Tay chơi Vương quốc Anh
3,696 tay chơi
Liam Batey
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名#20401,职业生涯总奖金超16万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 161,487
Thế giới #20,817
Vương quốc Anh #961
Gavin Manley
Vương quốc Anh
Gavin Manley,英国扑克选手,世界排名#20450,生涯总奖金161,029美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 161,029
Thế giới #20,867
Vương quốc Anh #962
Mike Moore
Vương quốc Anh
Mike Moore,英国职业扑克选手,世界排名第20467位,职业生涯总奖金约16万美元。风格稳健,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 160,765
Thế giới #20,884
Vương quốc Anh #963
Kamal Choraria
Vương quốc Anh
Kamal Choraria,英国扑克选手,世界排名#20494,总奖金$160,352。职业生涯多次在各项赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 160,352
Thế giới #20,912
Vương quốc Anh #964
Luke Trotman
Vương quốc Anh
Luke Trotman 是英国职业扑克选手,世界排名第20511位,职业生涯总奖金约16万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 160,124
Thế giới #20,929
Vương quốc Anh #965
Dennis Rubba
Vương quốc Anh
Dennis Rubba,英国扑克选手,世界排名#20514,职业生涯总奖金超过16万美元。多次在线上及线下赛事中崭露头角。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 160,059
Thế giới #20,932
Vương quốc Anh #966
Jamie Lunt
Vương quốc Anh
Jamie Lunt,英国扑克选手,世界排名第20952位,职业生涯总奖金约159,758美元。以其稳健的打法和多次比赛经历闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 159,758
Thế giới #20,952
Vương quốc Anh #967
Grant Pirie
Vương quốc Anh
Grant Pirie,英国扑克选手,世界排名第20593位,职业生涯总奖金约159,270美元。在多项赛事中取得过名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 159,270
Thế giới #21,012
Vương quốc Anh #968
Ben Middleton
Vương quốc Anh
Ben Middleton is a British professional poker player known primarily for his online tournament success. He has achieved notable results in major online events a
Tổng thưởng sự nghiệp $ 159,026
Thế giới #21,049
Vương quốc Anh #969
Luke Cheslin
Vương quốc Anh
Luke Cheslin是英国职业扑克选手,世界排名第21107位,职业总奖金约15.8万美元。他以稳健的线上和现场表现著称,多次在小型赛事中晋级钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,553
Thế giới #21,107
Vương quốc Anh #970
Stephen Cherry
Vương quốc Anh
Stephen Cherry,英国扑克选手,世界排名约21116,累计奖金$158,503,以稳定的现场表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,503
Thế giới #21,116
Vương quốc Anh #971
Tony Chessa
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名约第21136位,职业生涯总奖金$158,303。曾在多项赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,303
Thế giới #21,136
Vương quốc Anh #972
Jerome O'Shea
Vương quốc Anh
Jerome O'Shea,英国职业扑克选手,世界排名第20724位,生涯总奖金约15.8万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,223
Thế giới #21,146
Vương quốc Anh #973
Hongting Xu
Vương quốc Anh
Hongting Xu,英国华裔扑克选手,世界排名#20731,职业奖金超过15万美元。多次在WSOP等赛事中闯入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,205
Thế giới #21,152
Vương quốc Anh #974
Kenny Burke
Vương quốc Anh
英国扑克选手Kenny Burke,世界排名#20741,累计奖金约$158,150。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,150
Thế giới #21,163
Vương quốc Anh #975
Louise Duffy
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名20741位,职业生涯总奖金约15.8万美元。以稳定的发挥在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 158,150
Thế giới #21,164
Vương quốc Anh #976
Chris Gavriel
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第20766位,职业生涯总奖金约15.8万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,996
Thế giới #21,188
Vương quốc Anh #977
Fabian Donovan
Vương quốc Anh
Fabian Donovan,英国职业扑克选手,世界排名约20787位,职业生涯总奖金约15.8万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,837
Thế giới #21,209
Vương quốc Anh #978
Wass Shahid
Vương quốc Anh
Wass Shahid,英国扑克选手,世界排名第20800位,职业生涯总奖金$157,755。多次参加国际赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,755
Thế giới #21,222
Vương quốc Anh #979
James Jarvis
Vương quốc Anh
James Jarvis,英国职业扑克选手,世界排名约2万位,总奖金超过15万美元。以其稳健的打法和长期的线下赛事参与著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,641
Thế giới #21,236
Vương quốc Anh #980
Alex Peter Bounsall
Vương quốc Anh
Alex Peter Bounsall,英国扑克选手,世界排名第20820位,职业生涯总奖金超过15万美元。活跃于多项赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,619
Thế giới #21,242
Vương quốc Anh #981
Rajiv Sakaria
Vương quốc Anh
Rajiv Sakaria,英国扑克选手,世界排名#20839,职业生涯总奖金$157,432,以其稳健的风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 157,432
Thế giới #21,262
Vương quốc Anh #982
Miikka Toikka
Vương quốc Anh
芬兰职业扑克选手,以WSOP主赛事深筹成绩闻名,多次在国际赛事中进入决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 156,808
Thế giới #21,351
Vương quốc Anh #983
Terry Plummer
Vương quốc Anh
Terry Plummer 是英国职业扑克选手,世界排名#20934,总奖金超过15万美元。他多次在欧洲赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 156,692
Thế giới #21,362
Vương quốc Anh #984
Phil Curtis
