Tay chơi Vương quốc Anh
3,778 tay chơi
Paul Skipper
Vương quốc Anh
Paul Skipper,英国职业扑克选手,世界排名约第29412位,职业生涯总奖金超过10万美元。以其稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,474
Thế giới #29,945
Vương quốc Anh #1,393
Nick Woodward
Vương quốc Anh
Nick Woodward是来自英国的职业扑克选手,世界排名第29415位,职业生涯总奖金超过10万美元。他在多项赛事中取得过不错成绩,以其稳健的打法风格受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,464
Thế giới #29,951
Vương quốc Anh #1,394
Liam Johnston
Vương quốc Anh
Liam Johnston,英国扑克选手,世界排名#29416,累计奖金超10万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,459
Thế giới #29,952
Vương quốc Anh #1,395
Neil Sillick
Vương quốc Anh
Neil Sillick,英国扑克选手,世界排名第29442位,职业生涯总奖金超过10万美元。虽非顶级巨星,但在多项赛事中有稳定表现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,379
Thế giới #29,980
Vương quốc Anh #1,396
Shukri Mushahwar
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#29448,总奖金$106,349。活跃于英国扑克赛事,曾有多笔奖金记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,349
Thế giới #29,986
Vương quốc Anh #1,397
Karl Fenton
Vương quốc Anh
Karl Fenton,英国扑克选手,世界排名第29479位,生涯总奖金约106,228美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,228
Thế giới #30,017
Vương quốc Anh #1,398
Paul Browne
Vương quốc Anh
Paul Browne,英国扑克选手,世界排名#29495,总奖金$106,166。在多项赛事中崭露头角,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,166
Thế giới #30,032
Vương quốc Anh #1,399
Kenneth Midgley
Vương quốc Anh
来自英国的扑克选手,世界排名约30045位,累计奖金超10万美元。以稳健风格和长期参与中小型赛事著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 106,127
Thế giới #30,045
Vương quốc Anh #1,400
Dominic Bourke
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#29571,生涯总奖金$105,898。以线上赛事为主,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 105,898
Thế giới #30,109
Vương quốc Anh #1,401
Sinem Melin
Vương quốc Anh
Sinem Melin,英国扑克选手,世界排名#29624,总奖金$105,690。多次在锦标赛中取得佳绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 105,690
Thế giới #30,161
Vương quốc Anh #1,402
Geoff Davidson
Vương quốc Anh
英国扑克选手Geoff Davidson,世界排名#29654,总奖金$105,507,曾在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 105,507
Thế giới #30,190
Vương quốc Anh #1,403
Gordon Goodall
Vương quốc Anh
Gordon Goodall,英国扑克选手,世界排名#30197,总奖金$105,444。多次在小型赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 105,444
Thế giới #30,197
Vương quốc Anh #1,404
Adrian Passfield
Vương quốc Anh
英国扑克选手Adrian Passfield,以线上和线下赛事积累经验,总奖金超10万美元,世界排名近3万位。风格稳健,多次在小型赛事中获利。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 105,345
Thế giới #30,210
Vương quốc Anh #1,405
Charlton Tarimo
Vương quốc Anh
Charlton Tarimo,英国扑克选手,世界排名#30233,职业生涯总奖金$105,131。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 105,131
Thế giới #30,233
Vương quốc Anh #1,406
Ionut Stochita
Vương quốc Anh
英国扑克玩家,主攻无限德州扑克,现场锦标赛总奖金超过10万美元,在世界扑克系列赛(WSOP)边赛中曾进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 105,113
Thế giới #30,238
Vương quốc Anh #1,407
Carlos Del Vigo Gonzalez
Vương quốc Anh
Carlos Del Vigo Gonzalez,英国扑克选手,世界排名#29705,职业生涯总奖金$105,095,活跃于多项赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 105,095
Thế giới #30,240
Vương quốc Anh #1,408
Artin Bazazi
Vương quốc Anh
Artin Bazazi,英国扑克选手,世界排名#30284,职业生涯总奖金约$104,908。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,908
Thế giới #30,284
Vương quốc Anh #1,409
James Mcaulay
Vương quốc Anh
James Mcaulay,英国扑克选手,世界排名#29753,总奖金$104,892。多次在赛事中取得佳绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,892
Thế giới #30,290
Vương quốc Anh #1,410
Nic Markou
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,以稳健的锦标赛策略闻名,总奖金超过10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,716
Thế giới #30,332
Vương quốc Anh #1,411
Gavin Chamberlain
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名约第29819位,职业生涯总奖金$104,608。多次在小型赛事中取得成绩,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,608
Thế giới #30,358
Vương quốc Anh #1,412
Nicholas Gott
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名#29886,累计奖金超10万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,370
Thế giới #30,425
Vương quốc Anh #1,413
Tom Drew
Vương quốc Anh
Tom Drew,英国扑克选手,世界排名第29911位,职业生涯总奖金超过10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,265
Thế giới #30,450
Vương quốc Anh #1,414
Greg Thomson
Vương quốc Anh
Greg Thomson是英国扑克选手,世界排名第29921位,职业生涯总奖金超过10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,248
Thế giới #30,459
Vương quốc Anh #1,415
Tom McCready
Vương quốc Anh
Tom McCready,英国扑克选手,世界排名第29932位,职业生涯总奖金超过10万美元。他的比赛经历涵盖多项赛事,但具体细节公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,207
