Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Vương quốc Anh

3,791 tay chơi

Daniel Hardy

Daniel Hardy

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第30642位,总奖金101,427美元。以稳健风格著称,在多项赛事中展现过扎实的基本功。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,427

Thế giới #31,182

Vương quốc Anh #1,441

David Wahl

David Wahl

Vương quốc AnhVương quốc Anh

David Wahl,英国扑克选手,世界排名第31183位,职业生涯总奖金$101,416。作为牌坛活跃分子,他凭借稳健表现积累经验,多次在赛事中展现竞争力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,416

Thế giới #31,183

Vương quốc Anh #1,442

Christopher Howden

Christopher Howden

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Christopher Howden 是英国职业扑克选手,世界排名第30662位,职业生涯总奖金超过10万美元。他以稳健的打法和丰富的赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,311

Thế giới #31,202

Vương quốc Anh #1,443

Emyr Wyn Lewis

Emyr Wyn Lewis

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Emyr Wyn Lewis,英国扑克选手,世界排名约30671,总奖金$101,277。曾参与多项赛事,展现稳健牌风。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 101,277

Thế giới #31,211

Vương quốc Anh #1,444

Fitz Mckenzie

Fitz Mckenzie

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Fitz Mckenzie,英国扑克选手,世界排名约#30800,职业总奖金超10万美元,多次打入锦标赛奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,835

Thế giới #31,344

Vương quốc Anh #1,445

Alexander Elias

Alexander Elias

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Alexander Elias,英国扑克选手,世界排名#30814,总奖金超10万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,793

Thế giới #31,358

Vương quốc Anh #1,446

Dale Garrad

Dale Garrad

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手Dale Garrad,世界排名#31376,职业生涯总奖金超过10万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,704

Thế giới #31,376

Vương quốc Anh #1,447

Mitchell Speck

Mitchell Speck

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Mitchell Speck,英国扑克选手,世界排名#31385,职业生涯总奖金超$100,000。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,670

Thế giới #31,385

Vương quốc Anh #1,448

Sameer Singh

Sameer Singh

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名#30848,生涯总奖金超10万美元。以线上赛事见长,多次在大型锦标赛进入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,650

Thế giới #31,392

Vương quốc Anh #1,449

Kieran Collins

Kieran Collins

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#30868,职业奖金超10万美元,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,566

Thế giới #31,414

Vương quốc Anh #1,450

David Garden

David Garden

Vương quốc AnhVương quốc Anh

David Garden是来自英国的扑克选手,当前世界排名第30907位,生涯总奖金达$100,430。他在多项低买入赛事中积累成绩,以保守稳健的风格闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,430

Thế giới #31,453

Vương quốc Anh #1,451

Nicholas Swann

Nicholas Swann

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#31459,总奖金$100,411。职业生涯中多次进入赛事奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,411

Thế giới #31,459

Vương quốc Anh #1,452

Chrissy Taylor

Chrissy Taylor

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国女性扑克选手,凭借稳定发挥累计奖金突破十万美元,世界排名稳步提升。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,379

Thế giới #31,468

Vương quốc Anh #1,453

Michael Skeldon

Michael Skeldon

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#30948,职业生涯总奖金超过10万美元。曾在WSOP等赛事中取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,289

Thế giới #31,494

Vương quốc Anh #1,454

Neil Carr

Neil Carr

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#30967,总奖金$100,216,在中小型赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,216

Thế giới #31,513

Vương quốc Anh #1,455

George Archer

George Archer

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#30982,总奖金$100,170。打法稳健,比赛经验丰富。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,170

Thế giới #31,528

Vương quốc Anh #1,456

Chris Determeyer

Chris Determeyer

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Chris Determeyer,英国扑克选手,世界排名第31006位,职业生涯总奖金超过10万美元。以线上赛事为主,曾多次打入赛事奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,100

Thế giới #31,552

Vương quốc Anh #1,457

Dipak Makawana

Dipak Makawana

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Dipak Makawana,英国职业扑克选手,世界排名#31576,生涯总奖金超10万美元。主要活跃于线上赛事,多次进入WSOP奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 100,015

Thế giới #31,576

Vương quốc Anh #1,458

Ba Dinh

Ba Dinh

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名31047,总奖金约10万美元,生涯多次在低级别锦标赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,999

Thế giới #31,593

Vương quốc Anh #1,459

Dan Owston

Dan Owston

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Dan Owston,英国扑克选手,世界排名第31128位,职业生涯总奖金约99,692美元。以稳健打法著称,多次在线上赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,692

Thế giới #31,677

Vương quốc Anh #1,460

Martin Hockaday

Martin Hockaday

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Martin Hockaday,英国扑克选手,世界排名#31156,职业生涯总奖金近10万美元。以稳健风格著称,多次在低级别赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,602

Thế giới #31,706

Vương quốc Anh #1,461

Paul Jux-Holderness

Paul Jux-Holderness

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Paul Jux-Holderness,英国扑克选手,世界排名第31173位,累计奖金约99,540美元。以其稳健风格和在线赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,540

Thế giới #31,724

Vương quốc Anh #1,462

Andros Spyrou

Andros Spyrou

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#31179,总奖金$99,512。在多项赛事中取得过成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,512

Thế giới #31,730

Vương quốc Anh #1,463

Sam Oatley

Sam Oatley

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Sam Oatley,英国扑克选手,世界排名第31193位,职业生涯总奖金99,478美元。主要活跃于线上赛事,多次在中小型比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,478

