Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Vương quốc Anh

3,525 tay chơi

Tony Poulengeris

Tony Poulengeris

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#7744,总奖金$434,762。多次在大型赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 434,762

Thế giới #7,744

Vương quốc Anh #385

David L'Honore

David L'Honore

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名第7978位,锦标赛总奖金超过42万美元,活跃于欧洲扑克赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 422,789

Thế giới #7,836

Vương quốc Anh #386

Ian Cox

Ian Cox

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Ian Cox,英国职业扑克选手,世界排名#7693,总奖金$430,391。以其稳健打法和多次大赛奖励圈成绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 430,391

Thế giới #7,846

Vương quốc Anh #387

Trung Man Moc

Trung Man Moc

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第7849位,职业生涯总奖金超过43万美元,曾多次在WSOP等赛事中获奖。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 430,313

Thế giới #7,849

Vương quốc Anh #388

Luke Patten

Luke Patten

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名约第7716位,锦标赛总奖金超过42万美元。曾在多项国际赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 429,459

Thế giới #7,869

Vương quốc Anh #389

Samuel Welbourne

Samuel Welbourne

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名#7724,生涯总奖金超42万美元,多次在EPT等国际赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 428,929

Thế giới #7,878

Vương quốc Anh #390

Mario Trattou

Mario Trattou

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名第7739位,生涯总奖金约42.8万美元。多次在大型赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 428,149

Thế giới #7,893

Vương quốc Anh #391

Adam Noone

Adam Noone

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手Adam Noone,世界排名#7818,职业生涯总奖金$423,509。以其稳健的打法和出色的赛事表现受到关注,多次在大型比赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 423,509

Thế giới #7,975

Vương quốc Anh #392

David L'Honore

David L'Honore

Vương quốc AnhVương quốc Anh

David L'Honore,英国职业扑克选手,世界排名#7836,职业生涯总奖金$422,789。以稳健风格著称,曾在多项国际赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 422,789

Thế giới #7,993

Vương quốc Anh #393

Damien Le Goff

Damien Le Goff

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Damien Le Goff,英国职业扑克选手,世界排名约#7997,生涯总奖金超42万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 422,651

Thế giới #7,997

Vương quốc Anh #394

Anthony Hardy

Anthony Hardy

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Anthony Hardy,英国扑克选手,世界排名#7844,职业总奖金超过42万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 422,424

Thế giới #8,000

Vương quốc Anh #395

Jamie Moult

Jamie Moult

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,现场锦标赛总奖金约42万美元,世界排名第7862位。以稳健风格著称,多次在公开赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 421,478

Thế giới #8,018

Vương quốc Anh #396

Trung Cheng Moc

Trung Cheng Moc

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名#7870,总奖金超过42万美元。以稳健风格和赛事表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 420,897

Thế giới #8,026

Vương quốc Anh #397

Charlie Combes

Charlie Combes

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Charlie Combes是来自英国的职业扑克选手,世界排名第7894位,职业生涯总奖金超过41.9万美元。他以稳健的打法和在多项赛事中的出色表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 419,531

Thế giới #8,051

Vương quốc Anh #398

David Tarbet

David Tarbet

Vương quốc AnhVương quốc Anh

David Tarbet,英国职业扑克选手,世界排名第7897位,职业生涯总奖金超过41万美元。其低调的牌风与稳定的盈利表现,在中小型赛事中积累了一定声誉。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 419,456

Thế giới #8,054

Vương quốc Anh #399

Orthodoxos Orthodoxou

Orthodoxos Orthodoxou

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Orthodoxos Orthodoxou,英国职业扑克选手,世界排名#7904,生涯总奖金超过41万美元,多次在WSOP和EPT赛事中闯入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 419,083

Thế giới #8,061

Vương quốc Anh #400

Maximilian Sanders

Maximilian Sanders

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Maximilian Sanders,英国职业扑克选手,世界排名#7907,职业生涯总奖金$418,847。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得优异成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 418,847

Thế giới #8,064

Vương quốc Anh #401

Scott Berko

Scott Berko

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名#7922,赛事总奖金$418,116,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 418,116

Thế giới #8,080

Vương quốc Anh #402

Mazhar Nawab

Mazhar Nawab

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Mazhar Nawab,英国扑克选手,世界排名#7942,生涯总奖金$417,302。活跃于线上与线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 417,302

Thế giới #8,100

Vương quốc Anh #403

Jon Hewston

Jon Hewston

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Jon Hewston,英国扑克选手,世界排名第7975位,职业生涯总奖金超过41万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 416,018

Thế giới #8,134

Vương quốc Anh #404

James Atkin

James Atkin

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#8013,职业生涯总奖金$414,358,以线上赛事见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 414,358

Thế giới #8,173

Vương quốc Anh #405

Eleanor Gudger

Eleanor Gudger

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国女子扑克选手,世界排名#8015,职业生涯总奖金超41万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP、EPT等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 414,291

Thế giới #8,175

Vương quốc Anh #406

Rumit Somaiya

Rumit Somaiya

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Rumit Somaiya,英国扑克选手,世界排名#8041,职业生涯总奖金超过41万美元。他以稳健的线下赛事表现著称,多次在中小型比赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 413,291

Thế giới #8,201

Vương quốc Anh #407

Neil McCulloch

Neil McCulloch

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第8208位,职业生涯总奖金超过41万美元。凭借稳健牌风在多项赛事中取得佳绩,曾多次闯入WSOP奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 412,853

Thế giới #8,208

Vương quốc Anh #408

Hector Berry

Hector Berry

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Hector Berry,英国扑克选手,世界排名第8057位,职业生涯总奖金超过41万美元。以稳健风格著称,多次在线上线下赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 412,522

