Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Vương quốc Anh

3,686 tay chơi

Lauren Render

Lauren Render

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克女选手,世界排名#18270,总奖金约18万美元,以线下赛事稳定表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,900

Thế giới #18,626

Vương quốc Anh #865

Richard Lapwood

Richard Lapwood

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Richard Lapwood,英国扑克选手,世界排名#18632,职业生涯总奖金超18万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,863

Thế giới #18,632

Vương quốc Anh #866

Mark Vasconcelos

Mark Vasconcelos

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Mark Vasconcelos,英国扑克选手,世界排名约#18280,职业生涯总奖金超18万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,833

Thế giới #18,636

Vương quốc Anh #867

Derek Lawless

Derek Lawless

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Derek Lawless,英国扑克选手,世界排名#18305,职业生涯总奖金$181,515。以线上赛事为主,曾多次在扑克之星等平台取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,515

Thế giới #18,662

Vương quốc Anh #868

Carl Pickles

Carl Pickles

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Carl Pickles是来自英国的扑克选手,世界排名第18323位,职业生涯总奖金约18.1万美元。虽非顶尖高手,但在线上和线下赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,347

Thế giới #18,681

Vương quốc Anh #869

Elliott Marais

Elliott Marais

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,凭借稳健风格在中小型赛事中积累奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 181,049

Thế giới #18,714

Vương quốc Anh #870

Andrew Couldridge

Andrew Couldridge

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Andrew Couldridge,英国扑克选手,世界排名第18427位,总奖金约18万美元。在多项扑克赛事中取得过成绩,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,390

Thế giới #18,790

Vương quốc Anh #871

Ariel Shefer

Ariel Shefer

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第18450位,赛事总奖金超过18万美元。以其稳健的牌风和在中小型赛事中的持续盈利著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 180,048

Thế giới #18,815

Vương quốc Anh #872

Kingshuk Ghosh

Kingshuk Ghosh

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Kingshuk Ghosh,英国职业扑克选手,世界排名#18611,总奖金$178,509。虽非顶尖,但凭借稳定表现积累了一定成就。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 178,509

Thế giới #18,983

Vương quốc Anh #873

Sandiep Khosa

Sandiep Khosa

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Sandiep Khosa 是英国职业扑克选手,当前世界排名#18626,生涯总奖金$178,343。他以稳健的线下赛事表现著称,多次在小型赛事中晋级奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 178,343

Thế giới #18,999

Vương quốc Anh #874

Grant Mercado

Grant Mercado

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Grant Mercado,英国扑克选手,世界排名#18650,职业生涯总奖金$178,107。以其稳健的打法和丰富的赛事经验在扑克界占有一席之地。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 178,107

Thế giới #19,023

Vương quốc Anh #875

Tom Haney

Tom Haney

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Tom Haney,英国扑克选手,世界排名第18652位,生涯总奖金约17.8万美元。活跃于中小型赛事,曾在多项比赛中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 178,096

Thế giới #19,026

Vương quốc Anh #876

Cemal Alp

Cemal Alp

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Cemal Alp,英国扑克选手,世界排名#19045,职业总奖金超17万美元。以稳定发挥和扎实基本功著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 177,636

Thế giới #19,045

Vương quốc Anh #877

Romano Pizzo

Romano Pizzo

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Romano Pizzo,英国扑克选手,世界排名#18682,总奖金$177,479。以其稳健风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 177,479

Thế giới #19,056

Vương quốc Anh #878

Peter Singleton

Peter Singleton

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Peter Singleton是来自英国的扑克选手,世界排名第18699位,职业生涯总奖金约17.7万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 177,087

Thế giới #19,073

Vương quốc Anh #879

Lee Brooke-Pearce

Lee Brooke-Pearce

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名约#18700,职业生涯总奖金约17.7万美元,以稳健风格和线上赛事成绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 177,084

Thế giới #19,074

Vương quốc Anh #880

Rahim Tadj-saadat

Rahim Tadj-saadat

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Rahim Tadj-saadat,英国扑克选手,世界排名约#18702,总奖金$177,057,曾在WSOP等赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 177,057

Thế giới #19,076

Vương quốc Anh #881

Charlie Tsolakides

Charlie Tsolakides

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Charlie Tsolakides是英国职业扑克选手,世界排名约19105位,生涯总奖金超17.6万美元。多次在锦标赛中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 176,602

Thế giới #19,105

Vương quốc Anh #882

Liam Hooks

Liam Hooks

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Liam Hooks,英国职业扑克选手,世界排名#18732,生涯总奖金$176,562。以稳健风格著称,多次在线上及现场赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 176,562

Thế giới #19,108

Vương quốc Anh #883

Marios Andreas

Marios Andreas

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Marios Andreas,英国扑克选手,世界排名第18748位,职业生涯总奖金约$176,293。他以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 176,293

Thế giới #19,124

Vương quốc Anh #884

Nik Stylianou

Nik Stylianou

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Nik Stylianou是英国职业扑克选手,世界排名#19137,生涯总奖金$176,207。他以稳健的cash game和锦标赛表现著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 176,207

Thế giới #19,137

Vương quốc Anh #885

Alexander Jobling

Alexander Jobling

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Alexander Jobling,英国扑克选手,世界排名约18818位,生涯总奖金超17.5万美元,以现场锦标赛成绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 175,745

Thế giới #19,196

Vương quốc Anh #886

Alex Masterman

Alex Masterman

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Alex Masterman,英国扑克选手,世界排名第18840位,生涯总奖金约17.5万美元。虽非顶尖职业选手,但在多项赛事中有所斩获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 175,523

Thế giới #19,218

Vương quốc Anh #887

Andreas Erotokritou

Andreas Erotokritou

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Andreas Erotokritou,英国扑克选手,世界排名第18841位,总奖金$175,503。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 175,503

