Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Vương quốc Anh

3,770 tay chơi

Lars Torngren

Lars Torngren

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名约28475,总奖金$110,501,曾参与多场赛事,但公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,501

Thế giới #29,024

Vương quốc Anh #1,345

Andreas Orthodoxou

Andreas Orthodoxou

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Andreas Orthodoxou,英国扑克选手,世界排名#29044,累计奖金超11万美元。虽非顶尖,但以稳健风格在中小型赛事中多次盈利。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,413

Thế giới #29,044

Vương quốc Anh #1,346

Chuan Ooi

Chuan Ooi

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Chuan Ooi 是来自英国的职业扑克选手,世界排名#28544,累计奖金超过11万美元。他以稳健的打法和扎实的资金管理著称,在线下锦标赛中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,224

Thế giới #29,091

Vương quốc Anh #1,347

Man Pan Li

Man Pan Li

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Man Pan Li,英国扑克选手,世界排名#28598,总奖金超11万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,045

Thế giới #29,144

Vương quốc Anh #1,348

Keir Fitzgibbon

Keir Fitzgibbon

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Keir Fitzgibbon 是英国职业扑克选手,世界排名第28605位,职业生涯总奖金超过11万美元。他在多项赛事中展现稳健实力,但公开资料较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,004

Thế giới #29,151

Vương quốc Anh #1,349

David Pomroy

David Pomroy

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#28613,总奖金$109,941。多次在区域性赛事中取得成绩,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,941

Thế giới #29,159

Vương quốc Anh #1,350

James Tomlin

James Tomlin

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#28630,生涯总奖金$109,873。活跃于线上与线下赛事,多次打入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,873

Thế giới #29,175

Vương quốc Anh #1,351

David Clifton-Burraway

David Clifton-Burraway

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第28632位,职业生涯总奖金$109,857。虽非顶尖,但凭借稳定表现多次打入赛事奖励圈,是英国扑克界低调的实力派。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,857

Thế giới #29,177

Vương quốc Anh #1,352

Josh Bell

Josh Bell

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Josh Bell,英国扑克选手,世界排名第28650位,职业生涯总奖金超过10万美元。以其稳健的打法和在多项赛事中的稳定发挥而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,809

Thế giới #29,197

Vương quốc Anh #1,353

Myumyun Izet

Myumyun Izet

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Myumyun Izet,英国扑克选手,世界排名#28667,总奖金$109,740。以其稳健打法在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,740

Thế giới #29,214

Vương quốc Anh #1,354

Jay Samani

Jay Samani

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Jay Samani,英国扑克选手,世界排名第28669位,职业奖金累计$109,728。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,728

Thế giới #29,216

Vương quốc Anh #1,355

Jacob Bryant

Jacob Bryant

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Jacob Bryant,英国扑克选手,世界排名#28673,职业生涯总奖金$109,721。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,721

Thế giới #29,221

Vương quốc Anh #1,356

Chung Wong

Chung Wong

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Chung Wong,英国扑克选手,世界排名第28684位,职业总奖金约$109,663。活跃于小型赛事,风格未知。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,663

Thế giới #29,232

Vương quốc Anh #1,357

Jason Beazley

Jason Beazley

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Jason Beazley,英国扑克选手,世界排名第28704位,职业生涯总奖金109,498美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,498

Thế giới #29,251

Vương quốc Anh #1,358

Alex Isen

Alex Isen

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Alex Isen,英国扑克选手,世界排名#28708,职业生涯总奖金超10万美元,以线上比赛为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,462

Thế giới #29,255

Vương quốc Anh #1,359

Georgina James

Georgina James

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Georgina James,英国女性扑克选手,世界排名第28719位,职业生涯总奖金约10.9万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,369

Thế giới #29,265

Vương quốc Anh #1,360

William Henry Overmire

William Henry Overmire

Vương quốc AnhVương quốc Anh

William Henry Overmire,英国扑克选手,世界排名#28722,总奖金$109,333。以其稳健打法在低买入赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,333

