Tay chơi Vương quốc Anh
3,833 tay chơi
Mark Trett
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#37511,总奖金$80,167。多次在公开赛事中晋级,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 80,167
Thế giới #38,228
Vương quốc Anh #1,729
Dave Mobbs
Vương quốc Anh
Dave Mobbs,英国扑克选手,世界排名#37624,生涯总奖金$79,935。活跃于线上及线下赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,935
Thế giới #38,342
Vương quốc Anh #1,730
Iain Farrell
Vương quốc Anh
Iain Farrell,英国职业扑克选手,世界排名第37668位,职业生涯总奖金约$79,833。曾多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,833
Thế giới #38,385
Vương quốc Anh #1,731
Samuel Alexander Mather
Vương quốc Anh
Samuel Alexander Mather,英国扑克选手,世界排名第37725位,职业生涯总奖金约79,686美元。其比赛风格稳健,多次在本地赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,686
Thế giới #38,444
Vương quốc Anh #1,732
Phil Shaw
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名第37729位,职业生涯总奖金约7.9万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,679
Thế giới #38,448
Vương quốc Anh #1,733
John Sadler
Vương quốc Anh
John Sadler,英国扑克选手,世界排名#37738,职业生涯总奖金$79,653。以其稳健风格著称,在多项赛事中有不俗表现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,653
Thế giới #38,459
Vương quốc Anh #1,734
Daniel John Ross
Vương quốc Anh
Daniel John Ross,英国扑克选手,世界排名第37743位,生涯总奖金约79,647美元。以其稳健的牌风和扎实的基本功在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,647
Thế giới #38,464
Vương quốc Anh #1,735
Dimitrios Amplianitis
Vương quốc Anh
Dimitrios Amplianitis 是英国职业扑克选手,世界排名第37767位,生涯总奖金约79,599美元。他以稳健的风格在中小型赛事中积累成绩,多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,599
Thế giới #38,488
Vương quốc Anh #1,736
Magnus Martin
Vương quốc Anh
Magnus Martin,英国扑克选手,世界排名#37776,职业生涯总奖金约$79,576。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,576
Thế giới #38,498
Vương quốc Anh #1,737
Andy Louca
Vương quốc Anh
英国扑克选手Andy Louca,世界排名约#37777,职业生涯总奖金近8万美元,活跃于现场赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,575
Thế giới #38,500
Vương quốc Anh #1,738
David Michael Morris
Vương quốc Anh
英国扑克选手大卫·迈克尔·莫里斯,世界排名第37790位,职业生涯总奖金约79,553美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,553
Thế giới #38,512
Vương quốc Anh #1,739
Marcus Michaels
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,世界排名第37831位,职业生涯总奖金约79,436美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,436
Thế giới #38,553
Vương quốc Anh #1,740
Phil Butt
Vương quốc Anh
Phil Butt是英国职业扑克选手,世界排名第37906位,职业生涯总奖金79,240美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,240
Thế giới #38,632
Vương quốc Anh #1,741
Darren Knaggs
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#37918,累计奖金约$79,221。多次在地区赛事中取得名次,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,221
Thế giới #38,645
Vương quốc Anh #1,742
Beverley Pace
Vương quốc Anh
Beverley Pace,英国女牌手,世界排名#37919,总奖金约7.9万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,220
Thế giới #38,646
Vương quốc Anh #1,743
Yiqian Song
Vương quốc Anh
Yiqian Song,英国扑克选手,世界排名#37933,职业赛事总奖金$79,195。以其稳健风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,195
Thế giới #38,660
Vương quốc Anh #1,744
Kevin Daly
Vương quốc Anh
来自英国的扑克选手,世界排名#37948,职业生涯总奖金约$79,175。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,175
Thế giới #38,675
Vương quốc Anh #1,745
Graham Carter
Vương quốc Anh
Graham Carter,英国扑克选手,世界排名#37974,生涯奖金$79,105。多次在各项赛事中崭露头角,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,105
Thế giới #38,703
Vương quốc Anh #1,746
Deryck Barnes
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#38024,职业生涯总奖金$78,979,活跃于多项赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,979
Thế giới #38,754
Vương quốc Anh #1,747
Kevin Holdstock
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#38044,总奖金$78,924。虽非顶尖,但展现坚韧与策略。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,924
Thế giới #38,775
Vương quốc Anh #1,748
David McGeachie
Vương quốc Anh
David McGeachie,英国扑克选手,世界排名#38049,生涯总奖金约$78,919,以中小型赛事为主,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,919
Thế giới #38,781
Vương quốc Anh #1,749
Simon Taylor
Vương quốc Anh
Simon Taylor,英国扑克选手,世界排名第38068位,职业生涯总奖金约78,864美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,864
Thế giới #38,800
Vương quốc Anh #1,750
Mark Physick
Vương quốc Anh
Mark Physick,英国职业扑克选手,世界排名第38074位,职业生涯总奖金约78,854美元。以稳健风格和赛事经验见长。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,854
Thế giới #38,807
Vương quốc Anh #1,751
Brian Yates
Vương quốc Anh
Brian Yates,英国扑克选手,世界排名第38081位,生涯总奖金超过78,000美元。以其稳健打法和赛事参与度著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,843
Thế giới #38,813
