Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Vương quốc Anh

3,704 tay chơi

Jason Shellum

Jason Shellum

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Jason Shellum 是英国扑克选手,世界排名#21866,总奖金$152,456。他多次在小型锦标赛中进入奖励圈,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 152,456

Thế giới #21,866

Vương quốc Anh #1,009

Neil Robert Sweeting

Neil Robert Sweeting

Vương quốc AnhVương quốc Anh

尼尔·罗伯特·斯维廷(Neil Robert Sweeting),英国职业扑克选手,以线上赛事闻名,世界排名第21472位,职业生涯总奖金约15.2万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 152,163

Thế giới #21,911

Vương quốc Anh #1,010

Angus Hill

Angus Hill

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Angus Hill,英国扑克选手,世界排名#21480,职业奖金累计$152,112。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中进入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 152,112

Thế giới #21,919

Vương quốc Anh #1,011

Jamie Sykes

Jamie Sykes

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#21582,职业生涯总奖金$151,327。多次在区域性赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 151,327

Thế giới #22,023

Vương quốc Anh #1,012

David Longmate

David Longmate

Vương quốc AnhVương quốc Anh

David Longmate,英国扑克选手,世界排名约22000,拥有超15万美元赛事奖金。以稳健风格著称,活跃于欧洲赛场。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 151,306

Thế giới #22,029

Vương quốc Anh #1,013

Lee Bradbury

Lee Bradbury

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Lee Bradbury是来自英国的职业扑克选手,世界排名第21614位,职业生涯总奖金超过15万美元。他以稳健的打法和丰富的赛事经验著称,在多场国际扑克赛事中取得过亮眼成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 151,087

Thế giới #22,056

Vương quốc Anh #1,014

Daniel Efeturk

Daniel Efeturk

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#21624,职业生涯总奖金约$151,010,以线上赛事见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 151,010

Thế giới #22,066

Vương quốc Anh #1,015

Thomas Oliver Hemming

Thomas Oliver Hemming

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Thomas Oliver Hemming,英国扑克选手,世界排名#21644,生涯总奖金$150,829。以稳健牌风和线上赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,829

Thế giới #22,087

Vương quốc Anh #1,016

Matthew Church

Matthew Church

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Matthew Church,英国扑克选手,世界排名#21666,职业生涯总奖金约15万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,703

Thế giới #22,111

Vương quốc Anh #1,017

Tina Bandyle

Tina Bandyle

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Tina Bandyle,英国扑克选手,世界排名约#21670,职业生涯总奖金超15万美元。以其稳健风格在中小型赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,672

Thế giới #22,115

Vương quốc Anh #1,018

Paul Coughlan

Paul Coughlan

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#21673,总奖金$150,664,曾多次在锦标赛中获得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,664

Thế giới #22,118

Vương quốc Anh #1,019

Hassan Mohammed

Hassan Mohammed

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Hassan Mohammed,英国扑克选手,世界排名约21679,总奖金$150,638。以稳健风格著称,多次在线上赛事取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,638

Thế giới #22,124

Vương quốc Anh #1,020

Adam Hilton

Adam Hilton

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第22142位,职业总奖金超过15万美元。活跃于线上与线下赛事,多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,502

Thế giới #22,142

Vương quốc Anh #1,021

Matthew Noonan

Matthew Noonan

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Matthew Noonan,英国扑克选手,世界排名#21719,职业生涯总奖金$150,375。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,375

Thế giới #22,165

Vương quốc Anh #1,022

Rajesh Rughwani

Rajesh Rughwani

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,347

Thế giới #22,172

Vương quốc Anh #1,023

Jack Solomon

Jack Solomon

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Jack Solomon,英国扑克选手,世界排名约21732位,总奖金超15万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,320

Thế giới #22,178

Vương quốc Anh #1,024

Franky Green

Franky Green

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手Franky Green,世界排名约第21739位,职业生涯总奖金约15万美元。虽非顶尖高手,但长期活跃于中小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,270

Thế giới #22,185

Vương quốc Anh #1,025

Andrew Abernethy

Andrew Abernethy

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名#21757,职业生涯总奖金超过15万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 150,164

Thế giới #22,205

Vương quốc Anh #1,026

Jamie Munro

Jamie Munro

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Jamie Munro,英国职业扑克选手,以WSOP主赛事FT经历闻名,牌风稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,909

Thế giới #22,244

Vương quốc Anh #1,027

Ben Teague

Ben Teague

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Ben Teague,英国扑克选手,世界排名#21837,总奖金$149,579。多次在赛事中取得名次,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,579

Thế giới #22,288

Vương quốc Anh #1,028

Ash Abdullah

Ash Abdullah

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Ash Abdullah,英国扑克选手,世界排名第21846位,职业生涯总奖金约14.95万美元。以线上和现场赛事兼顾著称,擅长锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,507

Thế giới #22,297

Vương quốc Anh #1,029

Tasos Grigoriou

Tasos Grigoriou

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#21848,生涯总奖金近15万美元。多次在小型锦标赛中取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,490

Thế giới #22,299

Vương quốc Anh #1,030

Richard Schneiderman

Richard Schneiderman

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Richard Schneiderman,英国扑克选手,世界排名#21854,职业生涯总奖金超过14万美元。以稳健风格见长,多次在锦标赛中取得优异成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,441

Thế giới #22,305

Vương quốc Anh #1,031

Paul Scipioni

Paul Scipioni

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Paul Scipioni,英国扑克选手,世界排名第21887位,职业生涯总奖金约14.9万美元。他以稳健的线上和线下赛事表现闻名,多次进入世界扑克系列赛(WSOP)奖励圈,并在主赛事中取得过佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,272

