Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Vương quốc Anh

3,812 tay chơi

Garry Wilson

Garry Wilson

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名约#34908,生涯总奖金约$88,939。打法稳健,擅长锦标赛后期策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,939

Thế giới #34,908

Vương quốc Anh #1,585

D Foulds

D Foulds

Vương quốc AnhVương quốc Anh

D Foulds,英国职业扑克选手,世界排名#34283,生涯总奖金约$88,874。以线下赛事为主,活跃于中小型比赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,874

Thế giới #34,922

Vương quốc Anh #1,586

Nigel Burge-Jones

Nigel Burge-Jones

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#34315,总奖金$88,729,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,729

Thế giới #34,954

Vương quốc Anh #1,587

Richard Teatum

Richard Teatum

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Richard Teatum,英国扑克选手,世界排名约第34997位,职业生涯总奖金约$88,614。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,614

Thế giới #34,997

Vương quốc Anh #1,588

William Brewin

William Brewin

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手William Brewin,世界排名第34371位,职业生涯总奖金约$88,570。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中获奖。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,570

Thế giới #35,013

Vương quốc Anh #1,589

Garry Stevens-Smith

Garry Stevens-Smith

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#34411,总奖金$88,482,活跃于现场赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,482

Thế giới #35,053

Vương quốc Anh #1,590

Stephen Shayler

Stephen Shayler

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第35063位,职业生涯总奖金约88,460美元,以稳健的现金游戏风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,460

Thế giới #35,063

Vương quốc Anh #1,591

Robert Blount

Robert Blount

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#34480,总奖金$88,304,职业生涯活跃于线上与线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,304

Thế giới #35,123

Vương quốc Anh #1,592

Tom Rutter

Tom Rutter

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Tom Rutter,英国扑克选手,世界排名第35144位,职业生涯总奖金约$88,242。以其稳健的牌风和扎实的基本功在中小型赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,242

Thế giới #35,144

Vương quốc Anh #1,593

Henry Charles Lucas Kilbane

Henry Charles Lucas Kilbane

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手Henry Charles Lucas Kilbane,世界排名约34517,生涯总奖金超8.8万美元。曾在线下赛事中取得佳绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,187

Thế giới #35,159

Vương quốc Anh #1,594

Colin Andrew Frank Bidwell

Colin Andrew Frank Bidwell

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Colin Andrew Frank Bidwell,英国扑克选手,世界排名第34532位,职业生涯总奖金$88,151。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,151

Thế giới #35,174

Vương quốc Anh #1,595

Jonny Popper

Jonny Popper

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名第34533位,职业生涯总奖金约88,150美元。以其稳健的打法和持续的赛事参与度在扑克界逐步积累经验。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,150

Thế giới #35,175

Vương quốc Anh #1,596

Alan Purdy

Alan Purdy

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克玩家,世界排名第35179位,职业生涯总奖金约88,141美元。活跃于多项赛事,但具体成绩信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,141

Thế giới #35,179

Vương quốc Anh #1,597

Nigel Ventre

Nigel Ventre

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Nigel Ventre是英国扑克选手,世界排名#34546,职业生涯总奖金$88,130。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,130

Thế giới #35,188

Vương quốc Anh #1,598

Sam Wardlaw

Sam Wardlaw

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Sam Wardlaw,英国职业扑克玩家,世界排名#34578,总奖金$88,042,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 88,042

Thế giới #35,222

Vương quốc Anh #1,599

Lyndon Basha

Lyndon Basha

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Lyndon Basha,英国扑克选手,世界排名#35240,总奖金$87,976。以稳健打法著称,曾多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,976

Thế giới #35,240

Vương quốc Anh #1,600

Chadi Saba

Chadi Saba

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Chadi Saba,英国扑克选手,世界排名第34597位,职业生涯总奖金约$87,970。多次在区域性赛事中崭露头角。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,970

Thế giới #35,242

Vương quốc Anh #1,601

Cory Desmond

Cory Desmond

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Cory Desmond,英国扑克选手,世界排名#34603,生涯总奖金约$87,955,常在现场锦标赛中露面。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,955

Thế giới #35,249

Vương quốc Anh #1,602

Hossien Taki

Hossien Taki

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Hossien Taki,英国扑克选手,世界排名约34631位,职业生涯总奖金超87,879美元。以其稳健风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,879

Thế giới #35,277

Vương quốc Anh #1,603

Nadeem Ahmed

Nadeem Ahmed

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第34636位,总奖金约87,875美元。活跃于线上与线下赛事,曾取得多项小型赛事佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,875

Thế giới #35,281

Vương quốc Anh #1,604

Alexander John Harty

Alexander John Harty

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#34637,总奖金$87,870,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,870

Thế giới #35,283

Vương quốc Anh #1,605

Lawrence Man

Lawrence Man

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Lawrence Man,英国扑克选手,世界排名第34675位,生涯总奖金$87,773。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,773

Thế giới #35,320

Vương quốc Anh #1,606

Johnson Kitete-Kikumba

Johnson Kitete-Kikumba

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Johnson Kitete-Kikumba,英国扑克选手,世界排名#34687,职业生涯总奖金约87,747美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,747

Thế giới #35,332

Vương quốc Anh #1,607

David Kingsley

David Kingsley

Vương quốc AnhVương quốc Anh

David Kingsley,英国扑克选手,世界排名约第34717位,职业生涯总奖金约87,662美元。在小型赛事中偶有佳绩,但公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,662

Thế giới #35,363

Vương quốc Anh #1,608

Nigel Hannan

Nigel Hannan

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Nigel Hannan,英国扑克选手,世界排名#35369,职业生涯总奖金$87,646。虽战绩有限,但以稳健风格在低级别赛事中积累经验。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,646