Thế giới #8,217

Vương quốc Anh #409

Jack Germaine

Jack Germaine

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Jack Germaine,英国职业扑克选手,世界排名#8060,总奖金$412,395。以稳健牌风著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 412,395

Thế giới #8,220

Vương quốc Anh #410

Dave Clark

Dave Clark

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Dave Clark,英国职业扑克选手,世界排名第8073位,生涯总奖金逾41万美元。他以稳健风格著称,曾多次进入大型赛事奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 411,992

Thế giới #8,233

Vương quốc Anh #411

Richie Allen

Richie Allen

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Richie Allen,英国职业扑克选手,世界排名约第8242位,职业生涯总奖金超过40万美元。他在多项赛事中展现稳定实力,但公开资料有限,主要成绩及风格尚待更多披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 411,387

Thế giới #8,242

Vương quốc Anh #412

Redmond Lee

Redmond Lee

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Redmond Lee,英国扑克选手,世界排名#8084,职业生涯总奖金超41万美元。多次在大型赛事中进入奖励圈,以其稳健的风格和出色的读牌能力著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 411,039

Thế giới #8,245

Vương quốc Anh #413

Jack Maskill

Jack Maskill

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Jack Maskill,英国职业扑克选手,世界排名第8089位,职业生涯总奖金超过41万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 410,846

Thế giới #8,250

Vương quốc Anh #414

Gary Blackwood

Gary Blackwood

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Gary Blackwood,英国职业扑克选手,世界排名约#8099,累积奖金超41万美元,以稳健风格和长期赛事参与闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 410,323

Thế giới #8,260

Vương quốc Anh #415

Daniel Merrilees

Daniel Merrilees

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Daniel Merrilees,英国扑克选手,世界排名#8112,职业奖金超40万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 408,571

Thế giới #8,273

Vương quốc Anh #416

Dominic Cullen

Dominic Cullen

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#8118,总奖金约$407,942。以稳健风格著称,曾在WSOP主赛事打入深圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 407,942

Thế giới #8,279

Vương quốc Anh #417

Alex Whitenstall

Alex Whitenstall

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第8297位,职业生涯总奖金约40.6万美元。多次在线上及现场赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 406,708

Thế giới #8,297

Vương quốc Anh #418

Sunil Mistri

Sunil Mistri

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名#8137,生涯总奖金$406,584。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 406,584

Thế giới #8,298

Vương quốc Anh #419

Chris Gordon

Chris Gordon

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名#8301,累计奖金超40万美元。以线上赛事起家,后转战现场锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 406,541

Thế giới #8,301

Vương quốc Anh #420

Elliott Peterman

Elliott Peterman

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名#8145,生涯总奖金超过40万美元。以稳健风格和大赛表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 406,124

Thế giới #8,307

Vương quốc Anh #421

Scott O'Reilly

Scott O'Reilly

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Scott O'Reilly,英国职业扑克选手,世界排名#8340,总奖金$397,580。以稳健风格著称,常现身国际赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 397,580

Thế giới #8,340

Vương quốc Anh #422

Benard Maregedze

Benard Maregedze

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Benard Maregedze,英国扑克选手,世界排名约#8185,总奖金超$400,000。多次在WSOP等赛事中取得成绩,风格稳健,擅长深筹策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 403,366

Thế giới #8,347

Vương quốc Anh #423

Justin Devonport

Justin Devonport

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第8193位,职业生涯总奖金超过40万美元。以稳健打法著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 402,881

Thế giới #8,355

Vương quốc Anh #424

Gareth Teatum

Gareth Teatum

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名#8202,总奖金超过40万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 402,248

Thế giới #8,364

Vương quốc Anh #425

Thomas Pearn

Thomas Pearn

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Thomas Pearn是英国职业扑克选手,世界排名第8208位,职业生涯总奖金超过40万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 401,806

Thế giới #8,370

Vương quốc Anh #426

Leo Yan Ho Cheng

Leo Yan Ho Cheng

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Leo Yan Ho Cheng,英国华裔扑克选手,以稳健风格著称。世界排名#8213,总奖金超40万美元,多次进入大型赛事奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 401,735

Thế giới #8,375

Vương quốc Anh #427

Tony Kendall

Tony Kendall

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Tony Kendall,英国扑克选手,世界排名第8377位,职业生涯总奖金超过40万美元。他以稳健的牌风和丰富的现场经验著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 401,606

Thế giới #8,377

Vương quốc Anh #428

Helen Chamberlain

Helen Chamberlain

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Helen Chamberlain,英国扑克选手,世界排名第8430位,职业生涯总奖金约40万美元。她最初以电视节目主持人的身份被公众熟知,后因对扑克的热爱而转型为业余扑克选手,多次参与国际赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 400,000

Thế giới #8,430

Vương quốc Anh #429

Vahid Amirzahiri

Vahid Amirzahiri

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Vahid Amirzahiri是一名英国扑克选手,世界排名第8451位,职业生涯总奖金约39.9万美元。他曾在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 399,390

Thế giới #8,451

Vương quốc Anh #430

Ryan Fronda

Ryan Fronda

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Ryan Fronda,英国扑克选手,世界排名第8317位,职业生涯总奖金约398,518美元。虽非顶尖巨星,但凭借稳定表现赢得业内认可。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 398,518

Thế giới #8,480

Vương quốc Anh #431

Ivan Stokes

Ivan Stokes

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第8320位,职业总奖金约39.8万美元,以稳定发挥和扎实基本功见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 398,352

Thế giới #8,483

Vương quốc Anh #432

Tay chơi Vương quốc Anh · trang 9 | Cổng kiến thức Texas Hold'em