Thế giới #22,340

Vương quốc Anh #1,032

Jav Javed

Jav Javed

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Jav Javed,英国扑克选手,世界排名#22349,职业生涯总奖金约15万美元。以其稳健的牌风和多次在中小型赛事中获奖而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,181

Thế giới #22,349

Vương quốc Anh #1,033

Tom Langley

Tom Langley

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Tom Langley是来自英国的职业扑克选手,世界排名第21915位,职业生涯总奖金约149,020美元。他以稳健的牌风和扎实的基本功在中小型赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 149,020

Thế giới #22,372

Vương quốc Anh #1,034

Przemyslaw Szymanski

Przemyslaw Szymanski

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Przemyslaw Szymanski,英国扑克选手,世界排名#21933,总奖金$148,878。以线上赛事见长,多次在中小型比赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,878

Thế giới #22,389

Vương quốc Anh #1,035

Man Hon Luk

Man Hon Luk

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Man Hon Luk,英国扑克选手,世界排名约#21967,职业生涯总奖金超$148,000。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,680

Thế giới #22,424

Vương quốc Anh #1,036

Danny Ryder

Danny Ryder

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Danny Ryder,英国职业扑克选手,世界排名#21975,职业生涯总奖金约$148,618。虽未取得顶级赛事冠军,但多次在低买入赛事中闯入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,618

Thế giới #22,432

Vương quốc Anh #1,037

Thomas Rolfe

Thomas Rolfe

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Thomas Rolfe是来自英国的职业扑克选手,世界排名第22455位,生涯总奖金超过14.8万美元。他活跃于线上和线下赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,454

Thế giới #22,455

Vương quốc Anh #1,038

Carl Watts

Carl Watts

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名约22000位,总奖金逾14万美元,在多场赛事中展现实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,417

Thế giới #22,461

Vương quốc Anh #1,039

Conor Berry Grimsley

Conor Berry Grimsley

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名第22034位,职业生涯总奖金约14.8万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过不俗成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,270

Thế giới #22,493

Vương quốc Anh #1,040

Jay O'Leary

Jay O'Leary

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Jay O'Leary,英国扑克选手,世界排名第22502位,职业生涯总奖金约145,271美元。曾多次在WSOP等赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 145,271

Thế giới #22,502

Vương quốc Anh #1,041

Dennis Troake

Dennis Troake

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Dennis Troake,英国职业扑克选手,世界排名#22046,职业生涯总奖金超过14.8万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,206

Thế giới #22,505

Vương quốc Anh #1,042

Darren Hickman

Darren Hickman

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Darren Hickman,英国扑克选手,世界排名#22530,职业生涯总奖金约$148,020。虽非顶尖,但在多项赛事中展现稳定实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,020

Thế giới #22,530

Vương quốc Anh #1,043

Anthony Miles

Anthony Miles

Vương quốc AnhVương quốc Anh

安东尼·迈尔斯(Anthony Miles),英国扑克选手,世界排名第22070位,职业生涯总奖金约14.8万美元。多次在小型赛事中进入奖励圈,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 148,019

Thế giới #22,532

Vương quốc Anh #1,044

Joshua Musson

Joshua Musson

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第22073位,职业生涯总奖金约14.8万美元,以线上赛事为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,995

Thế giới #22,534

Vương quốc Anh #1,045

Mark McGovern

Mark McGovern

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Mark McGovern,英国职业扑克选手,世界排名约#22100,职业生涯总奖金近$147,798。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,798

Thế giới #22,561

Vương quốc Anh #1,046

Jamil Ogunmakinwa

Jamil Ogunmakinwa

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Jamil Ogunmakinwa,英国扑克选手,世界排名第22105位,职业生涯总奖金147,761美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,761

Thế giới #22,566

Vương quốc Anh #1,047

Shawn Morales

Shawn Morales

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名第22117位,职业生涯总奖金超过14万美元。他以稳健的风格和扎实的基本功在中小级别赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,703

Thế giới #22,578

Vương quốc Anh #1,048

Katharine Hartree

Katharine Hartree

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#22156,总奖金$147,456,多次进入WSOP钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,456

Thế giới #22,617

Vương quốc Anh #1,049

Carl Spicer

Carl Spicer

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第22183位,总奖金约14.7万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,247

Thế giới #22,645

Vương quốc Anh #1,050

Haydn Dickinson

Haydn Dickinson

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#22671,总奖金$147,108。以线上赛事为主,线下成绩较少公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 147,108

Thế giới #22,671

Vương quốc Anh #1,051

Ben Callinan

Ben Callinan

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#22273,职业生涯总奖金超14万美元。以稳健牌风著称,多次在地区赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,662

Thế giới #22,735

Vương quốc Anh #1,052

Stephen Blow

Stephen Blow

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#22293,职业生涯总奖金达146,535美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,535

Thế giới #22,756

Vương quốc Anh #1,053

Andrew Kinwai Lam

Andrew Kinwai Lam

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Andrew Kinwai Lam,英国扑克选手,世界排名#22315,职业生涯总奖金约$146,415。以稳健风格和出色读牌能力著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,415

Thế giới #22,778

Vương quốc Anh #1,054

John Engledow

John Engledow

Vương quốc AnhVương quốc Anh

John Engledow,英国扑克玩家,世界排名#22327,职业生涯总奖金约$146,325。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,325

Thế giới #22,790

Vương quốc Anh #1,055

Timmy Mann

Timmy Mann

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Timmy Mann,英国扑克选手,世界排名第22330位,职业生涯总奖金约14.6万美元。以其稳健风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 146,316

Thế giới #22,793

Vương quốc Anh #1,056

Tay chơi Vương quốc Anh · trang 22 | Cổng kiến thức Texas Hold'em