Thế giới #31,744

Vương quốc Anh #1,464

Joe Whittaker

Joe Whittaker

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Joe Whittaker,英国扑克选手,世界排名第31222位,职业生涯总奖金约99,330美元。以其稳健风格和对比赛的专注而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,330

Thế giới #31,773

Vương quốc Anh #1,465

Aaron Khera

Aaron Khera

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手Aaron Khera,世界排名约31234位,职业生涯总奖金约99,290美元。以稳健风格著称,多次在线上及线下赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,290

Thế giới #31,786

Vương quốc Anh #1,466

Masud Prodhan

Masud Prodhan

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Masud Prodhan是英国职业扑克选手,世界排名第31289位,累计奖金近10万美元。他以稳健的风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,102

Thế giới #31,843

Vương quốc Anh #1,467

Tom Gill

Tom Gill

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Tom Gill,英国扑克选手,世界排名#31863,职业生涯总奖金近10万美元。以稳健风格著称,多次在线上锦标赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,058

Thế giới #31,863

Vương quốc Anh #1,468

Simon Cawley

Simon Cawley

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Simon Cawley是一位来自英国的扑克玩家,世界排名第31867位,总奖金约99,032美元。其公开赛事记录较为有限,打法风格与生涯细节暂无详细资料。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,032

Thế giới #31,867

Vương quốc Anh #1,469

Stewart Hay

Stewart Hay

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Stewart Hay,英国扑克选手,世界排名#31318,总奖金近10万美元。多次在小型赛事中取得佳绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,020

Thế giới #31,873

Vương quốc Anh #1,470

Mark Entwistle

Mark Entwistle

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#31357,总奖金$98,895。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,895

Thế giới #31,913

Vương quốc Anh #1,471

Laine Newport

Laine Newport

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Laine Newport,英国扑克选手,世界排名约第31382位,职业生涯总奖金近10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,807

Thế giới #31,938

Vương quốc Anh #1,472

Tristan Chaplin

Tristan Chaplin

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Tristan Chaplin,英国扑克选手,世界排名约31435,总奖金近10万美元。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,599

Thế giới #31,992

Vương quốc Anh #1,473

Danny Myers

Danny Myers

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Danny Myers是来自英国的扑克选手,世界排名第31472位,职业生涯总奖金约98,472美元。他以线上和线下赛事参与为主,但公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,472

Thế giới #32,030

Vương quốc Anh #1,474

Terry Burke

Terry Burke

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Terry Burke,英国扑克选手,赛事经验丰富,多次在中小型锦标赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,269

Thế giới #32,062

Vương quốc Anh #1,475

Lee Biddulph

Lee Biddulph

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Lee Biddulph,英国扑克选手,世界排名#31508,职业生涯总奖金$98,251。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,251

Thế giới #32,066

Vương quốc Anh #1,476

Paul Coles

Paul Coles

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Paul Coles,英国扑克选手,世界排名第31521位,职业生涯总奖金约98,143美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,143

Thế giới #32,079

Vương quốc Anh #1,477

Stuart Guthrie

Stuart Guthrie

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克玩家Stuart Guthrie,世界排名第31543位,职业生涯总奖金达$97,970。虽非顶尖选手,但在小型赛事中表现稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,970

Thế giới #32,101

Vương quốc Anh #1,478

Gheorge Ciubotaru

Gheorge Ciubotaru

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Gheorge Ciubotaru,英国扑克选手,世界排名约#31550,总奖金近10万美元。多次闯入锦标赛奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,928

Thế giới #32,109

Vương quốc Anh #1,479

M Harris

M Harris

Vương quốc AnhVương quốc Anh

M Harris,英国职业扑克选手,世界排名约31577位,职业生涯总奖金约97,807美元。以稳健风格著称,在多项中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,807

Thế giới #32,136

Vương quốc Anh #1,480

Michael Wharton

Michael Wharton

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Michael Wharton,英国扑克选手,世界排名第31590位,生涯总奖金97,762美元。擅长多类型赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,762

Thế giới #32,150

Vương quốc Anh #1,481

Dimitrios Patroklou

Dimitrios Patroklou

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Dimitrios Patroklou,英国扑克选手,世界排名约第32167位,生涯总奖金约$97,700。虽成绩不显,但多次在小型赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,700

Thế giới #32,167

Vương quốc Anh #1,482

Mark James Greening

Mark James Greening

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Mark James Greening,英国职业扑克选手,以稳健的锦标赛策略著称,在中小级别赛事中多次进入钱圈,累计奖金接近10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,571

Thế giới #32,197

Vương quốc Anh #1,483

Richard Simmonds

Richard Simmonds

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,打法稳健,线上赛事经验丰富,生涯总奖金累计近十万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,414

Thế giới #32,242

Vương quốc Anh #1,484

Garinder Purewal

Garinder Purewal

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Garinder Purewal,英国扑克选手,世界排名约#32256,职业生涯总奖金$97,382,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,382

Thế giới #32,256

Vương quốc Anh #1,485

Jose Ortiz Bazan

Jose Ortiz Bazan

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Jose Ortiz Bazan,英国扑克选手,世界排名#31737,生涯总奖金$97,227。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,227

Thế giới #32,301

Vương quốc Anh #1,486

Ilana Belsky

Ilana Belsky

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#32310,总奖金$97,198,在多项赛事中积累经验。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,198

Thế giới #32,310

Vương quốc Anh #1,487

Wasim Akhtar

Wasim Akhtar

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名约#31766,生涯总奖金近10万美元,在WSOP、WPT等赛事中多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 97,147

Thế giới #32,330

Vương quốc Anh #1,488