Thế giới #19,219

Vương quốc Anh #888

Jenny Kaye

Jenny Kaye

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第19255位,职业生涯总奖金超过17.5万美元。在WSOP等赛事中有过亮眼表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 175,127

Thế giới #19,255

Vương quốc Anh #889

Moshe Vaizman

Moshe Vaizman

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Moshe Vaizman,英国职业扑克选手,世界排名#18934,职业生涯总奖金超过17万美元。多次在大型赛事中取得优异成绩,以其稳健的打法和丰富的比赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 174,634

Thế giới #19,313

Vương quốc Anh #890

Dave Winston

Dave Winston

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手Dave Winston,世界排名18946,生涯总奖金$174,508。以稳健风格参加多项赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 174,508

Thế giới #19,326

Vương quốc Anh #891

Darshan Sami

Darshan Sami

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Darshan Sami是来自英国的职业扑克选手,世界排名第18993位,职业生涯总奖金超过17万美元。他在多项赛事中展现了稳定的盈利能力和扎实的基本功。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 174,146

Thế giới #19,375

Vương quốc Anh #892

Andrew Fields

Andrew Fields

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第19382位,锦标赛总奖金超过17万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 174,068

Thế giới #19,382

Vương quốc Anh #893

Neil Marshall

Neil Marshall

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名约19390位,职业生涯总奖金约17.4万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 173,999

Thế giới #19,390

Vương quốc Anh #894

Callum Moody

Callum Moody

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Callum Moody,英国扑克选手,世界排名#19019,总奖金$173,922。以稳健风格著称,多次在在线及现场赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 173,922

Thế giới #19,401

Vương quốc Anh #895

Payam Ansarian

Payam Ansarian

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名第19033位,职业生涯总奖金超过17万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 173,821

Thế giới #19,415

Vương quốc Anh #896

Mingrui Cen

Mingrui Cen

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Mingrui Cen,英国籍扑克选手,世界排名第19427位,职业生涯总奖金约17.4万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 173,721

Thế giới #19,427

Vương quốc Anh #897

John Exley

John Exley

Vương quốc AnhVương quốc Anh

John Exley,英国扑克选手,世界排名第19081位,职业生涯总奖金超过17万美元。以稳健风格著称,多次在赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 173,359

Thế giới #19,464

Vương quốc Anh #898

Tarique Imam

Tarique Imam

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Tarique Imam,英国职业扑克选手,世界排名#19094,生涯总奖金超17万美元。以其稳健风格和赛事经验著称,多次在多项扑克赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 173,292

Thế giới #19,477

Vương quốc Anh #899

Charles Ihle

Charles Ihle

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Charles Ihle,英国扑克选手,世界排名#19515,职业生涯总奖金约17.3万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 172,993

Thế giới #19,515

Vương quốc Anh #900

Andrew Seabright

Andrew Seabright

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第19151位,职业赛事总奖金约17.3万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 172,809

Thế giới #19,537

Vương quốc Anh #901

Ronald Wilkinson

Ronald Wilkinson

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Ronald Wilkinson,英国扑克选手,世界排名第19167位,生涯总奖金约17万2千美元。依靠稳健打法在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 172,664

Thế giới #19,553

Vương quốc Anh #902

Spencer Carrington

Spencer Carrington

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Spencer Carrington,英国职业扑克选手,世界排名约第19206位,职业生涯总奖金超过17万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 172,252

Thế giới #19,593

Vương quốc Anh #903

Tony Horn

Tony Horn

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Tony Horn是来自英国的职业扑克选手,世界排名约第19225位,职业生涯总奖金超过17万美元。他活跃于多项赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 172,082

Thế giới #19,612

Vương quốc Anh #904

Charles Denton

Charles Denton

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Charles Denton,英国扑克选手,世界排名第19232位,职业生涯总奖金超过17万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 172,036

Thế giới #19,620

Vương quốc Anh #905

Christopher Kyriacou

Christopher Kyriacou

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Christopher Kyriacou,英国扑克选手,世界排名#19236,职业生涯总奖金约17万美元。多次在扑克赛事中取得成绩,打法稳健,是英国扑克界一位低调但实力不俗的选手。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 171,982

Thế giới #19,624

Vương quốc Anh #906

Kevin Parkes

Kevin Parkes

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Kevin Parkes,英国扑克选手,世界排名#19281,职业生涯总奖金$171,515。以其稳健风格和赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 171,515

Thế giới #19,670

Vương quốc Anh #907

Paul Kuzmich

Paul Kuzmich

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#19296,职业生涯总奖金约17万美元。擅长深筹现金局,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 171,380

Thế giới #19,685

Vương quốc Anh #908

Colin Kennedy

Colin Kennedy

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Colin Kennedy,英国扑克选手,世界排名约19715,职业总奖金约17万美元。以稳健风格著称,多次在线上赛事取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 171,127

Thế giới #19,715

Vương quốc Anh #909

Man Ip

Man Ip

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Man Ip,英国扑克选手,世界排名#19730,总奖金约17万美元。生涯多次在小型赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,979

Thế giới #19,730

Vương quốc Anh #910

Philip Walker

Philip Walker

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Philip Walker,英国职业扑克选手,世界排名第19374位,职业生涯总奖金约17万美元。以其稳健的打法和丰富的赛事经验在扑克界占有一席之地。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,746

Thế giới #19,763

Vương quốc Anh #911

Neil Barron

Neil Barron

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Neil Barron,英国扑克选手,世界排名#19380,总奖金$170,680。职业生涯早期曾获得多项赛事奖金,但公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 170,680

Thế giới #19,770

Vương quốc Anh #912

Tay chơi Vương quốc Anh · trang 19 | Cổng kiến thức Texas Hold'em