Tay chơi Vương quốc Anh
3,793 tay chơi
Elliot Crowder
Vương quốc Anh
Elliot Crowder,英国职业扑克选手,世界排名#31837,总奖金$96,932。擅长现金游戏与多桌锦标赛,风格偏紧凶。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,932
Thế giới #32,403
Vương quốc Anh #1,489
Patrick Donohoe
Vương quốc Anh
Patrick Donohoe,英国扑克选手,世界排名#32427,生涯总奖金$96,850。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,850
Thế giới #32,427
Vương quốc Anh #1,490
Ilan Slazenger
Vương quốc Anh
Ilan Slazenger是英国职业扑克选手,世界排名约31872,职业生涯总奖金近10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,794
Thế giới #32,441
Vương quốc Anh #1,491
Ionut Dumitrana
Vương quốc Anh
Ionut Dumitrana 是英国扑克选手,世界排名#32462,总奖金$96,711。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,711
Thế giới #32,462
Vương quốc Anh #1,492
Peter McAdams
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#31913,总奖金$96,658。多次在小型赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,658
Thế giới #32,483
Vương quốc Anh #1,493
Mohammed Ghani
Vương quốc Anh
Mohammed Ghani,英国扑克选手,世界排名#31930,职业生涯总奖金约$96,617。虽非顶级明星,但凭借稳健表现赢得可观奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,617
Thế giới #32,500
Vương quốc Anh #1,494
Graeme Crozier
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#31951,总奖金$96,567。多次在中小型赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,567
Thế giới #32,521
Vương quốc Anh #1,495
Craig Timmis
Vương quốc Anh
Craig Timmis,英国扑克选手,世界排名#31958,生涯总奖金约$96,546。曾在多项赛事中进入钱圈,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,546
Thế giới #32,528
Vương quốc Anh #1,496
Janis Karklins
Vương quốc Anh
Janis Karklins,英国籍扑克选手,世界排名约第31985位,职业生涯总奖金达$96,453。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,453
Thế giới #32,555
Vương quốc Anh #1,497
Jiri Sladkovsky
Vương quốc Anh
Jiri Sladkovsky,英国扑克选手,世界排名#32013,总奖金$96,348。虽非顶尖,但凭借稳定发挥在多项赛事中积累奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,348
Thế giới #32,584
Vương quốc Anh #1,498
Robert Malvasi
Vương quốc Anh
Robert Malvasi 是一位来自英国的职业扑克选手,世界排名约第32078位,职业生涯总奖金约96,139美元。他以稳健的游戏风格和偶尔的线上赛事佳绩而知名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,139
Thế giới #32,653
Vương quốc Anh #1,499
Ian Herbert
Vương quốc Anh
Ian Herbert,英国扑克选手,世界排名#32090,职业生涯总奖金96,109美元。以稳健的风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,109
Thế giới #32,665
Vương quốc Anh #1,500
Benjamin Wittams-Smith
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#32095,职业生涯总奖金$96,103。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 96,103
Thế giới #32,669
Vương quốc Anh #1,501
Christopher Brider
Vương quốc Anh
Christopher Brider,英国扑克选手,世界排名#32741,总奖金$95,870。职业生涯多次打入赛事奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,870
Thế giới #32,741
Vương quốc Anh #1,502
Richard Haile
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第32178位,职业生涯总奖金$95,813。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,813
Thế giới #32,754
Vương quốc Anh #1,503
Tom Eady
Vương quốc Anh
Tom Eady,英国扑克选手,世界排名#32235,总奖金$95,656。以稳健风格著称,在线和现场赛事均有参与。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,656
Thế giới #32,813
Vương quốc Anh #1,504
Ashley Hayles
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第32239位,生涯总奖金超9.5万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,648
Thế giới #32,818
Vương quốc Anh #1,505
Michelle Bricknell
Vương quốc Anh
英国扑克选手,以线上赛事起步,多次闯入大型赛事奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,622
Thế giới #32,828
Vương quốc Anh #1,506
Matthew Nieberg
Vương quốc Anh
Matthew Nieberg,英国职业扑克选手,世界排名第32887位,职业生涯总奖金约95,444美元。他以稳健的打法和长期在低级别赛事中的积累著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,444
Thế giới #32,887
Vương quốc Anh #1,507
Ramsey Ajram
Vương quốc Anh
Ramsey Ajram,英国扑克选手,世界排名第32312位,职业总奖金约95,419美元。他以稳健的风格和多次进入钱圈著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,419
Thế giới #32,892
Vương quốc Anh #1,508
Shaun Walbridge
Vương quốc Anh
Shaun Walbridge,英国扑克选手,世界排名#32318,总奖金$95,400,活跃于多项赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,400
Thế giới #32,899
Vương quốc Anh #1,509
Ross Loggie
Vương quốc Anh
Ross Loggie 是一名来自英国的职业扑克玩家,以在线和现场赛事中的稳健表现而闻名。他在多项国际扑克赛事中进入过决赛桌,展现了扎实的技术和冷静的心理素质。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,369
Thế giới #32,904
Vương quốc Anh #1,510
Kevin Twigg
Vương quốc Anh
Kevin Twigg,英国扑克选手,世界排名#32340,累计奖金$95,315。打法稳健,多次在锦标赛中获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,315
Thế giới #32,921
Vương quốc Anh #1,511
Liam McMurray
Vương quốc Anh
Liam McMurray,英国扑克选手,世界排名第32349位,职业生涯总奖金约95,272美元。虽排名不高,但以其稳定的线上表现和独特的策略分析能力在扑克社区积累了一定声誉。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,272
Thế giới #32,930
Vương quốc Anh #1,512
Alistair Hill
Vương quốc Anh