Vương quốc Anh #1,752
Bob Coombes
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名约38112位,生涯总奖金$78,772,曾多次在小型赛事中取得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,772
Thế giới #38,844
Vương quốc Anh #1,753
Turgay Bagdagi
Vương quốc Anh
英国职业扑克选手,凭借稳健的线上和线下表现积累奖金,世界排名#38117,总奖金$78,760。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,760
Thế giới #38,850
Vương quốc Anh #1,754
Mark Karoullas
Vương quốc Anh
Mark Karoullas是英国职业扑克选手,世界排名#38122,生涯总奖金$78,754。他以线上和线下赛事经验闻名,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,754
Thế giới #38,856
Vương quốc Anh #1,755
Yuval Rosenberg
Vương quốc Anh
Yuval Rosenberg,英国扑克选手,世界排名第38126位,职业生涯总奖金达$78,742。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,742
Thế giới #38,859
Vương quốc Anh #1,756
Derek Borwick
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名#38179,职业生涯总奖金$78,651。低调参赛,曾多次进入赛事钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,651
Thế giới #38,912
Vương quốc Anh #1,757
Karan Radia
Vương quốc Anh
Karan Radia,英国扑克选手,世界排名第38190位,职业生涯总奖金约78,631美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,631
Thế giới #38,923
Vương quốc Anh #1,758
Abid Riaz
Vương quốc Anh
Abid Riaz,英国扑克选手,世界排名#38219,总奖金$78,567。活跃于线上和现场赛事,多次在低买入比赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,567
Thế giới #38,952
Vương quốc Anh #1,759
Benjamin Glazebrook
Vương quốc Anh
Benjamin Glazebrook,英国扑克选手,世界排名#38242,职业生涯总奖金$78,518。以线上赛事为主,多次在小型比赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,518
Thế giới #38,975
Vương quốc Anh #1,760
Francis Lincoln
Vương quốc Anh
Francis Lincoln,英国扑克选手,世界排名约第38270位,职业生涯总奖金约$78,440。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,440
Thế giới #39,003
Vương quốc Anh #1,761
Paul Noble
Vương quốc Anh
Paul Noble,英国扑克选手,世界排名约38288位,职业生涯总奖金约78,386美元。以其稳健的风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,386
Thế giới #39,022
Vương quốc Anh #1,762
Sebastian Skurzynski
Vương quốc Anh
Sebastian Skurzynski,英国扑克选手,世界排名#38376,职业生涯总奖金超7.8万美元。他以稳健打法和赛事中多次盈利著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,143
Thế giới #39,110
Vương quốc Anh #1,763
Brian McNally
Vương quốc Anh
Brian McNally,英国扑克选手,世界排名#38387,职业生涯总奖金约$78,118。虽非顶尖牌手,但多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,118
Thế giới #39,121
Vương quốc Anh #1,764
Alvin Tafalla
Vương quốc Anh
Alvin Tafalla,英国扑克选手,世界排名#38390,职业生涯总奖金超7.8万美元,曾多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,110
Thế giới #39,124
Vương quốc Anh #1,765
Adam Palethorpe
Vương quốc Anh
Adam Palethorpe,英国扑克选手,世界排名第38392位,职业生涯总奖金约78,109美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,109
Thế giới #39,127
Vương quốc Anh #1,766
James Hough
Vương quốc Anh
James Hough,英国扑克选手,世界排名第38468位,职业生涯总奖金达77,940美元,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,940
Thế giới #39,201
Vương quốc Anh #1,767
David Kingswell
Vương quốc Anh
David Kingswell,英国扑克选手,世界排名#38478,职业生涯总奖金$77,915。曾多次参与欧洲扑克锦标赛,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,915
Thế giới #39,212
Vương quốc Anh #1,768
Hitesh Asani
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第38515位,总奖金77,835美元。参赛经历有限,公开信息较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,835
Thế giới #39,250
Vương quốc Anh #1,769
Tolga Istek
Vương quốc Anh
Tolga Istek,英国扑克选手,世界排名第38626位,生涯总奖金约$77,597。以线上赛事见长,多次在中小型比赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,597
Thế giới #39,366
Vương quốc Anh #1,770
Candice Nice
Vương quốc Anh
英国女牌手,世界排名#38633,总奖金$77,585。以稳健风格著称,曾在WSOP主赛事闯入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,585
Thế giới #39,373
Vương quốc Anh #1,771
Joseph McKenna
Vương quốc Anh
Joseph McKenna,英国扑克选手,世界排名第38634位,职业生涯总奖金77,584美元。他以稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,584
Thế giới #39,374
Vương quốc Anh #1,772
Damon Gene D'Cruz
Vương quốc Anh
英国扑克选手,世界排名第39394位,职业生涯总奖金约7.5万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,778
Thế giới #39,394
Vương quốc Anh #1,773
Anthony Clancy
Vương quốc Anh
Anthony Clancy,英国扑克选手,世界排名第38655位,职业生涯总奖金约$77,547。其扑克成就和风格公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,547
Thế giới #39,395
Vương quốc Anh #1,774
Viv Williams
Vương quốc Anh
Viv Williams,英国扑克选手,世界排名第38664位,职业生涯总奖金77,525美元。虽未取得顶尖成绩,但作为全职玩家在中小级别赛事中稳步积累。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,525
Thế giới #39,403
Vương quốc Anh #1,775
Wahid Patel
Vương quốc Anh
Wahid Patel,英国扑克选手,全球排名约38713位,职业生涯总奖金77,430美元。在多项赛事中取得成绩,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,430
Thế giới #39,452
Vương quốc Anh #1,776