Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Vương quốc Anh

3,821 tay chơi

Sonny Steven Ridgewell

Sonny Steven Ridgewell

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名约#35267,职业生涯总奖金约$85,978,活跃于线上与线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,978

Thế giới #35,932

Vương quốc Anh #1,633

Andy Achillea

Andy Achillea

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手Andy Achillea,世界排名#35270,总奖金$85,972,活跃于多项赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,972

Thế giới #35,935

Vương quốc Anh #1,634

Thomas Baggaley

Thomas Baggaley

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名35288,总奖金$85,920,以线上和现场赛事为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,920

Thế giới #35,953

Vương quốc Anh #1,635

Lilian Welch

Lilian Welch

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Lilian Welch 是来自英国的职业扑克选手,世界排名第36031位,职业生涯总奖金达85,756美元。她以稳健的牌风和持续的竞技表现获得关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,756

Thế giới #36,031

Vương quốc Anh #1,636

Deniz Orhan

Deniz Orhan

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#35411,总奖金$85,659。在多项赛事中展现稳健实力,风格保守而具侵略性。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,659

Thế giới #36,078

Vương quốc Anh #1,637

Lance Connolly

Lance Connolly

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Lance Connolly,英国职业扑克选手,世界排名第35425位,生涯总奖金$85,622。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,622

Thế giới #36,095

Vương quốc Anh #1,638

Hassan Irfan

Hassan Irfan

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Hassan Irfan,英国扑克选手,世界排名约36103位,职业奖金超过8.5万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,613

Thế giới #36,103

Vương quốc Anh #1,639

Chi Ken Yau

Chi Ken Yau

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Chi Ken Yau,英国扑克选手,世界排名第35454位,职业生涯总奖金85,561美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,561

Thế giới #36,123

Vương quốc Anh #1,640

Scott Waine

Scott Waine

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名第35465位,总奖金$85,522。主要成绩来自WSOP及英国本土赛事,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,522

Thế giới #36,134

Vương quốc Anh #1,641

Harvey Leff

Harvey Leff

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Harvey Leff,英国扑克选手,世界排名#35473,总奖金$85,503。职业生涯中多次打入赛事奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,503

Thế giới #36,142

Vương quốc Anh #1,642

Pete Robinson

Pete Robinson

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Pete Robinson,英国扑克选手,世界排名约#35500,生涯总奖金超8.5万美元。线上与线下赛事均有参与,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,437

Thế giới #36,171

Vương quốc Anh #1,643

Chris Louch

Chris Louch

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Chris Louch,英国扑克选手,世界排名第35503位,职业生涯总奖金85,429美元。虽非顶尖,但以稳健打法在中小赛事中屡有斩获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,429

Thế giới #36,174

Vương quốc Anh #1,644

Rob Panayi

Rob Panayi

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Rob Panayi,英国扑克选手,世界排名第35519位,职业生涯总奖金85,393美元。他以稳健的风格和线上赛事经历著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,393

Thế giới #36,192

Vương quốc Anh #1,645

Ben Meredith

Ben Meredith

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第35586位,职业赛事总奖金约85,235美元。以稳健的线上与线下混合打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,235

Thế giới #36,260

Vương quốc Anh #1,646

Ben Burnhill

Ben Burnhill

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Ben Burnhill,英国扑克选手,世界排名第35591位,职业生涯总奖金超过8.5万美元。他在多项赛事中取得过不错成绩,以其稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,221

Thế giới #36,265

Vương quốc Anh #1,647

Roland Boothby

Roland Boothby

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Roland Boothby,英国扑克选手,世界排名#35595,总奖金$85,213。以稳健风格著称,多次在锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,213

Thế giới #36,269

Vương quốc Anh #1,648

Oghenovo Constare

Oghenovo Constare

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手Oghenovo Constare,世界排名#35597,总奖金$85,206。以其稳健打法著称,虽公开资料有限,但在赛事中多次展现不俗实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,206

Thế giới #36,271

Vương quốc Anh #1,649

James Ivall

James Ivall

Vương quốc AnhVương quốc Anh

James Ivall,英国扑克选手,世界排名第35631位,总奖金约8.5万美元。其扑克生涯较为低调,具体成就有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,125

Thế giới #36,306

Vương quốc Anh #1,650

Jonathan Reynolds

Jonathan Reynolds

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Jonathan Reynolds,英国扑克玩家,世界排名第35635位,职业生涯总奖金约85,116美元。以其稳健的打法和积极的进取心在赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,116

Thế giới #36,311

Vương quốc Anh #1,651

Gianni Marotta

Gianni Marotta

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Gianni Marotta,英国职业扑克选手,世界排名第35640位,职业生涯总奖金超过8.5万美元。在多项赛事中取得过名次,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,103

Thế giới #36,316

Vương quốc Anh #1,652

Alvin Cheam

Alvin Cheam

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Alvin Cheam,英国扑克选手,世界排名第35645位,职业生涯总奖金85,083美元。其扑克成就主要来自线下赛事,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,083

Thế giới #36,322

Vương quốc Anh #1,653

Steven Smart

Steven Smart

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名#35647,累计奖金$85,076。以严谨策略和扎实基本功著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,076

Thế giới #36,324

Vương quốc Anh #1,654

Jeremy Wray

Jeremy Wray

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#35667,总奖金$85,012。多次在WSOP和EPT赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 85,012

Thế giới #36,344

Vương quốc Anh #1,655

David Burn

David Burn

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第35725位,职业生涯总奖金84,891美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,891

