Tay chơi Vương quốc Anh
3,750 tay chơi
Sonia Padovani
Vương quốc Anh
Sonia Padovani,英国女性扑克选手,以稳健风格在锦标赛中积累超10万美元奖金,世界排名约25581。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,230
Thế giới #26,118
Vương quốc Anh #1,201
James O'Sullivan
Vương quốc Anh
英国扑克选手James O'Sullivan,世界排名#26131,累计奖金超12万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 121,981
Thế giới #26,131
Vương quốc Anh #1,202
Edward Spencer-Small
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第25599位,职业生涯总奖金约12.5万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,127
Thế giới #26,137
Vương quốc Anh #1,203
Dhruv Doshi
Vương quốc Anh
Dhruv Doshi,英国扑克选手,世界排名#25606,职业生涯总奖金超过12万美元。以其扎实的基本功和稳健的风格在锦标赛中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 125,073
Thế giới #26,144
Vương quốc Anh #1,204
Yu-San Chan
Vương quốc Anh
Yu-San Chan,英国扑克选手,世界排名第25630位,职业生涯总奖金约12.5万美元。以稳健风格著称,多次在锦标赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,927
Thế giới #26,168
Vương quốc Anh #1,205
Richard Milner
Vương quốc Anh
Richard Milner(英国),世界排名#25680,职业生涯总奖金$124,709。虽公开信息有限,但其在扑克赛场上的表现仍值得关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,709
Thế giới #26,218
Vương quốc Anh #1,206
Craig Heaton
Vương quốc Anh
Craig Heaton,英国扑克选手,世界排名第25697位,职业生涯总奖金$124,642。曾多次在小型赛事中进入奖励圈,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,642
Thế giới #26,235
Vương quốc Anh #1,207
Martin T.C. Wu
Vương quốc Anh
Martin T.C. Wu,英国扑克选手,世界排名约26255,总奖金超12万美元。多次在赛事中取得佳绩,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 121,351
Thế giới #26,255
Vương quốc Anh #1,208
Kim Callow
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名#25730,生涯总奖金$124,467。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,467
Thế giới #26,268
Vương quốc Anh #1,209
Marcin Milde
Vương quốc Anh
Marcin Milde,波兰职业扑克选手,主要活跃于线上锦标赛,WSOP赛事曾获佳绩。总奖金约12.4万美元,世界排名第25753位。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,331
Thế giới #26,292
Vương quốc Anh #1,210
Constantine Paparestis
Vương quốc Anh
Constantine Paparestis,英国扑克选手,世界排名第25789位,职业生涯总奖金124,138美元。其公开信息有限,主要活跃于在线与现场赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,138
Thế giới #26,330
Vương quốc Anh #1,211
Benjamin Rolle
Vương quốc Anh
Benjamin Rolle,英国职业扑克选手,世界排名第25798位,职业生涯总奖金约12.4万美元,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 124,090
Thế giới #26,339
Vương quốc Anh #1,212
Richard Swirling
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第25823位,职业生涯总奖金超过12万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,925
Thế giới #26,365
Vương quốc Anh #1,213
Leslie Fenton
Vương quốc Anh
Leslie Fenton,英国职业扑克选手,世界排名#26371,生涯总奖金超$123,904。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,904
Thế giới #26,371
Vương quốc Anh #1,214
Andrew Probyn
Vương quốc Anh
Andrew Probyn,英国扑克选手,世界排名第26380位,职业生涯总奖金$123,865。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,865
Thế giới #26,380
Vương quốc Anh #1,215
Michael P Jones
Vương quốc Anh
英国扑克选手Michael P Jones,世界排名约#25850,总奖金约$123,797。扑克生涯信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,797
Thế giới #26,392
Vương quốc Anh #1,216
Mitchell Jones
Vương quốc Anh
Mitchell Jones,英国扑克选手,世界排名第26411位,总奖金约$123,701。以其在多项赛事中的稳定表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,701
Thế giới #26,411
Vương quốc Anh #1,217
Warren Aspey
Vương quốc Anh
Warren Aspey,英国扑克选手,世界排名约25903位,生涯总奖金超12万美元。在多项赛事中露面,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,539
Thế giới #26,445
Vương quốc Anh #1,218
Jordan Bamford
Vương quốc Anh
Jordan Bamford,英国扑克选手,世界排名#25909,职业生涯总奖金约$123,511。以稳健风格著称,多次在小型赛事中闯入决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,511
Thế giới #26,451
Vương quốc Anh #1,219
Sarne Lightman
Vương quốc Anh
Sarne Lightman,英国职业扑克选手,世界排名#26467,总奖金$123,449。擅长锦标赛,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,449
Thế giới #26,467
Vương quốc Anh #1,220
Tajinder Jugpal
Vương quốc Anh
Tajinder Jugpal,英国扑克选手,世界排名约#25940,职业生涯总奖金超过$123,000。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,257
Thế giới #26,483
Vương quốc Anh #1,221
Stephen Groom
Vương quốc Anh
Stephen Groom,英国扑克玩家,世界排名#25951,职业生涯总奖金约$123,140。多次参加各类赛事,经验丰富。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,140
Thế giới #26,494
Vương quốc Anh #1,222
Matthew Archer
Vương quốc Anh
Matthew Archer,英国职业扑克选手,世界排名#25966,生涯总奖金$123,016。他以稳健的牌风和线下赛事表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 123,016
Thế giới #26,509
Vương quốc Anh #1,223
Barry Hearn
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,以稳健风格著称,曾在多项赛事中进入奖励圈,累积奖金超12万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 122,802
