Tay chơi Vương quốc Anh
3,649 tay chơi
John Gilchrist
Vương quốc Anh
John Gilchrist,英国扑克选手,曾获WSOP金手链,多次打入大型赛事奖励圈,总奖金近20万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 193,615
Thế giới #17,551
Vương quốc Anh #817
Karim Louis
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名约#17217,总奖金约$193,583。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 193,583
Thế giới #17,556
Vương quốc Anh #818
Chris Cousins
Vương quốc Anh
英国扑克玩家,世界排名#17240,职业生涯总奖金约$193,343。以稳健风格著称,曾多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 193,343
Thế giới #17,580
Vương quốc Anh #819
Craig Burgess
Vương quốc Anh
Craig Burgess,英国扑克选手,世界排名第17263位,职业生涯总奖金超过19万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 193,108
Thế giới #17,603
Vương quốc Anh #820
Arron Woodcock
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第17299,总奖金约192,671美元。多次在国际赛事中晋级奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 192,671
Thế giới #17,639
Vương quốc Anh #821
Abdul Mukit
Vương quốc Anh
Abdul Mukit,英国扑克选手,世界排名#17306,生涯总奖金约$192,000。曾多次在线上及线下赛事中获得成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 192,608
Thế giới #17,646
Vương quốc Anh #822
Andy Purser
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名第17356位,生涯总奖金约19.2万美元,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 192,059
Thế giới #17,696
Vương quốc Anh #823
David Zermon
Vương quốc Anh
David Zermon,英国扑克选手,WSOP赛事多次获奖,总奖金逾19万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,803
Thế giới #17,715
Vương quốc Anh #824
Derek Boyle
Vương quốc Anh
Derek Boyle,英国扑克选手,世界排名第17727位,职业生涯总奖金约$191,669。以稳健的线上与线下比赛表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,669
Thế giới #17,727
Vương quốc Anh #825
Dale Hancock
Vương quốc Anh
Dale Hancock,英国扑克选手,世界排名第17392位,职业生涯总奖金约19.1万美元。以其稳健的风格和多次小型赛事佳绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,638
Thế giới #17,732
Vương quốc Anh #826
Aaron Virchis
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#17410,生涯总奖金$191,450,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,450
Thế giới #17,751
Vương quốc Anh #827
Wayne Bentley
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#17433,总奖金$191,233,曾获WSOP赛事奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 191,233
Thế giới #17,774
Vương quốc Anh #828
Christopher Rossiter
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名#17558,职业生涯总奖金约18.9万美元。以稳健风格著称,活跃于线上线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 189,893
Thế giới #17,900
Vương quốc Anh #829
David Stonehouse
Vương quốc Anh
David Stonehouse,英国扑克选手,世界排名第17901位,累计奖金$189,876。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 189,876
Thế giới #17,901
Vương quốc Anh #830
Steven Ricketts
Vương quốc Anh
Steven Ricketts 是英国职业扑克选手,世界排名约#17926,职业生涯总奖金$189,552。活跃于多项赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 189,552
Thế giới #17,926
Vương quốc Anh #831
Chris Flint
Vương quốc Anh
Chris Flint,英国职业扑克选手,世界排名#17590,总奖金$189,469。以稳健风格著称,多次在豪客赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 189,469
Thế giới #17,932
Vương quốc Anh #832
Alan Vinnicombe
Vương quốc Anh
Alan Vinnicombe,英国扑克选手,世界排名约#17955,职业生涯总奖金超18万美元。以稳定盈利著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 189,225
Thế giới #17,955
Vương quốc Anh #833
Todd Cairns
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,擅长现金桌与锦标赛,世界排名#17638,职业生涯总奖金近19万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 188,892
Thế giới #17,981
Vương quốc Anh #834
Cassandra Yong
Vương quốc Anh
Cassandra Yong是来自英国的职业扑克选手,世界排名约第18002位,职业生涯累计奖金超过18万美元。她以稳健风格和比赛策略见长,活跃于国际赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 188,704
Thế giới #18,002
Vương quốc Anh #835
Thomas Partridge
Vương quốc Anh
托马斯·帕特里奇(Thomas Partridge),英国扑克选手,世界排名约第18007位,职业生涯总奖金约$188,668。以其稳健的打法和赛事中的持久表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 188,668
Thế giới #18,007
Vương quốc Anh #836
Frankie Knight
Vương quốc Anh
英国扑克选手Frankie Knight,世界排名17688,职业生涯总奖金约18.8万美元,以稳健风格和线上赛事见长。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 188,489
Thế giới #18,031
Vương quốc Anh #837
Haresh Thaker
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#17693,总奖金$188,459。多次在锦标赛中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 188,459
Thế giới #18,036
Vương quốc Anh #838
Damien Pilkington-Lewis
Vương quốc Anh
Damien Pilkington-Lewis,英国扑克选手,世界排名#17746,生涯总奖金$187,978。以稳健风格著称,多次在赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 187,978
Thế giới #18,091
Vương quốc Anh #839
Graham Wheldon
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩,总奖金约18.8万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 187,938