Thế giới #29,268

Vương quốc Anh #1,361

David Rawnsley

David Rawnsley

Vương quốc AnhVương quốc Anh

David Rawnsley,英国扑克选手,世界排名#28723,生涯总奖金约$109,326。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过不错成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,326

Thế giới #29,269

Vương quốc Anh #1,362

Martin Gallagher

Martin Gallagher

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Martin Gallagher,英国扑克选手,世界排名#28728,总奖金$109,302。在多项赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,302

Thế giới #29,274

Vương quốc Anh #1,363

Ray Miller

Ray Miller

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Ray Miller,英国职业扑克选手,世界排名#28737,总奖金超过10万美元。他以稳健的打法和丰富的锦标赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,238

Thế giới #29,281

Vương quốc Anh #1,364

Ian Bosley

Ian Bosley

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Ian Bosley,英国扑克选手,世界排名第28746位,职业生涯总奖金约109,173美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,173

Thế giới #29,290

Vương quốc Anh #1,365

Gianfranco Visalli

Gianfranco Visalli

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Gianfranco Visalli,英国职业扑克选手,世界排名第28776位,职业生涯总奖金约108,967美元。他在多项赛事中展现稳健牌风,以扎实的基本功和严谨决策著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 108,967

Thế giới #29,318

Vương quốc Anh #1,366

Radoslav Iliev

Radoslav Iliev

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Radoslav Iliev,保加利亚裔英国职业扑克选手,世界排名第28805位,职业生涯总奖金$108,721。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 108,721

Thế giới #29,346

Vương quốc Anh #1,367

Gavin Kan

Gavin Kan

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Gavin Kan,英国扑克选手,世界排名第28810位,职业生涯总奖金约$108,709。曾在多项赛事中取得成绩,以稳定发挥著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 108,709

Thế giới #29,351

Vương quốc Anh #1,368

Neil Blatchley

Neil Blatchley

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Neil Blatchley,英国扑克职业选手,世界排名#28820,职业生涯总奖金$108,681。以稳健风格著称,多次在线上赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 108,681

Thế giới #29,361

Vương quốc Anh #1,369

Jordan Daniels

Jordan Daniels

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Jordan Daniels是来自英国的职业扑克选手,世界排名第28839位,职业生涯总奖金超过10万美元。他以稳健的打法和扎实的基本功在多项赛事中取得不错成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 108,629

Thế giới #29,380

Vương quốc Anh #1,370

Muhibur Rahman

Muhibur Rahman

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Muhibur Rahman是英国扑克选手,世界排名#28886,职业总奖金$108,452。以线上赛事见长,曾在多个比赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 108,452

Thế giới #29,428

Vương quốc Anh #1,371

Javid Aktar

Javid Aktar

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Javid Aktar,英国扑克选手,世界排名#28899,职业生涯总奖金超10万美元。曾在多项赛事中取得成绩,以其稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 108,405

Thế giới #29,440

Vương quốc Anh #1,372

David Barlow

David Barlow

Vương quốc AnhVương quốc Anh

David Barlow,英国扑克选手,世界排名约28914位,职业生涯总奖金约108,339美元。以稳健风格著称,多次在边赛中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 108,339

Thế giới #29,456

Vương quốc Anh #1,373

Ismail Yusuf

Ismail Yusuf

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手Ismail Yusuf,世界排名#28921,总奖金$108,327。在多项赛事中取得过名次,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 108,327

Thế giới #29,463

Vương quốc Anh #1,374

Robert Richmond

Robert Richmond

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第28950位,职业生涯总奖金108,197美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 108,197

Thế giới #29,492

Vương quốc Anh #1,375

Richard Black Milne

Richard Black Milne

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Richard Black Milne 是来自英国的职业扑克选手,世界排名约29500位,职业生涯总奖金超过10万美元。他以稳健的线下赛事表现著称,多次在小型比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 108,153