Thế giới #26,525
Vương quốc Anh #1,224
Simon Brooks
Vương quốc Anh
Simon Brooks,英国扑克选手,世界排名第26527位,生涯总奖金超过12万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 122,762
Thế giới #26,527
Vương quốc Anh #1,225
Devan Kumar Patel
Vương quốc Anh
Devan Kumar Patel,英国扑克选手,世界排名#25993,职业生涯累计奖金超过12万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 122,690
Thế giới #26,536
Vương quốc Anh #1,226
Shaun Hayes
Vương quốc Anh
Shaun Hayes,英国扑克选手,世界排名第25995位,职业生涯总奖金约122,685美元。以其稳健的打法和扎实的基本功在赛事中屡有斩获。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 122,685
Thế giới #26,538
Vương quốc Anh #1,227
Scott Fenton
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名第25999位,生涯总奖金约12.2万美元。以稳健风格著称,多次在线上比赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 122,661
Thế giới #26,541
Vương quốc Anh #1,228
Simon Hennessey
Vương quốc Anh
Simon Hennessey,英国扑克选手,世界排名第26620位,职业生涯总奖金约12.2万美元。虽非顶尖高手,但在多项赛事中有稳定表现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 122,205
Thế giới #26,620
Vương quốc Anh #1,229
Wilson Leung
Vương quốc Anh
Wilson Leung,英国扑克选手,世界排名#26661,生涯总奖金超12万美元。多次在线上及线下赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 122,025
Thế giới #26,661
Vương quốc Anh #1,230
Richard Wheatley
Vương quốc Anh
Richard Wheatley,英国职业扑克选手,世界排名第26663位,职业生涯总奖金约12.2万美元。以其稳健的打法和深厚的锦标赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 122,021
Thế giới #26,663
Vương quốc Anh #1,231
Panicos Ellinas
Vương quốc Anh
Panicos Ellinas,英国扑克选手,世界排名第26144位,职业生涯总奖金约12.2万美元。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 121,942
Thế giới #26,684
Vương quốc Anh #1,232
Robert Nur
Vương quốc Anh
Robert Nur,英国扑克选手,世界排名#26169,职业生涯总奖金$121,802。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 121,802
Thế giới #26,710
Vương quốc Anh #1,233
Michael Isiguzo
Vương quốc Anh
Michael Isiguzo,英国扑克选手,世界排名#26180,职业生涯总奖金$121,749。曾多次在线上及现场赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 121,749
Thế giới #26,721
Vương quốc Anh #1,234
Ben Shannon
Vương quốc Anh
Ben Shannon,英国扑克选手,世界排名第26203位,职业生涯总奖金约121,595美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 121,595
Thế giới #26,745
Vương quốc Anh #1,235
Ben Battle
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,凭借稳健风格在多项赛事中累积奖金超12万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 121,534
Thế giới #26,756
Vương quốc Anh #1,236
George Brady
Vương quốc Anh
George Brady是英国扑克选手,世界排名第26241位,职业生涯总奖金超过12万美元,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 121,430
Thế giới #26,783
Vương quốc Anh #1,237
Martin T.C. Wu
Vương quốc Anh
Martin T.C. Wu,英国籍扑克选手,世界排名#26255,职业生涯总奖金超过12万美元。多次在小型赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 121,351
Thế giới #26,799
Vương quốc Anh #1,238
Steve Shelley
Vương quốc Anh
英国扑克选手Steve Shelley,世界排名第26286位,生涯总奖金超过12万美元。在多项赛事中取得过成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 121,247
Thế giới #26,828
Vương quốc Anh #1,239
Luke Boynton
Vương quốc Anh
Luke Boynton,英国扑克选手,世界排名第26377位,职业生涯总奖金超12万美元。他曾在多项国际赛事中亮相,以稳健的牌风著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,743
Thế giới #26,921
Vương quốc Anh #1,240
Hussni Alkhuzai
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第26386位,职业生涯总奖金约12万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,706
Thế giới #26,930
Vương quốc Anh #1,241
Rick Glading
Vương quốc Anh
Rick Glading,英国籍职业扑克选手,世界排名约#26933,职业生涯累积奖金约$120,687。他主要活跃于英国及欧洲线下赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,687
Thế giới #26,933
Vương quốc Anh #1,242
Smit Trivedi
Vương quốc Anh
Smit Trivedi,英国扑克选手,世界排名约26953,职业生涯总奖金超12万美元。他以稳健风格和多次赛事佳绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,593
Thế giới #26,953
Vương quốc Anh #1,243
Sebastian Darby
Vương quốc Anh
英国扑克选手,以稳健风格著称,多次在在线赛事中取得成绩,世界排名#26413。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,579
Thế giới #26,958
Vương quốc Anh #1,244
Vadim Cojocaru
Vương quốc Anh
Vadim Cojocaru,英国扑克选手,世界排名约26962位,现场赛事总奖金超过12万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,564
Thế giới #26,962
Vương quốc Anh #1,245
Oliver Bell
Vương quốc Anh
Oliver Bell,英国扑克选手,世界排名#26420,职业生涯总奖金约$120,549。在扑克界以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,549
Thế giới #26,965
Vương quốc Anh #1,246
Souhail Mansour
Vương quốc Anh
英国扑克选手,以稳定发挥和扎实基本功著称,多次在锦标赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,547
Thế giới #26,966
Vương quốc Anh #1,247
Abu Khalek
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第26423位,生涯总奖金约12万美元。线上与线下均有参赛记录,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,521
Thế giới #26,968
Vương quốc Anh #1,248