Thế giới #18,097
Vương quốc Anh #840
Paul Marrow
Vương quốc Anh
Paul Marrow,英国扑克选手,世界排名第18111位,职业生涯总奖金达187,605美元。他活跃于多项扑克赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 187,605
Thế giới #18,111
Vương quốc Anh #841
Lim-Wai Cheung
Vương quốc Anh
英国扑克选手Lim-Wai Cheung,世界排名第17791位,职业生涯总奖金超过18.7万美元。风格稳健,常在低级别赛事中积累成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 187,245
Thế giới #18,136
Vương quốc Anh #842
Martin Donoghue
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名#17816,生涯总奖金超过18万美元。多次在小型赛事中进入决赛桌,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 186,760
Thế giới #18,161
Vương quốc Anh #843
Des Jonas
Vương quốc Anh
Des Jonas,英国扑克选手,世界排名第17875位,职业生涯总奖金约$185,846。以其稳健的打法和多次锦标赛奖励圈经历而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 185,846
Thế giới #18,222
Vương quốc Anh #844
Dahe Liu
Vương quốc Anh
Dahe Liu,英国华裔扑克选手,世界排名第18226位,职业总奖金约18.5万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 185,765
Thế giới #18,226
Vương quốc Anh #845
Tony Hakki
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#17896,职业生涯总奖金超过18.5万美元,以线下赛事稳定发挥著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 185,652
Thế giới #18,244
Vương quốc Anh #846
Adam Heller
Vương quốc Anh
Adam Heller,英国扑克选手,世界排名#17907,职业生涯总奖金超过18万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 185,550
Thế giới #18,255
Vương quốc Anh #847
Tony Salmon
Vương quốc Anh
Tony Salmon,英国扑克选手,世界排名第17988位,职业生涯总奖金约18.5万美元。多次参加国际赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 184,766
Thế giới #18,337
Vương quốc Anh #848
Chris Bartlett
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#17997,职业生涯总奖金$184,648。曾在多项赛事中取得成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 184,648
Thế giới #18,346
Vương quốc Anh #849
John Derek Miller
Vương quốc Anh
约翰·德里克·米勒,英国扑克选手,世界排名约#18013,生涯总奖金超18万美元。多次在线上线下赛事中取得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 184,511
Thế giới #18,363
Vương quốc Anh #850
Ben Carpenter
Vương quốc Anh
Ben Carpenter,英国扑克选手,世界排名约18021,生涯总奖金超18万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得不错成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 184,481
Thế giới #18,371
Vương quốc Anh #851
Usman Ulhaq
Vương quốc Anh
Usman Ulhaq,英国扑克选手,世界排名第18059位,职业总奖金约18.4万美元。虽非顶尖明星,但凭借稳定的线上和线下表现,在扑克圈内积累了一定声誉。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 184,065
Thế giới #18,410
Vương quốc Anh #852
Andrew O'Flaherty
Vương quốc Anh
Andrew O'Flaherty,英国扑克选手,世界排名#18454,总奖金约$179,995。以稳健风格著称,在多项目赛事中有所斩获。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 179,995
Thế giới #18,454
Vương quốc Anh #853
Raj Dhiri
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第18102位,职业生涯总奖金逾18万美元。以稳健风格和持久参赛记录闻名,在多场小型赛事中积累成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,607
Thế giới #18,456
Vương quốc Anh #854
Stephen Bovis
Vương quốc Anh
英国扑克选手Stephen Bovis,世界排名#18112,职业奖金累计$183,448。以稳健风格著称,多次在低买入赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,448
Thế giới #18,466
Vương quốc Anh #855
Ronnie Debeaulox
Vương quốc Anh
英国扑克选手Ronnie Debeaulox,世界排名第18129位,职业生涯总奖金$183,099。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,099
Thế giới #18,483
Vương quốc Anh #856
Joey Lovelady
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#18137,职业生涯总奖金$183,018。多次在各项赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 183,018
Thế giới #18,491
Vương quốc Anh #857
Sid Harris
Vương quốc Anh
Sid Harris,英国扑克选手,世界排名#18150,总奖金超18万美元。以其稳健的打法和赛事经验获得关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 182,912
Thế giới #18,504
Vương quốc Anh #858
Adam Bromley
Vương quốc Anh
Adam Bromley,英国职业扑克选手,世界排名第18152位,职业生涯总奖金达182,902美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 182,902
Thế giới #18,506
Vương quốc Anh #859
Andrew Booth
Vương quốc Anh
Andrew Booth,英国扑克选手,世界排名第18172位,职业生涯总奖金超过18万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 182,753
Thế giới #18,526
Vương quốc Anh #860
Ian Swan
Vương quốc Anh
Ian Swan,英国职业扑克选手,世界排名#18183,累积奖金超18万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 182,651
Thế giới #18,537
Vương quốc Anh #861
Lee Horton
Vương quốc Anh
Lee Horton,英国职业扑克选手,世界排名#18185,职业生涯总奖金超过18万美元。以其稳健的打法和丰富的赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 182,641
Thế giới #18,539
Vương quốc Anh #862
Dave Courtney
Vương quốc Anh
Dave Courtney,英国扑克选手,世界排名第18229位,职业生涯总奖金超18万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 182,278
Thế giới #18,585
Vương quốc Anh #863
Ray Brown
Vương quốc Anh
Ray Brown,英国扑克选手,世界排名第18244位,职业生涯总奖金约18.2万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 182,086
Thế giới #18,600
Vương quốc Anh #864