Tay chơi Vương quốc Anh
3,525 tay chơi
Scott O'Reilly
Vương quốc Anh
Scott O'Reilly是英国职业德州扑克选手,世界排名第8340位,生涯总奖金约39.7万美元。多次在小型赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 397,580
Thế giới #8,503
Vương quốc Anh #433
Daniel Cascado
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名第8351位,职业生涯总奖金约39.7万美元。多次在WSOP、EPT等大型赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 397,336
Thế giới #8,513
Vương quốc Anh #434
Ramey Shaio
Vương quốc Anh
Ramey Shaio,英国扑克职业选手,世界排名#8356,职业生涯总奖金$397,264。以其稳健打法和在多项赛事中的稳定表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 397,264
Thế giới #8,518
Vương quốc Anh #435
Jamie Clossick
Vương quốc Anh
Jamie Clossick是一名英国职业扑克选手,世界排名第8546位,总奖金$396,060。他主要在小型赛事中积累成绩,公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 396,060
Thế giới #8,546
Vương quốc Anh #436
Sebastian Saffari
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#8441,职业生涯总奖金逾39万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 393,548
Thế giới #8,605
Vương quốc Anh #437
James Mahone
Vương quốc Anh
James Mahone,英国扑克选手,世界排名第8486位,职业生涯总奖金超过39万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 391,677
Thế giới #8,649
Vương quốc Anh #438
Ashley Mason
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名#8505,累计奖金超39万美元。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 390,714
Thế giới #8,667
Vương quốc Anh #439
Ben Collins
Vương quốc Anh
本·柯林斯(Ben Collins),英国职业扑克选手,以稳健风格和深厚锦标赛经验著称,GPI世界排名第8541位,生涯总奖金超过38万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 389,282
Thế giới #8,703
Vương quốc Anh #440
Edmund Yeung
Vương quốc Anh
Edmund Yeung,英国扑克选手,世界排名#8768,总奖金$386,466,曾在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 386,466
Thế giới #8,768
Vương quốc Anh #441
Bash Mahmood
Vương quốc Anh
Bash Mahmood,英国职业扑克选手,世界排名第8614位,职业生涯总奖金超过38万美元,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 386,134
Thế giới #8,776
Vương quốc Anh #442
Daniel Stancer
Vương quốc Anh
Daniel Stancer,英国职业扑克选手,世界排名#8829,职业生涯总奖金$384,203。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 384,203
Thế giới #8,829
Vương quốc Anh #443
Raymond Power
Vương quốc Anh
Raymond Power,英国扑克选手,世界排名#8834,总奖金约$384,000。在多项赛事中展现稳健实力,以扎实的基本功和冷静的决策著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 384,022
Thế giới #8,834
Vương quốc Anh #444
Ronald Musson
Vương quốc Anh
Ronald Musson,英国职业扑克选手,世界排名#8836,生涯总奖金约$383,970,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 383,970
Thế giới #8,836
Vương quốc Anh #445
Timotheos Timotheou
Vương quốc Anh
Timotheos Timotheou,英国职业扑克选手,世界排名第8704位,职业生涯总奖金约38.3万美元。他以稳健的线上扑克策略闻名,在多场赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 383,044
Thế giới #8,866
Vương quốc Anh #446
James Browning
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名#8931,总奖金$380,272。多次在赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 380,272
Thế giới #8,931
Vương quốc Anh #447
Christopher Brice
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名#8938,职业生涯总奖金超过37万美元。以其稳健的打法和赛事经验闻名,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 379,897
Thế giới #8,938
Vương quốc Anh #448
Kfir Ivgi
Vương quốc Anh
Kfir Ivgi,英国职业扑克选手,世界排名#8796,总奖金$379,019,曾获多项赛事奖励圈成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 379,019
Thế giới #8,967
Vương quốc Anh #449
Dan Laming
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名#8801,职业生涯总奖金超37万美元。以严谨风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 378,893
Thế giới #8,972
Vương quốc Anh #450
Paresh Doshi
Vương quốc Anh
Paresh Doshi,英国扑克选手,世界排名第8862位,职业生涯总奖金超37万美元。以稳健打法著称,多次在主流赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 376,886
Thế giới #9,034
Vương quốc Anh #451
Jamie Dale
Vương quốc Anh
Jamie Dale,英国职业扑克选手,世界排名#9090,职业生涯总奖金超37万美元。以稳健风格和赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 374,891
Thế giới #9,090
Vương quốc Anh #452
Matthew Bushell
Vương quốc Anh
Matthew Bushell,英国扑克选手,世界排名#8918,职业生涯总奖金约$374,891。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 374,891
Thế giới #9,091
Vương quốc Anh #453
Simon Nowab
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第9139位,职业生涯总奖金超过37万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 373,656
Thế giới #9,139
Vương quốc Anh #454
Audley Harrison
Vương quốc Anh
Audley Harrison是一名英国职业扑克选手,世界排名第9179位,职业生涯总奖金超过37万美元。他以稳健的打法和丰富的赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 372,719
Thế giới #9,179
Vương quốc Anh #455
Mark "Abraham" Dalimore
Vương quốc Anh
Mark "Abraham" Dalimore,英国职业扑克选手,世界排名#9189,职业生涯总奖金超$371,000。以线上化名"Abraham"闻名,在WSOP等赛事中多次取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 371,915
