖金超33万美元。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 336,975

Thế giới #10,167

Vương quốc Anh #498

Jonathan Proudfoot

Jonathan Proudfoot

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名#10193,生涯总奖金$336,115。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 336,115

Thế giới #10,193

Vương quốc Anh #499

Rupinder Bedi

Rupinder Bedi

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Rupinder Bedi是英国扑克选手,世界排名第10212位,职业生涯总奖金超过33万美元,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 335,477

Thế giới #10,212

Vương quốc Anh #500

Daniel Stacey

Daniel Stacey

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Daniel Stacey,英国扑克选手,世界排名第10218位,职业生涯总奖金超过33万美元。以其稳健的打法和在多项赛事中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 335,227

Thế giới #10,218

Vương quốc Anh #501

Garry Spinks

Garry Spinks

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克职业选手,世界排名#10070,总奖金超33万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中打入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 334,068

Thế giới #10,270

Vương quốc Anh #502

Shah Athar

Shah Athar

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Shah Athar,英国扑克选手,世界排名#10304,职业生涯奖金超33万美元。以稳健风格和赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 332,612

Thế giới #10,304

Vương quốc Anh #503

Simon Zach

Simon Zach

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,以稳健的锦标赛表现积累了超过33万美元奖金,世界排名在一万名左右。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 332,481

Thế giới #10,311

Vương quốc Anh #504

Christopher Vernon

Christopher Vernon

Vương quốc AnhVương quốc Anh

克里斯托弗·弗农(Christopher Vernon),英国扑克职业选手,世界排名约第10115位,职业生涯总奖金超过33万美元。以其稳健的打法和持续的锦标赛成绩受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 332,317

Thế giới #10,317

Vương quốc Anh #505

Parminder Kandola

Parminder Kandola

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名#10153,职业生涯总奖金超过33万美元。多次在重要赛事中打入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 331,072

Thế giới #10,357

Vương quốc Anh #506

Mark Friedman

Mark Friedman

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Mark Friedman,英国职业扑克选手,世界排名第10370位,总奖金约33万美元。以稳健风格和深度锦标赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 330,774

Thế giới #10,370

Vương quốc Anh #507

Danny Blair

Danny Blair

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Danny Blair,英国扑克选手,世界排名第10172位,职业生涯总奖金约33万美元。他以稳定的线上表现和有限线下成绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 330,684

Thế giới #10,377

Vương quốc Anh #508

Simon Taberham

Simon Taberham

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名约10203位,生涯总奖金超32万美元。以稳定发挥和扎实基本功著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 329,468

Thế giới #10,408

Vương quốc Anh #509

Angelo Milioto

Angelo Milioto

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Angelo Milioto,英国职业扑克选手,世界排名#10409,生涯总奖金超32万美元。多次在WSOP及欧洲赛事中进入奖励圈,以激进风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 329,449

Thế giới #10,409

Vương quốc Anh #510

Teddy Sheringham

Teddy Sheringham

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Teddy Sheringham,英国前职业足球运动员转型扑克选手,以沉稳球风和扑克桌上的冷静著称。世界排名#10467,职业生涯总奖金逾32万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 327,610

Thế giới #10,467

Vương quốc Anh #511

Chun Lei Zhou

Chun Lei Zhou

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Chun Lei Zhou,英国华裔扑克选手,世界排名#10278,生涯总奖金约$327,055。多次在WSOP等国际赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 327,055

Thế giới #10,485

Vương quốc Anh #512

Philip Ward

Philip Ward

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Philip Ward,英国扑克选手,世界排名#10296,职业赛事总奖金超过32万美元。打法稳健,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 326,480

Thế giới #10,503

Vương quốc Anh #513

Kyle Maguire

Kyle Maguire

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Kyle Maguire是来自英国的职业扑克选手,世界排名第10297位,职业生涯总奖金超过32万美元。他在多项国际赛事中取得过成绩,以稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 326,478

Thế giới #10,504

Vương quốc Anh #514

Jack Ellwood

Jack Ellwood

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名约10520位,生涯总奖金超32.6万美元。曾多次在扑克巡回赛中进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 326,073

Thế giới #10,520

Vương quốc Anh #515

Antonius Samuel

Antonius Samuel

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Antonius Samuel,英国职业扑克选手,世界排名#10361,职业生涯总奖金超过32万美元。以其稳健的打法和多次赛事佳绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 324,749

Thế giới #10,570

Vương quốc Anh #516

Cristian Nagaki

Cristian Nagaki

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Cristian Nagaki,英国扑克选手,世界排名#10401,职业生涯总奖金超32万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 323,224

Thế giới #10,612

Vương quốc Anh #517

Harry Niclolas Ross

Harry Niclolas Ross

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名第10419位,职业生涯总奖金超过32万美元。以其稳健的牌风和扎实的基本功在小型赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 322,929

Thế giới #10,630

Vương quốc Anh #518

Neil Strike

Neil Strike

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Neil Strike,英国扑克选手,世界排名约10452位,职业生涯总奖金超过32万美元。虽非顶尖高手,但凭借稳定发挥在扑克界积累了一定声誉。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 322,063

Thế giới #10,663

Vương quốc Anh #519

Ramin Sai

Ramin Sai

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,曾获WSOP边赛冠军,多次进入决赛桌,以其沉稳风格和数学分析能力著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 321,998

Thế giới #10,668

Vương quốc Anh #520

Nicholas Ramsey

Nicholas Ramsey

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名#10697,总奖金$321,319。多次在国际赛事中获奖,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 321,319

Thế giới #10,697

Vương quốc Anh #521

Karim Jomeen

Karim Jomeen

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#10489,总奖金约321,077美元。多次在锦标赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 321,077

Thế giới #10,701

Vương quốc Anh #522

Abdulkadir Ahmed

Abdulkadir Ahmed

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Abdulkadir Ahmed,英国扑克选手,世界排名#10507,总奖金超32万美元。以线上赛事为主,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 320,522

Thế giới #10,719

Vương quốc Anh #523

James Ian Crawley-Boevey

James Ian Crawley-Boevey

Vương quốc AnhVương quốc Anh

詹姆斯·伊恩·克劳利-博维(James Ian Crawley-Boevey),英国扑克选手,世界排名第10532位,职业生涯总奖金约31.9万美元。以稳健风格著称,多次在线上及线下赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 319,860

Thế giới #10,744

Vương quốc Anh #524

Howard Plant

Howard Plant

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名第10601位,职业生涯总奖金超过31.8万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 318,010

Thế giới #10,816

Vương quốc Anh #525

Kyle Jeffrey

Kyle Jeffrey

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克玩家,世界排名第10602位,职业生涯总奖金超过31万美元。以稳健的现金游戏风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 317,980

Thế giới #10,817

Vương quốc Anh #526

Velupillai Kalahmohan

Velupillai Kalahmohan

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Velupillai Kalahmohan,英国扑克选手,世界排名约#10610,职业奖金逾31万美元。以稳健风格著称,线下赛事多次闯入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 317,684

Thế giới #10,826

Vương quốc Anh #527

Jonathan Weekes

Jonathan Weekes

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Jonathan Weekes 是英国职业扑克选手,以线上和线下赛事中的稳定表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 317,522

Thế giới #10,832

Vương quốc Anh #528

Tay chơi Vương quốc Anh · trang 11 | Cổng kiến thức Texas Hold'em