Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Vương quốc Anh

3,649 tay chơi

Dillan Patel

Dillan Patel

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名#16529,生涯总奖金超20万美元,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,583

Thế giới #16,529

Vương quốc Anh #769

Keith Boniface

Keith Boniface

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Keith Boniface,英国扑克选手,世界排名#16222,生涯总奖金超20万美元。擅长线上与线下赛事,多次在边赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,475

Thế giới #16,535

Vương quốc Anh #770

Thomas Stocker

Thomas Stocker

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名#16225,累计奖金超20万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,436

Thế giới #16,538

Vương quốc Anh #771

Mohammed Suhail

Mohammed Suhail

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Mohammed Suhail,英国扑克选手,世界排名约16250位,职业生涯总奖金超过20万美元。主要活跃于现场锦标赛,但具体成就公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 206,000

Thế giới #16,564

Vương quốc Anh #772

Chris Guertin

Chris Guertin

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Chris Guertin,英国扑克选手,世界排名第16275位,职业生涯总奖金超过20万美元。多次在线下赛事中取得佳绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,763

Thế giới #16,590

Vương quốc Anh #773

Nic Szeremeta

Nic Szeremeta

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Nic Szeremeta来自英国,是一名职业扑克选手,世界排名约第16296位,职业生涯总奖金超过20万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,522

Thế giới #16,611

Vương quốc Anh #774

Andrew Tuxworth

Andrew Tuxworth

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第16619位,职业生涯总奖金超过20万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得好成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,452

Thế giới #16,619

Vương quốc Anh #775

George Sandford

George Sandford

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手George Sandford,世界排名第16623位,职业生涯总奖金超过20万美元。以稳健风格著称,在中小型赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,401

Thế giới #16,623

Vương quốc Anh #776

Russell Betts

Russell Betts

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Russell Betts 是一位来自英国的职业扑克选手,世界排名#16322,职业生涯总奖金超过20万美元。他以稳健的打法和丰富的锦标赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,293

Thế giới #16,638

Vương quốc Anh #777

Mark Elliott

Mark Elliott

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Mark Elliott是来自英国的职业扑克选手,世界排名#16331,职业生涯总奖金超过20万美元。他以稳健的线下赛事表现和多次进入钱圈而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 205,092

Thế giới #16,647

Vương quốc Anh #778

Andrew Jankowski

Andrew Jankowski

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Andrew Jankowski,英国扑克选手,世界排名#16364,生涯总奖金$204,732。多次在锦标赛中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 204,732

Thế giới #16,681

Vương quốc Anh #779

Oscar Brodkin

Oscar Brodkin

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Oscar Brodkin,英国扑克选手,世界排名第16689位,职业生涯总奖金超过20万美元。以线上赛事见长,多次在大型比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 204,632

Thế giới #16,689

Vương quốc Anh #780

Nicholas Woodhams

Nicholas Woodhams

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Nicholas Woodhams,英国扑克选手,世界排名第16705位,总奖金超过20万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 204,446

Thế giới #16,705

Vương quốc Anh #781

Kane Hope

Kane Hope

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#16392,职业生涯总奖金约204,390美元。以其稳健的风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 204,390

Thế giới #16,709

Vương quốc Anh #782

Terence Mitford

Terence Mitford

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Terence Mitford,英国扑克玩家,世界排名#16404,职业生涯总奖金约20.4万美元。虽非顶尖巨星,但在多项赛事中展现稳健实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 204,175

Thế giới #16,721

Vương quốc Anh #783

Robertas Gordonas

Robertas Gordonas

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Robertas Gordonas,来自英国的职业扑克选手,世界排名第16750位,总奖金约203,826美元。以其稳健的打法和赛事经验在扑克圈内知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 203,826

Thế giới #16,750

Vương quốc Anh #784

Vasilica Luca

Vasilica Luca

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Vasilica Luca,英国扑克职业选手,世界排名第16763位,职业生涯总奖金超过20万美元。他以稳健的风格和赛事中的多次亮眼表现获得关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 203,666

Thế giới #16,763

Vương quốc Anh #785

Wendy Watson Mbe

Wendy Watson Mbe

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Wendy Watson Mbe,英国扑克选手,以稳健风格著称,职业生涯总奖金约203,348美元,世界排名第16786位。她多次参与国际赛事,并因慈善活动获得MBE荣誉。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 203,348

Thế giới #16,786

Vương quốc Anh #786

Maria Demetriou

Maria Demetriou

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Maria Demetriou,英国扑克女将,世界排名#16475,生涯总奖金超$20万。多次打入大型赛事奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 203,230

Thế giới #16,796

Vương quốc Anh #787

Eric Barker

Eric Barker

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Eric Barker,英国扑克选手,世界排名#16478,职业生涯总奖金约$203,219。以稳健风格著称,多次在赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 203,219

Thế giới #16,799

Vương quốc Anh #788

Frank Pini

Frank Pini

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Frank Pini,英国职业扑克玩家,世界排名#16843,总奖金超20万美元。多次在WSOP等赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 202,786

Thế giới #16,843

Vương quốc Anh #789

Shamil Patel

Shamil Patel

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Shamil Patel,英国扑克选手,世界排名第16524位,职业生涯总奖金约20万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 202,762

Thế giới #16,846

Vương quốc Anh #790

Dan Trett

Dan Trett

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Dan Trett 是来自英国的职业扑克选手,世界排名约第16571位,生涯总奖金超过20万美元。他以稳健风格和多次锦标赛进入奖励圈而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 202,297