Alistair Hill是英国职业扑克选手,世界排名#32373,生涯总奖金$95,206。擅长线上多桌锦标赛,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,206
Thế giới #32,954
Vương quốc Anh #1,513
Tom Seaman
Vương quốc Anh
Tom Seaman,英国扑克选手,世界排名约第32396位,职业生涯总奖金超过9.5万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,103
Thế giới #32,977
Vương quốc Anh #1,514
Thomas Mcgarrity
Vương quốc Anh
Thomas Mcgarrity,英国扑克选手,世界排名第32985位,职业生涯总奖金约95,066美元。他以稳健的牌风和扎实的基本功在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,066
Thế giới #32,985
Vương quốc Anh #1,515
George Harle
Vương quốc Anh
George Harle,英国扑克选手,世界排名#32409,职业生涯总奖金超过$95,000。在多项赛事中取得成绩,以其稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 95,043
Thế giới #32,991
Vương quốc Anh #1,516
Jon Hayward
Vương quốc Anh
Jon Hayward 是一名英国职业扑克选手,世界排名第32452位,累计奖金约94,918美元。他参与过多项赛事,展现出扎实的基本功。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,918
Thế giới #33,038
Vương quốc Anh #1,517
Shervin Ghassemlou
Vương quốc Anh
Shervin Ghassemlou,英国扑克选手,世界排名第32455位,职业生涯总奖金约94,914美元。虽非顶尖高手,但在中小型赛事中展现稳定实力,被视为潜力型选手。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,914
Thế giới #33,041
Vương quốc Anh #1,518
Mike Cummings
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名第32474位,生涯总奖金94,861美元。虽非顶尖,但凭借稳定表现赢得关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,861
Thế giới #33,062
Vương quốc Anh #1,519
Stuart Matthews
Vương quốc Anh
Stuart Matthews,英国扑克选手,世界排名第32529位,职业生涯总奖金$94,698。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,698
Thế giới #33,117
Vương quốc Anh #1,520
Dan Wicks
Vương quốc Anh
Dan Wicks,英国职业扑克选手,世界排名约32546,职业生涯总奖金超过9.4万美元。其比赛风格稳健,多次在小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,626
Thế giới #33,136
Vương quốc Anh #1,521
Derek Chisholm
Vương quốc Anh
Derek Chisholm,英国职业扑克选手,世界排名#32638,职业生涯总奖金$94,358。以稳健打法著称,多次在低买入赛事中取得名次,但缺乏大型赛事冠军记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,358
Thế giới #33,228
Vương quốc Anh #1,522
Jonathan Slater
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#32643,生涯总奖金$94,342。以稳健风格著称,活跃于多项赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,342
Thế giới #33,233
Vương quốc Anh #1,523
Patrick Frew
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#33297,职业生涯总奖金$94,138。曾多次在线上及线下赛事中取得成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,138
Thế giới #33,297
Vương quốc Anh #1,524
Gem Husnu
Vương quốc Anh
Gem Husnu,英国扑克选手,世界排名约33300,总奖金超9.4万美元。以稳健风格著称,多次在比赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,128
Thế giới #33,300
Vương quốc Anh #1,525
Leslie Lamnea
Vương quốc Anh
Leslie Lamnea,英国扑克选手,世界排名约第32713位,职业生涯总奖金约94,117美元。扑克风格稳健,多次在赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,117
Thế giới #33,305
Vương quốc Anh #1,526
Martin Malone
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名#32717,总奖金$94,108。在多项赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,108
Thế giới #33,309
Vương quốc Anh #1,527
Imran Shafi
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#32763,总奖金$93,962,多次在小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,962
Thế giới #33,354
Vương quốc Anh #1,528
India Storrar
Vương quốc Anh
印度Storrar,英国女子扑克选手,世界排名#32792,生涯奖金近$10万。以线上赛事见长,曾在多项中小型比赛中斩获佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,859
Thế giới #33,384
Vương quốc Anh #1,529
Garwo Chu
Vương quốc Anh
Garwo Chu,英国扑克选手,世界排名第32855位,职业生涯总奖金$93,616。以其稳健的打法和多次锦标赛奖金记录著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,616
Thế giới #33,449
Vương quốc Anh #1,530
Stuart White
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#32903,总奖金$93,496。多次在中小型赛事中取得成绩,打法风格偏向稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,496
Thế giới #33,498
Vương quốc Anh #1,531
Jonathan Alley
Vương quốc Anh
Jonathan Alley 是英国职业扑克选手,世界排名第32912位,总奖金累计约93,479美元。其比赛生涯以稳健风格著称,主要活跃于小型赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,479
Thế giới #33,507
Vương quốc Anh #1,532
Reece Ling
Vương quốc Anh
Reece Ling,英国扑克选手,世界排名第32913位,职业生涯总奖金约93,478美元。以稳健风格著称,多次在线上及线下赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,478
Thế giới #33,508
Vương quốc Anh #1,533
Paul Newman
Vương quốc Anh
Paul Newman,英国扑克选手,世界排名第32920位,职业生涯总奖金约93,440美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,440
Thế giới #33,515
Vương quốc Anh #1,534
Owen Alexander Messere
Vương quốc Anh
Owen Alexander Messere,英国扑克选手,世界排名#33570,总奖金$93,243。以稳健风格著称,多次在锦标赛中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,243
Thế giới #33,570
Vương quốc Anh #1,535
Raymond Estall
Vương quốc Anh
英国扑克选手Raymond Estall,世界排名#33675,生涯总奖金$92,885。多次在中小型赛事中取得成绩,打法稳健低调。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 92,885
Thế giới #33,675
Vương quốc Anh #1,536