Cổng kiến thức Texas Hold'em

Tay chơi Vương quốc Anh

3,823 tay chơi

Michael Kossov

Michael Kossov

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Michael Kossov,英国扑克选手,世界排名第36277位,职业总奖金约83,323美元。虽非顶尖高手,但在多项赛事中展现稳健实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,323

Thế giới #36,967

Vương quốc Anh #1,681

Wai Kei Liu

Wai Kei Liu

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Wai Kei Liu,英国扑克选手,世界排名#36299,累积奖金$83,273。多次在小型赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,273

Thế giới #36,990

Vương quốc Anh #1,682

Yonghao Zhou

Yonghao Zhou

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Yonghao Zhou,英国扑克选手,世界排名#36314,总奖金$83,229。活跃于线下赛事,多次打入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,229

Thế giới #37,004

Vương quốc Anh #1,683

Dave Howard

Dave Howard

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Dave Howard 是一位英国扑克选手,世界排名第36334位,职业生涯总奖金超过8万美元。他以稳健的牌风和长期参与低级别赛事而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,168

Thế giới #37,026

Vương quốc Anh #1,684

Alan Armitage

Alan Armitage

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名#36350,总奖金$83,123,活跃于中小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,123

Thế giới #37,042

Vương quốc Anh #1,685

Philip Davis

Philip Davis

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手Philip Davis,世界排名第36352位,职业生涯总奖金$83,122。虽知名度不高,但在中小型赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,122

Thế giới #37,044

Vương quốc Anh #1,686

Hamid Mehrnaz

Hamid Mehrnaz

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第36368位,职业生涯总奖金$83,075。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 83,075

Thế giới #37,061

Vương quốc Anh #1,687

Anthony Haughey

Anthony Haughey

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#36464,总奖金$82,833。多次参加线下赛事,风格稳健,注重长期盈利。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,833

Thế giới #37,160

Vương quốc Anh #1,688

James Alsop

James Alsop

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手James Alsop,世界排名第36493位,生涯总奖金$82,722。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,722

Thế giới #37,190

Vương quốc Anh #1,689

Mustafa Mutlak

Mustafa Mutlak

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第36520位,职业生涯总奖金82,659美元。以线上赛事为主,具体比赛成绩公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,659

Thế giới #37,217

Vương quốc Anh #1,690

Ouday Hikary

Ouday Hikary

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Ouday Hikary,英国职业扑克选手,世界排名#37224,职业生涯总奖金$82,645。以稳健的现金游戏风格著称,多次在英国本土赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,645

Thế giới #37,224

Vương quốc Anh #1,691

Maogen Fu

Maogen Fu

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Maogen Fu 是一名英国扑克选手,世界排名第37231位,职业生涯总奖金超过8.2万美元,在多项赛事中展现稳健实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,624

Thế giới #37,231

Vương quốc Anh #1,692

Mykola Vysotki

Mykola Vysotki

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Mykola Vysotki,英国职业扑克玩家,世界排名第36536位,累计奖金超8.2万美元。他以稳健风格和精准读牌著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,609

Thế giới #37,233

Vương quốc Anh #1,693

Tuan Van Le

Tuan Van Le

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Tuan Van Le,英国籍扑克选手,世界排名第36562位,职业生涯奖金累计82,542美元。他凭借稳健的风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,542

Thế giới #37,259

Vương quốc Anh #1,694

Stefan Voudouri

Stefan Voudouri

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第37281位,职业生涯总奖金约82,504美元。以其稳健风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,504

Thế giới #37,281

Vương quốc Anh #1,695

Salim Jangarwala

Salim Jangarwala

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Salim Jangarwala,英国扑克选手,世界排名第36598位,职业生涯总奖金82,478美元。以线上赛事为主,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,478

Thế giới #37,295

Vương quốc Anh #1,696

Braulio Bianchetti

Braulio Bianchetti

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Braulio Bianchetti,英国扑克选手,世界排名#37306,职业生涯总奖金$82,457。活跃于线上及线下赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,457

Thế giới #37,306

Vương quốc Anh #1,697

Nicholas Humphris

Nicholas Humphris

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Nicholas Humphris,英国扑克选手,世界排名约第36638位,职业总奖金超过8万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,397

Thế giới #37,337

Vương quốc Anh #1,698

Simon Randall

Simon Randall

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Simon Randall,英国扑克选手,世界排名#36692,职业生涯总奖金$82,273。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,273

Thế giới #37,395

Vương quốc Anh #1,699

Nathan Farnaby

Nathan Farnaby

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Nathan Farnaby是英国扑克选手,以现场赛事成绩闻名,总奖金超过8万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,264

Thế giới #37,401

Vương quốc Anh #1,700

Terry Carter

Terry Carter

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Terry Carter是英国职业扑克选手,世界排名第36711位,职业生涯总奖金达$82,239。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,239

Thế giới #37,414

Vương quốc Anh #1,701

Mark Wackrill

Mark Wackrill

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Mark Wackrill,英国扑克选手,世界排名#36726,总奖金约82,215美元。以小额赛事积累盈利,打法稳健,公众信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,215

Thế giới #37,429

Vương quốc Anh #1,702

Matthew Turk

Matthew Turk

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Matthew Turk,英国扑克选手,世界排名#36758,职业生涯总奖金$82,143,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,143

Thế giới #37,460

Vương quốc Anh #1,703

Peter Astley

Peter Astley

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Peter Astley,英国扑克选手,世界排名#36765,累计奖金$82,128。以其在小型赛事中的稳定表现著称,具体成绩细节较少公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,128