Thế giới #30,471
Vương quốc Anh #1,416
Damian Bell
Vương quốc Anh
Damian Bell,英国扑克选手,世界排名约29941,职业奖金累计超10万美元,常在锦标赛中活跃。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,188
Thế giới #30,480
Vương quốc Anh #1,417
Kerryjane Craigie
Vương quốc Anh
Kerryjane Craigie,英国扑克选手,世界排名#29965,生涯总奖金超过10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,095
Thế giới #30,504
Vương quốc Anh #1,418
Ben Longstaff
Vương quốc Anh
Ben Longstaff,英国扑克选手,世界排名约#29965,总奖金约$104,095。以稳健风格著称,多次在线上及线下赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 104,095
Thế giới #30,505
Vương quốc Anh #1,419
Harriwin Selvarajoo
Vương quốc Anh
Harriwin Selvarajoo,英国扑克选手,世界排名约第30011位,职业生涯总奖金超过10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,941
Thế giới #30,551
Vương quốc Anh #1,420
Murray Brown
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第30054位,职业生涯总奖金超过10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,791
Thế giới #30,594
Vương quốc Anh #1,421
Craig Wakeham
Vương quốc Anh
英国扑克选手Craig Wakeham,世界排名第30620位,生涯总奖金超10万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,723
Thế giới #30,620
Vương quốc Anh #1,422
Martin Lawton
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名第30128位,生涯总奖金超过10万美元。多次在WSOP、WPT等赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,569
Thế giới #30,668
Vương quốc Anh #1,423
Cameron Angus
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名第30141位,累积奖金超过10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,522
Thế giới #30,682
Vương quốc Anh #1,424
Seyed Sarkeshik
Vương quốc Anh
Seyed Sarkeshik,英国扑克选手,世界排名#30245,职业生涯总奖金超10万美元。多次在WSOP等赛事中取得佳绩,以其稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,194
Thế giới #30,785
Vương quốc Anh #1,425
Chihao Tsang
Vương quốc Anh
Chihao Tsang,英国华裔扑克选手,世界排名#30254,职业生涯总奖金$103,148。多次在边赛中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,148
Thế giới #30,795
Vương quốc Anh #1,426
Leslie Kerrigan
Vương quốc Anh
Leslie Kerrigan,英国扑克选手,世界排名第30390位,职业生涯总奖金超过10万美元。活跃于多项赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,634
Thế giới #30,926
Vương quốc Anh #1,427
Steve Robson
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#30403,总奖金$102,603。参与多场赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,603
Thế giới #30,937
Vương quốc Anh #1,428
Carol Everton
Vương quốc Anh
英国扑克选手,目前世界排名第30459位,生涯总奖金约10.2万美元。打法风格稳健,多次在线上赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,394
Thế giới #30,994
Vương quốc Anh #1,429
Koroush Nikkhah
Vương quốc Anh
Koroush Nikkhah,英国扑克选手,世界排名约30466,总奖金超10万美元。曾多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,362
Thế giới #31,001
Vương quốc Anh #1,430
Joe Parsons
Vương quốc Anh
Joe Parsons,英国扑克选手,世界排名#30479,总奖金$102,321。以其稳健打法在中小型赛事中积累奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,321
Thế giới #31,014
Vương quốc Anh #1,431
David Lerner
Vương quốc Anh
David Lerner,英国扑克选手,世界排名第30481位,总奖金超10万美元。以其稳健风格著称,多次在小型锦标赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,308
Thế giới #31,016
Vương quốc Anh #1,432
Edward Giddins
Vương quốc Anh
Edward Giddins,英国扑克选手,世界排名约30556,职业生涯累计奖金超过10万美元。他以稳健的风格在赛事中取得一定成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,946
Thế giới #31,096
Vương quốc Anh #1,433
Gideon Barnett
Vương quốc Anh
Gideon Barnett是一名英国职业扑克选手,世界排名第30586位,职业生涯总奖金超过10万美元。他主要活跃于线上赛事,以其稳健的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,762
Thế giới #31,126
Vương quốc Anh #1,434
Ahmed Abdin
Vương quốc Anh
Ahmed Abdin,英国职业扑克选手,世界排名#30594,生涯总奖金$101,717,活跃于多项赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,717
Thế giới #31,134
Vương quốc Anh #1,435
Darren Hill
Vương quốc Anh
英国扑克选手Darren Hill,世界排名约30598,总奖金超10万美元,在赛事中表现稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,691
Thế giới #31,138
Vương quốc Anh #1,436
Thomas Garment
Vương quốc Anh
Thomas Garment是一名英国职业扑克选手,世界排名第30617位,总奖金超过10万美元。他多次在赛事中取得成绩,风格稳健,但公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,598
Thế giới #31,157
Vương quốc Anh #1,437
Bradley Rawson
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#30631,总奖金超过10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,493
Thế giới #31,171
Vương quốc Anh #1,438
Paul Dargan
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名第30632位,职业生涯总奖金达101,489美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,489
Thế giới #31,172
Vương quốc Anh #1,439
Tianyi Jiang
Vương quốc Anh
Tianyi Jiang,英国华裔扑克选手,世界排名#30640,职业生涯总奖金超过10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,439
Thế giới #31,180
Vương quốc Anh #1,440