Tay chơi Vương quốc Anh
3,757 tay chơi
Alex Torrance
Vương quốc Anh
Alex Torrance,英国扑克选手,世界排名约26973位,职业生涯总奖金超过12万美元。曾在多项小型赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,508
Thế giới #26,973
Vương quốc Anh #1,249
Paul Haus
Vương quốc Anh
Paul Haus,英国扑克选手,世界排名#26439,职业生涯总奖金超过12万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,421
Thế giới #26,986
Vương quốc Anh #1,250
Axat Mawji
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名#26444,总奖金$120,403。主要活跃于线上赛事,多次在中小型锦标赛中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,403
Thế giới #26,991
Vương quốc Anh #1,251
George Edward Holmes
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第26458位,职业生涯总奖金超过12万美元。多次在小型赛事中取得成绩,但大型赛事突破较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,354
Thế giới #27,005
Vương quốc Anh #1,252
Matthew McDerra
Vương quốc Anh
英国扑克选手Matthew McDerra,世界排名第26476位,职业生涯总奖金超过12万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,286
Thế giới #27,023
Vương quốc Anh #1,253
Dominic Wells
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#26512,生涯总奖金超过12万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 120,137
Thế giới #27,059
Vương quốc Anh #1,254
Hemal Mehta
Vương quốc Anh
Hemal Mehta是一名来自英国的扑克选手,世界排名第26546位,职业生涯总奖金约12万美元。他曾在多项赛事中取得成绩,但公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,998
Thế giới #27,095
Vương quốc Anh #1,255
Christopher Kiefert
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#26561,职业生涯总奖金约$119,944。虽非顶尖但多次在小型赛事中崭露头角。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,944
Thế giới #27,110
Vương quốc Anh #1,256
Mohamed Muse
Vương quốc Anh
英国扑克选手,线上与现场赛事均有参与,累计奖金近12万美元,世界排名约27124位。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,879
Thế giới #27,124
Vương quốc Anh #1,257
Tom Carpenter
Vương quốc Anh
Tom Carpenter,英国职业扑克选手,现世界排名第26598位,生涯总奖金约119,761美元。以稳健风格和扎实基本功著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,761
Thế giới #27,148
Vương quốc Anh #1,258
Joseph Platten
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#26627,总奖金$119,591。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,591
Thế giới #27,177
Vương quốc Anh #1,259
Adam Vinson
Vương quốc Anh
Adam Vinson,英国扑克选手,当前世界排名第27185位,职业总奖金约119,555美元。他以稳健的打法和赛事经验积累著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,555
Thế giới #27,185
Vương quốc Anh #1,260
Zack Chesses
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第26638位,职业生涯总奖金约11.95万美元。多次在小型赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,547
Thế giới #27,188
Vương quốc Anh #1,261
Niels Ladefoged
Vương quốc Anh
Niels Ladefoged,英国扑克选手,世界排名约#26650,职业生涯总奖金约$119,486。虽非顶尖高手,但多次在中小型赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,486
Thế giới #27,200
Vương quốc Anh #1,262
Amar Morjaria
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名#26669,总奖金$119,432,擅长锦标赛与现金局。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,432
Thế giới #27,220
Vương quốc Anh #1,263
Reece Lewis
Vương quốc Anh
Reece Lewis,英国扑克选手,世界排名约26669,职业奖金超过11万美元。以其稳健风格在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,432
Thế giới #27,221
Vương quốc Anh #1,264
Nigel Jones
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名#26677,累计奖金$119,393。主要活跃于英国本土赛事,多次在小型锦标赛中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,393
Thế giới #27,228
Vương quốc Anh #1,265
Georgian Georgescu
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#26688,职业生涯总奖金$119,355。多次在线上赛事中取得成绩,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,355
Thế giới #27,239
Vương quốc Anh #1,266
Erik Svanes
Vương quốc Anh
挪威扑克选手,曾获WPT主赛冠军,总奖金超过50万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,342
Thế giới #27,244
Vương quốc Anh #1,267
Frederick Maher
Vương quốc Anh
Frederick Maher,英国扑克选手,世界排名#26699,总奖金$119,325。风格稳健,多次在赛事中取得好成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,325
Thế giới #27,250
Vương quốc Anh #1,268
Jonathan Lemon
Vương quốc Anh
Jonathan Lemon,英国职业扑克选手,世界排名第26709位,职业生涯总奖金超过11万美元。他以稳健的风格在中小级别赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,270
Thế giới #27,260
Vương quốc Anh #1,269
Colin Myott
Vương quốc Anh
Colin Myott,英国职业扑克选手,世界排名#26730,总奖金$119,182。以稳健打法著称,多次在地区赛事中崭露头角。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,182
Thế giới #27,281
Vương quốc Anh #1,270
Rob Stevens
Vương quốc Anh
Rob Stevens,英国扑克选手,世界排名约第26734位,职业生涯总奖金累计超过11万美元。他以稳健的打法和耐心的策略在小型赛事中取得一定成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,168
Thế giới #27,285
Vương quốc Anh #1,271
Kevin Steward
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第26749位,生涯总奖金约119,106美元。多次在低买入赛事中取得佳绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 119,106
Thế giới #27,300
Vương quốc Anh #1,272