Thế giới #35,369

Vương quốc Anh #1,609

Adam McIlroy

Adam McIlroy

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Adam McIlroy是英国扑克选手,世界排名第34808位,职业生涯总奖金约87,453美元,是一位低调的竞技玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,453

Thế giới #35,459

Vương quốc Anh #1,610

Amy Mahrenholz

Amy Mahrenholz

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业女牌手,以稳健风格和赛事中多次闯入奖励圈著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,343

Thế giới #35,506

Vương quốc Anh #1,611

Huseyin Houssein

Huseyin Houssein

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#34913,总奖金$87,188,多次在线上及现场赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,188

Thế giới #35,571

Vương quốc Anh #1,612

Christopher Trickett

Christopher Trickett

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名34927,总奖金87,159美元。在多项赛事中取得过成绩,以其稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,159

Thế giới #35,585

Vương quốc Anh #1,613

Rishi Amin

Rishi Amin

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#34929,总奖金$87,152,曾多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,152

Thế giới #35,587

Vương quốc Anh #1,614

Gary Lindsay

Gary Lindsay

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Gary Lindsay,英国扑克选手,世界排名#34944,职业生涯总奖金$87,105。在多项扑克赛事中展现技术,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,105

Thế giới #35,604

Vương quốc Anh #1,615

Giovanni Vaccarela

Giovanni Vaccarela

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Giovanni Vaccarela,英国扑克选手,世界排名#34950,职业生涯总奖金$87,082。以稳健打法著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,082

Thế giới #35,610

Vương quốc Anh #1,616

Matt Mulhall

Matt Mulhall

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名第34967位,职业生涯总奖金约8.7万美元。多次在WSOP等国际赛事中进入奖励圈,以稳健的深筹策略著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,035

Thế giới #35,627

Vương quốc Anh #1,617

Rory Jennings

Rory Jennings

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Rory Jennings 是来自英国的职业扑克选手,世界排名第34971位,职业生涯总奖金超过8.7万美元。以其稳健的打法和赛事表现逐渐在扑克圈内积累声誉。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 87,030

Thế giới #35,631

Vương quốc Anh #1,618

Dominic Rossookh

Dominic Rossookh

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Dominic Rossookh是英国职业扑克选手,世界排名#34987,锦标赛总奖金$86,967。以稳健打法著称,活跃于中小级别赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,967

Thế giới #35,647

Vương quốc Anh #1,619

Arron Pointon

Arron Pointon

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Arron Pointon,英国扑克选手,世界排名#35047,累积总奖金$86,778。曾在多项赛事中取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,778

Thế giới #35,710

Vương quốc Anh #1,620

Alan Barnacle

Alan Barnacle

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Alan Barnacle,英国扑克选手,世界排名约第35055位,职业生涯总奖金约86,755美元。其公开赛事记录较少,主要活跃于中小型锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,755

Thế giới #35,718

Vương quốc Anh #1,621

Mark Southwood

Mark Southwood

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Mark Southwood,英国扑克选手,世界排名#35064,总奖金$86,721。活跃于锦标赛,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,721

Thế giới #35,727

Vương quốc Anh #1,622

Antony Jason Wickert

Antony Jason Wickert

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Antony Jason Wickert,英国扑克选手,世界排名#35071,职业生涯总奖金$86,708。以稳健风格参与多项赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,708

Thế giới #35,734

Vương quốc Anh #1,623

Lee Anthony Reynolds

Lee Anthony Reynolds

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手Lee Anthony Reynolds,世界排名#35094,职业生涯总奖金$86,571,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,571

Thế giới #35,756

Vương quốc Anh #1,624

Egidijus Alsauskas

Egidijus Alsauskas

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Egidijus Alsauskas,立陶宛裔英国扑克选手,世界排名约35095,职业生涯总奖金超过8.6万美元,以稳健风格和近期线上赛事佳绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,563

Thế giới #35,757

Vương quốc Anh #1,625

Sean O'Donnell

Sean O'Donnell

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Sean O'Donnell,英国职业扑克选手,世界排名第35759位,职业生涯总奖金约84,838美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,838

Thế giới #35,759

Vương quốc Anh #1,626

Tom Myland

Tom Myland

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Tom Myland 是一位来自英国的职业扑克玩家,目前世界排名第35759位,职业生涯总奖金超过86,000美元。他活跃于线上与线下赛事,以扎实的基本功和稳定的发挥著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,559

Thế giới #35,759

Vương quốc Anh #1,627

Philip McCall

Philip McCall

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#35115,总奖金$86,481,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,481

Thế giới #35,777

Vương quốc Anh #1,628

Carlos Barrera

Carlos Barrera

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Carlos Barrera,英国扑克选手,世界排名第35142位,职业生涯总奖金约$86,366。凭借稳健风格在赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,366

Thế giới #35,805

Vương quốc Anh #1,629

Tim Kenyon

Tim Kenyon

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#35147,职业生涯总奖金约$86,336。在多项赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,336

Thế giới #35,809

Vương quốc Anh #1,630

Ang Li

Ang Li

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Ang Li,英国扑克选手,世界排名第35150位,职业生涯总奖金约86,330美元。打法稳健,擅长锦标赛与现金局。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,330

Thế giới #35,812

Vương quốc Anh #1,631

Dave Finney

Dave Finney

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Dave Finney,英国扑克选手,世界排名第35197位,职业生涯总奖金约86,171美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 86,171

Thế giới #35,862

Vương quốc Anh #1,632