Thế giới #36,404

Vương quốc Anh #1,656

Glenn Ashworth

Glenn Ashworth

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Glenn Ashworth,英国扑克选手,世界排名第35765位,职业生涯总奖金约8.4万美元。他以稳健的牌风和持续参赛著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,831

Thế giới #36,442

Vương quốc Anh #1,657

Farham Khan

Farham Khan

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Farham Khan,英国扑克选手,世界排名第35803位,职业生涯总奖金约84,723美元。以其稳健的打法著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,723

Thế giới #36,482

Vương quốc Anh #1,658

Philip Baker

Philip Baker

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Philip Baker,英国职业扑克选手,世界排名第35806位,职业生涯总奖金$84,721。以其稳健的打法和出色的心理素质在中小型赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,721

Thế giới #36,485

Vương quốc Anh #1,659

Jan Collado Fernandez

Jan Collado Fernandez

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国线上扑克选手,以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得奖金,总奖金约8.5万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,623

Thế giới #36,541

Vương quốc Anh #1,660

Richard David Watts

Richard David Watts

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Richard David Watts,英国扑克选手,世界排名#35885,总奖金$84,558。活跃于多项赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,558

Thế giới #36,565

Vương quốc Anh #1,661

Halil Gecaj

Halil Gecaj

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Halil Gecaj,英国扑克选手,世界排名#35941,总奖金$84,238。活跃于线上及现场赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,238

Thế giới #36,621

Vương quốc Anh #1,662

Serbu Ionel

Serbu Ionel

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克玩家,世界排名#35942,职业生涯总奖金$84,237。线上与现场均有参与,低调务实,以扎实的基本功著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,237

Thế giới #36,622

Vương quốc Anh #1,663

Philip Mildon

Philip Mildon

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名约#36625,累计奖金超8.4万美元。以线上赛事起步,曾在中级别赛事中取得突破。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,229

Thế giới #36,625

Vương quốc Anh #1,664

Richard Dawson

Richard Dawson

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Richard Dawson,英国扑克选手,世界排名#35976,职业生涯总奖金$84,084。以稳健风格著称,活跃于欧洲中小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,084

Thế giới #36,656

Vương quốc Anh #1,665

Amrik Kang

Amrik Kang

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Amrik Kang,英国扑克选手,世界排名第35980位,职业生涯总奖金超过8.4万美元。曾在多项赛事中取得佳绩,以稳定表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,055

Thế giới #36,660

Vương quốc Anh #1,666

Alessandro Taranto

Alessandro Taranto

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Alessandro Taranto 是来自英国的职业扑克玩家,目前世界排名第35981位,职业生涯总奖金超过8万美元。他在国际赛事中多次取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,052

Thế giới #36,662

Vương quốc Anh #1,667

Fabio Esposito

Fabio Esposito

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Fabio Esposito,英国职业扑克选手,世界排名约#35987,职业生涯总奖金超过$84,000。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 84,020

Thế giới #36,669

Vương quốc Anh #1,668

Julian Davies

Julian Davies

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Julian Davies,英国扑克选手,世界排名#36043,职业生涯总奖金$83,869。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,869

Thế giới #36,726

Vương quốc Anh #1,669

David Mander

David Mander

Vương quốc AnhVương quốc Anh

David Mander,英国扑克选手,世界排名约36000位,职业生涯总奖金约83,859美元。国内赛事活跃,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,859

Thế giới #36,734

Vương quốc Anh #1,670

Shane Mossop

Shane Mossop

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名第36146位,累计奖金超8.3万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,616

Thế giới #36,831

Vương quốc Anh #1,671

Marius Hutupasu

Marius Hutupasu

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Marius Hutupasu来自英国,世界排名#36149,职业生涯总奖金$83,613。虽数据有限,仍活跃于扑克赛场。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,613

Thế giới #36,833

Vương quốc Anh #1,672

Vance Martin

Vance Martin

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Vance Martin,英国扑克选手,世界排名约36160位,职业生涯总奖金超8万美元。活跃于线上线下赛事,多次进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,572

Thế giới #36,846

Vương quốc Anh #1,673

Peter Mok

Peter Mok

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#36163,职业生涯总奖金$83,568。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,568

Thế giới #36,848

Vương quốc Anh #1,674

Emma Tolley

Emma Tolley

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Emma Tolley 是英国职业扑克选手,世界排名约第36166位,职业生涯总奖金超过8.3万美元,以现场锦标赛成绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,565

Thế giới #36,851

Vương quốc Anh #1,675

Levan Reid

Levan Reid

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名第36167位,职业生涯总奖金83,563美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,563

Thế giới #36,852

Vương quốc Anh #1,676

Adam Neighbour

Adam Neighbour

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Adam Neighbour,英国扑克选手,世界排名#36887,生涯总奖金$83,483。打法稳健,多次在赛事中取得成绩,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,483

Thế giới #36,887

Vương quốc Anh #1,677

John Rigolli

John Rigolli

Vương quốc AnhVương quốc Anh

John Rigolli,英国扑克选手,世界排名#36220,职业生涯总奖金$83,445。在多项扑克赛事中取得过成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,445

Thế giới #36,908

Vương quốc Anh #1,678

Paul Garnham

Paul Garnham

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Paul Garnham,英国扑克选手,世界排名第36222位,职业生涯总奖金$83,438。以稳健保守风格著称,在中小型赛事中多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,438

Thế giới #36,910

Vương quốc Anh #1,679

Stuart Kinghorn

Stuart Kinghorn

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#36226,职业生涯总奖金$83,435。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,435

Thế giới #36,914

Vương quốc Anh #1,680