Thế giới #16,894

Vương quốc Anh #791

Chris Cancelliere

Chris Cancelliere

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名第16609位,职业生涯总奖金超过20万美元,主要活跃于线上锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 201,709

Thế giới #16,934

Vương quốc Anh #792

Shaun Conning

Shaun Conning

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Shaun Conning是英国扑克选手,世界排名#16668,生涯总奖金约$200,178。他以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 200,178

Thế giới #16,995

Vương quốc Anh #793

Emrah Yildiz

Emrah Yildiz

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#16681,职业生涯总奖金近20万美元。以稳健的风格在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 199,652

Thế giới #17,008

Vương quốc Anh #794

Tom Winstone

Tom Winstone

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Tom Winstone,英国职业扑克选手,世界排名#16718,职业生涯总奖金约$199,223。多次在赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 199,223

Thế giới #17,046

Vương quốc Anh #795

Justin Kyriakides

Justin Kyriakides

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手Justin Kyriakides,世界排名#16721,职业生涯总奖金约$199,167,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 199,167

Thế giới #17,049

Vương quốc Anh #796

Tadas Budzeika

Tadas Budzeika

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Tadas Budzeika 是英国扑克选手,以在线扑克锦标赛成绩闻名。其线下大赛记录稀少,公众印象多来自线上舞台。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 198,916

Thế giới #17,071

Vương quốc Anh #797

David Gee

David Gee

Vương quốc AnhVương quốc Anh

David Gee,英国职业扑克选手,世界排名第16747位,生涯总奖金近20万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 198,863

Thế giới #17,075

Vương quốc Anh #798

Qing Feng Zheng

Qing Feng Zheng

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Qing Feng Zheng,英国籍扑克选手,世界排名第16797位,职业生涯总奖金约198,488美元。以其稳健的牌风和扎实的基本功在低级别赛事中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 198,488

Thế giới #17,125

Vương quốc Anh #799

Yuhao Zhang

Yuhao Zhang

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Yuhao Zhang,英国籍华人扑克选手,世界排名第16808位,职业生涯总奖金$198,320。以稳健风格著称,在WSOP等赛事中多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 198,320

Thế giới #17,137

Vương quốc Anh #800

Paul Senter

Paul Senter

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第17144位,职业生涯总奖金约19.8万美元。以其稳健牌风著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 198,254

Thế giới #17,144

Vương quốc Anh #801

Andreas Christodoulou

Andreas Christodoulou

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名#16831,生涯总奖金约198,086美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 198,086

Thế giới #17,161

Vương quốc Anh #802

Michael Casson

Michael Casson

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名#16855,生涯总奖金$197,747,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,747

Thế giới #17,185

Vương quốc Anh #803

Wayne Hutchins

Wayne Hutchins

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Wayne Hutchins,英国扑克选手,世界排名#16874,职业奖金约$197,513。以稳健风格著称,参与多项赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,513

Thế giới #17,205

Vương quốc Anh #804

Oliver Blakey

Oliver Blakey

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名#16880,生涯总奖金$197,443,多次在WSOP边赛事中进入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,443

Thế giới #17,210

Vương quốc Anh #805

Thissa Desilva

Thissa Desilva

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Thissa Desilva,英国女牌手,世界排名#16885,职业生涯总奖金超19万美元。多次在锦标赛中取得佳绩,以其稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 197,386

Thế giới #17,215

Vương quốc Anh #806

Robert Emmerson

Robert Emmerson

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第16925位,职业生涯总奖金约196,872美元。以稳健风格著称,多次在线上赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 196,872

Thế giới #17,257

Vương quốc Anh #807

Ashfag Ahmed

Ashfag Ahmed

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#16985,职业生涯总奖金$196,015。以稳健风格著称,在多项比赛中取得过不俗成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 196,015

Thế giới #17,320

Vương quốc Anh #808

Hui Jin

Hui Jin

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Hui Jin,英国华裔扑克选手,世界排名约第17012位,职业生涯总奖金达$195,688。在多项国际赛事中取得过名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 195,688

Thế giới #17,349

Vương quốc Anh #809

Lawrie Inman

Lawrie Inman

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Lawrie Inman,英国职业扑克选手,世界排名#17035,生涯总奖金约$195,449。多次在大型赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 195,449

Thế giới #17,372

Vương quốc Anh #810

William McMurray

William McMurray

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名约17000位,累积奖金约19.5万美元。多次在欧巡赛中进入钱圈,以稳健著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 195,286

Thế giới #17,393

Vương quốc Anh #811

Hamid Toghyan

Hamid Toghyan

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#17414,总奖金约19.5万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 195,061

Thế giới #17,414

Vương quốc Anh #812

Richard Gardner-Brown

Richard Gardner-Brown

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Richard Gardner-Brown,英国扑克选手,世界排名#17417,总奖金约19.5万美元。多次在比赛中获得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 195,041

Thế giới #17,417

Vương quốc Anh #813

Sam Darkin

Sam Darkin

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名#17168,职业生涯总奖金$194,004。以WSOP主赛事佳绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 194,004

Thế giới #17,506

Vương quốc Anh #814

Jack Sandford

Jack Sandford

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Jack Sandford,英国扑克选手,世界排名第17179位,职业生涯总奖金约$193,919。虽非顶尖玩家,但在多项赛事中展现稳定实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 193,919

Thế giới #17,518

Vương quốc Anh #815

Tony Harman

Tony Harman

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Tony Harman,英国扑克选手,世界排名#17191,生涯总奖金约$193,814,以线上赛事为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 193,814

Thế giới #17,530

Vương quốc Anh #816

Tay chơi Vương quốc Anh · trang 17 | Cổng kiến thức Texas Hold'em