Suketu Patel
Vương quốc Anh
Suketu Patel,英国扑克选手,世界排名约26780位,职业生涯总奖金约118,954美元。其风格稳健,在中小型赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 118,954
Thế giới #27,329
Vương quốc Anh #1,273
Gareth Cresswell
Vương quốc Anh
Gareth Cresswell,英国扑克选手,世界排名#26793,生涯总奖金超$118,902。活跃于国际赛事,多次在小型锦标赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 118,902
Thế giới #27,342
Vương quốc Anh #1,274
Jan Svec
Vương quốc Anh
Jan Svec,英国扑克选手,世界排名#27368,总奖金$118,798。扑克生涯中有多次现场赛事奖金记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 118,798
Thế giới #27,368
Vương quốc Anh #1,275
Mukhtar Ahmed
Vương quốc Anh
Mukhtar Ahmed,英国扑克选手,世界排名约#26820,总奖金约$118,782,风格稳健,多次在赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 118,782
Thế giới #27,369
Vương quốc Anh #1,276
Zafar Aslam
Vương quốc Anh
Zafar Aslam,英国扑克选手,世界排名#26823,职业总奖金约11.8万美元。活跃于多项赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 118,759
Thế giới #27,372
Vương quốc Anh #1,277
Barry Cobb
Vương quốc Anh
Barry Cobb,英国扑克选手,世界排名第26873位,职业生涯总奖金超过11万美元,凭借稳健风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 118,268
Thế giới #27,420
Vương quốc Anh #1,278
Vik Kanwar
Vương quốc Anh
Vik Kanwar是来自英国的职业扑克选手,世界排名约#26907,总奖金约$117,922。他在多项赛事中展现稳健牌风,深受同行尊重。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 117,922
Thế giới #27,454
Vương quốc Anh #1,279
Dario Pieruzzini
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名第26946位,生涯总奖金$117,647。以稳健打法著称,在多个锦标赛中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 117,647
Thế giới #27,493
Vương quốc Anh #1,280
Zhong Ming Liao
Vương quốc Anh
英国籍华人扑克选手,世界排名第27537位,职业总奖金超过11万美元。擅长多桌锦标赛,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 117,468
Thế giới #27,537
Vương quốc Anh #1,281
Colin Young
Vương quốc Anh
Colin Young,英国职业扑克选手,世界排名约27012位,职业生涯总奖金达117,386美元。以其稳健的打法和丰富的赛事经验在扑克界留下印记。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 117,386
Thế giới #27,562
Vương quốc Anh #1,282
Jonathan Gill
Vương quốc Anh
Jonathan Gill,英国扑克选手,世界排名约27033,职业生涯总奖金约117,309美元。以稳健打法著称,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 117,309
Thế giới #27,582
Vương quốc Anh #1,283
Simon Hemsworth
Vương quốc Anh
Simon Hemsworth,英国扑克选手,世界排名第27602位,职业总奖金约11.7万美元。其扑克生涯信息有限,主要活跃于中小型赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 117,238
Thế giới #27,602
Vương quốc Anh #1,284
Daniel Hopkins
Vương quốc Anh
英国扑克选手Daniel Hopkins,世界排名第27088位,职业总奖金约117,055美元。以稳健风格著称,多次在赛事中获奖,但具体成绩公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 117,055
Thế giới #27,637
Vương quốc Anh #1,285
Samir Jabak
Vương quốc Anh
Samir Jabak 是来自英国的职业扑克选手,世界排名约第27089位,职业生涯总奖金超过11万美元。他以稳健的风格在赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 117,053
Thế giới #27,638
Vương quốc Anh #1,286
Nick Holbrook
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名约27097位,职业生涯总奖金超11万美元。活跃于多项赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 117,007
Thế giới #27,648
Vương quốc Anh #1,287
Jono Beck
Vương quốc Anh
Jono Beck,英国扑克选手,世界排名第27127位,职业生涯总奖金约11.7万美元。他以稳健风格和赛事经验积累著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 116,924
Thế giới #27,678
Vương quốc Anh #1,288
Anthony Forsyth-Forrest
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#27137,职业生涯总奖金$116,881,活跃于多项赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 116,881
Thế giới #27,690
Vương quốc Anh #1,289
Ka Wai Man
Vương quốc Anh
Ka Wai Man,英国籍扑克选手,世界排名#27153,职业奖金约11.7万美元。多次在小型赛事中进入奖励圈,以扎实的基本功著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 116,785
Thế giới #27,707
Vương quốc Anh #1,290
Lewis Cowell
Vương quốc Anh
Lewis Cowell,英国职业扑克选手,世界排名第27229位,职业生涯总奖金超过$116,000。以其稳健的风格在赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 116,483
Thế giới #27,784
Vương quốc Anh #1,291
Luigi Viscomi
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第27267位,职业生涯总奖金超过11.6万美元,主要活跃于线上赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 116,304
Thế giới #27,823
Vương quốc Anh #1,292
Jake Betts
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第27302位,职业生涯总奖金$116,196。多次在中小型赛事中取得成绩,以稳健的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 116,196
Thế giới #27,858
Vương quốc Anh #1,293
Brijesh Das
Vương quốc Anh
Brijesh Das,英国扑克选手,世界排名第27319位,职业生涯总奖金超过11万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 116,115
Thế giới #27,874
Vương quốc Anh #1,294
Gary Nordigian
Vương quốc Anh
Gary Nordigian,英国扑克选手,世界排名第27350位,职业生涯总奖金约11.6万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,903
Thế giới #27,906
Vương quốc Anh #1,295
Vinod Jadav
Vương quốc Anh
Vinod Jadav,英国扑克选手,世界排名#27356,职业总奖金约$115,881,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 115,881
Thế giới #27,911
Vương quốc Anh #1,296