Thế giới #37,469

Vương quốc Anh #1,704

James Findlay

James Findlay

Vương quốc AnhVương quốc Anh

James Findlay,英国扑克选手,世界排名第36771位,职业生涯总奖金超过8.2万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,108

Thế giới #37,475

Vương quốc Anh #1,705

Dragos Bulgarea

Dragos Bulgarea

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Dragos Bulgarea,英国职业扑克选手,世界排名第36796位,职业生涯总奖金约82,028美元。在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 82,028

Thế giới #37,501

Vương quốc Anh #1,706

Billy Irvine

Billy Irvine

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Billy Irvine,英国扑克选手,世界排名第36805位,职业生涯总奖金81,994美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中获奖。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,994

Thế giới #37,510

Vương quốc Anh #1,707

Saigokul Kannan

Saigokul Kannan

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Saigokul Kannan,英国扑克选手,世界排名第36832位,职业奖金累计$81,845。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,845

Thế giới #37,537

Vương quốc Anh #1,708

Marcus Petterson

Marcus Petterson

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名约36848,累计奖金超8万美元。以稳健风格著称,在多项小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,787

Thế giới #37,553

Vương quốc Anh #1,709

Samuel Deering

Samuel Deering

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Samuel Deering,英国扑克选手,世界排名第36854位,生涯总奖金约81,771美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,771

Thế giới #37,559

Vương quốc Anh #1,710

Adam Forsyth

Adam Forsyth

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手Adam Forsyth,世界排名#37586,总奖金$81,660。以稳健风格著称,多次在赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,660

Thế giới #37,586

Vương quốc Anh #1,711

Henry Strudwick

Henry Strudwick

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Henry Strudwick,英国扑克选手,世界排名第36881位,职业生涯总奖金约81,658美元。以其稳健的打法和在多项赛事中的表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,658

Thế giới #37,587

Vương quốc Anh #1,712

David Gent

David Gent

Vương quốc AnhVương quốc Anh

David Gent 是一位来自英国的职业扑克玩家,以线上高额现金游戏和锦标赛中的稳健表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,465

Thế giới #37,647

Vương quốc Anh #1,713

Nicholas Banks

Nicholas Banks

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名第36954位,职业生涯总奖金约81,445美元。主要活跃于线上赛事,曾获小型比赛冠军。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,445

Thế giới #37,660

Vương quốc Anh #1,714

Max Hussain

Max Hussain

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Max Hussain,英国扑克选手,世界排名#36966,总奖金$81,421。其扑克生涯信息有限,暂无重大锦标赛成绩记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,421

Thế giới #37,672

Vương quốc Anh #1,715

Pavel Abramov

Pavel Abramov

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,以稳健策略和扎实技术著称,在低级别赛事中积累奖金,世界排名靠后。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,207

Thế giới #37,753

Vương quốc Anh #1,716

Kallum Bascombe

Kallum Bascombe

Vương quốc AnhVương quốc Anh

来自英国的职业扑克选手,世界排名#37123,总奖金$81,038。多次在在线赛事中取得成绩,但线下大赛经历较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,038

Thế giới #37,834

Vương quốc Anh #1,717

Lawrence Stone

Lawrence Stone

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名第37127位,累计奖金超8万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 81,028

Thế giới #37,838

Vương quốc Anh #1,718

Tom Wallsgrove

Tom Wallsgrove

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手Tom Wallsgrove,世界排名第37178位,职业生涯总奖金$80,888。虽非顶尖,但多次在小型赛事中取得成绩,展现稳健实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,888

Thế giới #37,890

Vương quốc Anh #1,719

Steve Read

Steve Read

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Steve Read,英国扑克选手,世界排名第37215位,职业总奖金约$80,797。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,797

Thế giới #37,928

Vương quốc Anh #1,720

Garry Medlock

Garry Medlock

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Garry Medlock,英国扑克选手,世界排名#37217,职业生涯总奖金$80,795。以线上赛事为主,风格稳健,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,795

Thế giới #37,930

Vương quốc Anh #1,721

Thomas Simm

Thomas Simm

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Thomas Simm,英国扑克选手,世界排名#37251,总奖金$80,712,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,712

Thế giới #37,963

Vương quốc Anh #1,722

Asif Hussain

Asif Hussain

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手,世界排名#37268,职业生涯总奖金$80,675。以稳重风格著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,675

Thế giới #37,981

Vương quốc Anh #1,723

James Bullimore

James Bullimore

Vương quốc AnhVương quốc Anh

James Bullimore 是英国职业扑克选手,世界排名第37307位,职业生涯总奖金超过8万美元。他主要活跃于英国本土赛事及线上扑克,多次在小型锦标赛中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,574

Thế giới #38,022

Vương quốc Anh #1,724

Alper Gocer

Alper Gocer

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名第37373位,生涯总奖金80,410美元。多次在地区赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,410

Thế giới #38,087

Vương quốc Anh #1,725

Oliver Caplan

Oliver Caplan

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国扑克选手Oliver Caplan,世界排名#37383,总奖金$80,402。早期参与多项赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,402

Thế giới #38,097

Vương quốc Anh #1,726

Callum Mccuaig

Callum Mccuaig

Vương quốc AnhVương quốc Anh

Callum Mccuaig,英国扑克选手,世界排名第37453位,职业生涯总奖金约80,280美元。虽非顶尖玩家,但在中小型赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,280

Thế giới #38,168

Vương quốc Anh #1,727

Ronnie Marland

Ronnie Marland

Vương quốc AnhVương quốc Anh

英国职业扑克选手,世界排名#37505,职业生涯总奖金$80,176,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,176

Thế giới #38,222

Vương quốc Anh #1,728