Thế giới #9,189
Vương quốc Anh #456
Niall Murray
Vương quốc Anh
Niall Murray,英国扑克选手,世界排名第9023位,职业生涯总奖金约37万美元。虽排名不高,但凭借稳定的线上与线下表现积累了可观奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 371,492
Thế giới #9,196
Vương quốc Anh #457
Andy Ward
Vương quốc Anh
Andy Ward,英国扑克选手,当前世界排名第9202位,职业生涯总奖金约37万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 370,925
Thế giới #9,202
Vương quốc Anh #458
Hamza Nasir
Vương quốc Anh
Hamza Nasir,英国扑克选手,世界排名第9034位,职业生涯总奖金超过37万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 370,322
Thế giới #9,208
Vương quốc Anh #459
Philip Tate
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名第9216位,总奖金超36万美元。曾多次打入WSOP赛事奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 369,702
Thế giới #9,216
Vương quốc Anh #460
Natalia Breviglieri
Vương quốc Anh
Natalia Breviglieri,英国扑克女选手,世界排名#9062,总奖金逾36.8万美元。多次在WSOP等赛事中获奖,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 368,564
Thế giới #9,236
Vương quốc Anh #461
Colin Wu
Vương quốc Anh
Colin Wu,英国扑克选手,世界排名第9063位,职业生涯总奖金达368,483美元。以其稳健打法和偶尔激进表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 368,483
Thế giới #9,237
Vương quốc Anh #462
Tai Hoang
Vương quốc Anh
Tai Hoang,英国扑克选手,世界排名#9064,职业生涯总奖金超$368,000,以稳定发挥和扎实基本功著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 368,446
Thế giới #9,238
Vương quốc Anh #463
Nicholas Drinkwater
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名#9076,职业生涯总奖金超过36万美元,曾多次在WSOP等赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 366,790
Thế giới #9,250
Vương quốc Anh #464
John McGrane
Vương quốc Anh
John McGrane,英国扑克选手,世界排名第9095位,职业生涯总奖金约36.5万美元。以线上低级别赛事起步,擅长稳定积累。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 365,546
Thế giới #9,271
Vương quốc Anh #465
Harry Sandford
Vương quốc Anh
Harry Sandford,英国扑克选手,世界排名#9162,总奖金$363,081。曾在多项赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 363,081
Thế giới #9,340
Vương quốc Anh #466
Abhishek Khaitan
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#9417,总奖金$360,524。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 360,524
Thế giới #9,417
Vương quốc Anh #467
Stewart Kirby
Vương quốc Anh
英国扑克玩家,以稳健风格著称,多次在锦标赛中取得佳绩,累计奖金超过35万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 357,895
Thế giới #9,502
Vương quốc Anh #468
Samuel Goodman
Vương quốc Anh
Samuel Goodman,英国职业扑克选手,世界排名第9351位,职业生涯总奖金超过35万美元。他以稳健的风格和扎实的基本功在锦标赛中多次取得佳绩,备受关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 356,957
Thế giới #9,533
Vương quốc Anh #469
Danh Cong Tran
Vương quốc Anh
Danh Cong Tran,英国越南裔职业扑克选手,以现场锦标赛成绩著称,WSOP多次进入奖励圈,总奖金超过35万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 355,717
Thế giới #9,567
Vương quốc Anh #470
David Mosley
Vương quốc Anh
David Mosley,英国扑克选手,世界排名约#9400,职业生涯总奖金$355,048。多次在赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 355,048
Thế giới #9,586
Vương quốc Anh #471
Daniel James
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,以稳定盈利和扎实基本功著称,WSOP等赛事多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 353,951
Thế giới #9,615
Vương quốc Anh #472
Chuc Khuu
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名#9483,生涯总奖金$352,189。多次在锦标赛中获得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 352,189
Thế giới #9,672
Vương quốc Anh #473
Nicholas Tony Fellone
Vương quốc Anh
Nicholas Tony Fellone,英国扑克选手,世界排名#9683,生涯总奖金$351,620。以稳健风格著称,多次在大型赛事中崭露头角。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 351,620
Thế giới #9,683
Vương quốc Anh #474
David Maudlin
Vương quốc Anh
英国职业德州扑克选手,世界排名第9508位,生涯总奖金约35.1万美元。以其稳健风格和长期盈利记录著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 351,105
Thế giới #9,696
Vương quốc Anh #475
Stuart Mcnally
Vương quốc Anh
英国扑克玩家,以线上比赛见长,WSOP主赛事最佳名次第38名,累计奖金超35万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 350,690
Thế giới #9,712
Vương quốc Anh #476
Phillip Huxley
Vương quốc Anh
英国扑克选手,以2009年EPT伦敦主赛事亚军闻名,总奖金超35万美元,世界排名约9526。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 350,641
Thế giới #9,715
Vương quốc Anh #477
Jamie Roberts
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第9534位,职业生涯总奖金超过35万美元。以稳健风格著称,多次在赛事中晋级奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 350,407
Thế giới #9,723
Vương quốc Anh #478
Bixi Yao
Vương quốc Anh
Bixi Yao,英国籍扑克选手,世界排名#9536,生涯总奖金超35万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 350,336
Thế giới #9,725
Vương quốc Anh #479
Jay Harwood
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名约9539位,职业生涯总奖金超过35万美元。以稳健的线上多桌策略闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 350,287
Thế giới #9,728
Vương quốc Anh #480