Thế giới #29,500

Vương quốc Anh #1,376

Marius Lietuvninkas

Marius Lietuvninkas

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Marius Lietuvninkas 是来自英国的职业扑克选手,世界排名第28966位,生涯总奖金约108,122美元。他活跃于线上赛事,多次在中小型比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 108,122

Thế giới #29,509

Vương quốc Anh #1,377

Lee Tatters

Lee Tatters

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手Lee Tatters,世界排名#28967,总奖金$108,120。线上赛事活跃,曾获中小型赛事冠军。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 108,120

Thế giới #29,510

Vương quốc Anh #1,378

Colin Paddington

Colin Paddington

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Colin Paddington,英国扑克选手,世界排名#29003,生涯总奖金约$107,993。以稳健风格著称,多次在英国本土赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,993

Thế giới #29,543

Vương quốc Anh #1,379

Demis Hassabis

Demis Hassabis

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Demis Hassabis是英国人工智能科学家、扑克选手,世界排名第29565位,总奖金$107,904。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,904

Thế giới #29,565

Vương quốc Anh #1,380

Andrzej Sidorski

Andrzej Sidorski

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名约29058,总奖金$107,796。多次在赛事中取得成绩,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,796

Thế giới #29,596

Vương quốc Anh #1,381

Yusuf Erdem

Yusuf Erdem

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Yusuf Erdem,英国扑克选手,世界排名约#29118,职业生涯总奖金超10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,534

Thế giới #29,654

Vương quốc Anh #1,382

Maksims Uskovs

Maksims Uskovs

Vương quốc AnhVương quốc Anh

拉脱维亚扑克选手,以现场锦标赛为主,总奖金约10.7万美元,曾在多个赛事中进入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,485

Thế giới #29,670

Vương quốc Anh #1,383

Eric Thiessen

Eric Thiessen

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Eric Thiessen,英国扑克选手,世界排名#29145,总奖金$107,445。主要活跃于线上赛事,多次在中小型比赛中取得奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,445

Thế giới #29,682

Vương quốc Anh #1,384

Ryan Foster

Ryan Foster

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Ryan Foster是英国职业扑克选手,世界排名#29163,总奖金$107,394。以其稳健的打法和多年的赛事经验在扑克圈内积累了一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,394

Thế giới #29,700

Vương quốc Anh #1,385

Paul Westley

Paul Westley

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名第29172位,职业生涯总奖金达107,360美元。多次在WSOP及EPT赛事中闯入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,360

Thế giới #29,710

Vương quốc Anh #1,386

Steven Lewzey

Steven Lewzey

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Steven Lewzey,英国扑克选手,世界排名约29209位,职业生涯总奖金超过10万美元。他以稳健的牌风在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,250

Thế giới #29,746

Vương quốc Anh #1,387

Mike J. Fisher

Mike J. Fisher

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第29237位,职业生涯总奖金约10.7万美元。多次在中小型赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 107,105

Thế giới #29,773

Vương quốc Anh #1,388

Adam Kossew

Adam Kossew

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Adam Kossew,英国扑克选手,世界排名#29279,总奖金约$106,935。活跃于线上与线下赛事,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,935

Thế giới #29,812

Vương quốc Anh #1,389

Martin Lundenius

Martin Lundenius

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Martin Lundenius,瑞典职业扑克选手,世界排名第29321位,生涯总奖金约10.7万美元,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,828

Thế giới #29,854

Vương quốc Anh #1,390

Zac Goldsmith

Zac Goldsmith

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Zac Goldsmith,英国扑克选手,世界排名约第29880位,职业生涯总奖金超过10万美元。他以稳健的风格在低级别赛事中取得一定成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,729

Thế giới #29,880

Vương quốc Anh #1,391

Amir Dandanfard

Amir Dandanfard

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Amir Dandanfard,英国扑克选手,世界排名约第29913位,职业生涯总奖金超过10万美元。他以稳健的风格和多次锦标赛收入闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,608

Thế giới #29,913

Vương quốc Anh #1,392