Vương quốc Anh
Phil Curtis是来自英国的职业扑克选手,世界排名第20966位,总奖金超过15.6万美元。他活跃于线上和线下赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 156,481
Thế giới #21,395
Vương quốc Anh #985
Alan Carr
Vương quốc Anh
Alan Carr,英国职业扑克选手,世界排名第21457位,总奖金约15.6万美元。他以稳健打法著称,多次在小型赛事中获得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 155,999
Thế giới #21,457
Vương quốc Anh #986
Sean Mills
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,多次在各类赛事中闯入钱圈,累计奖金超过15万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 155,895
Thế giới #21,469
Vương quốc Anh #987
Alan Glover
Vương quốc Anh
Alan Glover,英国职业扑克选手,世界排名#21040,职业生涯总奖金$155,894。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 155,894
Thế giới #21,470
Vương quốc Anh #988
Matt Tyler
Vương quốc Anh
英国扑克玩家,世界排名#21047,职业生涯总奖金$155,880。曾在线下赛事中取得成绩,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 155,880
Thế giới #21,477
Vương quốc Anh #989
Athir Ali
Vương quốc Anh
英国扑克牌手,世界排名#21506,职业生涯总奖金$155,673。曾在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 155,673
Thế giới #21,506
Vương quốc Anh #990
John Butters
Vương quốc Anh
John Butters,英国扑克选手,世界排名第21084位,生涯总奖金约15.5万美元。以稳健风格著称,多次在线上及线下赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 155,641
Thế giới #21,514
Vương quốc Anh #991
Scott Meredith
Vương quốc Anh
Scott Meredith是英国职业扑克选手,世界排名第21529位,职业生涯总奖金约15.5万美元。他以稳健风格著称,常在低级别赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 155,515
Thế giới #21,529
Vương quốc Anh #992
Barrie Greenan
Vương quốc Anh
Barrie Greenan,英国扑克选手,世界排名#21106,职业生涯总奖金$155,450。以稳健牌风著称,多次在大型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 155,450
Thế giới #21,536
Vương quốc Anh #993
Dani T. Dayan
Vương quốc Anh
Dani T. Dayan,英国扑克选手,世界排名#21133,职业生涯总奖金约155,288美元。以稳健风格著称,在多项赛事中积累经验。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 155,288
Thế giới #21,563
Vương quốc Anh #994
Pat Simcoe
Vương quốc Anh
Pat Simcoe,英国扑克选手,世界排名约21588,职业总奖金超15万美元。以稳健牌风著称,常在英国本土赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 155,151
Thế giới #21,588
Vương quốc Anh #995
Anthony Arlot
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第21177位,职业生涯总奖金约15.5万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 155,020
Thế giới #21,607
Vương quốc Anh #996
Craig Anthony Cooper
Vương quốc Anh
Craig Anthony Cooper,英国扑克选手,世界排名第21195位,生涯总奖金约154,887美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 154,887
Thế giới #21,626
Vương quốc Anh #997
David Van Reyk
Vương quốc Anh
David Van Reyk,英国扑克选手,世界排名#21654,职业生涯总奖金约15.5万美元。以其稳健的打法和在线赛事中的表现而知名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 154,719
Thế giới #21,654
Vương quốc Anh #998
Callum Smith
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#21228,职业生涯总奖金超过15万美元,以线上赛事见长,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 154,684
Thế giới #21,659
Vương quốc Anh #999
Chris Bruce
Vương quốc Anh
Chris Bruce是英国扑克选手,世界排名#21242,累积奖金超过15万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 154,572
Thế giới #21,674
Vương quốc Anh #1,000
Nguyen Khoa Le
Vương quốc Anh
Nguyen Khoa Le,英国籍扑克选手,世界排名第21254位,职业生涯总奖金超过15万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 154,430
Thế giới #21,687
Vương quốc Anh #1,001
Karl Guiness
Vương quốc Anh
英国扑克选手Karl Guiness,世界排名第21284位,总奖金约15.4万美元。主要活跃于线上比赛,曾获多项小型赛事冠军。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 154,248
Thế giới #21,716
Vương quốc Anh #1,002
Andrew Dickinson
Vương quốc Anh
Andrew Dickinson 是来自英国的扑克选手,公开资料显示其参与过一些扑克赛事,但具体成绩信息较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 153,862
Thế giới #21,748
Vương quốc Anh #1,003
Dean Coombes
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名第21329位,职业生涯总奖金超过15万美元。以稳健打法著称,多次在赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 153,716
Thế giới #21,762
Vương quốc Anh #1,004
Nour Deen Nouri
Vương quốc Anh
Nour Deen Nouri,英国扑克选手,世界排名#21330,职业总奖金$153,712,擅长深筹码策略。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 153,712
Thế giới #21,763
Vương quốc Anh #1,005
Ashley Patterson
Vương quốc Anh
Ashley Patterson,英国扑克选手,世界排名第21334位,职业生涯总奖金约15.3万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 153,676
Thế giới #21,767
Vương quốc Anh #1,006
Ganesh Rao
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#21395,总奖金$152,751。曾多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 152,751
Thế giới #21,831
Vương quốc Anh #1,007
Charles Whitehouse
Vương quốc Anh
Charles Whitehouse,英国扑克选手,世界排名第21413位,职业生涯总奖金约15万美元。以其稳健的打法和偶尔的亮眼表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 152,568
Thế giới #21,849
Vương quốc Anh #1,008